Nhiều người quan tâm đến thảo dược tự nhiên thường nhầm lẫn giữa sư nhĩ và các loài ích mẫu do hình thái và công dụng dân gian có nhiều điểm tương đồng. Cả hai đều thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), thường được nhắc đến trong các bài thuốc về phụ khoa, an thần hoặc tim mạch [1].
Tuy nhiên, sư nhĩ và ích mẫu là hai loại thực vật hoàn toàn khác nhau về thành phần hóa học, mức độ tác động lên tử cung, khả năng giảm đau cũng như các cảnh báo an toàn sinh học [1], [2].
Nguồn gốc thực vật học và sự nhầm lẫn phổ biến
Trong thực vật học, nhóm dược liệu này cùng nằm trong phân họ Lamioideae thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) [2]. Dù vậy, chúng thuộc các chi khác biệt với vùng phân bố tự nhiên trải rộng khắp thế giới [1]. Ích mẫu Đông Á (tên khoa học là Leonurus japonicus, hay còn gọi là sung úy, yimucao) từ lâu đã quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông [2]. Tại châu Âu, người ta sử dụng loài ích mẫu châu Âu (Leonurus cardiaca, hay motherwort) [1], [3]. Trong khi đó, sư nhĩ (Leonotis leonurus) là một loại thảo mộc có nguồn gốc từ Nam Phi [1], [4].
Cả ba loài này trong dân gian đều từng được áp dụng để hỗ trợ các rối loạn liên quan đến tim mạch, phụ khoa và hệ thần kinh [1]. Chính việc cùng mang các ứng dụng truyền thống tương tự nhau đã khiến không ít người đánh đồng dược tính của sư nhĩ với ích mẫu [1]. Trên thực tế, mỗi loài lại tích lũy những nhóm hoạt chất sinh học đặc thù, quy định hiệu quả điều trị và mức độ an toàn riêng biệt [1], [2].
Khác biệt cốt lõi về hoạt chất: Leonurine và Stachydrine
Khác biệt lớn nhất khi phân tích dược lý giữa sư nhĩ và ích mẫu nằm ở hoạt chất kiềm alkaloid mang tên leonurine [2]. Leonurine là một dẫn xuất guanidine có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, được ghi nhận với các tác dụng lên tim mạch, hạ huyết áp, bảo vệ hệ thần kinh và đặc biệt là khả năng kích thích co bóp tử cung [2]. Nghiên cứu năm 2012 phát triển phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) đã xác định rõ sự phân bố của chất này [2]. Kết quả nghiên cứu khẳng định leonurine chỉ hiện diện một cách chắc chắn trong các bộ phận trên mặt đất của loài ích mẫu Đông Á (Leonurus japonicus) [2]. Ngược lại, ở sư nhĩ (Leonotis leonurus) cũng như ích mẫu châu Âu (Leonurus cardiaca) và hạt ích mẫu Đông Á, sự tồn tại của leonurine chưa từng được chứng minh một cách xác thực [2], [5].
Một nghiên cứu vào năm 2022 cũng chỉ ra rằng leonurine trong ích mẫu tham gia ức chế hiện tượng chết viêm (pyroptosis) của tế bào cơ tim, từ đó làm giảm quá trình xơ hóa tim thông qua con đường truyền tín hiệu TGF-beta/Smad2 [6]. Hợp chất này còn được ghi nhận giúp bảo vệ chức năng tim và chống tổn thương mô cơ tim do thiếu máu cục bộ nhờ hoạt tính chống oxy hóa [6].
Dù thiếu vắng bằng chứng chắc chắn về leonurine, cả sư nhĩ lẫn các loài ích mẫu đều chứa stachydrine [7]. Stachydrine là một betaine thiết yếu, đóng vai trò hoạt chất quan trọng ở phần trên mặt đất và hạt của ích mẫu Đông Á, ích mẫu châu Âu cũng như phần trên mặt đất của sư nhĩ Nam Phi [7]. Nghiên cứu công bố năm 2013 ứng dụng phương pháp sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) và cộng hưởng từ hạt nhân định lượng (1H-qNMR) đã xác nhận sự hiện diện của stachydrine ở cả ba loài này [7]. Hoạt chất stachydrine mang lại các tác dụng hạ huyết áp, bảo vệ mô và hỗ trợ chống loạn nhịp tim đã được ghi nhận trong các phân đoạn chiết xuất tinh chế [7].
