Sau các ca mổ vùng bụng, việc ăn uống trở lại luôn là nỗi băn khoăn lớn của người bệnh và thân nhân. Không ít người lo lắng ăn sớm sẽ gây bục vết khâu hoặc sinh tắc ruột, trong khi việc kiêng khem quá mức lại khiến cơ thể suy kiệt, chậm lành vết mổ.
Người bệnh không cần đợi nhiều ngày mới được ăn, nhưng tuyệt đối không nạp ồ ạt chất xơ thô ngay từ đầu. Thay vào đó, bệnh nhân cần tuân theo lộ trình chuyển đổi cẩn trọng: khởi đầu bằng nước trong hoặc thức ăn lỏng, chuyển dần sang thức ăn mềm chứa chất xơ mịn dễ tiêu, và chỉ quay lại chế độ ăn giàu chất xơ thô khi đường tiêu hóa đã dung nạp tốt và nhu động ruột hồi phục hoàn toàn.
Liệt ruột sau mổ: Rào cản phục hồi tiêu hóa
Tình trạng liệt ruột sau mổ (POI) là phản ứng thường gặp sau các can thiệp ngoại khoa vùng bụng do hiện tượng giảm nhu động ruột, khiến các chất trong ống tiêu hóa không được đẩy đi hiệu quả [1]. Hiện tượng này xảy ra với tỷ lệ dao động từ 10% đến 30% sau các ca đại phẫu ổ bụng [1]. Liệt ruột sinh lý thông thường được xác định là sự trở lại của chức năng ruột qua việc trung tiện hoặc đại tiện và người bệnh dung nạp được chế độ ăn đường miệng vào ngày hậu phẫu thứ tư [1].
Các triệu chứng thường gặp bao gồm chướng bụng, giảm hoặc mất âm ruột, táo bón và không thể dung nạp thức ăn [1]. Nguyên nhân xuất phát từ phản ứng viêm, phản xạ thần kinh ức chế và các peptide thần kinh - thể dịch làm rối loạn hoạt động co bóp phối hợp của ống tiêu hóa [1]. Tình trạng này kéo dài còn có thể làm tăng nguy cơ biến chứng như nghẹt thoát vị bẹn [1]. Ngoài ra, việc dùng thuốc giảm đau nhóm opioid sau mổ cũng là yếu tố chính gây ức chế nhu động ruột, khiến quá trình phục hồi kéo dài [2].
Quan niệm cũ và xu hướng cho ăn sớm
Trước đây, quan niệm phẫu thuật truyền thống buộc bệnh nhân phải nhịn ăn hoàn toàn cho đến khi nghe thấy tiếng nhu động ruột hoặc trung tiện được, sau đó mới cho uống nước trong và chuyển dần sang thức ăn đặc [3]. Mục đích của chế độ ăn nước trong ban đầu là không để lại bã cặn trong lòng ruột và cung cấp nước uống [3]. Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ ra rằng việc căn cứ đơn thuần vào tiếng nhu động ruột hay trung tiện không thực sự tương quan chính xác với trạng thái chức năng ruột [3].
Nghiên cứu lâm sàng cho thấy việc trì hoãn cho ăn thức ăn đặc là không cần thiết đối với nhiều bệnh nhân [3]. Các chương trình chăm sóc tăng tốc và cho ăn sớm bằng đường miệng giúp giảm ngày nằm viện và hạ thấp chi phí y tế [2]. Chế độ ăn thông thường không làm cản trở việc bù nước qua đường miệng và cũng không làm tăng tỷ lệ không dung nạp thức ăn [3]. Dù vậy, việc đẩy nhanh dinh dưỡng vẫn cần đánh giá trên mức độ thoải mái và dung nạp thực tế của người bệnh [3].
