Lời đồn về thảo dược giải độc gan

Trong dân gian, lan một lá (tên khoa học là Nervilia fordii, còn được gọi là thanh thiên quỳ) thường được truyền tai như một vị thuốc quý giúp thanh nhiệt, mát gan và giải độc. Nhiều người tìm mua loại thảo dược này với hy vọng phòng ngừa các bệnh lý về gan hoặc hỗ trợ hồi phục chức năng gan sau thời gian dài sử dụng rượu bia.

Tuy nhiên, liệu tác dụng bảo vệ gan của lan một lá đã thực sự được khoa học chứng minh hay chưa? Câu trả lời ngắn gọn là: Hiện tại chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người xác nhận tác dụng bảo vệ gan của lan một lá. Các bằng chứng khoa học hiện có chủ yếu xoay quanh hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật đối với các bệnh lý khác.

Việc hiểu sai giữa nghiên cứu chiết xuất trong ống nghiệm và hiệu quả điều trị thực tế trên người có thể dẫn đến việc sử dụng sai lầm, gây trì hoãn các phác đồ y khoa chính thống khi mắc bệnh gan.

Cơ chế tác động được kỳ vọng từ hoạt chất thực vật

Cơ sở khiến nhiều người kỳ vọng vào tác dụng bảo vệ gan của lan một lá bắt nguồn từ nhóm hoạt chất flavonoid và phenolic dồi dào có trong loài cây này [1]. Về mặt sinh lý bệnh học, gan là cơ quan giải độc chính của cơ thể và thường xuyên phải đối mặt với tình trạng stress oxy hóa, sự hình thành các gốc tự do và hiện tượng peroxy hóa lipid (LPO). Khi các phản ứng này diễn ra quá mức, màng tế bào gan sẽ bị tổn thương, dẫn đến viêm và hoại tử tế bào gan.

Trong các mô hình tổn thương gan, chẳng hạn như nhiễm độc chất hóa học tạo ra các gốc oxy hóa phản ứng (ROS), tình trạng peroxy hóa lipid kéo dài có thể phá hủy các enzyme chuyển hóa và gây tổn thương tế bào [2]. Do đó, các hợp chất tự nhiên có khả năng dập tắt gốc tự do và ức chế peroxy hóa lipid thường được xem là ứng viên tiềm năng để bảo vệ gan [3].

Ngoài ra, các flavonoid thực vật nói chung như quercetin, kaempferol hay rutin từng được ghi nhận trong các bài tổng quan khoa học là có thể hỗ trợ điều hòa hệ thống enzyme chống oxy hóa và cải thiện chỉ số men gan ở chuột bị gây độc gan bằng hóa chất [3]. Vì lan một lá cũng chứa nhiều dẫn xuất flavonoid, người ta suy đoán rằng loài cây này có thể mang lại lợi ích tương tự. Dù vậy, suy đoán cơ chế không đồng nghĩa với tác dụng chữa bệnh trên thực tế.

Nghiên cứu khoa học nói gì về lan một lá?

Để nhìn nhận khách quan, cần xem xét cụ thể các nghiên cứu đã công bố về thành phần và hoạt tính sinh học của lan một lá (Nervilia fordii).

Nghiên cứu về thành phần hóa học công bố năm 2009 đã tiến hành phân lập từ toàn cây lan một lá năm hợp chất glycoside mới của 7-O-methylkaempferol và quercetin (đặt tên là nervilifordins A-E), cùng bảy flavonoid đã biết và một coumarin tên là esculetin [4]. Khi thử nghiệm hoạt tính trên tế bào thận khỉ xanh châu Phi (tế bào Vero) in vitro, chỉ có esculetin thể hiện hoạt tính kháng virus HSV-1, trong khi các aglycone thể hiện độc tính tế bào mạnh hơn dạng glycoside [4]. Nghiên cứu này thuần túy tập trung vào cấu trúc hóa học và độc tính tế bào in vitro, hoàn toàn không khảo sát tác dụng trên tế bào gan [4].

Năm 2020, một nghiên cứu in vitro khác khảo sát hoạt chất rhamnocitrin (một flavonoid chiết xuất từ Nervilia fordii) trên mô hình tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [5]. Kết quả ghi nhận rhamnocitrin ở nồng độ từ 10^-7 M đến 10^-5 M có khả năng ức chế biểu hiện của các cytokine và yếu tố viêm như IL-6, IL-8, MCP-1, ICAM-1, VCAM-1 và PAI-1 [5]. Về cơ chế, hoạt chất này ức chế dòng canxi đi vào tế bào (SOCE) thông qua việc tăng cường miR-185 và giảm STIM-1, từ đó chặn con đường truyền tín hiệu calcineurin/NFATc3 [5]. Đây là bằng chứng về khả năng kháng viêm ở mức độ tế bào nội mô mạch máu, không phải nghiên cứu điều trị bệnh gan [5].

