Cơn sốt nước giải khát mủ trôm và lời đồn "thanh lọc gan"

Vào những ngày thời tiết oi bức, các loại thức uống pha chế từ mủ trôm thường được nhiều người tìm mua để giải nhiệt. Không ít lời truyền miệng cho rằng loại nhựa cây này có khả năng "mát gan", "tiêu trừ độc tố" và phục hồi chức năng gan sau những bữa tiệc tùng. Nhiều gia đình thậm chí còn ngâm mủ trôm uống thay nước lọc hằng ngày với mong muốn bảo vệ lá gan khỏi các nguy cơ bệnh tật.

Tuy nhiên, các bằng chứng sinh học và dược lý học hiện đại cho thấy mủ trôm hoàn toàn không có khả năng đi vào tuần hoàn máu để tác động trực tiếp hay "giải độc" cho tế bào gan. Nhận định mủ trôm giúp mát gan chủ yếu xuất phát từ trải nghiệm cảm tính khi uống nước mát giải khát, hoàn toàn khác biệt với cơ chế chuyển hóa sinh hóa bên trong cơ thể người.

Bản chất sinh học: Vì sao mủ trôm không thể "chạy vào gan"?

Để hiểu lý do mủ trôm không thể thanh lọc gan, cần nhìn vào bản chất tự nhiên của loại vật liệu này dưới góc độ hóa sinh học. Nhựa tiết ra từ thân các loài cây thuộc chi Trôm (Sterculia) thực chất là các hợp chất giàu polysaccharide [1]. Đây là những đại phân tử carbohydrate phức hợp có trọng lượng phân tử rất lớn, mang đặc tính polymer ưa nước [2].

Các đại phân tử polysaccharide tự nhiên của mủ trôm không thể bị thủy phân bởi hệ enzym tiêu hóa thông thường tại dạ dày hay ruột non. Do kích thước phân tử cồng kềnh, mủ trôm hoàn toàn không thể vượt qua hàng rào niêm mạc ruột để hấp thu nguyên vẹn vào hệ tĩnh mạch cửa rồi đi tới các mô gan. Thay vào đó, chúng lưu lại trong lòng ống tiêu hóa, hút nước mạnh mẽ và tạo thành một khối gel nhớt.

Cơ quan gan thực hiện việc chuyển hóa các chất nội sinh và ngoại sinh thông qua các chuỗi phản ứng enzym oxy hóa, khử và liên hợp tại tế bào gan. Mủ trôm khi không thể hấp thu vào tuần hoàn thì không thể can thiệp, kích hoạt hay hỗ trợ trực tiếp các enzym giải độc này của tế bào gan. Mọi hoạt động của mủ trôm sau khi uống vào chỉ diễn ra cục bộ trong lòng đường tiêu hóa trước khi được đào thải.

Nghiên cứu dược học: Mủ trôm chỉ là tá dược tạo khung phóng thích thuốc

Thay vì được nghiên cứu như một hoạt chất điều trị hay bảo vệ tế bào gan, mủ trôm trong y dược hiện đại lại được chú ý với vai trò tá dược bao phim hoặc tá dược kiểm soát giải phóng hoạt chất trong viên nén. Các đặc tính vật lý và cơ chế tạo màng của mủ trôm đã được làm rõ qua nhiều công trình thực nghiệm.

Một công bố tổng quan năm 2021 đã tổng kết rằng các loài cây thuộc chi Trôm tiết ra dịch giàu polysaccharide, tiêu biểu như gôm karaya (Sterculia urens), gôm chicha (Sterculia striata) và gôm trôm (Sterculia foetida) [1]. Báo cáo này xác định các dịch gôm tự nhiên này là các vật liệu sinh học mang điện tích âm (anionic biomaterials), có khả năng phân hủy sinh học, độ nhớt cao, độc tính thấp và có khả năng tạo gel vượt trội trong môi trường nước [1]. Nhờ các đặc tính lý hóa đó, mủ trôm được định hướng ứng dụng làm khuôn polymer (polymer matrix) trong các hệ thống dẫn truyền thuốc như viên nén, hydrogel, hạt vi mô/hạt nano hay màng dính niêm mạc [1].

Trước đó, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2008 đã tiến hành đánh giá chi tiết gôm từ cây trôm hôi (Sterculia foetida) với vai trò là polymer khung ưa nước dùng cho các chế phẩm phóng thích kéo dài [2]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận dung dịch gôm trôm nồng độ 1% có độ nhớt đạt tới 950 centipoise và độ pH dao động trong khoảng từ 4 đến 5 [2]. Dưới kính hiển vi điện tử quét, các hạt gôm trôm thể hiện hình thái hơi tam giác [2].

