Nhiều gia đình thường có thói quen hái lá tỳ bà mọc trong vườn hoặc mua lá khô ở các tiệm dược liệu về sắc nước uống mỗi khi thời tiết chuyển mùa, cổ họng bắt đầu đau rát và xuất hiện những cơn ho dai dẳng. Tuy nhiên, không ít người sau khi uống bát nước sắc này lại cảm thấy cổ họng ngứa ngáy dữ dội hơn, cơn ho bùng phát dồn dập khiến lồng ngực đau thắt.
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng trớ trêu này bắt nguồn từ một sơ suất kỹ thuật rất phổ biến: người dùng chưa chải sạch lớp lông tơ mịn phủ dày đặc ở mặt dưới của phiến lá trước khi đem sắc. Khi tiếp xúc trực tiếp với lớp niêm mạc họng nhạy cảm, chính những sợi lông siêu nhỏ này đóng vai trò như các dị vật cơ học gây ngứa ngáy và kích thích phản xạ ho dữ dội.
Cây tỳ bà và giá trị y học cổ truyền
Cây tỳ bà, có tên khoa học là Eriobotrya japonica (Thunb.) Lindl., từ lâu đã là một cây thuốc quen thuộc trong dân gian và y học cổ truyền phương Đông. Bộ phận dùng làm thuốc phổ biến nhất là lá cây, được y học cổ truyền gọi là tỳ bà diệp. Theo y văn cổ truyền, tỳ bà diệp được ghi nhận và ứng dụng rộng rãi nhằm cải thiện các chứng bệnh mạn tính liên quan đến đường hô hấp như viêm phế quản mạn tính, ho dai dẳng, viêm nhiễm cơ thể, các bệnh lý về da cũng như hỗ trợ điều hòa đường huyết [1].
Đặc điểm thực vật học của lá tỳ bà rất đặc trưng. Phiến lá dày, cứng, hình mác thuôn dài, mép có răng cưa nông. Mặt trên của lá nhẵn bóng, có màu xanh đậm và đường gân hiện rõ. Trái lại, toàn bộ mặt dưới của lá lại được bao bọc bởi một lớp lông tơ (lông nhung) rất mịn, mọc dày đặc, thường có màu nâu vàng hoặc xám tro. Lớp lông tơ này có chức năng tự nhiên giúp cây giữ ẩm và bảo vệ lá non khỏi sâu bọ gây hại. Tuy nhiên, trong sơ chế dược liệu dùng theo đường uống, lớp lông tơ này lại trở thành trở ngại lớn nếu không được loại bỏ kỹ lưỡng.
Vì sao lớp lông tơ mặt dưới lá lại gây kích ứng dữ dội?
Lớp lông nhung dưới mặt lá tỳ bà gồm vô số sợi tơ đơn bào hoặc đa bào nhỏ li ti, có cấu trúc mảnh nhưng cứng và không hòa tan trong nước sôi. Khi người dùng chỉ rửa qua loa rồi cho nguyên phiến lá vào nồi nấu, nhiệt độ cao sẽ khiến các sợi lông này bong tróc ra khỏi bề mặt phiến lá và lơ lửng trong nước thuốc.
Do kích thước lông tơ rất nhỏ, các màng lọc thông thường như rây kim loại hay vải xô thưa khó có thể giữ chúng lại. Khi người bệnh uống nước sắc này, các sợi lông tơ sẽ bám vào niêm mạc hầu họng, đáy lưỡi và thanh quản. Cấu trúc vật lý của lông nhung lập tức kích thích các thụ thể cảm giác tại niêm mạc, gây ra phản ứng ngứa họng dữ dội, châm chích và khơi mào cho phản xạ ho co thắt liên tục. Đáng ngại hơn, ở những người đang bị viêm họng, niêm mạc đường thở vốn đã bị phù nề, sung huyết; sự cọ xát cơ học của lông tơ sẽ làm vết viêm loét thêm tổn thương, khiến cơn ho trở nên trầm trọng và dai dẳng hơn rất nhiều so với trước khi dùng thuốc.