Dấu vân tay phenolic: Sự phân nhánh hóa thực vật
Bên cạnh alkaloid, nhóm hợp chất phenolic đóng góp vai trò quan trọng tạo nên tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ thành mạch của các loài họ Hoa môi này [1], [5]. Nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành phân tích định lượng HPLC và HPTLC trên 18 mẫu thảo mộc và quả của 3 loài để xây dựng hồ sơ chất điểm chỉ [1].
Kết quả cho thấy axit ferulic là hợp chất phenolic duy nhất xuất hiện đồng đều trong tất cả các mẫu thử nghiệm của cả sư nhĩ và hai loài ích mẫu [1]. Bên cạnh đó, các axit phenolic gồm axit chlorogenic, axit caffeic, axit cichoric và flavonoid rutoside đều được phát hiện có mặt ở cả ba loài thực vật [1]. Ngược lại, axit rosmarinic và apigenin-7-O-D-glucoside hoàn toàn không được tìm thấy trong bất kỳ mẫu nào [1].
Điểm khác biệt rõ nét giữa sư nhĩ và ích mẫu bộc lộ qua sự phân bố của các chất chuyển hóa thứ cấp chuyên biệt [1]:
- Hoạt chất lavandulifolioside và verbascoside là các phenolic chiếm ưu thế hàng đầu ở ích mẫu châu Âu (L. cardiaca), nhưng hoàn toàn vắng mặt trong tất cả các mẫu ích mẫu Đông Á (L. japonicus) [1]. Đáng chú ý, lavandulifolioside đã lần đầu tiên được phát hiện có mặt trong sư nhĩ (L. leonurus) qua phân tích HPLC [1].
- Hoạt chất hyperoside được tìm thấy đồng thời ở cả sư nhĩ (L. leonurus) và ích mẫu Đông Á (L. japonicus), nhưng lại không xuất hiện trong ích mẫu châu Âu (L. cardiaca) [1].
- Hoạt chất isoquercitrin có mặt ở sư nhĩ (L. leonurus) và ích mẫu châu Âu (L. cardiaca), nhưng lại không được phát hiện trong loài ích mẫu Đông Á (L. japonicus) [1].
Sự đan xen phức tạp này tạo nên "dấu vân tay" hóa học riêng biệt, chứng minh sư nhĩ sở hữu cấu trúc phenolic lai ghép độc đáo, không hoàn toàn trùng khớp với bất kỳ loài ích mẫu đơn lẻ nào [1].
Hoạt tính giảm đau và tác động thần kinh: Cơ chế khác nhau
Khả năng giảm đau và điều hòa hệ thần kinh trung ương là phương diện bộc lộ sự khác biệt sâu sắc giữa sư nhĩ và ích mẫu [4], [8].
Với ích mẫu châu Âu (L. cardiaca), tác dụng giảm đau đã được kiểm chứng trực tiếp trên mô hình động vật gặm nhấm vào năm 2014 [8]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá chiết xuất cồn phần trên mặt đất của ích mẫu qua ba bài thử nghiệm đau trên chuột gồm thử nghiệm mâm nhiệt (hot plate), vẫy đuôi (tail flick) và tiêm formalin [8]. Khi tiêm màng bụng cho chuột với các liều 250 mg/kg và 500 mg/kg, chiết xuất cồn tạo ra tác dụng chống cảm thụ đau có ý nghĩa thống kê lần lượt ở cả pha thứ nhất (pha đau thần kinh ban đầu) và pha thứ hai (pha viêm) của thử nghiệm formalin [8]. Ở liều 500 mg/kg, chiết xuất làm gia tăng rõ rệt ngưỡng chịu đau trong thử nghiệm mâm nhiệt và vẫy đuôi, chứng minh hoạt tính ức chế cảm giác đau tác động lên cả cấp độ thần kinh trung ương lẫn thần kinh ngoại vi [8]. Tác dụng chống viêm, giảm đau và an thần này bổ trợ cho các ứng dụng giảm đau bụng kinh trong y học phương Tây [8], [5].
