Cây phèn đen (danh pháp khoa học: Phyllanthus reticulatus Poir.) từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong dân gian, thường được hái lá nấu nước chữa chảy máu chân răng, kiết lỵ hoặc giải nhiệt. Gần đây, nhiều thông tin truyền miệng lan truyền trên mạng xã hội cho rằng loại cây này có thể chữa khỏi bệnh tiểu đường, thậm chí điều trị ung thư gan. Sự thật về hoạt tính sinh học của phèn đen dưới góc độ nghiên cứu thực nghiệm hiện nay ra sao?

Câu trả lời ngắn gọn: Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận phèn đen chứa nhiều hợp chất tự nhiên quý, nổi bật là nhóm polyphenol (như flavonoid, ellagitannin) và terpenoid mang hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và hạ đường huyết [1], [2], [3]. Tuy nhiên, các tác dụng này mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật; hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh phèn đen có thể chữa khỏi bệnh ung thư hay thay thế thuốc điều trị tiểu đường [1], [2], [4].

Phèn đen trong y học cổ truyền và nhận diện thực vật

Cây phèn đen thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), phân bố tự nhiên ở các vùng nhiệt đới như Ấn Độ, Bangladesh, Trung Quốc và các đảo thuộc Mã Lai [1]. Tại Trung Quốc và Ấn Độ, cây đã được sử dụng từ thời cổ đại trong y học dân gian, điển hình như y học cổ truyền dân tộc Choang (Zhuang medicine) [4].

Theo kinh nghiệm bản địa, phèn đen có tính mát, thường được dùng để thanh nhiệt, giải độc, tiêu thũng, lợi tiểu, đồng thời dùng làm bài thuốc hỗ trợ điều trị viêm lợi chảy máu răng, tiêu chảy và viêm gan [1], [4]. Nhiều vùng bộ lạc cũng lưu truyền kinh nghiệm dùng lá cây này để kiểm soát triệu chứng đường huyết cao [2].

Các hợp chất polyphenol và terpenoid đã được định danh

Để giải mã kinh nghiệm dân gian, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích thành phần hóa thực vật trong lá cây phèn đen. Một nghiên cứu công bố năm 2024 sử dụng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) và quang phổ hồng ngoại (FTIR) đã phát hiện chiết xuất cồn (methanol) của lá phèn đen chứa 9 đỉnh hóa chất chính cùng 6 nhóm chức năng có hoạt tính sinh học [1]. Đáng chú ý, hàm lượng phenolic tổng số đạt tới 93,44 mg/g và hàm lượng flavonoid đạt 55,35 mg/g, kèm theo 12 nguyên tố khoáng chất tự nhiên [1].

Cùng năm 2024, một nghiên cứu hóa thực vật chuyên sâu khác trên chiết xuất methanol của lá phèn đen đã phân lập thành công hai hợp chất mới chưa từng được mô tả trước đây, đặt tên là phyllanreticoside A và phyllanreticoside B, cùng 10 hợp chất đã biết [3]. Cấu trúc của chúng được xác định chính xác qua các kỹ thuật phổ nghiệm hiện đại như HR-ESI-MS, NMR và ECD [3].

Nghiên cứu này cũng định danh 3 hợp chất thuộc nhóm ellagitannin (một phân nhóm lớn của polyphenol) gồm phyllanreticoside A, corilagin và phyllanthusiin C [3]. Trước đó, các phân tích sơ bộ cũng ghi nhận sự hiện diện của các dẫn xuất terpenoid glycoside, carbohydrate và protein trong dịch chiết lá phèn đen [2].

Bằng chứng khoa học về tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn

Tác dụng sinh học nổi bật của các polyphenol từ phèn đen đã được kiểm chứng trực tiếp trên tế bào thí nghiệm. Nghiên cứu năm 2024 cho thấy 3 hợp chất ellagitannin gồm phyllanreticoside A, corilagin và phyllanthusiin C có khả năng ức chế mạnh mẽ quá trình sản sinh oxit nitric (NO) - một chất trung gian gây viêm quan trọng - trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [3]. Giá trị ức chế 50% (IC50) đo được lần lượt là 63,2 microM; 83,2 microM và đặc biệt phyllanthusiin C đạt mức rất mạnh là 5,6 microM [3].

