Cây an xoa (tên khoa học Helicteres hirsuta Lour.) thời gian qua được lan truyền nhiều trên mạng xã hội như một phương thuốc cứu cánh cho người mắc bệnh hiểm nghèo. Nhiều lời đồn thổi cho rằng chỉ cần sắc nước uống hàng ngày là có thể tiêu trừ khối u, hỗ trợ điều trị ung thư gan, phổi hay dạ dày. Điều này khiến không ít người bệnh hoang mang, thậm chí bỏ lỡ cơ hội điều trị y khoa tiêu chuẩn.

Thực tế, các bằng chứng khoa học hiện nay xác nhận chiết xuất từ cây an xoa có biểu hiện độc tính đối với một số dòng tế bào ung thư. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu này mới dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), chưa từng được thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người và hoàn toàn không thể xem là thuốc trị ung thư.

Dược liệu dân gian và những lời đồn thổi

Tại Việt Nam và một số quốc gia Đông Nam Á, cây an xoa vốn là một vị thuốc quen thuộc trong dân gian. Cây thường được dùng để hỗ trợ cải thiện tình trạng sốt rét hoặc bệnh đái tháo đường [1]. Cây mọc hoang nhiều nơi, thu hái dễ dàng nên nhanh chóng trở thành tâm điểm của những thông tin truyền miệng chưa kiểm chứng.

Sự xuất hiện của các bài viết phóng đại công dụng đã đẩy cây an xoa lên thành dược liệu thần diệu. Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng dược tính tiêu diệt tế bào trong phòng thí nghiệm tương đương với việc khối u trong cơ thể sẽ biến mất khi uống nước sắc. Để nhìn nhận đúng, cần phân tích bản chất các hoạt chất sinh học và cơ chế gây độc tế bào của loài cây này.

Các hoạt chất tự nhiên trong cây an xoa

Nghiên cứu hóa thực vật tiến hành trên mẫu cây an xoa thu hái tại Việt Nam công bố năm 2020 đã phân lập và xác định cấu trúc của 12 chất chuyển hóa thứ cấp [2]. Các chất này bao gồm 3-O-trans-caffeoylbetulinic acid (hợp chất 1), 3beta-benzoylbetulinic acid (hợp chất 2), betulinic acid methyl ester (hợp chất 3), betulinic acid (hợp chất 4), lupeol (hợp chất 5), 4-hydroxybenzoic acid (hợp chất 6), 3,4-dihydroxybenzoic acid methyl ester (hợp chất 7), 4-hydroxy-3,5-dimethoxybenzoic acid (hợp chất 8), 5,8-dihydroxy-7,4'-dimethoxyflavone (hợp chất 9), isoscutellarein 4'-methyl ether 8-O-beta-D-glucopyranoside (hợp chất 10), methyl caffeate (hợp chất 11) và stigmasterol (hợp chất 12) [2].

Trong số này, hợp chất số 2 (3beta-benzoylbetulinic acid) được ghi nhận là một chất tự nhiên mới [2]. Cấu trúc của toàn bộ 12 hợp chất được làm sáng tỏ bằng phương pháp quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân hai chiều (2D NMR) và phổ khối phân giải cao ESI-FT-ICR-MS [2]. Sự hiện diện của các nhóm hợp chất phenolic, flavonoid và triterpenoid tạo nên nền tảng cho các thử nghiệm hoạt tính sinh học của loài cây này [2].

Bên cạnh đó, các mẫu cây thu hái ở khu vực khác cũng cho thấy thành phần đa dạng. Nghiên cứu năm 2006 trên thân cây an xoa thu hái tại Indonesia đã phân lập được sáu hợp chất nhóm lignan, gồm (+/-)-pinoresinol, (+/-)-medioresinol, (+/-)-syringaresinol, (-)-boehmenan, (-)-boehmenan H và (+/-)-trans-dihydrodiconiferyl alcohol [3].