Thực nghiệm năm 2008 này đã khảo sát nồng độ gôm từ 10% đến 40% với kích thước hạt trong khoảng 75 đến 420 micromet [2]. Kết quả cho thấy dạng khung phóng thích thích hợp đạt được ở nồng độ gôm 40%, và các hạt gôm có kích thước trong khoảng 76 đến 125 micromet mang lại khả năng phóng thích kéo dài tốt hơn [2]. Khi so sánh viên nén chứa gôm trôm với viên nén chứa Hydroxymethylcellulose K15M, dữ liệu hòa tan in vitro chỉ ra rằng viên nén từ gôm trôm có khả năng làm chậm giải phóng hoạt chất cao hơn [2]. Nghiên cứu cũng xác nhận cơ chế giải phóng hoạt chất diễn ra thông qua hiện tượng xói mòn bề mặt kết hợp khuếch tán dị thường, đồng thời không phát hiện tương tác bất lợi giữa gôm trôm và dược chất diltiazem hydrochloride [2].

Những dữ liệu trên chứng minh rằng giá trị y học thực sự của mủ trôm nằm ở tính trơ về mặt sinh học, khả năng trương nở và tạo cấu trúc gel bền vững để cản trở sự khuếch tán, chứ không phải là một chất có hoạt tính sinh hóa trị liệu bệnh lý gan.

Nhầm lẫn tai hại giữa mủ trôm và các bộ phận khác của cây trôm

Nhiều người tiêu dùng khi tìm kiếm thông tin khoa học về "cây trôm tác động lên gan" thường nhầm lẫn giữa mủ trôm (nhựa tiết từ vỏ thân) với các chiết xuất từ hạt hay lá trôm. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn tới những ngộ nhận vô cùng tai hại về mặt sức khỏe.

Một nghiên cứu công bố từ năm 1974 đã phát hiện rằng tế bào gan ở cá hồi vân và chuột cống bị kích thích tăng tổng hợp ADN và phân chia tế bào khi tiếp xúc với nồng độ thấp các axit béo cyclopropenoid trong khẩu phần ăn [3]. Hợp chất axit sterculic được phân lập dưới dạng methyl ester từ dầu hạt trôm (Sterculia foetida) đã được xác định là một trong những nguyên nhân gây ra hoạt tính kích thích nguyên phân này [3].

Đến năm 1982, một nghiên cứu khác tiếp tục làm rõ tác động sinh học của các hợp chất cyclopropenoid từ hạt cây trôm [4]. Các hợp chất cyclopropenoid có nguồn gốc từ axit béo chuỗi dài C19 tự nhiên này đã được chứng minh là làm tăng phân bào ở tế bào gan chuột, làm tăng cholesterol huyết thanh và gia tăng tình trạng xơ vữa động mạch ở gà mái [4]. Khi thử nghiệm trực tiếp chiết xuất triglyceride axit sterculic từ dầu hạt trôm ở nồng độ từ 2 x 10^(-6) đến 2 x 10^(-3) mg/ml trên tế bào cơ trơn động mạch chủ thỏ cô lập, các nhà khoa học ghi nhận sự gia tăng kích thước mô cấy tương tự như khi tiếp xúc với huyết thanh tăng lipid máu [4]. Bằng phương pháp phóng xạ tự ghi sau khi đánh dấu xung bằng (3H) thymidine, tỷ lệ tế bào được đánh dấu và lượng tích hợp (3H) thymidine trên mỗi miligam protein ở nhóm xử lý bằng chiết xuất dầu hạt trôm đều tăng có ý nghĩa thống kê với p < 0.05, minh chứng cho sự tăng sinh tế bào cơ trơn mạch máu [4].

Ngoài hạt trôm, các nhà khoa học cũng từng phân lập các chất từ lá của loài thực vật này. Một nghiên cứu năm 2009 đã phân lập thành công hai hợp chất flavonoid glycoside mới gồm hypolaetin 4'-methyl ether 8-O-beta-d-glucuronide 2''-sulfate và hypolaetin 4'-methyl ether 3'-O-beta-d-glucoside, cùng một phenylpropanoid glucose ester mới là 1,6-diferuloyl glucose từ lá cây trôm hôi (Sterculia foetida) [5].

Như vậy, các nghiên cứu ghi nhận hoạt tính phân bào trên tế bào gan thực chất là nghiên cứu trên axit béo của dầu hạt trôm ở động vật thí nghiệm, hoàn toàn không phải nghiên cứu trên mủ trôm [3], [4]. Hơn nữa, tác động của dầu hạt trôm trong các nghiên cứu này là kích thích phân bào bất thường và thúc đẩy xơ vữa mạch, không hề mang ý nghĩa "giải độc gan" như lời đồn đại [3], [4].

