Thắc mắc quen thuộc trong việc bồi bổ sức khỏe
Trong đời sống thường nhật, nhiều người tìm đến các vị thảo dược quen thuộc để sắc nước uống hoặc hãm trà bồi bổ [1]. Trong đó, kỷ tử và sơn thù du là hai loại quả thường xuyên được nhắc tới trong các bài thuốc cổ truyền lẫn thực dưỡng hiện đại [1], [2]. Tuy nhiên, nhiều người dùng vẫn lúng túng khi lựa chọn và không biết hai vị thuốc này đem lại tác động khác biệt ra sao đối với cơ thể.
Về bản chất, kỷ tử thiên về tính dưỡng nhờ chứa hàm lượng lớn hợp chất đường đa (polysaccharide) vị ngọt dịu, cùng nhiều tiền chất chống oxy hóa [3], [4]. Ngược lại, sơn thù du (Cornus officinalis) theo y học cổ truyền mang tính chua chát, có tác dụng liễm hãm (thu giữ, gom giữ tinh khí) và nổi bật với nhóm hoạt chất iridoid glycoside. Khi xem xét các dữ liệu hóa sinh thực nghiệm, mỗi dược liệu lại sở hữu cơ chế thành phần riêng biệt rõ ràng [3], [5].
Cơ chế tác động: Vị ngọt bổ dưỡng đối đầu vị chát thu liễm
Thảo dược khi đi vào cơ thể sẽ phát huy công dụng thông qua các nhóm hoạt chất sinh học tự nhiên [1]. Với kỷ tử (Lycium barbarum), thành phần đóng vai trò mấu chốt bậc nhất tạo nên vị ngọt nhẹ và giá trị dược lý chính là hệ thống polysaccharide phong phú [3]. Chuỗi phân tử đường đa phức hợp này đóng vai trò cung cấp dưỡng chất, tham gia điều hòa chuyển hóa và nâng đỡ khả năng chống oxy hóa tổng thể [3], [6].
Ở chiều đối lập, sơn thù du mang bản tính thu giữ, ngăn ngừa thất thoát tân dịch hay tinh khí nhờ vị chua chát đặc trưng. Tính chát này vốn liên quan mật thiết đến các iridoid glycoside (như morroniside, loganin) và axit hữu cơ. Trong khi kỷ tử nuôi dưỡng nguồn năng lượng cơ bản thông qua các liên kết polysaccharide và hợp chất chống oxy hóa hòa tan, thì sơn thù lại đóng vai trò như chiếc van khóa, củng cố và ngăn chặn việc tiêu hao khí lực [3], [5].
Tuy nhiên, người đọc cần lưu ý rằng trong các tài liệu kiểm định quốc tế hiện có tại bài viết này, các thử nghiệm phân tích sâu chủ yếu tập trung vào cơ sở dữ liệu hóa sinh của chi kỷ tử (Lycium) [3], [5], [7]. Dữ liệu thực nghiệm phân lập trực tiếp về nhóm iridoid glycoside của riêng sơn thù du hiện chưa được các trích dẫn này đối sánh trong cùng một mô hình [3], [7].
Nghiên cứu nói gì về polysaccharide và thành phần của kỷ tử?
Để làm rõ giá trị dưỡng chất của quả kỷ tử, hàng loạt nghiên cứu phân tích hóa học hiện đại đã được triển khai nhằm bóc tách từng phân tử cụ thể cấu tạo nên vị thảo dược này [3], [5], [8].
Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã ứng dụng phương pháp sắc ký lỏng tương tác ưa nước kết hợp đo phổ khối (HILIC-ELSD-ESI-TOF-MS) cùng phân tích hóa học đa biến để so sánh polysaccharide của Lycium barbarum tại các vùng trồng khác nhau của Trung Quốc [3]. Kết quả định tính và định lượng cho thấy có 6 loại đường đơn chính cấu tạo nên polysaccharide của kỷ tử gồm rhamnose, xylose, arabinose, mannose, glucose và galactose, cùng 4 phức hợp glycoconjugate [3]. Mô hình phân tích phân biệt bình phương tối thiểu từng phần (PLS-DA) đã phân loại thành công các mẫu từ Ninh Hạ, Tân Cương, Cam Túc và Thanh Hải với độ chính xác đạt 89,19% [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng polysaccharide và đường arabinose chính là những dấu ấn hóa học tiềm năng để kiểm soát chất lượng dược liệu [3]. Giới hạn của thử nghiệm là mới tập trung ở khâu định danh nguồn gốc địa lý bằng phương pháp thủy phân axit, chưa đo lường trực tiếp hoạt tính lâm sàng trên người [3].