Các bằng chứng khoa học về tiến trình ăn uống sau mổ
Nhiều nghiên cứu đã so sánh trực tiếp hiệu quả giữa phương pháp cho ăn sớm và cách chăm sóc truyền thống:
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2013 trên 295 bệnh nhân phẫu thuật cấp cứu bụng so sánh nhóm cho ăn sớm bằng thức ăn mềm trong 24 giờ đầu (148 người) với nhóm chăm sóc truyền thống chỉ ăn lỏng khi đã trung tiện hoặc đại tiện rồi mới chuyển sang thức ăn mềm (147 người) [4]. Kết quả cho thấy tỷ lệ biến chứng chung không khác biệt đáng kể (45,3% ở nhóm ăn sớm so với 37,4% ở nhóm truyền thống; p = 0,1) [4]. Nhóm ăn sớm có tỷ lệ nôn ói cao hơn (13,5% so với 6,1%; p = 0,03), nhưng tình trạng này dễ điều trị và không làm tăng tỷ lệ đặt lại ống thông mũi - dạ dày [4]. Ngược lại, nhóm truyền thống cảm thấy đói nhiều hơn, trong khi tỷ lệ liệt ruột và số ngày nằm viện giữa hai nhóm tương đương nhau [4].
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng khác công bố năm 1998 theo dõi 200 bệnh nhân ung thư phụ khoa phẫu thuật mở bụng trong vòng 1 năm [5]. Nhóm cho ăn sớm bắt đầu uống nước trong vào ngày hậu phẫu thứ nhất rồi nâng dần lên chế độ ăn bình thường khi dung nạp được; nhóm truyền thống nhịn ăn đến khi có trung tiện [5]. Kết quả ghi nhận dù nhóm ăn sớm xuất hiện cảm giác buồn nôn nhiều hơn, tỷ lệ nôn ói, chướng bụng, việc đặt ống thông mũi - dạ dày và tỷ lệ dung nạp thức ăn ở lần thử đầu tiên giữa hai nhóm là tương đương [5]. Đáng chú ý, thời gian xuất hiện tiếng nhu động ruột, thời gian bắt đầu ăn lỏng rồi ăn cơm bình thường, cũng như thời gian nằm viện ở nhóm truyền thống đều kéo dài hơn đáng kể [5].
Nghiên cứu năm 2018 về mô hình dinh dưỡng do bệnh nhân tự kiểm soát ghi nhận bệnh nhân được tự chọn đồ ăn theo mức độ dễ chịu dung nạp thức ăn bình thường sau trung bình 5,5 ± 3,9 giờ sau mổ, trong khi nhóm truyền thống mất 18,3 ± 3,8 giờ [3]. Sự chậm trễ này là nguyên nhân trực tiếp kéo dài thời gian nằm viện không cần thiết [3].
Vai trò của chất xơ sau phẫu thuật đường tiêu hóa
Việc bổ sung chất xơ trong giai đoạn hậu phẫu qua đường ruột mang lại những kết quả đáng chú ý. Một tổng quan hệ thống công bố năm 2022 đã sàng lọc 231 trích dẫn và phân tích 3 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa bằng chế độ ăn giàu chất xơ kết hợp lợi khuẩn sau phẫu thuật tiêu hóa [6].
Kết quả phân tích cho thấy việc bổ sung chất xơ qua ống nuôi ăn không làm tăng nguy cơ mất an toàn, không làm thay đổi tỷ lệ nhiễm trùng hay thời gian nằm viện, nhưng cung cấp bằng chứng chất lượng thấp cho thấy nó giúp giảm thiểu tỷ lệ tiêu chảy sau mổ [6]. Nuôi ăn đường tiêu hóa bổ sung chất xơ được đánh giá là an toàn và được khuyến nghị ở những bệnh nhân ngoại khoa tiêu hóa đã ổn định [6].
Ở giai đoạn trước phẫu thuật, can thiệp chất xơ cũng cho thấy những tác động sinh học rõ nét. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2022 trên chuột chỉ ra rằng chế độ ăn chuẩn giàu chất xơ, ít chất béo giúp đảo ngược tác hại của chế độ ăn kiểu phương Tây lên hệ vi sinh đường ruột [7]. Sau 7 ngày chuẩn bị với chế độ ăn này, các chủng vi khuẩn sinh butyrate phục hồi mạnh mẽ và tỷ lệ sống sót sau phẫu thuật cắt 30% gan tăng vọt từ 29% lên 79% [7]. Ở khía cạnh chuẩn bị ruột trước mổ nội soi phụ khoa lành tính, nghiên cứu năm 2009 trên 83 phụ nữ cho thấy chế độ ăn ít chất xơ (dưới 10g mỗi ngày) kéo dài 7 ngày trước mổ mang lại độ sạch ruột tương đương thuốc nhuận tràng cơ học, nhưng giúp bệnh nhân ít bị chướng bụng và khó chịu hơn [8].