Trái lại, tác dụng lên hệ thần kinh của sư nhĩ (L. leonurus) lại gắn liền với tập quán xông khói truyền thống ở Nam Phi [4]. Một nghiên cứu năm 2024 đã phân tích dịch chiết khói sinh ra từ quá trình đốt các bộ phận trên mặt đất của sư nhĩ và thử nghiệm trên ấu trùng cá ngựa vằn (zebrafish larvae) [4]. Bằng phương pháp UPLC-MS kết hợp NMR, các nhà khoa học đã phân lập được hai hợp chất chủ chốt trong khói là leoleorin A và leoleorin B [4].
Thử nghiệm trên ấu trùng cá ngựa vằn 5 ngày tuổi qua bài kiểm tra chuyển tiếp sáng/tối và vận động cho thấy các thành phần khói của sư nhĩ có tác dụng giải lo âu rõ rệt [4]. Hơn thế nữa, trên ấu trùng cá ngựa vằn 6 ngày tuổi bị gây co giật nhân tạo bằng pentylenetetrazole (PTZ), việc tiếp xúc với dịch chiết khói chứa các hợp chất này đã thể hiện hoạt tính chống co giật thông qua việc kiểm soát hành vi bơi lội bất thường [4]. Cơ chế tác động thần kinh của sư nhĩ thông qua các sản phẩm nhiệt phân hoàn toàn không tương đồng với cơ chế giảm đau chống viêm dạng dịch chiết cồn của ích mẫu [4], [8].
Tác động co bóp tử cung: Tránh nhầm lẫn nguy hiểm
Trong sản phụ khoa truyền thống, ích mẫu là vị thảo dược nổi tiếng dùng để trục huyết ứ, hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt và giúp co hồi tử cung sau sinh [2], [5]. Hiệu ứng kích thích co bóp tử cung (uterotonic) của ích mẫu Đông Á được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự hiện diện của hợp chất leonurine và stachydrine [2], [7]. Tác động này đã được y điển ghi nhận cho các chỉ định phụ khoa cụ thể [2], [7].
Đối với ích mẫu châu Âu (L. cardiaca), các tài liệu đánh giá từ Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) cũng ghi nhận lịch sử sử dụng lâu đời cho các vấn đề phụ khoa như vô kinh, đau bụng kinh, lo âu thời kỳ mãn kinh hoặc trầm cảm sau sinh [3], [5]. Chiết xuất ích mẫu châu Âu mang các hợp chất diterpene furanic, iridoid, alkaloid và flavonoid mang lại hoạt tính phức hợp giúp bảo vệ tim và điều hòa tử cung [5].
Ngược lại, dữ liệu chứng minh sư nhĩ (L. leonurus) có hoạt tính co bóp tử cung tương đương ích mẫu hiện vẫn còn thiếu hụt bằng chứng hóa học xác thực [2]. Hoạt chất chủ đạo gây co hồi tử cung leonurine chưa từng được tìm thấy một cách chắc chắn trong sư nhĩ [2]. Việc ngộ nhận sư nhĩ có dược tính phụ khoa tương đương ích mẫu để tự ý áp dụng điều trị các rối loạn kinh nguyệt hay hỗ trợ sau sinh có thể dẫn tới thất bại điều trị hoặc những phản ứng không mong muốn [2].
Nguy cơ độc tính và cảnh báo an toàn sinh thái
Mặc dù có triển vọng y học, cả sư nhĩ và ích mẫu đều đòi hỏi các cân nhắc thận trọng về mặt an toàn. Với sư nhĩ (Leonotis leonurus), việc hít khói sinh ra từ quá trình đốt thảo mộc để tìm kiếm tác dụng an thần, chống co giật tiềm ẩn nguy cơ phơi nhiễm với các sản phẩm nhiệt phân có hại cho đường hô hấp [4]. Dù thử nghiệm trên ấu trùng cá ngựa vằn đã xác định được nồng độ dung nạp tối đa đối với các hoạt chất leoleorin A và leoleorin B, các thử nghiệm độc tính trường diễn và độ an toàn trên người vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu [4].
