Lời đồn về bài thuốc gia truyền và sự thật ngộ độc thạch tín
Nhiều người Việt có thói quen tìm đến các bài thuốc đông y gia truyền, thuốc cam, thuốc tễ dạng bột tán hoặc viên hoàn không nhãn mác để trị bệnh mạn tính. Tâm lý cho rằng "thuốc nam, thuốc bắc lành tính, không tác dụng phụ" khiến không ít người sử dụng dài ngày mà không hề đề phòng [1].
Thực tế lâm sàng ghi nhận nhiều trường hợp suy kiệt, hoại tử, tổn thương đa cơ quan xuất phát từ chính thói quen này [2]. Một số bài thuốc đông y cổ truyền hoặc chế phẩm trôi nổi có chứa khoáng vật asen (thạch tín), chì hoặc thủy ngân với hàm lượng vượt xa ngưỡng an toàn [1, 2].
Việc tự ý uống hay bôi các phương thuốc này dẫn đến nguy cơ ngộ độc kim loại nặng mạn tính, tàn phá gan, thận và hệ thống thần kinh ngoại biên âm thầm theo thời gian [1, 4].
Vì sao khoáng chất chứa thạch tín xuất hiện trong thuốc đông y?
Trong y học cổ truyền châu Á và hệ thống Ayurveda của Ấn Độ, các khoáng vật chứa kim loại nặng như asen, chì, thủy ngân từng được đưa vào công thức nhằm điều trị một số chứng bệnh khó [1, 2]. Asen thường tồn tại dưới dạng hợp chất vô cơ trong các khoáng chất như hùng hoàng (arsenic sulfide).
Khi được đưa vào cơ thể, asen không bị đào thải ngay lập tức mà tích tụ dần trong các mô mềm, xương, tóc và móng tay [4, 5]. Kim loại này gây độc tế bào bằng cách ức chế các enzym chuyển hóa năng lượng, làm biến đổi cấu trúc tế bào và tổn thương mạch máu vi tuần hoàn.
Đáng lo ngại, các bài thuốc gia truyền tự chế hoàn toàn thiếu kiểm soát định lượng [3]. Quá trình bào chế thủ công không loại bỏ được độc tính, khiến nồng độ asen thành phẩm đạt mức gây độc [2, 3].
Cơ chế thạch tín phá hủy cơ thể: Từ da, thần kinh đến gan thận
Ngộ độc asen từ thuốc đông y có thể xâm nhập qua đường tiêu hóa khi uống, hoặc thẩm thấu qua da và niêm mạc khi bôi lên các vết thương hở [2]. Khi thạch tín đi vào máu, nó phân bố tới toàn bộ cơ quan.
Biểu hiện ngộ độc mạn tính thường khởi phát chậm với các triệu chứng tiêu hóa như chán ăn, đau bụng, buồn nôn, sụt cân [1, 4, 6]. Nồng độ kim loại tăng cao làm suy giảm khả năng tạo máu, dẫn đến thiếu máu nặng và xuất hiện các chấm ưa kiềm trên hồng cầu (basophilic stippling) [5, 6].
Tiếp theo, độc chất phá hủy hệ thần kinh ngoại biên, gây tê bì, teo cơ, mất cảm giác hoặc đau đớn kéo dài [1, 5]. Gan và thận là hai cơ quan đảm nhiệm vai trò lọc và thải trừ chất độc, do đó dễ bị quá tải dẫn đến suy giảm chức năng nghiêm trọng khi phải xử lý asen tích tụ lâu ngày. Trên da, ngộ độc asen thường gây phát ban, rụng tóc, viêm da mạn tính [2].
Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu phơi bày nồng độ kim loại nặng
Một nghiên cứu công bố năm 2001 thực hiện khảo sát ngẫu nhiên các loại thuốc y học cổ truyền châu Á thu thập tại Mỹ, Việt Nam và Trung Quốc [4]. Kết quả phân tích cho thấy các mẫu thuốc chứa asen, chì và thủy ngân ở mức độ báo động: 49% mẫu đạt mức độc hại và 74% mẫu vượt quá giới hạn an toàn theo hướng dẫn y tế công cộng [4].
Nghiên cứu công bố năm 2024 tiến hành phân tích quang phổ hấp thụ nguyên tử trên các mẫu thuốc thảo dược cổ truyền tại Khyber Pakhtunkhwa, Pakistan [3]. Kết quả cho thấy 100% mẫu xét nghiệm đều dương tính với kim loại nặng độc hại như asen, cadmium và chì [3]. Đáng chú ý, chỉ số nguy cơ sức khỏe (HQ) của asen vượt quá ngưỡng cho phép đối với cơ thể người ở tất cả các mẫu được kiểm nghiệm [3].
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2024 đã phân tích 210 ca bệnh từ 102 báo cáo ca và 30 chuỗi ca bệnh về ngộ độc kim loại do thuốc y học cổ truyền và thay thế [5]. Kết quả ghi nhận phần lớn các loại thuốc liên quan có nguồn gốc từ châu Á, nhiễm độc chủ yếu là chì và asen [5]. Dữ liệu cho thấy trẻ em có độ nhạy cảm với ngộ độc kim loại cao hơn người lớn, và nam giới nhạy cảm hơn phụ nữ [5].
Nhiều ca lâm sàng cụ thể cũng chứng minh mối nguy hại này. Một báo cáo năm 2013 ghi nhận bệnh nhân nam 51 tuổi bôi hỗn hợp thảo dược hồng đơn (chứa oxit chì, asen, thủy ngân) vào vùng hậu môn liên tục 2 tuần để trị rò hậu môn [2]. Bệnh nhân bị hoại tử vùng hậu môn, sốt cao, rối loạn tiêu hóa, phát ban, thiếu máu, rụng tóc và teo cơ do tổn thương thần kinh ngoại biên [2]. Sau 4 năm điều trị thải độc bằng thuốc DMPS, tổn thương thần kinh ngoại biên vẫn không thể hồi phục hoàn toàn [2].
