Cây thường sơn (tên khoa học Dichroa febrifuga) vốn là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông, từng được sử dụng phổ biến qua nhiều thế kỷ để đẩy lùi các cơn sốt rét [1]. Tuy nhiên, dược tính mạnh đi kèm độc tính cao của hoạt chất tự nhiên febrifugine từng khiến giới nghiên cứu gặp nhiều trở ngại khi ứng dụng vào y học hiện đại [4, 6]. Nhờ những tiến bộ trong công nghệ hóa dược, dẫn xuất bán tổng hợp halofuginone đã ra đời, mở ra hướng đi mới đầy hứa hẹn trong việc kiểm soát các bệnh lý xơ hóa mô và rối loạn tự miễn [4, 6].

Halofuginone có khả năng ức chế xơ hóa mô và điều hòa miễn dịch thực sự đến đâu? Các bằng chứng tiền lâm sàng hiện nay cho thấy hoạt chất này tác động trực tiếp vào các con đường truyền tín hiệu gây viêm và xơ hóa, giúp giảm tổn thương mô sẹo và làm dịu phản ứng tự miễn trên các mô hình tế bào và động vật thí nghiệm [1, 4, 7, 8].

Cơ chế ngăn chặn xơ hóa và phản ứng miễn dịch quá mức

Quá trình xơ hóa xảy ra khi cơ thể phản ứng bất thường trước các tổn thương mạn tính, dẫn đến việc tích tụ quá mức các sợi collagen và biến đổi các tế bào biểu mô bình thường thành tế bào trung mô mang đặc tính xơ sợi [1, 3]. Yếu tố tăng trưởng biến đổi beta 1 (TGF-beta1) là chất kích hoạt quan trọng nhất thúc đẩy các tế bào sợi tập trung và chuyển dạng thành nguyên bào sợi cơ, tạo ra các mảng mô sẹo xơ cứng [1, 3]. Halofuginone thể hiện hoạt tính kháng xơ nổi bật nhờ khả năng can thiệp trực tiếp vào con đường truyền tín hiệu TGF-beta và ức chế quá trình tổng hợp collagen loại I [2].

Bên cạnh đó, hợp chất này còn là chất ức chế đặc hiệu của enzym glutamyl-prolyl-tRNA synthetase 1 (EPRS1) – một enzym đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp protein và liên quan mật thiết đến tình trạng viêm, xơ hóa [3]. Ở cấp độ tế bào, halofuginone kích hoạt sự phosphoryl hóa yếu tố khởi đầu dịch mã eIF2alpha, từ đó điều hòa trục tín hiệu SMAD và ngăn chặn quá trình chuyển đổi tế bào biểu mô thành trung mô (EMT) [4]. Đối với các bệnh tự miễn, hoạt chất tác động lên các thụ thể mục tiêu để hạn chế tình trạng viêm mạn tính và ngăn sự tấn công phá hủy cấu trúc mô [4, 8].

Bằng chứng tiền lâm sàng trên mô hình tế bào ruột và tổn thương phổi

Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên dòng tế bào IPEC-J2 đã đánh giá tác động của halofuginone đối với quá trình chuyển đổi tế bào do TGF-beta1 kích thích [4]. Bình thường, TGF-beta1 làm giảm nồng độ chất đánh dấu biểu mô E-cadherin, đồng thời làm tăng các chỉ dấu trung mô như N-cadherin, fibronectin, vimentin và alpha-SMA phụ thuộc vào liều lượng và thời gian [4]. Nghiên cứu cho thấy halofuginone ngăn chặn rõ rệt quá trình chuyển đổi này bằng cách điều hòa sự phosphoryl hóa SMAD2/3 và sự di chuyển của phức hợp SMAD2/3-SMAD4 vào nhân tế bào thông qua con đường eIF2alpha/SMAD, mở ra tiềm năng ứng dụng điều trị xơ hóa ruột [4].

