Bệnh trĩ là nỗi ám ảnh khó nói của rất nhiều người, gây đau rát, ngứa ngáy và chảy máu vùng hậu môn [1]. Khi gặp phải tình trạng này, thay vì đến bệnh viện thăm khám, nhiều người tìm đến các mẹo dân gian truyền miệng với hy vọng chữa khỏi hoàn toàn. Trong đó, bài thuốc từ cây tai tượng úc (tên khoa học Acalypha australis L.) thường được lan truyền với lời đồn có thể làm teo búi trĩ và chữa dứt điểm bệnh.
Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện nay cho thấy loài cây này hoàn toàn không thể chữa dứt điểm bệnh trĩ. Những tác dụng được ghi nhận chủ yếu là kháng viêm và cầm máu trong y học cổ truyền, chưa hề có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh khả năng làm biến mất búi trĩ hay thay thế can thiệp y tế [2] [3] [4].
Căn nguyên của trĩ và cơ chế hỗ trợ từ thảo dược
Trĩ là một trong những bệnh lý tiêu hóa thường gặp nhất, với các triệu chứng điển hình như đau rát, ngứa, sưng phù, chảy máu và hình thành khối sa ở vùng quanh hậu môn [1]. Nguyên nhân gây bệnh bắt nguồn từ thói quen đại tiện không đều, chế độ ăn ít chất xơ hoặc yếu tố di truyền [1]. Về mặt cấu trúc, búi trĩ hình thành do sự giãn nở và suy yếu của hệ thống đám rối tĩnh mạch vùng hậu môn trực tràng.
Trong y học cổ truyền, cây tai tượng úc (Acalypha australis L.) thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), thường được ứng dụng để thanh nhiệt, giải độc và cầm máu [2] [3]. Về lý thuyết sinh học, các hoạt chất tự nhiên thuộc nhóm flavonoid, tannin hay phenolic có trong chi Acalypha mang lại tiềm năng chống viêm và hỗ trợ làm lành tổn thương [4]. Khi sử dụng, các chất này có thể hỗ trợ làm dịu bề mặt mô bị sưng rát và giảm phản ứng viêm tại chỗ. Dẫu vậy, tác động này chỉ dừng lại ở mức hỗ trợ sinh học nhẹ, hoàn toàn không thể phục hồi cấu trúc tĩnh mạch đã thoái hóa hay đảo ngược hiện tượng sa búi trĩ.
Nghiên cứu khoa học nói gì về tai tượng úc?
Cho đến nay, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào trên cơ thể người trực tiếp đánh giá khả năng điều trị trĩ của cây tai tượng úc [4] [1]. Các bằng chứng khoa học được ghi nhận chủ yếu tập trung vào đặc tính kháng viêm trên mô hình đường tiêu hóa ở động vật.
Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã đánh giá hiệu quả của dịch chiết nước từ cây tai tượng úc (Acalypha australis L.) trên chuột bị viêm loét đại tràng do hóa chất DSS [2]. Trong thử nghiệm này, chuột được dùng dịch chiết nước với liều lượng 20 mg/kg trong 7 ngày [2]. Kết quả ghi nhận dịch chiết liều 20 mg/kg cải thiện đáng kể điểm số tổn thương niêm mạc đại tràng (CMDI) và tổn thương mô đại tràng [2]. Đồng thời, chiết xuất này làm giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm trong huyết thanh bao gồm IL-2, IL-8, IL-17A, IL-22, IFN-gamma và TNF-alpha, giảm hiện tượng chết rụng tế bào ở đại tràng [2]. Cơ chế bảo vệ được xác định là thông qua việc ức chế mức biểu hiện của các protein liên quan đến con đường tín hiệu NF-kappaB [2].
Tiếp tục hướng nghiên cứu trên đại tràng, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân tích cơ chế bảo vệ của Acalypha australis L. trên chuột bị viêm đại tràng mạn tính gây ra bởi ba chu kỳ dùng DSS [3]. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích thành phần hóa học bằng kỹ thuật UPLC-QTOF-MS, sau đó đánh giá các chỉ số như trọng lượng cơ thể, chỉ số hoạt động bệnh tật (DAI), chiều dài đại tràng và biến đổi bệnh học [3]. Kết quả cho thấy loài cây này có khả năng cải thiện tình trạng viêm đại tràng mạn tính và bảo vệ hàng rào niêm mạc thông qua việc điều hòa trục tín hiệu FABP4/PPARgamma/NF-kappaB, kiểm soát các protein hàng rào niêm mạc như MUC2, ZO-1 và Occludin [3].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2025 tổng hợp dữ liệu từ hơn 100 nghiên cứu về các loài thuộc chi Acalypha ở Nam Á [4]. Báo cáo xác định các loài cây này chứa nhiều hoạt chất sinh học đa dạng như alkaloid, flavonoid, tannin và phenolic, thể hiện tiềm năng kháng khuẩn, chống viêm và làm lành vết thương [4]. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh rằng dữ liệu lâm sàng trên người còn rất hạn chế và hồ sơ độc tính có sự biến thiên lớn giữa các loài khác nhau [4].
Ngoài ra, ở các loài cùng chi, một nghiên cứu năm 2006 trên chuột mắc bệnh tiểu đường cho thấy việc bôi dung dịch chiết xuất từ lá cây Acalypha langiana với các nồng độ vô trùng 0,05%, 0,1%, 0,2%, 0,4% và 0,5% bôi 2 lần một ngày trong 7 ngày giúp đẩy nhanh quá trình lành vết thương [5]. Dù vậy, dữ liệu này chỉ giới hạn trên mô hình vết thương ngoài da ở động vật, không phản ánh hiệu quả trên búi trĩ người [5].