Năm 2021, các nhà khoa học đã nghiên cứu chiết xuất ethyl acetate từ Nervilia fordii để ứng dụng làm màng bao bì nanocomposite PVA/PVP chống oxy hóa [1]. Chiết xuất này có hàm lượng phenolic tổng là 86,67 ± 2,5 mg GAE/g mẫu, hàm lượng flavonoid tổng là 334,56 ± 4,7 mg RE/g chiết xuất, và hoạt tính ức chế peroxy hóa lipid (IC50) đạt 0,307 mg/mL [1]. Mặc dù chiết xuất thể hiện khả năng bảo quản dầu cá chống oxy hóa và kéo dài thời hạn bảo quản, đây là nghiên cứu định hướng công nghệ thực phẩm và bao bì, không phải thử nghiệm bảo vệ mô gan trên cơ thể sống [1].

Đối với các mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2010 trên 24 chuột cống SD chia làm 3 nhóm (nhóm bình thường, nhóm can thiệp trước bằng lan một lá, và nhóm mô hình tổn thương phổi cấp do nội độc tố endotoxin liều 5 mg/kg) [6]. Kết quả sau 8 giờ cho thấy việc dùng lan một lá trước can thiệp giúp giảm tỷ số trọng lượng ướt/khô (W/D) của phổi so với nhóm mô hình (P < 0,05), làm giảm phù nề và tăng biểu hiện protein AQP-1, AQP-5 [6]. Tác dụng này cho thấy khả năng hỗ trợ giảm phù phổi cấp ở chuột, không liên quan đến độc tính gan [6].

Tương tự, một nghiên cứu năm 2019 thử nghiệm tổng flavonoid từ Nervilia fordii trên chuột mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) [7]. Kết quả ghi nhận chiết xuất flavonoid giúp tăng nồng độ FSH huyết thanh, giảm nồng độ LH, testosterone và insulin thông qua ức chế một phần con đường JAK2/STAT3 và điều hòa biểu hiện IL-6, SOCS3 ở buồng trứng chuột [7]. Nghiên cứu này chứng minh tác động trên trục nội tiết và buồng trứng chuột, không đánh giá chức năng gan [7].

Bên cạnh đó, việc kiểm chuẩn dược liệu cũng là vấn đề lớn. Nghiên cứu năm 2015 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) phân tích 15 lô Nervilia fordii và 5 lô Nervilia plicata đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa hai loài này, dù không có khác biệt lớn giữa các mẫu lá to và lá nhỏ của cùng loài Nervilia fordii [8]. Điều này cho thấy nguy cơ nhầm lẫn loài trên thị trường là rất cao nếu không có quy trình kiểm định chuẩn xác [8].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng lâm sàng

Từ các dữ liệu trên, có thể thấy lan một lá chứa các hợp chất flavonoid có hoạt tính sinh học đáng chú ý, nổi bật là khả năng chống peroxy hóa lipid và kháng viêm ở cấp độ tế bào thí nghiệm [5], [1]. Các flavonoid tương tự trong tự nhiên từng được ghi nhận có khả năng làm giảm các chỉ số men gan như SGOT, SGPT, ALP và bilirubin trong các mô hình chuột nhiễm độc gan [3].

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu hiện tại là vô cùng lớn:

  • Chưa có thử nghiệm lâm sàng: Toàn bộ dữ liệu hiện có về Nervilia fordii mới dừng lại ở mức in vitro (tế bào HUVEC, tế bào Vero, màng bọc nano) hoặc trên các mô hình chuột bị tổn thương phổi và buồng trứng đa nang [5], [7], [6], [1], [4]. Chưa có thử nghiệm trực tiếp trên bệnh nhân mắc bệnh gan.
  • Chưa xác định được dược động học: Khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa của người, nồng độ hoạt chất đến được tế bào gan và mức độ chuyển hóa tại gan của các hợp chất trong lan một lá vẫn chưa được làm rõ.
  • Chưa rõ về liều an toàn: Một số hợp chất aglycone phân lập từ lan một lá từng thể hiện độc tính tế bào mạnh trên tế bào nuôi cấy [4]. Do đó, việc tự ý dùng liều cao có thể tiềm ẩn rủi ro chưa lường trước.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng lan một lá "mát gan"

Nhiều người thường mặc định rằng các loại cây cỏ tự nhiên đều an toàn tuyệt đối và có thể uống thay nước hằng ngày để "thải độc gan". Đây là quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều nguy cơ.

