Nỗi băn khoăn quen thuộc trong bữa cơm gia đình

Su su và bí xanh là hai loại quả quen thuộc trong mâm cơm của người Việt. Cả hai đều thuộc họ bầu bí, thanh mát, dễ chế biến và thường xuyên xuất hiện luân phiên trong thực đơn hàng tuần.

Nhiều người nội trợ thắc mắc liệu su su hay bí xanh giàu vi chất dinh dưỡng hơn, đặc biệt là hàm lượng chất xơ, vitamin C hoặc các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên. Việc hiểu rõ đặc tính dinh dưỡng giúp mỗi gia đình dễ dàng lựa chọn thực phẩm phù hợp với nhu cầu cơ thể.

Su su và bí xanh: Loại nào vượt trội hơn?

Cả hai loại quả đều mang lại giá trị dinh dưỡng cao nhưng có thế mạnh riêng về thành phần hoạt chất sinh học. Su su (tên khoa học Sechium edule) được ghi nhận là nguồn cung cấp dồi dào khoáng chất, chất xơ, vitamin, carotenoid và các hợp chất phenolic phong phú [1]. Trong khi đó, bí xanh (Benincasa hispida) nổi bật với các đặc tính chống oxy hóa thông qua khả năng tạo phức chelat kim loại và lượng acid béo trong hạt [1, 2].

Nếu xét về khả năng thu dọn gốc tự do trực tiếp và cung cấp polyphenol chống oxy hóa, chiết xuất từ su su cho thấy hoạt tính vượt trội hơn trong các thử nghiệm so sánh thuộc họ bầu bí [2]. Do đó, su su chiếm ưu thế về khả năng cung cấp hợp chất chống oxy hóa phenolic, trong khi bí xanh mang lại những giá trị sinh học riêng biệt từ hạt và phần thịt quả [1, 2].

Cơ chế tác động sinh học của dưỡng chất trong su su và bí xanh

Các hợp chất tự nhiên trong su su phát huy tác dụng nhờ vào sự hiện diện của nhóm phenolic và flavonoid [1]. Cụ thể, acid gallic được xác định là thành phần chống oxy hóa chính và hoạt động mạnh nhất trong dịch chiết ethyl acetate của su su [2]. Hoạt chất này giúp trung hòa các gốc tự do có hại, bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa [2].

Bí xanh hoạt động theo một cơ chế bảo vệ khác. Chiết xuất chloroform từ cùi thịt quả bí xanh khô có hoạt tính tạo phức chelat kim loại mạnh [2]. Cơ chế chelat hóa kim loại giúp ngăn chặn các ion kim loại tự do kích hoạt phản ứng tạo gốc oxy hóa gây tổn thương mô. Ngoài ra, chiết xuất hạt bí xanh thu nhận qua công nghệ CO2 siêu tới hạn chứa các acid béo và thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH lẫn ABTS [3].

Bằng chứng khoa học về su su và bí xanh nói lên điều gì?

Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành khảo sát hoạt tính chống oxy hóa, ức chế enzyme alpha-glucosidase và hàm lượng phenolic tổng số (TPC) trên 7 loại rau quả họ bầu bí [2]. Nghiên cứu thực hiện trên dịch chiết phân đoạn tuần tự từ phần thịt quả khô [2]. Kết quả chỉ ra rằng chiết xuất ethyl acetate của su su (Sechium edule) đạt khả năng dập tắt gốc tự do DPPH cao nhất trong các mẫu thử, với chỉ số 951,73 +- 29,14 mM TE/g dịch chiết [2]. Mối tương quan rất cao (r = 0,99) giữa hàm lượng polyphenol và khả năng quét gốc tự do đã được xác nhận trên su su, với acid gallic là hoạt chất chủ chốt [2].

Ở cùng nghiên cứu năm 2013 này, bí xanh (Benincasa hispida) ghi nhận hoạt tính chelat hóa kim loại tốt nhất trong số các quả khảo sát, với giá trị nồng độ hiệu quả EC50 đạt 0,44 +- 0,03 mg/mL từ chiết xuất chloroform [2].

Một nghiên cứu khác năm 2013 tập trung vào tối ưu hóa chiết xuất dầu hạt bí xanh bằng phương pháp CO2 siêu tới hạn (SC-CO2) ở điều kiện áp suất 244 bar, nhiệt độ 46 độ C và thời gian 97 phút [3]. Thực nghiệm thu được 175,60 mg dịch chiết/g mẫu khô [3]. Thử nghiệm chống oxy hóa cho thấy dầu hạt bí xanh có khả năng quét gốc tự do DPPH và ABTS, dù ở nồng độ 0,1 mg/mL hoạt tính này thấp hơn các chất chống oxy hóa tổng hợp như BHT hay catechin [3].

