Nhiều người gặp cảnh đau bụng, sôi bụng, mót đi ngoài sau khi uống sữa bò. Thói quen thường quy lỗi cho đường lactose, nhưng đổi sang sữa không lactose đôi khi vẫn không hết triệu chứng. Gần đây, sữa A2 được quảng cáo là giải pháp êm bụng hơn sữa thông thường (chứa cả đạm A1 và A2).

Câu trả lời ngắn là: Có bằng chứng mức độ trung bình ở người cho thấy sữa chỉ chứa đạm beta-casein A2 gây ít triệu chứng khó chịu tiêu hóa hơn so với sữa chứa đạm A1 [1]. Sự khác biệt chính nằm ở quá trình tiêu hóa đạm A1 sinh ra hợp chất beta-casomorphin-7 (BCM-7) tác động lên thụ thể trong ruột, làm chậm nhu động ruột và liên quan đến các dấu hiệu viêm tại đường tiêu hóa [2]. Tuy nhiên, hiệu quả không đồng nhất ở mọi triệu chứng và vai trò sinh lý của BCM-7 vẫn còn điểm tranh cãi cần nghiên cứu thêm [1].

Đạm A1, A2 là gì và cơ chế BCM-7 tác động lên nhu động ruột

Sữa bò chứa khoảng 32 g đạm trên mỗi lít, trong đó 80% là casein và 20% là đạm whey [3]. Beta-casein là một chuỗi gồm 209 axit amin, chiếm khoảng 30% tổng lượng đạm sữa bò và được chia thành hai biến thể di truyền chính là A1 và A2 [4]. Đạm A2 có ở các giống bò nguyên thủy châu Á hoặc châu Phi thuần chủng, trong khi biến đổi đơn nucleotide ở các giống bò phương Tây hiện đại khiến sữa thông thường chứa hỗn hợp cả đạm A1 và A2 [2].

Về cấu trúc, đạm A1 và A2 chỉ khác nhau ở vị trí thứ 67 trên chuỗi peptide: đạm A1 gắn axit amin histidine, còn đạm A2 gắn proline [4]. Khi vào cơ thể người, các enzyme tiêu hóa sẽ thủy phân đạm A1 tại vị trí có histidine và giải phóng ra một đoạn peptide gọi là beta-casomorphin-7 (BCM-7) [4]. Ngược lại, quá trình tiêu hóa đạm A2 không giải phóng ra BCM-7 [2].

Khi được sinh ra trong lòng ruột, BCM-7 kích hoạt các thụ thể mu-opioid nằm dọc theo đường tiêu hóa và cơ thể [2]. Các nghiên cứu trên loài gặm nhấm cho thấy sữa chứa đạm A1 làm tăng đáng kể thời gian di chuyển của thức ăn qua đường tiêu hóa (tức làm chậm nhu động ruột), đồng thời làm tăng sản xuất enzyme dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4) và chỉ dấu viêm myeloperoxidase so với sữa chứa đạm A2 [2]. Khi dùng kèm chất đối kháng thụ thể opioid là naloxone, các tác động lên nhu động ruột và chỉ dấu viêm myeloperoxidase bị chặn lại, chứng tỏ BCM-7 tác động qua con đường tín hiệu opioid [2]. Dù vậy, sự kích thích enzyme DPP-4 tại hỗng tràng ở loài gặm nhấm được ghi nhận diễn ra qua cơ chế không phụ thuộc opioid [5].

Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ở người

Nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, bắt chéo (thiết kế chuẩn giúp giảm sai số chủ quan) đã kiểm chứng tác động của sữa A2 so với sữa thông thường chứa đạm A1/A2.