Bên cạnh khả năng kháng viêm, các hợp chất này còn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt. Cả 3 hợp chất phyllanreticoside A, corilagin và phyllanthusiin C đều cho thấy nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) dao động từ 16 đến 128 microg/mL đối với một số chủng trong nhóm 7 vi sinh vật thử nghiệm [3].

Các chủng vi khuẩn và nấm nhạy cảm được ghi nhận bao gồm Bacillus cereus, Enterococcus faecalis, tụ cầu vàng Staphylococcus aureus, vi khuẩn đường ruột Escherichia coli, trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa, vi khuẩn Salmonella enterica và nấm men Candida albicans [3]. Kết quả này phần nào lý giải cơ sở khoa học của việc dân gian dùng lá phèn đen trị tiêu chảy và nhiễm trùng khoang miệng [1], [3].

Nghiên cứu hạ đường huyết trên mô hình động vật

Kinh nghiệm dùng lá phèn đen trị bệnh tiểu đường ở các vùng bộ lạc đã được các nhà khoa học đưa vào mô hình thực nghiệm từ năm 2008 [2]. Thử nghiệm được thiết kế trên chuột bị gây bệnh tiểu đường thực nghiệm bằng hóa chất alloxan [2].

Các nhà nghiên cứu sử dụng chiết xuất ether dầu hỏa và chiết xuất ethanol từ lá phèn đen cho chuột uống với hai mức liều là 500 mg/kg và 1000 mg/kg trọng lượng cơ thể [2]. Kết quả ghi nhận chiết xuất lá phèn đen thể hiện hoạt tính hạ đường huyết rõ rệt ở mức liều 1000 mg/kg [2]. Tuy vậy, thử nghiệm này mới chỉ dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng trên loài gặm nhấm, chưa có dữ liệu đánh giá độ an toàn hay liều lượng quy đổi tương đương trên bệnh nhân tiểu đường [2].

Hoạt tính chống ung thư: Thử nghiệm tế bào và mô hình chuột

Khả năng tác động lên tế bào ác tính của phèn đen đang thu hút nhiều sự quan tâm. Nghiên cứu năm 2024 cho thấy chiết xuất methanol từ lá phèn đen có khả năng chống oxy hóa qua các phép thử DPPH và PM, đồng thời ghi nhận khả năng ức chế 28,56% sự phát triển của dòng tế bào ung thư đại tràng HCT-116 sau 24 giờ nuôi cấy theo cơ chế phụ thuộc vào liều lượng [1].

Trước đó, một công trình năm 2022 đã đi sâu tìm hiểu cơ chế phân tử của chiết xuất ethyl acetate từ lá phèn đen (PRPE) đối với bệnh ung thư gan thông qua dược lý mạng và mô hình động vật [4]. Nghiên cứu xác định được 27 thành phần hóa học cùng 567 mục tiêu điều trị tiềm năng của phèn đen, chủ yếu liên quan đến các con đường truyền tín hiệu sinh học như PI3K/Akt, quá trình chết theo chương trình (apoptosis), MAPK, Ras và yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF [4].

Khi thử nghiệm thực tế, chiết xuất này ức chế sự sống của các tế bào ung thư gan BEL-7404 và HepG2 thông qua cơ chế kích hoạt quá trình tự chết của tế bào (được đo bằng phương pháp nhuộm dòng tế bào và nhuộm hoechst44432/PI) [4]. Trên mô hình chuột cống trắng thiếu hụt miễn dịch (nude mice) mang khối u ghép dị loài, chiết xuất lá phèn đen đã chứng minh hiệu quả kháng khối u in vivo rõ rệt [4]. Phân tích mô bệnh học bằng nhuộm H&E, kết hợp kỹ thuật RT-PCR và hóa mô miễn dịch cho thấy dịch chiết làm thay đổi mức biểu hiện gen và protein của các phân tử PI3K, Akt1, p53, caspase-3, Bcl-2 và Bax, qua đó thúc đẩy tế bào u thoái triển [4].

Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng rất triển vọng, người tiêu dùng cần nhìn nhận đúng bản chất của các bằng chứng khoa học hiện nay. Toàn bộ các kết quả ức chế tế bào ung thư đại tràng hay ung thư gan đều được thực hiện trên đĩa nuôi cấy tế bào hoặc chuột thí nghiệm [1], [4]. Chuột hay tế bào nuôi cấy có môi trường chuyển hóa khác xa cơ thể người phức tạp. Cho đến thời điểm hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên bệnh nhân để đánh giá hiệu quả chống ung thư của phèn đen.

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là việc tự ý mua lá phèn đen khô về sắc uống đậm đặc để "tiêu u" hoặc tự ý bỏ thuốc hạ đường huyết theo đơn. Đây là hành động hết sức nguy hiểm. Các hoạt chất chiết xuất trong phòng thí nghiệm đã qua tinh chế và chuẩn hóa bằng dung môi chuyên dụng [1], [3], [4], hoàn toàn khác với việc đun nấu thô sơ tại nhà. Ngoài ra, việc dùng bừa bãi có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận, hoặc gây tương tác bất lợi với các thuốc điều trị chính quy.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?

Do các dữ liệu khoa học về độ an toàn dài hạn và độc tính trên người còn rất hạn chế, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải thận trọng:

  • Bệnh nhân đang điều trị ung thư: Không tự ý dùng nước sắc phèn đen thay thế các liệu pháp y khoa như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị. Dược liệu có thể gây tương tác chuyển hóa làm giảm tác dụng của thuốc điều trị [4].
  • Người mắc bệnh tiểu đường đang dùng thuốc tây: Chiết xuất phèn đen có hoạt tính hạ đường huyết trên động vật [2], nếu kết hợp tùy tiện với thuốc hạ đường huyết có thể dẫn tới nguy cơ hạ đường huyết quá mức rất nguy hiểm.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào xác nhận tính an toàn của phèn đen trên các đối tượng nhạy cảm này. Cần tránh sử dụng theo các bài thuốc truyền miệng.
  • Người có bệnh nền suy giảm chức năng gan, thận mạn tính: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ dạng thảo dược nào để tránh nguy cơ ngộ độc hoặc quá tải chuyển hóa.

Áp dụng thực tế sao cho an toàn

Trong đời sống thường nhật, nếu muốn tận dụng kinh nghiệm dân gian từ phèn đen, người dân chỉ nên dùng ở phạm vi hỗ trợ sinh hoạt thông thường, ví dụ dùng ngoài da hoặc nấu nước súc miệng ngậm khi bị sưng viêm nướu răng theo đúng kinh nghiệm truyền thống [1].

Tuyệt đối không dùng các bài thuốc truyền miệng uống kéo dài với liều lượng lớn. Khi sử dụng bất kỳ dạng trà thảo mộc hay chiết xuất nào có chứa phèn đen, chỉ nên dùng với lượng vừa phải và cần lắng nghe phản ứng của cơ thể. Đối với các bệnh lý mạn tính như đái tháo đường hay các khối u, người bệnh bắt buộc phải tuân thủ phác đồ chuẩn của cơ sở y tế và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị trước khi có ý định kết hợp thảo dược.

Phèn đen là một nguồn dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng với các hợp chất polyphenol và terpenoid có hoạt tính sinh học đáng chú ý trong môi trường thực nghiệm. Tuy nhiên, ranh giới giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và ứng dụng điều trị thực tế trên người còn rất xa. Người bệnh cần tỉnh táo, sáng suốt trong việc chăm sóc sức khỏe, kết hợp chế độ dinh dưỡng lành mạnh và tuân thủ y học chứng cứ thay vì tin vào những lời đồn thổi chữa bách bệnh.