Thứ nhất, độc tính tế bào từ chiết xuất tự nhiên là hoàn toàn có thể xảy ra. Thử nghiệm trên tế bào Vero đã chứng minh các phân đoạn aglycone của lan một lá có độc tính tế bào cao hơn dạng glycoside [4]. Nếu sử dụng nguồn dược liệu không rõ quy chuẩn, người dùng có thể vô tình nạp vào cơ thể các thành phần gây hại cho tế bào.

Thứ hai, nguy cơ mua nhầm dược liệu giả mạo. Phân tích HPLC cho thấy Nervilia fordii và Nervilia plicata có thành phần hóa học khác biệt rõ rệt [8]. Người tiêu dùng bình thường không thể phân biệt bằng mắt thường, dẫn đến việc dùng nhầm loại cây không có tác dụng mong muốn hoặc chứa độc tính khác.

Thứ ba, việc tự ý dùng thảo dược chưa được kiểm chứng lâm sàng để "chữa" viêm gan virus, gan nhiễm mỡ hay xơ gan có thể khiến người bệnh bỏ lỡ giai đoạn vàng điều trị y khoa, làm tổn thương gan tiến triển nặng hơn.

Ai nên thận trọng?

Do dữ liệu nghiên cứu về bảo vệ gan trên người hoàn toàn chưa có, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:

  • Người đang có bệnh lý gan mạn tính: Bệnh nhân viêm gan B, C, xơ gan, suy gan không nên dùng lan một lá để thay thế thuốc điều trị do bác sĩ chỉ định. Gan đang bị tổn thương có thể bị quá tải khi phải chuyển hóa thêm các hợp chất chưa rõ dược tính.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào của lan một lá trên nhóm đối tượng này. Dù có nghiên cứu tác động lên nội tiết tố buồng trứng ở chuột [7], việc dùng trên người mang thai có thể gây rối loạn sinh lý nguy hiểm.
  • Trẻ em và người cao tuổi: Đây là nhóm có hệ thống enzyme chuyển hóa tại gan nhạy cảm, dễ gặp biến cố bất lợi khi tiếp xúc với các chiết xuất thảo dược chưa được chuẩn hóa liều lượng.
  • Người đang dùng thuốc điều trị chuyển hóa: Vì các flavonoid có thể tương tác với các enzyme chuyển hóa thuốc, người đang dùng thuốc kê đơn cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.

Hướng dẫn tiếp cận và chăm sóc gan khoa học

Hiện tại, do thiếu dữ liệu lâm sàng về liều lượng và thời điểm dùng an toàn của lan một lá trên người, người dân không nên tự ý tìm mua và sắc uống thảo dược này với mục đích bảo vệ hay điều trị bệnh gan. Nếu quan tâm đến thảo dược, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn các vị thuốc đã được Bộ Y tế công nhận và kiểm chuẩn chất lượng.

Để bảo vệ lá gan một cách khoa học và đã được chứng minh hiệu quả, nên tập trung vào các biện pháp sau:

  • Hạn chế tối đa rượu bia và các đồ uống có cồn để tránh gây hoại tử tế bào gan và tích tụ mỡ trong gan.
  • Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, giàu chất chống oxy hóa tự nhiên từ rau củ quả tươi, hạn chế thực phẩm siêu chế biến và nhiều dầu mỡ.
  • Tiêm phòng vaccine viêm gan B đầy đủ và kiểm tra sức khỏe định kỳ định kỳ mỗi 6-12 tháng để tầm soát sớm các bệnh lý về gan.
  • Thận trọng khi dùng thuốc, chỉ uống thuốc giảm đau, hạ sốt hoặc thuốc kháng sinh theo đúng chỉ định và liều lượng của bác sĩ để tránh gây độc cho gan.

Lời kết

Lan một lá (Nervilia fordii) là một loài thảo dược có chứa các flavonoid quý với hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa đáng chú ý trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, tác dụng bảo vệ gan của loài cây này mới chỉ là suy đoán và hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người xác nhận. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước những lời quảng cáo thổi phồng, không tự ý dùng thảo dược thay thế các phương pháp điều trị y khoa chính thống để bảo vệ sức khỏe bản thân.