Một nghiên cứu khác tiến hành năm 2004 đã phân lập được một tiền chất vitamin C dạng liên kết đường mới và cực kỳ ổn định từ cả quả kỷ tử tươi chín lẫn quả khô, mang tên 2-O-(beta-D-glucopyranosyl)ascorbic acid [4]. Đáng chú ý, quả khô của Lycium barbarum chứa khoảng 0,5% hoạt chất này, tương đương với hàm lượng axit ascorbic có trong quả chanh tươi tự nhiên [4]. Khi cho chuột uống chất này, nồng độ axit ascorbic trong máu chuột gia tăng và hợp chất cũng được phát hiện trực tiếp trong máu tĩnh mạch cửa [4]. Thử nghiệm này xác lập tiền đề chuyển hóa nhưng vẫn còn giới hạn trên động vật loài gặm nhấm [4].
Bước sang năm 2016, một phân tích trên 50 lô quả Lycium barbarum bằng kỹ thuật sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao kết hợp thử nghiệm sinh học DPPH và khối phổ bắt cặp (HPTLC-DPPH và ESI-Q-TOF-MS/MS) đã xác nhận khả năng chống oxy hóa vượt trội của dược liệu [8]. Khả năng dập tắt gốc tự do trung bình của dịch chiết methanol từ kỷ tử vùng Ninh Hạ cao hơn rõ rệt so với mẫu từ Thanh Hải, Tân Cương, Nội Mông và Cam Túc [8]. Hợp chất đóng góp mạnh nhất vào năng lực chống oxy hóa này cũng chính là dẫn xuất 2-O-beta-d-glucopyranosyl-l-ascorbic acid [8].
Tiếp tục nghiên cứu vào năm 2024, các nhà khoa học đã tiến hành so sánh toàn diện lượng đường đơn, polysaccharide, protein, carotenoid, axit hữu cơ và phenol trên quả khô của 8 loài thuộc chi Lycium [5]. Kết quả ghi nhận Lycium barbarum và biến thể L. barbarum var. auranticarpum là những loài sở hữu hàm lượng polysaccharide tổng số cao nhất, đồng thời quả L. barbarum có hàm lượng carotenoid vượt trội [5]. Phân tích tương quan cho thấy khối lượng 100 quả có mối tương quan thuận rõ rệt với hàm lượng polysaccharide tổng và scopolamine [5]. Nghiên cứu này khẳng định thêm tính chất giàu đường đa bổ dưỡng của kỷ tử so với các loài cùng chi [5].
Năm 2020, một nghiên cứu khác tập trung so sánh giữa hai loài kỷ tử phổ biến là Lycium chinense và Lycium barbarum thông qua phân tích amino acid và axit phenolic [2]. Kết quả phân tích xác định có 24 amino acid và 9 axit phenolic trong hai loài [2]. Đáng chú ý, dịch chiết ethyl acetate của L. chinense thể hiện hiệu quả bảo vệ gan tốt hơn nhờ chứa hàm lượng cao chất 4-(2-formyl-5-(hydroxymethyl)-1H-pyrrol-1-yl)butanoic acid, trong khi L. barbarum lại có hàm lượng axit p-coumaric cao hơn [2].
Lợi ích chuyển hóa và giới hạn từ bằng chứng
Các dữ liệu phân tích thành phần chỉ ra rằng kỷ tử chứa dồi dào các phức chất chống oxy hóa, bao gồm carotenoid (đặc biệt là zeaxanthin tạo màu đỏ cam), riboflavin, betaine, thiamine, coumarin và dẫn xuất axit ascorbic [6]. Nhờ hệ thống dưỡng chất này, kỷ tử thường được y văn ghi nhận về khả năng hỗ trợ giảm đường huyết, giảm mỡ máu, chống lão hóa, điều hòa miễn dịch và giảm mệt mỏi trong các mô hình thực nghiệm [6].