Cơ chế tác động trong ống nghiệm

Khi đưa vào môi trường đĩa nuôi cấy, các chất chiết tách từ an xoa cho thấy khả năng ức chế sự sống của tế bào ác tính. Nghiên cứu năm 2020 trên mẫu cây Việt Nam đã thử nghiệm độc tính tế bào của 8 hợp chất trên 5 dòng tế bào ung thư gồm ung thư cổ tử cung Hela, ung thư gan HepG2, ung thư phổi SK-LU-1, ung thư dạ dày AGS và ung thư hắc tố SK-MEL-2 [2]. Kết quả cho thấy các hợp chất gồm 3-O-trans-caffeoylbetulinic acid (1), betulinic acid methyl ester (3), betulinic acid (4), lupeol (5) và 5,8-dihydroxy-7,4'-dimethoxyflavone (9) có hoạt tính gây độc tế bào ở mức độ trung bình [2].

Khảo sát sâu hơn về cơ chế, nghiên cứu năm 2020 trên các phân đoạn chiết xuất từ thân cây an xoa bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) đã làm rõ cách thức tác động lên tế bào ung thư tụy [4]. Phân tích sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC/MS) ghi nhận các phân đoạn này chứa nhiều hoạt chất như caffeic acid, rosmarinic acid, sagerinic acid, usnic acid, cucurbitacins và absinthin [4]. Ngoại trừ phân đoạn F0, năm phân đoạn còn lại (F1 đến F5) đều thể hiện hoạt tính ức chế mạnh tế bào ung thư tụy với giá trị IC50 dao động từ 3,11 đến 17,12 microg/mL [4]. Thử nghiệm đo dòng tế bào (flow cytometry) cho thấy các phân đoạn hoạt tính này làm ngừng chu kỳ tế bào ở pha S và kích hoạt quá trình tự chết (apoptosis) của tế bào ung thư tụy MIAPaCa-2 [4].

Nghiên cứu công bố năm 2025 cũng phân tích bảy hợp chất triterpenoid từ phân đoạn n-hexane của lá an xoa nhằm đánh giá khả năng điều hòa yếu tố phiên mã Nrf2 trên tế bào ung thư Huh7 và tế bào bình thường HaCaT [5]. Quá trình này kết hợp mô phỏng gắn kết phân tử và động lực học phân tử để khảo sát tiềm năng liên kết với thụ thể PI3Kalpha, một cơ chế giúp ức chế tín hiệu Nrf2 vốn liên quan đến tình trạng kháng thuốc hóa trị [5]. Kết quả chỉ ra hoạt chất 3beta-O-trans-caffeoylbetulinic acid có khả năng ức chế hoạt tính Nrf2 với chỉ số IC50 đạt 74,5 microg/mL trên tế bào ung thư Huh7 [5]. Ngoài ra, hợp chất (+/-)-pinoresinol tách từ thân cây an xoa tại Indonesia cũng thể hiện độc tính tế bào mạnh khi thử nghiệm trên một nhóm nhỏ các dòng tế bào ung thư [3].

Bằng chứng từ các phân đoạn chiết xuất

Năm 2018, một nghiên cứu chuyên sâu đã kiểm tra đặc tính kháng khuẩn và kháng ung thư in vitro của dịch chiết lá, thân cây an xoa cùng các phân đoạn nhỏ gồm phân đoạn nước và phân đoạn butanol giàu saponin [1]. Nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp đo độ hấp thụ màu MTT và CCK-8 để đo lường khả năng tiêu diệt tế bào [1].

Kết quả thực nghiệm cho thấy phân đoạn giàu saponin từ lá và thân cây an xoa thể hiện hoạt tính kháng ung thư mạnh trên nhiều dòng tế bào khác nhau ở liều thấp, với giá trị GI50 trong khoảng 0,36 đến 11,17 microg/mL [1]. Các dòng tế bào nhạy cảm bao gồm: ung thư tụy (MIA PaCa-2), ung thư buồng trứng (A2780), ung thư phổi (H460), ung thư biểu mô da (A431), ung thư tuyến tiền liệt (Du145), ung thư đại tràng (HT29), ung thư vú (MCF-7), ung thư nguyên bào thần kinh đệm (SJ-G2, U87, SMA) và u nguyên bào thần kinh (BE2-C) [1]. Đặc biệt, phân đoạn giàu saponin này ức chế rất tốt các tế bào ung thư tụy như MIA PaCa-2, BxPC-3 và CFPAC-1 với chỉ số IC50 từ 1,80 đến 6,43 microg/mL [1].

Đồng thời, nghiên cứu cũng ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn của phân đoạn giàu saponin từ lá và thân đối với vi khuẩn E. coli với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) lần lượt là 2,50 và 5,00 mg/mL; đối với vi khuẩn S. lugdunensis có MIC lần lượt là 0,35 và 0,50 mg/mL [1].