Nghiên cứu trên mô hình động vật năm 2014 đánh giá chế phẩm phối hợp giữa cây Fumaria vaillantii và quả bí xanh (Benincasa hispida) trên chuột cống trắng bị giảm tiết acid dạ dày do ranitidine [4]. Tỷ lệ phối hợp 1:1 giúp cải thiện nồng độ pepsin, mức clorua trong dịch vị và phục hồi nồng độ sắt trong huyết thanh, gan cũng như lượng huyết sắc tố máu so với các tỷ lệ khác [4].

Lợi ích sức khỏe và giới hạn của các bằng chứng hiện nay

Tổng quan nghiên cứu năm 2021 nhấn mạnh su su là nguồn thực phẩm dồi dào chất xơ, vitamin, protein, khoáng chất và polysaccharide [1]. Nhờ thành phần đa dạng, dịch chiết su su gắn liền với nhiều tiềm năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và bảo vệ tế bào [1].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần lưu ý về giới hạn của các dữ liệu khoa học. Phần lớn các phép đo so sánh hoạt tính chống oxy hóa, polyphenol và ức chế enzyme hiện nay được thực hiện trong ống nghiệm trên các dạng chiết xuất cồn hoặc dung môi hữu cơ [2]. Tác dụng hỗ trợ chuyển hóa sắt và dịch vị của bí xanh mới chỉ ghi nhận trên mô hình chuột thực nghiệm dưới dạng bài thuốc phối hợp [4]. Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng đối đầu trực tiếp trên người để so sánh chi tiết hàm lượng hấp thu thực tế của từng loại vitamin giữa hai quả.

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng su su và bí xanh

Nhiều người cho rằng các loại quả thanh đạm, chứa nhiều nước như su su hay bí xanh chỉ cung cấp nước mà không có nhiều vi chất. Bằng chứng khoa học cho thấy cả hai đều chứa lượng hợp chất chống oxy hóa tự nhiên đáng kể, bao gồm polyphenol, acid gallic và các vi chất thiết yếu [2, 7].

Một hiểu lầm khác là nghĩ rằng ăn thật nhiều quả này có thể thay thế thuốc điều trị bệnh lý dạ dày, thiếu máu hoặc tiểu đường. Dù dịch chiết của chúng thể hiện hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm [2, 4, 7], thực phẩm ở dạng chế biến thông thường không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.

Ai nên thận trọng khi tiêu thụ?

Người có tiền sử dị ứng với các loại thực vật thuộc họ Cucurbitaceae cần thận trọng khi ăn su su hoặc bí xanh để tránh các phản ứng mẫn cảm.

Người mắc bệnh thận mạn tính hoặc các bệnh lý cần kiểm soát chặt chẽ lượng dịch và khoáng chất cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để phân bổ khẩu phần rau củ hợp lý. Người đang sử dụng thuốc điều trị huyết áp, dạ dày hoặc chuyển hóa đường huyết nên duy trì chế độ ăn ổn định và không tự ý dùng các loại dịch chiết cô đặc liều cao.

Cách áp dụng su su và bí xanh vào bữa ăn hàng ngày

Cả su su và bí xanh đều rất linh hoạt trong ẩm thực. Người tiêu dùng nên luân phiên sử dụng cả hai loại trong tuần để đa dạng hóa các hợp chất thực vật: su su cung cấp acid gallic và chất xơ dồi dào [2, 7], trong khi bí xanh bổ sung các hoạt chất hỗ trợ cân bằng chuyển hóa [2].

Khi chế biến, nên nấu chín tới bằng phương pháp luộc, hấp hoặc nấu canh thanh đạm, tránh đun nấu quá nhừ ở nhiệt độ cao trong thời gian dài để hạn chế hao hụt các vitamin nhạy cảm với nhiệt độ. Khi chưa có chỉ định y khoa riêng, hãy sử dụng một lượng vừa phải trong bữa ăn gia đình và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng khi có bệnh nền.

Su su và bí xanh đều là những loại rau quả lành mạnh, bổ dưỡng cho thực đơn hàng ngày. Thay vì tìm kiếm loại quả nào hoàn toàn vượt trội, việc kết hợp đa dạng các loại thực vật họ bầu bí sẽ mang lại lợi ích sức khỏe toàn diện nhất cho gia đình.