Tuy vậy, giới hạn của phần lớn các bằng chứng hiện có nằm ở chỗ các nghiên cứu chủ yếu được thực hiện trong phòng thí nghiệm hóa học phân tích, mô hình ống nghiệm hoặc trên cơ thể chuột [3], [4], [6]. Cơ chế chống oxy hóa chi tiết và mức độ tác động chuyển hóa dài hạn trên các quần thể người cụ thể vẫn cần thêm nhiều đợt thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn để làm sáng tỏ [6]. Ngoài ra, dữ liệu nghiên cứu về sơn thù du chưa xuất hiện trong các bộ dữ liệu đối sánh này, do đó người tiêu dùng không nên tự ý suy diễn việc thay thế hoàn toàn hai vị thuốc cho nhau khi chưa có tham vấn chuyên môn [3], [5].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng sơn thù du và kỷ tử
Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người coi sơn thù du và kỷ tử có tính năng hoàn toàn giống nhau chỉ vì chúng đều là những loại quả nhỏ có sắc đỏ hoặc đỏ sẫm. Từ ngộ nhận này, không ít người tự ý tăng gấp đôi lượng kỷ tử để thay thế cho sơn thù du trong các thang thuốc cổ phương. Kỷ tử mang bản chất nhu nhuận, dưỡng âm và sinh tân dịch nhờ giàu phức hệ đường [3], [1]. Nếu dùng sai cho người đang ứ trệ, cơ thể sẽ càng thêm nặng nề.
Ngược lại, sơn thù du với vị chua chát giữ vai trò làm săn se, thu giữ khí lực. Nếu một người đang bị sốt nhiệt, tà khí đang muốn phát tán ra ngoài mà vội vàng dùng vị thuốc chát liễm sẽ khiến bệnh khó lui. Hai vị thuốc này khác nhau về bản chất sinh hóa lẫn công năng định hướng, không thể xem là phiên bản tương đương của nhau [3], [2].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù kỷ tử đã được cơ quan y tế chính thức đưa vào danh mục thảo dược vừa làm thuốc vừa làm thực phẩm từ năm 1988 [1], vị dược liệu này không dành cho tất cả mọi đối tượng [6].
Những người đang gặp tình trạng tiêu chảy, người đang bị sốt hoặc viêm khớp không được khuyến cáo sử dụng kỷ tử [6]. Phụ nữ mang thai cũng là nhóm đối tượng không nên tự ý dùng quả kỷ tử để bồi bổ do thiếu dữ liệu an toàn chắc chắn [6]. Bên cạnh đó, người có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa cần đặc biệt tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng thường xuyên [6].
Về phía sơn thù du, người đang có biểu hiện sốt cao nội nhiệt hoặc tiểu tiện khó khăn, ứ trệ cũng cần hết sức thận trọng và tuyệt đối không tự ý dùng theo kinh nghiệm truyền miệng khi chưa có chẩn đoán từ thầy thuốc.
Áp dụng thực tế: Dùng đúng cách để đạt hiệu quả
Trong bối cảnh dinh dưỡng hàng ngày, kỷ tử có thể được sử dụng linh hoạt dưới dạng thực phẩm bổ sung chức năng hoặc nguyên liệu nấu ăn [1]. Bạn có thể hãm kỷ tử với nước ấm hoặc phối hợp vào các món canh, món hầm dinh dưỡng để chiết xuất các polysaccharide hòa tan và hợp chất carotenoid [3], [5].
Đối với sơn thù du, do mang vị chua chát và hoạt tính thu liễm mạnh, vị thuốc này hiếm khi được sử dụng đơn độc như một món ăn vặt. Sơn thù thường xuất hiện trong các bài thuốc sắc cổ truyền đã qua tính toán phối ngũ kỹ lưỡng. Người dùng chỉ nên dùng lượng vừa phải theo đúng đơn kê của bác sĩ y học cổ truyền, tránh việc tự ý sắc nấu bừa bãi.
Tóm lại
Sơn thù du và kỷ tử đại diện cho hai hướng tác động khác biệt rõ nét: một bên thiên về tính chát liễm thu gom tinh khí nhờ các hoạt chất đặc thù, một bên thiên về tính ngọt nhu dưỡng phục hồi cơ thể thông qua hệ polysaccharide và các tiền chất chống oxy hóa [3], [4]. Lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi bổ sung sẽ giúp bạn sử dụng dược liệu đúng đích và an toàn.