Đối với ích mẫu, các nghiên cứu di truyền lục lạp trên 22 mẫu ích mẫu châu Âu năm 2021 cho thấy sự đa dạng di truyền phong phú với 8 haplotype và 4 phân nhóm liên quan đến nguồn gốc địa lý [3]. Sự biến thiên về mặt di truyền này có thể dẫn đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính như stachydrine hoặc các phenolic thay đổi tùy thuộc vào nguồn gốc xuất xứ của mẫu cây [7], [3]. Do đó, việc tự ý thu hái hoặc sử dụng các chế phẩm không chuẩn hóa tiềm ẩn nguy cơ không đồng đều về hàm lượng hoạt chất, ảnh hưởng đến hiệu quả hạ huyết áp hoặc điều hòa nhịp tim [7], [3].
Ai nên thận trọng khi tiếp cận hai loại dược liệu?
Dựa trên dữ liệu hóa thực vật và dược lý học hiện có, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải thận trọng:
- Phụ nữ mang thai: Cả hai loài thảo dược này đều không an toàn cho phụ nữ trong thai kỳ. Ích mẫu Đông Á chứa leonurine và stachydrine có tác dụng kích thích co bóp tử cung, có nguy cơ gây sảy thai hoặc sinh non [2], [7]. Trong khi đó, sư nhĩ chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn thai kỳ trên người [4].
- Người có bệnh lý huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc hạ áp: Cả leonurine và stachydrine trong ích mẫu, cũng như dịch chiết chứa stachydrine trong sư nhĩ, đều thể hiện hoạt tính hạ huyết áp và an thần [2], [7], [8]. Việc sử dụng đồng thời có thể gây hạ huyết áp quá mức.
- Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc chống loạn nhịp tim: Hoạt chất stachydrine có trong cả sư nhĩ và ích mẫu có tác động lên hệ thống tim mạch và nhịp tim [7], [6]. Cần thông báo cho bác sĩ điều trị để tránh tương tác bất lợi với các thuốc tim mạch hoặc thuốc mê [7].
Ứng dụng thực tế và lời khuyên sử dụng đúng cách
Để tận dụng giá trị dược liệu mà không gặp rủi ro, người dùng cần phân biệt rõ ràng sư nhĩ và ích mẫu trên bao bì nhãn mác cũng như trong đơn thuốc y học cổ truyền [1], [2]. Tuyệt đối không thay thế sư nhĩ cho các bài thuốc cần đến ích mẫu (vị thuốc yimucao) trong điều trị bệnh lý phụ khoa [2].
Người tiêu dùng không nên tự ý thu hái hay tự điều chế các sản phẩm dạng khói hít từ sư nhĩ dựa trên các thông tin truyền miệng về tác dụng an thần, bởi thử nghiệm mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên ấu trùng cá ngựa vằn [4]. Đối với các bài thuốc từ ích mẫu, chỉ nên sử dụng các sản phẩm dược liệu chuẩn hóa đã được cơ quan y tế kiểm định chất lượng và tuân thủ đúng liều lượng chỉ định của bác sĩ y học cổ truyền [2], [5].
Cả sư nhĩ và ích mẫu đều là những nguồn tài nguyên thực vật quý giá với kho tàng hoạt chất tiềm năng cho y học hiện đại [1], [3]. Tuy nhiên, sự khác biệt rõ rệt về thành phần leonurine, cấu trúc phenolic và cơ chế tác động thần kinh đòi hỏi chúng ta phải có cái nhìn khoa học, tỉnh táo [1], [2], [4]. Tham vấn ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn luôn là nguyên tắc hàng đầu trước khi quyết định sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào.


