Nhiều người truyền tai nhau rằng các loại cây cỏ mọc hoang dã quanh bờ rào, triền đồi có thể tiêu trừ khối u, thậm chí chữa khỏi ung thư mà không cần can thiệp y tế. Trong số đó, cây guột găng (tên khoa học: Blechnum orientale L.) gần đây được nhắc đến nhiều qua những lời đồn thổi về khả năng diệt trừ tế bào ung thư. Sự thật khoa học đằng sau loài cây này là gì, và hoạt chất của nó đã thực sự được thử nghiệm điều trị trên người hay chưa?

Câu trả lời thẳng thắn từ y học hiện đại: Chiết xuất từ cây guột găng chỉ mới ghi nhận hoạt tính gây độc tế bào trên các mô hình tế bào ung thư trong ống nghiệm (in vitro), đặc biệt là dòng tế bào ung thư đại trực tràng [1], [2]. Hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh cây guột găng có thể điều trị hoặc chữa khỏi bệnh ung thư trên cơ thể người.

Cơ chế tác động trong phòng thí nghiệm giải thích dễ hiểu

Trong cơ thể, tế bào ung thư tăng sinh mất kiểm soát và kháng lại các tín hiệu chết tự nhiên nhờ vào việc duy trì các phân tử protein hỗ trợ sinh tồn. Khi nghiên cứu ở cấp độ tế bào, các nhà khoa học tìm kiếm những hợp chất tự nhiên có khả năng làm gián đoạn chu trình sống này hoặc trực tiếp tiêu diệt tế bào ác tính.

Đối với chiết xuất từ lá và thân cây guột găng, các phân tích hóa thực vật ghi nhận sự hiện diện dồi dào của các chất chống oxy hóa thuộc nhóm polyphenol, flavonoid, terpenoid và tannin [1]. Khi tiếp xúc với tế bào ung thư trong đĩa thí nghiệm, các hợp chất này có thể dọn dẹp các gốc tự do, đồng thời kích hoạt phản ứng gây độc tế bào [1], [2]. Điều này khiến tế bào ung thư ngừng nhân lên hoặc bị phá hủy màng tế bào.

Đặc biệt, nghiên cứu proteomic còn chỉ ra rằng dịch chiết guột găng tác động trực tiếp lên các protein đích điều hòa cấu trúc và trao đổi chất của tế bào ác tính [3]. Việc làm thay đổi biểu hiện của các protein thiết yếu này khiến tế bào ung thư mất điểm tựa sinh tồn và đi vào quá trình chết rụng [3].

Nghiên cứu năm 2010: Hoạt tính gây độc trên dòng tế bào đại trực tràng

Năm 2010, một nghiên cứu chuyên sâu đã đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống ung thư của 5 phân đoạn dung môi thu được từ dịch chiết methanol lá cây guột găng (Blechnum orientale Linn.) [1]. Các dung môi phân đoạn được sử dụng theo thứ tự gồm petroleum ether, chloroform, ethyl acetate, butanol và nước [1].

Để kiểm tra tác động gây độc tế bào, các nhà khoa học đã dùng thử nghiệm MTT trên 4 dòng tế bào ung thư và 1 dòng tế bào không ác tính [1]. Kết quả cho thấy phân đoạn ethyl acetate, phân đoạn butanol và phân đoạn nước thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH rất mạnh với giá trị IC50 đạt từ 8,6 đến 13,0 microgam/ml [1]. Đáng chú ý, cả ba phân đoạn này đều thể hiện hoạt tính gây độc tế bào đối với dòng tế bào ung thư đại trực tràng người HT-29 với chỉ số IC50 dao động trong khoảng 27,5 đến 42,8 microgam/ml [1].

Phân tích định lượng cũng ghi nhận phân đoạn ethyl acetate và butanol chứa hàm lượng phenolic tổng số rất cao, đạt từ 675 đến 804 mg đương lượng axit gallic trên mỗi gam dịch chiết [1]. Tuy nhiên, giới hạn lớn của công trình này là toàn bộ thử nghiệm chỉ được tiến hành trong đĩa nuôi cấy tế bào nhân tạo, chưa bước sang giai đoạn thử nghiệm trên động vật sống hay cơ thể người [1].

Nghiên cứu năm 2017: Phân lập hợp chất proanthocyanidin

Tiếp nối các dữ liệu ban đầu, một công trình nghiên cứu công bố vào năm 2017 đã tập trung phân lập và xác định hợp chất có hoạt tính sinh học từ dịch chiết nước của cây guột găng [2]. Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp sắc ký cột nhiều lần kết hợp với sắc ký lỏng hiệu năng cao bán điều chế, sau đó xác định cấu trúc phân tử bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và khối phổ ion hóa phun sương điện tử (ESI-MS) [2].