Khoa học giải mã đặc tính chống viêm của lá tỳ bà
Tác dụng giảm ho và dịu đường thở thực sự của tỳ bà diệp không nằm ở lớp lông ngoài mà đến từ các hợp chất sinh học nằm sâu bên trong phiến lá. Để chứng minh cơ chế giảm viêm này, một nghiên cứu công bố năm 2010 đã đi sâu phân tích tác động của dịch chiết lá tỳ bà (Eriobotryae folium extract - EFE) trên dòng tế bào đại thực bào RAW264 của chuột được kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [1].
Khi cơ thể bị viêm nhiễm, các đại thực bào sẽ sản sinh ra một lượng lớn các chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO) và prostaglandin E2 (PGE2) [1]. Kết quả nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy dịch chiết lá tỳ bà đã ức chế sự sản sinh NO và PGE2 theo mức độ phụ thuộc vào liều lượng sử dụng [1]. Sự suy giảm này gắn liền với việc dịch chiết làm giảm mức độ biểu hiện cả về mặt protein lẫn phân tử mRNA của hai enzyme gây viêm then chốt là cảm ứng nitric oxide synthase (iNOS) và cyclooxygenase-2 (COX-2) [1].
Đi sâu hơn vào cơ chế phân tử, dịch chiết lá tỳ bà đã ức chế đáng kể hoạt tính gắn kết của yếu tố phiên mã NF-kappaB do LPS kích hoạt thông qua việc ngăn chặn quá trình thoái hóa của IkappaB-alpha [1]. Đồng thời, dịch chiết còn làm suy giảm phản ứng phosphoryl hóa của các protein kinase hoạt hóa phân bào (MAPKs), bao gồm kinase điều hòa tín hiệu ngoại bào (ERK), p38 MAPK và c-Jun N-terminal kinase (JNK) [1]. Những phát hiện này khẳng định rõ ràng rằng đặc tính chống viêm của tỳ bà diệp xuất phát từ sự tương tác hóa sinh phức tạp của các hoạt chất hòa tan đối với con đường tín hiệu gây viêm, hoàn toàn đối lập với tác hại kích ứng cơ học của lớp lông tơ [1].
Biến đổi hàm lượng hoạt chất sinh học theo các mùa
Chất lượng dược liệu và hàm lượng các hợp chất có lợi trong lá tỳ bà không cố định mà thay đổi theo thời điểm thu hái tự nhiên. Một nghiên cứu tiến hành năm 2009 đã sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) để xác định quy luật biến đổi hàm lượng các axit triterpenoid trong lá Eriobotrya japonica qua các mùa khác nhau trong năm [2].
Kết quả định lượng cho thấy sự thay đổi hàm lượng của ba loại axit gồm axit oleanolic, axit ursolic và axit corosolic diễn ra ở mức độ nhỏ giữa các mùa [2]. Trong đó, hàm lượng của axit oleanolic và axit ursolic đạt giá trị cao nhất khi thu hái vào tháng 4 [2]. Riêng axit corosolic ghi nhận nồng độ đạt đỉnh vào tháng 7 [2]. Trái lại, hàm lượng của axit maslinic có sự biến động rất rõ rệt trong năm, với nguyên liệu thu hái vào tháng 11 cho hàm lượng cao nhất [2]. Điều này cho thấy thành phần hóa thực vật của tỳ bà diệp có chu kỳ biến đổi sinh học rõ ràng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chiết xuất hoạt chất trong từng giai đoạn [2].
Tác động hạ đường huyết và hồ sơ an toàn trên động vật
Bên cạnh tác dụng giảm viêm đường hô hấp, các nghiên cứu dược lý thực nghiệm còn khám phá nhiều tiềm năng trao đổi chất từ lá tỳ bà. Nghiên cứu thực hiện năm 2007 đã khảo sát tác dụng hạ đường huyết của lá tỳ bà trên chuột bình thường và chuột bị gây tiểu đường bằng alloxan [3].