Hiểu đúng về lợi ích và giới hạn thực tế của mủ trôm

Mặc dù không có tác dụng thanh lọc tế bào gan, mủ trôm vẫn mang lại một số giá trị sinh lý học nhất định cho hệ tiêu hóa nếu sử dụng đúng cách. Nhờ đặc tính tạo gel và trương nở trong nước, mủ trôm cung cấp một lượng chất xơ hòa tan tự nhiên [1]. Chất xơ này có thể hỗ trợ làm mềm phân, tăng khối lượng bã thải trong ruột và hỗ trợ nhu động ruột hoạt động trơn tru hơn.

Cảm giác "mát mẻ", nhẹ nhõm sau khi uống mủ trôm thực chất đến từ việc cơ thể được bù đắp một lượng nước đáng kể và hệ tiêu hóa được giải phóng khỏi tình trạng ứ trệ phân. Khi đường ruột thông suốt, các độc chất trong bã thức ăn không bị tích tụ lâu, gián tiếp giảm bớt gánh nặng xử lý chung cho toàn bộ cơ thể.

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần phân định rõ ràng giữa việc hỗ trợ nhuận tràng cơ học với việc phục hồi hay điều trị các tổn thương gan. Mủ trôm hoàn toàn bất hoạt trước các bệnh lý gan mật như viêm gan virus, gan nhiễm mỡ hay xơ gan. Lạm dụng mủ trôm với niềm tin "thanh lọc độc tố" có thể khiến người bệnh bỏ qua giai đoạn can thiệp y tế quan trọng.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng mủ trôm?

Do mủ trôm có khả năng trương nở mạnh mẽ và tạo màng bao polymer kiểm soát giải phóng [2], [1], việc dùng không đúng thời điểm hoặc không đủ nước có thể gây ra những rủi ro sức khỏe đáng tiếc.

Người đang uống thuốc điều trị bệnh mạn tính cần đặc biệt lưu ý. Thực nghiệm đã chứng minh gôm trôm có khả năng làm chậm giải phóng hoạt chất rất mạnh thông qua quá trình khuếch tán và xói mòn [2]. Nếu uống mủ trôm cùng thời điểm với thuốc tây, lớp gel này có thể bao bọc lấy viên thuốc trong đường tiêu hóa, làm chậm trễ hoặc cản trở sự hấp thu dược chất vào máu, làm giảm hiệu quả điều trị bệnh nền.

Những người có tiền sử tắc ruột, hẹp thực quản, người già yếu hoặc trẻ nhỏ gặp khó khăn khi nuốt cũng không nên dùng các thức uống chứa mủ trôm đặc. Khối gel polysaccharide có độ nhớt cao có thể kết tụ lại nếu gặp tình trạng thiếu nước trong lòng ruột, dẫn tới nguy cơ bán tắc ruột hoặc nghẹn đường thở [2], [1]. Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú chưa có dữ liệu lâm sàng an toàn đầy đủ, do đó cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng mủ trôm an toàn trong đời sống

Để khai thác các đặc tính sinh học tự nhiên của mủ trôm mà không gây ảnh hưởng xấu tới cơ thể, người dùng cần tuân thủ những nguyên tắc chế biến và liều lượng hợp lý:

  • Ngâm nở hoàn toàn trước khi dùng: Do mủ trôm tạo gel ưa nước và hút nước rất lớn [2], [1], tuyệt đối không nuốt mủ trôm khô hoặc ngâm chưa tan hết. Phải ngâm mủ trôm trong nước đun sôi để nguội cho tới khi các hạt trương nở hoàn toàn thành dạng thạch trong suốt.
  • Dùng liều lượng vừa phải: Không nên dùng mủ trôm quá nhiều trong một ngày. Việc nạp quá nhiều chất tạo gel độ nhớt cao có thể gây đầy trướng bụng hoặc rối loạn tiêu hóa cục bộ [2], [1].
  • Uống cách xa thời điểm dùng thuốc: Cần uống mủ trôm cách xa các loại thuốc điều trị ít nhất 2 giờ đồng hồ để tránh đặc tính cản trở hấp thu của polymer tự nhiên này [2].
  • Hạn chế pha nhiều đường: Nước mủ trôm bán ngoài đường thường được cho thêm rất nhiều đường cát hoặc siro ngọt để tăng hương vị. Lượng đường hấp thu quá mức này sẽ chuyển hóa thành mỡ thừa tại gan, đi ngược lại hoàn toàn mong muốn "bảo vệ gan" ban đầu.

Mủ trôm chỉ đơn thuần là một dạng chất xơ tự nhiên có khả năng tạo gel giải khát [1]. Để giữ cho lá gan khỏe mạnh, giải pháp tối ưu vẫn là duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế tối đa rượu bia, ăn uống cân đối và đi khám định kỳ tại các cơ sở y tế khi có dấu hiệu bất thường.