Hợp chất được phân lập thành công là một chuỗi polymer proanthocyanidin, bao gồm 2 đến 12 đơn vị epicatechin kéo dài và các đơn vị epigallocatechin ở đầu tận cùng liên kết qua vị trí C4-C8 [2]. Hoạt chất tinh khiết này thể hiện khả năng dọn gốc tự do mạnh mẽ với IC50 đạt 5,6 ± 0,1 microgam/ml [2].

Khi đưa vào thử nghiệm MTT trên tế bào ung thư đại trực tràng người HT-29, hợp chất proanthocyanidin từ guột găng thể hiện độc tính tế bào chọn lọc rất cao với chỉ số IC50 chỉ ở mức 7,0 ± 0,3 microgam/ml [2]. Kết quả này mở ra tiềm năng khai thác nguồn dược liệu tự nhiên cho nghiên cứu dược phẩm, song các tác giả cũng nhấn mạnh đây chỉ mới là bước phân lập và sàng lọc hoạt tính in vitro sơ khởi [2].

Nghiên cứu năm 2018: Nhận diện 6 protein đích trong tế bào ác tính

Nhằm làm sáng tỏ cơ chế sinh học phân tử mà trước đó chưa được biết rõ, một nghiên cứu vào năm 2018 đã ứng dụng kỹ thuật giải trình tự protein MALDI-TOF để tìm kiếm các protein đích bị biến đổi trong tế bào ung thư sau khi tiếp xúc với dịch chiết gây độc từ loài dương xỉ này [3].

Công trình đã ghi nhận lần đầu tiên 6 protein ung thư bị biến đổi mức độ biểu hiện dưới tác động của dịch chiết guột găng [3]. Danh sách 6 protein này bao gồm: yếu tố kéo dài chuỗi 1-gamma (elongation factor 1-gamma), glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase, protein sốc nhiệt 90-beta (heat shock protein 90-beta), ribonucleoprotein nhân không đồng nhất A2/B1 (heterogeneous nuclear ribonucleoprotein-A2/B1), phosphoprotein hạch nhân cắt cụt B23 (truncated nucleolar phosphoprotein B23) và chuỗi tubulin-beta [3].

Nghiên cứu mang ý nghĩa đặt nền móng cho việc hiểu rõ các mắt xích phân tử mà hoạt chất tác động lên tế bào khối u [3]. Dẫu vậy, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng đây mới chỉ là cơ sở lý thuyết ban đầu trong phòng thí nghiệm nhằm phục vụ định hướng phát triển các loại thuốc hóa trị nhắm trúng đích trong tương lai [3].

Lợi ích khoa học và khoảng cách xa vời tới thực tế điều trị

Nhìn nhận một cách khách quan, các phân đoạn dịch chiết và hợp chất proanthocyanidin từ cây guột găng sở hữu nhiều đặc tính sinh học đáng chú ý trong phòng thí nghiệm. Không chỉ ức chế tế bào ung thư đại trực tràng, chiết xuất này còn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh đối với các chủng vi khuẩn Gram dương như Bacillus cereus, Micrococcus luteus, tụ cầu vàng nhạy methicillin (MSSA), tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) và Staphylococcus epidermidis với nồng độ ức chế tối thiểu MIC từ 15,6 đến 250 microgam/ml [1], [2].

Tuy nhiên, có một khoảng cách mênh mông giữa một chất làm chết tế bào ung thư trong ống nghiệm và một viên thuốc điều trị ung thư được cấp phép. Trong ống nghiệm, tế bào ung thư tiếp xúc trực tiếp với nồng độ chiết xuất tinh khiết mà không phải trải qua các rào cản chuyển hóa của cơ thể sống.

Khi con người uống nước sắc cây cỏ, các hoạt chất phải chịu sự phân hủy của dịch vị dạ dày, men tiêu hóa, sự hấp thu qua thành ruột và quá trình thải trừ tại gan, thận. Hiện tại, chưa có dữ liệu nghiên cứu nào chứng minh nồng độ hoạt chất từ guột găng sau khi uống có thể đi vào máu và tiếp cận được khối u với liều lượng đủ để tiêu diệt tế bào ác tính mà không gây độc hại cho các cơ quan nội tạng khác.