Năm 2014, một báo cáo khác ghi nhận 3 bệnh nhân bị ngộ độc asen mạn tính sau thời gian dài dùng thuốc Ayurveda [6]. Xét nghiệm cho thấy nồng độ asen tăng vọt trong máu, nước tiểu, tóc và móng của cả 3 người [6]. Các bệnh nhân sau đó hồi phục và mức asen trong máu trở lại bình thường sau 6 tháng ngừng thuốc và điều trị bằng chất tạo phức chelat D-penicillamine [6].
Hiểu lầm tai hại: Tự nhiên không đồng nghĩa với vô hại
Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng dược liệu tự nhiên thì không chứa hóa chất độc hại và không có tác dụng phụ [5, 6]. Thực tế, khoáng vật tự nhiên chứa asen hay thủy ngân có độc tính sinh học cực kỳ mạnh.
Hiểu lầm thứ hai là thuốc đông y chỉ dùng ngoài da, đắp hoặc bôi thì không thể gây ngộ độc toàn thân. Báo cáo y khoa khẳng định kim loại nặng có thể hấp thu qua niêm mạc và các vết loét, vết thương hở, dẫn tới ngộ độc toàn thân nghiêm trọng đe dọa tính mạng [2].
Thêm vào đó, việc tin vào quảng cáo thuốc thảo dược trị dứt điểm các bệnh mạn tính như đái tháo đường khiến nhiều người bỏ thuốc điều trị chuẩn để dùng thuốc thảo dược trôi nổi, dẫn tới ngộ độc chì và suy kiệt [1]. Nhiều người cũng lầm tưởng bao bì ghi nguồn gốc thảo dược nghĩa là an toàn, trong khi kiểm nghiệm thực tế cho thấy thông tin trên nhãn thường không cảnh báo nguy cơ nhiễm kim loại [7].
Ai cần đặc biệt thận trọng với thuốc đông y không kiểm định?
Mọi đối tượng đều đối mặt nguy cơ ngộ độc khi tiếp xúc với thạch tín, tuy nhiên các nghiên cứu ghi nhận mức độ rủi ro khác nhau giữa các nhóm:
Trẻ nhỏ là đối tượng nhạy cảm hàng đầu với ngộ độc kim loại từ thuốc cổ truyền so với người lớn [5]. Sử dụng thuốc cam, thuốc tễ trôi nổi cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể gây tổn thương thần kinh vĩnh viễn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thể chất.
Nam giới được ghi nhận có độ nhạy cảm với ngộ độc kim loại nặng cao hơn so với nữ giới theo dữ liệu tổng quan năm 2024 [5].
Người mắc các vết thương hở mạn tính, viêm loét da, rò hậu môn tuyệt đối không bôi các loại bột đông y, cao dán không rõ nguồn gốc, vì bề mặt tổn thương làm kim loại độc ngấm nhanh vào tuần hoàn chung [2].
Người mắc bệnh mạn tính như tiểu đường, bệnh xương khớp cần cảnh giác trước các loại viên hoàn tán trôi nổi trên mạng internet [1]. Việc dùng dài ngày sẽ đẩy nhanh quá trình suy gan, suy thận và thiếu máu mạn tính [4, 5, 6].
Nhận biết sớm và xử trí khi nghi ngờ nhiễm độc thạch tín
Triệu chứng ngộ độc kim loại nặng từ thuốc đông y thường mơ hồ trong giai đoạn đầu, khiến bệnh nhân và bác sĩ dễ nhầm lẫn sang các bệnh lý tiêu hóa hoặc suy nhược thông thường [5, 6]. Quá trình chẩn đoán sai dẫn tới nhiều can thiệp y tế không cần thiết trước khi phát hiện ra nguyên nhân gốc rễ [5].
Nếu từng dùng thuốc đông y không rõ xuất xứ và xuất hiện các dấu hiệu: mệt mỏi kéo dài, chán ăn, đau bụng âm ỉ, thiếu máu, sụt cân, rụng tóc, tê bì tay chân hoặc biến đổi sắc tố móng và da, cần nghĩ đến nguy cơ ngộ độc kim loại [1, 4, 6].
Hành động đầu tiên và quan trọng nhất là lập tức ngừng toàn bộ các loại thuốc đông y, thuốc gia truyền đang sử dụng [6]. Người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu, nước tiểu, tóc hoặc móng [6]. Quá trình điều trị ngộ độc kim loại đòi hỏi các liệu pháp thải độc chuyên sâu bằng thuốc giải độc (như D-penicillamine, EDTA, DMSA, DMPS) dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa chống độc [1, 4].
Lời khuyên an toàn khi dùng y học cổ truyền
Y học cổ truyền có giá trị điều trị nhất định khi được chuẩn hóa và thực hiện bởi các cơ sở được cấp phép. Để bảo vệ bản thân và gia đình, người dân chỉ nên khám và bốc thuốc tại các bệnh viện y học cổ truyền, phòng khám đông y có giấy phép hoạt động hợp pháp.
Tuyệt đối không mua và dùng các loại thuốc cam, thuốc tễ dạng viên hoàn, bột tán không có số đăng ký của Bộ Y tế, không rõ nguồn gốc hoặc bán tràn lan trên mạng xã hội [1]. Kiểm soát chất lượng và định lượng kim loại nặng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn tính mạng cho người sử dụng [3].