Ranh giới giữa ống nghiệm và cơ thể người

Những chỉ số ấn tượng trong phòng thí nghiệm thường bị hiểu sai khi đưa ra công chúng. Cần lưu ý rằng việc một chất tiêu diệt được tế bào ác tính trong đĩa nuôi cấy in vitro hoàn toàn khác biệt với hiệu quả điều trị trên cơ thể sống phức tạp.

Trong ống nghiệm, hoạt chất được tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cô đặc với tế bào bệnh. Khi uống nước sắc dược liệu, các chất này phải đi qua dạ dày, chịu sự phân hủy của dịch vị, chuyển hóa tại gan và vượt qua hàng rào hấp thu ở ruột. Nồng độ hoạt chất thực tế đi vào máu có thể rất thấp, không đủ để tạo ra tác dụng sinh học như mô hình nhân tạo. Hơn thế nữa, một chất gây độc tế bào ung thư cũng có nguy cơ gây độc luôn cả tế bào lành nếu không có tính chọn lọc cao.

Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh cây an xoa có thể làm giảm kích thước khối u hay kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân ung thư. Các nghiên cứu hiện tại chỉ mang ý nghĩa tiền đề khoa học nhằm tách chiết, tìm kiếm cấu trúc phân tử tiềm năng để định hướng phát triển dược chất trong tương lai [1], [4].

Những hiểu lầm nguy hại cần tránh

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem cây an xoa như một vị thuốc nam có thể thay thế hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật. Việc tự ý bỏ qua phác đồ điều trị chuẩn của bệnh viện để chuyển sang dùng thảo dược đã khiến rất nhiều bệnh nhân đánh mất "thời gian vàng", khiến khối u di căn không thể cứu vãn.

Một sai lầm khác là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại". Cây an xoa chứa các thành phần có hoạt tính gây độc tế bào [2], [1]. Nếu dùng kéo dài với liều lượng mất kiểm soát, cơ thể có nguy cơ đối mặt với gánh nặng nhiễm độc, suy giảm chức năng gan thận hoặc tương tác tiêu cực với các loại thuốc Tây y đang sử dụng. Nước sắc truyền thống cũng không loại bỏ được tạp chất, nấm mốc hoặc kim loại nặng nếu nguồn dược liệu không đảm bảo chất lượng.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Người đang tiếp nhận các phác đồ điều trị ung thư chính quy tuyệt đối không nên tự ý dùng thêm cây an xoa. Việc phối hợp tùy tiện các hợp chất phenolic, flavonoid hay saponin tự nhiên có thể làm thay đổi dược động học của thuốc điều trị đích hoặc thuốc hóa trị, làm giảm hiệu quả tiêu diệt khối u hoặc gia tăng độc tính trên tủy xương và nội tạng.

Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, suy giảm chức năng thận nặng cần tránh xa việc sử dụng nước sắc cây an xoa bừa bãi. Cơ thể người bệnh lúc này rất nhạy cảm, chức năng đào thải kém dễ dẫn đến tích tụ độc chất. Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng là những nhóm đối tượng tuyệt đối không được dùng do chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào. Khi có bất kỳ bệnh lý nền nào, việc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa là nguyên tắc bắt buộc.

Ứng xử đúng đắn và lời khuyên cân bằng

Đối với người dân có nhu cầu sử dụng thảo dược để bồi bổ hoặc hỗ trợ sức khỏe nói chung, cần giữ thái độ thận trọng và tỉnh táo trước mọi lời quảng cáo thần thánh hóa. Dược liệu chỉ nên đóng vai trò bổ trợ và phải có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, được sơ chế sạch sẽ để loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và vi sinh vật gây hại.

Không nên tự ý thu hái cây hoang dại vì rất dễ nhầm lẫn với các loài thực vật chứa độc tính nguy hiểm khác. Khi sắc uống các loại thảo mộc thông thường, nên duy trì ở lượng vừa phải, không nấu quá đặc và không sử dụng liên tục trong thời gian dài như nước uống thay thế hoàn toàn nước lọc. Lối sống lành mạnh, chế độ dinh dưỡng cân bằng và tuân thủ chặt chẽ chỉ định y khoa mới là nền tảng vững chắc nhất để bảo vệ sức khỏe và chống lại bệnh tật.