Một thử nghiệm thí điểm công bố năm 2014 thực hiện trên 41 người trưởng thành (cả nam và nữ) kéo dài 8 tuần [6]. Người tham gia trải qua 2 tuần ngưng sữa bò (thay bằng sữa gạo), sau đó uống 750 ml/ngày sữa chứa đạm A1 hoặc A2 trong 2 tuần, nghỉ 2 tuần rồi đổi sang loại sữa còn lại trong 2 tuần cuối [6]. Kết quả cho thấy chế độ uống sữa A1 làm tăng đáng kể chỉ số độ lỏng của phân trên thang đo Bristol so với sữa A2 [6]. Ở nhánh uống sữa A1, có mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa mức độ đau bụng và độ lỏng của phân (r = 0,520, P = 0,001), trong khi nhánh uống sữa A2 không có mối liên hệ này (r = -0,13, P = 0,43) [6]. Sự khác biệt giữa hai hệ số tương quan này rất có ý nghĩa thống kê (P < 0,001) [6]. Ngoài ra, một số cá nhân nhạy cảm với đạm A1 còn ghi nhận chỉ số calprotectin trong phân (một dấu hiệu viêm đường ruột) cao hơn [6]. Giới hạn của nghiên cứu này là cỡ mẫu nhỏ mang tính thí điểm, cần xác nhận lại ở nhóm lớn hơn có biểu hiện bất dung nạp sữa thông thường [6].

Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, bắt chéo công bố năm 2020 đã đánh giá tác động sau một bữa uống duy nhất ở 25 người bất dung nạp và kém tiêu hóa lactose, cùng 8 người kém tiêu hóa lactose nhưng không đủ tiêu chuẩn QLCSS [4]. Sau một đêm nhịn ăn, người tham gia lần lượt uống 4 loại sữa: sữa chỉ chứa đạm A2, sữa bò Jersey, sữa thông thường và sữa không lactose; các triệu chứng tiêu hóa và nồng độ khí hydro hơi thở được theo dõi trong 6 giờ sau uống [4]. Ở nhóm 25 người bất dung nạp lactose, tổng điểm triệu chứng đau bụng sau khi uống sữa chỉ chứa đạm A2 thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với sữa thông thường (p = 0,004) [4]. Phân tích hậu kiểm trên nhóm kém tiêu hóa lactose cũng cho thấy sữa A2 giúp cải thiện điểm triệu chứng (p = 0,04) và giảm sản sinh khí hydro hơi thở (p = 0,04) so với sữa thông thường [4].

Một nghiên cứu khác trên 40 phụ nữ tự báo cáo có mức độ dung nạp sữa khác nhau đã cho người tham gia uống 750 ml sữa thông thường (chứa đạm A1, A2 và lactose), sữa A2 (chứa đạm A2 và lactose) hoặc sữa thông thường không lactose (chứa đạm A1, A2 nhưng bỏ lactose) [7]. Ở những người được chẩn đoán bất dung nạp lactose, uống sữa A2 giúp giảm đáng kể (p < 0,05) cường độ buồn nôn, cảm giác mót đi ngoài khẩn cấp và mức tăng khí hydro hơi thở so với sữa thông thường [7]. Tuy nhiên, giới hạn là cơ chế này không được xác nhận ở nhóm người bất dung nạp sữa không do lactose (những người bị chướng bụng, đầy hơi nhưng không tăng khí hydro hơi thở) [7]. Một nghiên cứu quy mô lớn hơn trên 600 bệnh nhân được phân ngẫu nhiên uống sữa A1/A2 hoặc sữa A2 cũng đánh giá các chỉ số sôi bụng, xì hơi, đầy bụng, đau bụng, tần suất và độ đặc của phân trên thang điểm 9 mức [7].

Gần đây nhất, một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, bắt chéo tại một trung tâm công bố năm 2024 thực hiện trên 40 người Hàn Quốc thường bị khó chịu tiêu hóa sau khi uống sữa [8]. Người tham gia uống sữa A2 hoặc sữa A1/A2 trong 2 tuần, nghỉ 2 tuần rồi đổi chéo sang loại sữa kia trong 2 tuần [8]. Kết quả trên bảng câu hỏi triệu chứng tiêu hóa cho thấy sữa A2 ít gây đau bụng hơn (P = 0,050), ít gây mót đi ngoài khẩn cấp hơn (P < 0,001) và ít gây sôi bụng hơn (P = 0,007) so với sữa A1/A2 [8]. Xét nghiệm chỉ số viêm calprotectin trong phân cũng giảm hoặc tăng ít hơn sau khi uống sữa A2 so với sữa A1/A2 (P = 0,030), và sự thay đổi này rõ rệt ở nam giới (P = 0,005) hơn nữ giới [8]. Tuy nhiên, điểm cần lưu ý là trên thang đánh giá triệu chứng tiêu hóa GSRS, sữa A2 lại làm tăng cảm giác đầy bụng (P = 0,041) và phân lỏng (P = 0,026) so với sữa A1/A2 [8]. Không có phản ứng bất lợi nghiêm trọng nào xảy ra trong suốt thử nghiệm [8].