Đối với các tổn thương xơ hóa tại phổi, một nghiên cứu tổng quan năm 2013 ghi nhận halofuginone bảo vệ mô mềm khỏi tình trạng xơ hóa do tia xạ nhờ ức chế các thành phần truyền tín hiệu của TGF-beta [2]. Do biến chứng xơ hóa phổi sau xạ trị xuất phát từ quá trình lành vết thương bất thường dưới tác động của TGF-beta1, hoạt chất này được xác định là nhân tố tiềm năng giúp cải thiện tổn thương phổi do bức xạ ion hóa [2].

Bước sang năm 2025, một nghiên cứu trên mô hình chuột đực Sprague-Dawley bị tăng áp động vật phổi do độ cao mô phỏng ở mức 6000 m tiếp tục chứng minh lợi ích bảo vệ phổi của halofuginone [5]. Chuột thí nghiệm được chia thành các nhóm có dùng hoặc không dùng liều 1 mg/kg thể trọng [5]. Kết quả ghi nhận liều halofuginone 1 mg/kg giúp ngăn ngừa các bất thường về huyết động, phì đại thất phải và tái cấu trúc mạch máu phổi do thiếu oxy [5]. Hoạt chất làm giảm các yếu tố gây viêm như IL-1beta, IL-6, TNF-alpha và các chỉ số tăng sinh tế bào (PCNA, CDK6, Cyclin D1) trong mô phổi thông qua ức chế con đường tín hiệu TGF-beta1/Smad [5].

Bằng chứng trên mô hình bệnh viêm khớp dạng thấp tự miễn

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh lý tự miễn đặc trưng bởi sự xâm lấn của các tế bào hoạt dịch giống nguyên bào sợi (RA-FLS), dẫn đến viêm bao hoạt dịch và phá hủy khớp [6]. Nghiên cứu năm 2025 đã làm sáng tỏ cơ chế phân tử của halofuginone đối với căn bệnh này trên mô hình chuột bị viêm khớp do tá chất sinh miễn dịch (AIA) và dòng tế bào RA-FLS [6].

Trong thử nghiệm in vivo, chuột được dùng halofuginone đường uống với hai mức liều 1,25 mg/kg và 2,5 mg/kg mỗi hai ngày một lần [6]. Kết quả cho thấy phương pháp này ức chế đáng kể tiến triển của bệnh, giảm rõ rệt mức độ tăng sinh màng hoạt dịch, giảm phá hủy sụn và xói mòn xương [6]. Trong thử nghiệm in vitro, halofuginone ở nồng độ từ 0,1 đến 0,8 micromol/L đã ức chế sự tăng sinh, xâm lấn và phản ứng viêm của tế bào RA-FLS theo mức liều [6]. Các phân tích hóa lý xác định hoạt chất liên kết trực tiếp với mục tiêu HSPA8 (với hằng số phân ly KD = 3,877 micromol/L), từ đó làm giảm mức biểu hiện quá mức của protein này trong mô hoạt dịch [6].

Các hoạt tính sinh học khác và tiềm năng nghiên cứu mở rộng

Ngoài đặc tính kháng xơ hóa và chống bệnh tự miễn [1], dẫn xuất này còn được khảo sát trên các tế bào ung thư đường tiêu hóa và vú [2, 5]. Nghiên cứu năm 2025 phát hiện halofuginone ức chế mạnh sự phát triển của tế bào ung thư đại tràng thông qua việc kích hoạt con đường ATF4-CHOP, JNK và ức chế NRF2, đồng thời tạo ra hiệu ứng hiệp đồng khi kết hợp cùng bortezomib [3].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2014 cũng ghi nhận dẫn xuất này ngăn chặn sự xâm lấn và di chuyển của các tế bào ung thư vú MCF-7 và MDA-MB-231 [7]. Tác dụng này đạt được nhờ việc ức chế enzyme MMP-9 thông qua việc giảm gắn kết của các yếu tố phiên mã NF-kappaB và AP-1 vào vùng khởi động [7]. Mặc dù các kết quả này cho thấy phạm vi tác động sinh học rộng của halofuginone, trọng tâm hiện nay vẫn cần hướng vào việc hoàn thiện các đánh giá an toàn [1].