Bác bỏ hiểu lầm: Cây guột găng không thể chữa khỏi ung thư

Một trong những sai lầm nguy hiểm nhất hiện nay là việc đồng nhất khái niệm "gây độc tế bào trong phòng thí nghiệm" với "thuốc chữa khỏi ung thư". Nhiều bệnh nhân khi nghe tin đồn đã tự ý hái cây guột găng về đun nước uống hàng ngày với hy vọng khối u sẽ biến mất.

Trong y học cổ truyền ở một số khu vực như Ấn Độ, Trung Quốc hay Chile, các loài thuộc chi Blechnum (như B. orientale, B. spicant, B. serrulatum) từng được người dân dùng dưới dạng nước sắc, đắp bã, ngâm để hỗ trợ các bệnh ngoài da, đau dạ dày, viêm nhiễm đường tiết niệu hay làm bài thuốc dân gian cho phụ nữ [1], [2], [4]. Các bộ phận như lá và thân rễ cũng được lưu truyền trong dân gian để dùng cho vết thương ruột hay bệnh phổi [4].

Dù vậy, các tài liệu tổng quan dược lý hiện đại khẳng định kinh nghiệm dân gian này chỉ mang tính tham khảo và chưa từng có bất kỳ bằng chứng khoa học chuẩn mực nào xác nhận việc uống nước sắc guột găng chữa khỏi bệnh ung thư [4]. Việc người bệnh tự ý bỏ phác đồ điều trị chính quy (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị) để chuyển sang dùng các bài thuốc lá truyền miệng có thể khiến bệnh ung thư tiến triển nhanh sang giai đoạn muộn, đánh mất hoàn toàn thời gian vàng can thiệp cứu sống tính mạng.

Ai nên thận trọng?

Tất cả bệnh nhân đang được chẩn đoán mắc bệnh ung thư hoặc nghi ngờ có khối u tuyệt đối không được tự ý sử dụng cây guột găng như một liệu pháp thay thế thuốc điều trị. Hoạt tính chống ung thư của cây guột găng hiện chỉ mới được xác thực trên dòng tế bào đại trực tràng người trong ống nghiệm [1], [2], chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang trong độ tuổi sinh nở cần đặc biệt cẩn trọng. Theo các tài liệu y học cổ truyền được ghi nhận, cây guột găng từng được sử dụng trong dân gian với mục đích triệt sản ở phụ nữ (sterilization of women / female contraceptive) [1], [2], [4]. Mặc dù cơ chế tác động lên hệ sinh sản chưa được nghiên cứu đầy đủ, việc tự ý uống thảo dược này có thể tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn sinh sản hoặc ảnh hưởng xấu tới thai kỳ.

Ngoài ra, những người mắc bệnh lý mạn tính về gan, thận hoặc đang sử dụng các loại thuốc chuyển hóa qua men gan cần hết sức thận trọng, bởi việc tiêu thụ các loại dịch chiết thảo dược chưa rõ liều lượng an toàn có thể gây độc cho gan và suy giảm chức năng bài tiết của thận.

Lời khuyên áp dụng thực tế và chăm sóc sức khỏe

Hiện tại, khoa học chưa đưa ra bất kỳ liều lượng chuẩn mực, cách chế biến hay thời điểm sử dụng cụ thể nào của cây guột găng để phòng ngừa hay điều trị bệnh trên người. Mọi công trình mới dừng lại ở việc chiết xuất dung môi trong phòng thí nghiệm (như dùng cồn methanol, nước cất tiệt trùng) [1], [2]. Do đó, người dân không nên tự ý tìm kiếm, thu hái hay mua bán thảo dược này để tự điều trị.

Nếu quan tâm đến các giải pháp phòng ngừa ung thư đại trực tràng, lời khuyên thực tế và đã được chứng minh hiệu quả nhất từ y học là xây dựng lối sống lành mạnh. Một chế độ ăn uống cân bằng giàu chất xơ từ rau củ quả tươi, hạn chế thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, kết hợp vận động thể chất thường xuyên và tầm soát định kỳ qua nội soi đại tràng là biện pháp bảo vệ sức khỏe vững chắc nhất.

Cây guột găng (Blechnum orientale) thực sự là một nguồn thảo dược giàu chất chống oxy hóa và chứa các hoạt chất có tiềm năng gây độc tế bào ung thư trong ống nghiệm [1], [2]. Tuy nhiên, từ đĩa thí nghiệm đến phác đồ điều trị thực tế là một hành trình dài cần nhiều nghiên cứu độc tính và thử nghiệm lâm sàng. Người bệnh cần giữ tinh thần tỉnh táo, không tin theo tin đồn thất thiệt và luôn tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa ung bướu để có phương pháp điều trị an toàn, chính xác.