Dữ liệu từ tổng quan hệ thống và nghiên cứu trên động vật

Một tổng quan hệ thống công bố năm 2018 đã rà soát 39 nghiên cứu gốc bằng tiếng Anh (gồm nghiên cứu trong ống nghiệm và trên cơ thể sống qua đường uống, tính đến ngày 12 tháng 4 năm 2017, loại trừ phô mai và sữa lên men) [5]. Tổng quan này kết luận ở loài gặm nhấm, tiêu thụ đạm A1 làm chậm quá trình vận chuyển thức ăn trong ruột qua cơ chế trung gian opioid, đồng thời kích hoạt các chỉ dấu phản ứng viêm và tăng biểu hiện thụ thể Toll-like so với đạm A2 và nhóm chứng không uống sữa [5]. Ở người, tổng quan ghi nhận bằng chứng từ một số ít nghiên cứu cho thấy tiêu thụ đạm A1 liên quan đến việc làm chậm vận chuyển đường ruột (1 nghiên cứu lâm sàng), làm phân lỏng hơn (2 nghiên cứu lâm sàng) và sự khó chịu tiêu hóa có tương quan với các chỉ dấu viêm đối với đạm A1 nhưng không xảy ra ở đạm A2 [5].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên 24 con chuột Balb-c già (20 tháng tuổi) kéo dài 4 tuần cũng chia chuột thành 3 nhóm: ăn chế độ chuẩn, bổ sung sữa bò chứa đạm A1/A2 hoặc bổ sung sữa chỉ chứa đạm A2/A2 [3]. Nhóm dùng sữa A2/A2 có hàm lượng axit béo chuỗi ngắn (SCFA, đặc biệt là isobutyrate) trong phân cao hơn, tỷ lệ tế bào lympho CD4+ và CD19+ ở lớp nội biểu mô ruột cao hơn và cải thiện hình thái nhung mao ruột [3]. Trong khi đó, nhóm dùng sữa A1/A2 có tỷ lệ tế bào lympho TCRgammadelta+ ở ruột cao hơn [3]. Về hệ vi sinh vật trong phân, họ vi khuẩn Deferribacteriaceae và Desulfovibrionaceae đặc trưng cho nhóm A2/A2, còn Ruminococcaceae gắn liền với nhóm A1/A2, gợi ý vai trò tích cực của sữa thuần đạm A2 đối với miễn dịch và hình thái ruột ở mô hình chuột già [3].

Lợi ích thực sự và giới hạn của bằng chứng

Tổng hợp các dữ liệu hiện có, một bài tổng quan công bố năm 2022 nhận định bằng chứng công bố trên người cung cấp mức độ chắc chắn trung bình về việc đạm A1 gây bất lợi cho sức khỏe tiêu hóa hơn đạm A2 [1]. Khi thực hiện thử nghiệm trên người, sữa A2 cho thấy lợi ích so với sữa A1 ở nhóm có tình trạng bất dung nạp tiêu hóa [1]. Về mặt thần kinh, nồng độ BCM-7 trong nước tiểu của trẻ tự kỷ uống sữa A1 cao gấp 10 lần so với trẻ uống sữa A2, gợi ý lợi ích tiềm năng của sữa A2 cho nhóm đối tượng này [1].

Tuy nhiên, giới hạn của bằng chứng là rất rõ ràng. Các tác giả nghiên cứu nhấn mạnh vẫn chưa có bằng chứng thuyết phục hoàn toàn về mối liên hệ giữa BCM-7 (do tiêu thụ đạm A1) với mọi tác dụng bất lợi được nêu ra [1]. Vai trò sinh lý của các beta-casomorphin như BCM-7 vẫn còn gây tranh cãi, đòi hỏi thêm nhiều nghiên cứu với kỹ thuật chẩn đoán cải tiến để xác định rõ cơ chế hoạt động cũng như tác động sức khỏe ở các quần thể và chế độ ăn khác nhau [1]. Đặc biệt, các thử nghiệm trên người cho thấy việc uống sữa A2 không mang lại hiệu quả tích cực nào vượt trội so với sữa A1 đối với các chỉ dấu tim mạch, chứng táo bón chức năng mạn tính, đau nhức cơ hay bệnh tiểu đường tuýp 1 [1].