Bằng chứng khoa học và giới hạn thực tế
Từ các nghiên cứu thực nghiệm, có thể thấy chiết xuất tai tượng úc có hoạt tính sinh học trong việc ức chế các con đường gây viêm và bảo vệ niêm mạc ruột [2] [3]. Nhờ đặc tính này, dược liệu có thể hỗ trợ giảm nhẹ tình trạng sưng tấy hoặc kích ứng bề mặt mô tiêu hóa.
Tuy nhiên, ranh giới giữa nghiên cứu tiền lâm sàng và ứng dụng điều trị thực tế còn rất xa. Toàn bộ các thử nghiệm tác dụng kháng viêm chuyên sâu của tai tượng úc đều được thực hiện trên chuột bị viêm đại tràng nhân tạo [2] [3]. Hiện tượng viêm loét niêm mạc đại tràng ở chuột hoàn toàn khác biệt với cơ chế bệnh sinh của trĩ ở người – vốn là tình trạng suy giãn mạng lưới mạch máu và đứt gãy các sợi nâng đỡ cơ học vùng hậu môn [1]. Việc thiếu hụt dữ liệu lâm sàng trên người khiến các tuyên bố về khả năng "chữa khỏi bệnh trĩ" của tai tượng úc trở nên thiếu cơ sở khoa học [4] [1].
Hiểu lầm thường gặp về bài thuốc chữa dứt điểm trĩ
Hiểu lầm phổ biến nhất trong dân gian là việc cho rằng các loại thảo dược có tính mát, cầm máu như tai tượng úc có thể làm teo búi trĩ hoàn toàn và chữa dứt điểm bệnh [2] [3]. Nhiều người tin rằng việc uống nước sắc hoặc đắp lá cây có thể thay thế hoàn toàn các phương pháp can thiệp của bác sĩ.
Thực tế, không có bài thuốc thảo mộc nào có thể làm biến mất búi trĩ độ nặng khi các cấu trúc nâng đỡ đã bị thoái hóa nặng nề [1]. Những cải thiện ban đầu nếu có thường chỉ là cảm giác đỡ rát hoặc giảm viêm sưng tạm thời ở lớp niêm mạc ngoài [2] [3]. Việc ngộ nhận thảo dược là "thuốc tiên" chữa dứt điểm dễ khiến người bệnh lơ là, trì hoãn việc thăm khám y khoa, khiến búi trĩ tiến triển nặng hơn dẫn đến nghẹt mạch hoặc nhiễm trùng [1].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người bệnh tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ chi Acalypha nếu chưa tham khảo ý kiến y tế. Các loài cây thuộc chi này tiềm ẩn những nguy cơ biến chứng huyết học nghiêm trọng trên một số đối tượng nhạy cảm [6] [7].
Báo cáo lâm sàng năm 2024 đã ghi nhận hai trường hợp gồm một phụ nữ 40 tuổi và con trai 8 tuổi tại Sri Lanka bị tan máu nội mạch do oxy hóa cấp tính nặng và methemoglobin máu sau khi tiêu thụ thảo mộc Acalypha indica, sau đó được xác định có tình trạng thiếu hụt men G6PD [6]. Tình trạng này nguy kịch đến mức người bệnh phải tiếp nhận điều trị tích cực và truyền máu khẩn cấp [6].
Một nghiên cứu năm 2018 tại Mayotte cũng cảnh báo việc sử dụng thảo dược Acalypha indica có thể kích hoạt biến cố tan máu nội mạch ở những người thiếu men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) [7]. Nghiên cứu chỉ ra nguy cơ này thường bị đánh giá thấp tại các cộng đồng sử dụng thảo mộc tự nhiên [7]. Do đó, người bị thiếu men G6PD, người có tiền sử thiếu máu tán huyết, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em tuyệt đối phải thận trọng và không tự ý sử dụng các thảo mộc thuộc chi này [4] [6] [7].
Cách tiếp cận đúng trong hỗ trợ và điều trị trĩ
Để giải quyết bệnh trĩ an toàn, người bệnh cần tuân thủ các phác đồ y khoa đã được chứng minh [1]. Các biện pháp can thiệp bảo tồn hàng đầu hiện nay bao gồm việc điều chỉnh thói quen sinh hoạt, bổ sung chất xơ trong chế độ ăn, uống đủ nước và nghỉ ngơi hợp lý [1].
Nếu quan tâm đến các loại thảo dược hỗ trợ, người bệnh cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng [1]. Tuyệt đối không tự ý giã nát thảo dược tươi để đắp trực tiếp lên búi trĩ bị hở, chảy máu vì nguy cơ nhiễm trùng tại chỗ rất cao. Mọi can thiệp bằng thảo mộc chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế thuốc điều trị theo đơn hoặc các phẫu thuật can thiệp khi trĩ đã ở giai đoạn nặng [1].
Tai tượng úc chứa nhiều hoạt chất sinh học có tiềm năng kháng viêm và cầm máu trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, nhưng hoàn toàn không phải phương thuốc chữa dứt điểm bệnh trĩ [2] [3] [4]. Người bệnh cần giữ cái nhìn tỉnh táo trước các lời đồn dân gian, chủ động đi khám tại các cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị đúng cách [1].