Các nhà khoa học nhận thấy chiết xuất ethanol 70% của lá tỳ bà (ký hiệu EJA-0) ở các mức liều 15, 30 và 60 g dược liệu thô/kg thể trọng đã tạo ra tác dụng hạ đường huyết rõ rệt trên chuột mắc tiểu đường [3]. Trong đó, mức liều 30 g/kg của phân đoạn EJA-0 cho thấy hiệu quả hạ đường huyết mạnh hơn cả phenformin ở liều 100 mg/kg [3]. Tiếp tục thử nghiệm trên phân đoạn sesquiterpen toàn phần (EJA-1) ở liều 30 g dược liệu thô/kg, kết quả cũng ghi nhận tác dụng hạ glucose máu đáng kể ở cả chuột bình thường lẫn chuột tiểu đường [3]. Đáng chú ý, các kiểm tra độc tính cấp cho thấy phân đoạn EJA-1 có độ an toàn cao với liều tối đa (MD) đạt 360 g/kg và liều gây chết 50% (LD50) lên tới 400,1 g/kg [3].
Tiếp tục mở rộng hướng nghiên cứu này, một công trình khác năm 2009 đã đánh giá phân đoạn axit triterpene toàn phần (TTA) từ lá tỳ bà trên chuột bình thường cùng chuột tiểu đường gây ra bởi alloxan và streptozotocin [4]. Động vật thí nghiệm được cho uống các liều TTA lần lượt là 100, 200 và 300 mg/kg/ngày trong thời gian 7 hoặc 14 ngày [4].
Kết quả chỉ ra rằng liều 300 mg/kg của TTA là mức liều hiệu quả nhất để đem lại tác dụng hạ đường huyết và hạ lipid máu có ý nghĩa thống kê (p < 0,01) trên các nhóm chuột [4]. Ở mức liều 300 mg/kg này, phân đoạn TTA đã giúp hạ thấp rõ rệt protein huyết thanh glycosyl hóa (GSP), cholesterol toàn phần (TC) và triglyceride (TG) ở những cá thể chuột bị tiểu đường nặng [4]. Đồng thời, TTA còn thúc đẩy tăng hoạt tính của enzyme chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) và nâng cao nồng độ insulin trong huyết thanh của chuột bệnh [4]. Dù vậy, những dữ liệu này mới chỉ dừng lại ở mô hình động vật thí nghiệm, chưa đủ bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người bệnh.
Khó khăn trong phân biệt dược liệu và giải pháp nhận diện
Một vấn đề nan giải trong sử dụng dược liệu tỳ bà diệp là tình trạng nhầm lẫn hoặc pha trộn dược liệu giả mạo trên thị trường. Nghiên cứu năm 2021 về việc ứng dụng công nghệ giải trình tự hệ gen lục lạp nhằm định danh tỳ bà diệp đã chỉ ra các thách thức lớn [5].
Trước đây, vùng gen ITS/ITS2 thường được xem là mã vạch DNA tiềm năng để phân loại sinh học [5]. Nghiên cứu xác nhận cả dữ liệu ADN lục lạp (cpDNA) và ITS/ITS2 đều phân biệt hiệu quả lá tỳ bà thật với các mẫu giả mạo đơn giản như cây sổ (Dillenia turbinata) hay ngọc lan hoa lớn (Magnolia grandiflora) [5]. Tuy nhiên, phương pháp dựa trên ITS/ITS2 lại có độ phân giải rất kém khi cần phân biệt Eriobotrya japonica với các loài họ hàng gần trong cùng chi như Eriobotrya deflexa, Eriobotrya cavaleriei và Eriobotrya fragrans [5]. Nguyên nhân là do các đoạn trình tự ngắn như rDNA ITS/ITS2 thiếu hụt thông tin biến dị di truyền và có sự chồng lấn khoảng cách di truyền [5].