Lộ trình từng bước: Chuyển đổi từ xơ mịn sang xơ thô
Để kích thích đường ruột hoạt động trở lại mà không tạo áp lực cơ học gây tắc nghẽn, việc chuyển đổi dinh dưỡng cần tuân thủ lộ trình phân tầng cụ thể:
Giai đoạn 1 (Những ngày đầu sau mổ): Khởi động đường tiêu hóa bằng thức ăn lỏng hoặc mềm, ít bã cặn. Bệnh nhân có thể bắt đầu với nước lọc, nước cháo loãng, canh hầm trong [3, 7]. Sau đó, nâng dần lên cháo nhuyễn, súp xay mềm [4]. Chất xơ trong giai đoạn này chỉ nên là dạng xơ mịn, hòa tan từ các loại củ quả mềm được gọt vỏ và nấu chín kỹ, không để lại xơ cứng.
Giai đoạn 2 (Khi bắt đầu có trung tiện, đại tiện và bụng êm): Bệnh nhân chuyển sang ăn cơm nhão, bánh mì mềm, thịt nạc băm nhỏ và rau củ mềm như cà rốt, bí đỏ luộc nhừ. Lúc này, hệ vi sinh và nhu động bắt đầu ổn định, việc dung nạp các chất xơ mịn nấu mềm giúp hỗ trợ tạo khuôn phân và phòng ngừa tiêu chảy [6].
Giai đoạn 3 (Hồi phục hoàn toàn): Chỉ khi người bệnh ăn uống không còn cảm giác buồn nôn, chướng bụng, đại tiện đều đặn thì mới dần dần đưa chất xơ thô trở lại. Bổ sung từ từ các loại rau có cuống dai, rau sống, bắp ngô, các loại hạt nguyên cám, ngũ cốc thô và đậu. Khi ăn chất xơ thô, bắt buộc phải nhai thật kỹ và uống đủ nước để khối bã thức ăn không bị vón cục trong lòng ruột còn nhạy cảm.
Ai cần đặc biệt thận trọng khi ăn lại chất xơ?
Những bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ cao sau phẫu thuật ổ bụng cần được giám sát chặt chẽ tiến độ ăn uống:
Bệnh nhân có biến chứng liệt ruột kéo dài quá 4 ngày sau phẫu thuật, bụng chướng nhiều, liên tục buồn nôn hoặc nôn mửa [2, 8]. Các trường hợp có triệu chứng tắc ruột tiến triển xấu cần được kiểm tra hình ảnh kỹ lưỡng để loại trừ tắc ruột non, áp xe trong ổ bụng, thủng ruột hoặc nghẹt thoát vị [1].
Người đang sử dụng thuốc giảm đau nhóm opioid liều cao kéo dài, do nhóm thuốc này làm liệt cơ trơn và ức chế trực tiếp nhu động ruột, cản trở dung nạp thức ăn [2].
Bệnh nhân trải qua các phẫu thuật khâu nối ống tiêu hóa phức tạp, người có tiền sử dính ruột, mổ cấp cứu bụng hoặc cơ địa suy nhược cần có sự thăm khám và chỉ định trực tiếp từ phẫu thuật viên trước khi chuyển đổi sang thức ăn dạng đặc [2, 8].
Lời khuyên cho quá trình phục hồi an toàn
Thời điểm ăn lại thức ăn đặc và thực phẩm giàu chất xơ không cố định tuyệt đối theo ngày mà phụ thuộc vào cảm giác dễ chịu và khả năng dung nạp của từng cá nhân [3]. Người bệnh nên lắng nghe cơ thể, chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 cữ trong ngày thay vì ăn quá no một lúc [4].
Mỗi khi bổ sung một món ăn mới chứa nhiều chất xơ, hãy thử một lượng nhỏ trước, chế biến chín mềm và theo dõi phản ứng của bụng trong vài giờ. Nếu xuất hiện cảm giác đầy tức, buồn nôn hoặc chướng bụng tăng lên, cần tạm ngừng thức ăn đặc, quay lại chế độ ăn mềm và thông báo cho bác sĩ điều trị để được hỗ trợ kịp thời [2, 8].