Hiểu lầm thường gặp giữa thảo dược tự nhiên và dẫn xuất tinh chế

Một sai lầm rất phổ biến là người bệnh thường nhầm lẫn giữa dẫn xuất tinh chế halofuginone và cây thảo dược thô thường sơn [4, 6]. Nhiều người tin rằng việc sắc uống cành lá hoặc rễ cây thường sơn có thể đạt được hiệu quả ức chế xơ hóa hoặc chữa lành bệnh tự miễn tương tự như các báo cáo khoa học.

Thực tế, cây thường sơn chứa thành phần hoạt tính tự nhiên là febrifugine, một alkaloid từng được phát hiện từ cuối thập niên 1940 với hoạt tính sốt rét nhưng đi kèm độc tính rất mạnh [4, 6]. Halofuginone là một hợp chất bán tổng hợp nhân tạo, được thiết kế qua chỉnh sửa cấu trúc nhằm giữ lại hoạt tính sinh học mong muốn nhưng làm giảm bớt độc tính cho cơ thể [4, 6]. Uống dược liệu tự chế hoàn toàn không đồng nghĩa với việc đưa halofuginone chuẩn liều vào cơ thể mà ngược lại có thể gây nguy cơ ngộ độc febrifugine khó kiểm soát.

Giới hạn nghiên cứu và những ai cần thận trọng

Dù các kết quả tiền lâm sàng về khả năng giảm xơ sẹo và ổn định miễn dịch là rất hứa hẹn, các dữ liệu khoa học hiện có chủ yếu dừng lại trên mô hình ống nghiệm tế bào hoặc chuột thí nghiệm [1, 2, 7, 8]. Các đánh giá tổng quan vào năm 2025 cũng chỉ ra rằng việc phát triển halofuginone thành thuốc điều trị bệnh tự miễn trên người vẫn đang đối diện với nhiều rào cản và thách thức khoa học [1].

Người bệnh tuyệt đối không tự ý tìm mua, sắc nước hoặc sử dụng các chế phẩm trôi nổi từ cây thường sơn để chữa trị xơ gan, xơ phổi hay viêm khớp dạng thấp. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú, trẻ nhỏ và những bệnh nhân mắc các bệnh suy giảm chức năng gan, thận cần hết sức thận trọng và tránh xa các bài thuốc truyền miệng chưa được chuẩn hóa [1]. Việc ức chế miễn dịch hoặc tác động vào quá trình tạo mô sợi nếu không được giám sát chặt chẽ có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sức khỏe.

Khuyến nghị áp dụng và lời khuyên y khoa

Cho đến thời điểm hiện tại, chưa có hướng dẫn chính thức nào cho phép cộng đồng tự ý sử dụng các chiết xuất từ cây thường sơn trong việc kiểm soát xơ hóa hay tự miễn. Các liều lượng như 1 mg/kg hay 1,25-2,5 mg/kg chỉ mới là thông số kỹ thuật được áp dụng trên động vật thực nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn [7, 8].

Những người mắc bệnh tự miễn hoặc các chứng xơ hóa cơ quan nội tạng cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Lối sống khoa học, chế độ ăn đủ chất, tập luyện nhẹ nhàng và tránh tiếp xúc với khói thuốc, hóa chất độc hại là giải pháp nền tảng giúp làm chậm tổn thương mô. Việc nghiên cứu dẫn xuất halofuginone từ cây thường sơn mở ra triển vọng to lớn cho y học, nhưng người dân cần nhìn nhận đúng đắn giữa tiềm năng trong phòng thí nghiệm và việc ứng dụng thực tế trên con người.