Để khắc phục, việc giải trình tự hệ gen lục lạp (cpDNA) đã cung cấp nguồn dữ liệu di truyền phong phú hơn, giúp tăng độ phân giải ở các bậc phân loại chi và loài [5]. Phân tích phát sinh loài cho thấy dữ liệu cpDNA cho phép các mẫu cùng loài gộp thành một nhánh riêng biệt với giá trị kiểm định cao, giúp nhận diện chính xác nguồn gốc dược liệu tỳ bà chuẩn xác [5].
Kỹ thuật sơ chế chải sạch lông tơ đúng cách
Để loại bỏ hoàn toàn nguy cơ gây ngứa rát cổ họng và kích ứng phế quản khi sử dụng lá tỳ bà tươi hoặc khô, khâu sơ chế cơ học đòi hỏi sự kiên nhẫn và đúng kỹ thuật:
- Chuẩn bị dụng cụ: Cần có một bàn chải sợi nhỏ, mềm (như bàn chải đánh răng sạch hoặc bàn chải cọ thực phẩm chuyên dụng), chậu nước sạch hoặc vòi nước chảy nhẹ và khăn vải mỏng.
- Ngâm mềm phiến lá: Nếu sử dụng lá tỳ bà tươi mới hái, nên rửa trôi bụi đất bám bên ngoài rồi ngâm lá trong chậu nước sạch khoảng 5-10 phút để lớp lông nhung mềm ra, giảm độ bám dính vào lớp biểu bì. Với lá khô, cần ngâm nước cho lá mềm đều để tránh làm gãy nát phiến lá khi thao tác.
- Thao tác chải lông: Cầm chắc cuống lá, đặt mặt dưới của lá ngửa lên trên lòng bàn tay hoặc áp phẳng lên mặt thớt sạch. Dùng bàn chải chải đều đặn một chiều từ cuống lá xuôi dần về phía chóp lá dưới vòi nước chảy nhẹ để cuốn trôi lông tơ. Cần chải kỹ các rãnh nằm sát gân lá chính và các gân phụ vì lông nhung thường bám chặt nhất ở những kẽ này.
- Kiểm tra bề mặt: Sau khi chải, dùng ngón tay miết nhẹ trên mặt dưới của lá. Mặt lá đạt tiêu chuẩn phải có cảm giác trơn ráp nhẹ của gân lá, không còn lớp lông tơ vàng nâu hay xám bám dính. Có thể dùng khăn vải ướt lau lại một lần nữa để làm sạch triệt để.
- Lọc nước sắc: Sau khi đun hoặc hãm lá tỳ bà, nước sắc trước khi uống nên được rót qua màng lọc bằng túi vải cotton dày hoặc giấy lọc chuyên dụng để bẫy lại bất kỳ mảnh lông tơ vụn nào còn sót lại trong nước thuốc.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Mặc dù lá tỳ bà mang lại nhiều đặc tính sinh học quý giá, việc sử dụng cần thận trọng trên các nhóm đối tượng đặc thù. Hiện tại, chưa có đầy đủ nghiên cứu khoa học xác thực mức độ an toàn của dược liệu này trên phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ sơ sinh; do đó nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc sắc truyền miệng từ lá tỳ bà.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực nghiệm đã ghi nhận chiết xuất từ lá tỳ bà có khả năng làm giảm nồng độ đường trong máu trên động vật [2, 3]. Do vậy, những người đang điều trị bệnh tiểu đường hoặc đang uống các loại thuốc hạ đường huyết cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng để tránh nguy cơ cộng gộp dẫn tới hạ đường huyết quá mức. Dược liệu tự nhiên chỉ đóng vai trò hỗ trợ và không thể thay thế cho phác đồ điều trị y khoa chính thống.
Để bảo vệ đường hô hấp hiệu quả, người dân cần tuân thủ đúng quy trình sơ chế tỳ bà diệp, tuyệt đối không bỏ qua bước chải sạch lớp lông nhung mặt dưới lá. Khi có các triệu chứng ho kéo dài, sốt cao hoặc khó thở, việc đến cơ sở y tế để được thăm khám và hướng dẫn điều trị chuẩn xác luôn là giải pháp an toàn hàng đầu.