Những hiểu lầm thường gặp về sữa A2 và bất dung nạp lactose

Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng và cả nhân viên y tế là quy mọi triệu chứng khó chịu sau uống sữa cho việc thiếu hụt enzyme lactase (bất dung nạp lactose) [2]. Thực tế, tuyên bố đồng thuận năm 2010 của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) chỉ ra rằng nhiều người tự nhận bị bất dung nạp lactose lại không hề có bằng chứng kém hấp thu lactose khi xét nghiệm, và bất dung nạp lactose thực sự ít phổ biến hơn mọi người nghĩ [2]. Đạm A1 beta-casein chính là một nguyên nhân tiềm tàng khác gây ra các triệu chứng bất dung nạp sữa bò [2].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng sữa A2 không chứa đường lactose. Thực tế, sữa A2 nguyên bản vẫn chứa đường lactose giống như sữa thông thường [7]. Lý do nhiều người kém tiêu hóa lactose uống sữa A2 thấy êm bụng hơn, giảm đau bụng và giảm khí hydro hơi thở có liên quan đến việc không có đạm A1 làm chậm nhu động ruột và gây viêm nhẹ đường ruột [2]. Tuy nhiên, sữa A2 không phải là thuốc chữa khỏi chứng bất dung nạp lactose.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù sữa A2 giảm được nhiều triệu chứng khó chịu như đau bụng, sôi bụng, mót đi ngoài khẩn cấp [8], không phải ai dùng cũng hoàn toàn êm bụng. Thử nghiệm năm 2024 tại Hàn Quốc cho thấy sữa A2 vẫn có thể làm tăng cảm giác đầy bụng và phân lỏng ở một số người trên thang đo GSRS [8]. Ngoài ra, những người bị chướng bụng, đầy hơi do bất dung nạp sữa không liên quan đến lactose có thể không nhận được lợi ích rõ rệt khi đổi sang sữa A2 [7].

Sữa A2 vẫn là sữa bò, chứa khoảng 32 g đạm mỗi lít (gồm cả casein và whey) và đường lactose [3]. Do đó, người bị dị ứng đạm sữa bò thực sự hoặc thiếu hụt hoàn toàn enzyme lactase mức độ nặng vẫn cần thận trọng. Những người có bệnh nền đường tiêu hóa mạn tính, viêm ruột hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng, không tự ý dùng sữa thay thế phác đồ y khoa.

Cách áp dụng thực tế trong đời sống

Nếu bạn thường bị đau bụng, sôi bụng, đi ngoài phân lỏng hoặc mót đi ngoài khẩn cấp sau khi uống sữa bò thông thường [8], bạn có thể thử chuyển sang sữa chỉ chứa đạm A2. Trong các thử nghiệm lâm sàng, thời gian dùng thử để theo dõi sự thay đổi triệu chứng và chỉ số viêm đường ruột thường kéo dài 2 tuần sau một giai đoạn ngưng các sản phẩm sữa thông thường khoảng 2 tuần [8].

Về lượng dùng, các nghiên cứu thực nghiệm thường sử dụng mức từ một bữa uống đơn lẻ [4] cho đến 750 ml mỗi ngày [6], nhưng trong sinh hoạt hàng ngày, bạn nên bắt đầu từ lượng nhỏ để lắng nghe phản ứng của cơ thể và kết hợp trong chế độ ăn cân bằng, uống đủ nước. Lưu ý rằng các bằng chứng so sánh đạm A1 và A2 hiện tập trung vào sữa tươi, không bao gồm phô mai và các sản phẩm sữa lên men [5].

Tóm lại, sữa A2 tránh được việc giải phóng peptide BCM-7 từ đạm A1, nhờ đó không làm chậm nhu động ruột qua thụ thể opioid và giảm bớt các triệu chứng đau bụng, sôi bụng, mót đi ngoài ở nhiều người [8]. Tuy nhiên, sữa A2 không phải sản phẩm thần kỳ cho các bệnh lý ngoài tiêu hóa và vẫn có thể gây đầy bụng ở một số cá nhân [8]. Người tiêu dùng nên theo dõi triệu chứng thực tế của bản thân khi chuyển đổi sữa và hỏi ý kiến bác sĩ nếu tình trạng rối loạn tiêu hóa kéo dài.