Cây tầm ruột là loại cây ăn quả quen thuộc tại nhiều vùng quê Việt Nam, thường được dùng để ăn tươi, ngâm chua ngọt hoặc làm mứt. Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau rằng loại quả này có công dụng làm mát gan, giải độc và hỗ trợ phục hồi chức năng gan sau khi dùng rượu bia hoặc thuốc tây.
Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu tác dụng bảo vệ gan của quả tầm ruột đã có thử nghiệm trực tiếp trên cơ thể người hay chưa? Câu trả lời thẳng thắn dựa trên các bằng chứng khoa học hiện tại là: Chưa từng có thử nghiệm lâm sàng nào trên người. Các dữ liệu bảo vệ gan hiện có của loại quả này mới chỉ dừng lại ở các mô hình nghiên cứu trên động vật gặm nhấm trong phòng thí nghiệm.
Cơ chế bảo vệ tế bào gan được suy đoán thế nào?
Để hiểu tại sao tầm ruột thu hút sự chú ý của các nhà khoa học, cần nhìn vào cách thức tế bào gan bị tổn thương. Hàng ngày, gan phải xử lý nhiều chất chuyển hóa, độc chất từ môi trường hoặc hóa chất. Quá trình này thường tạo ra các gốc tự do gây ra tình trạng stress oxy hóa, làm phá hủy màng tế bào gan thông qua hiện tượng peroxy hóa lipid.
Tầm ruột có tên khoa học là Phyllanthus acidus (L.) Skeels, thuộc chi Phyllanthus. Nghiên cứu trên lá cây tầm ruột đã ghi nhận hàm lượng polyphenol và flavonoid dồi dào, mang lại khả năng trung hòa các gốc tự do vượt trội khi thử nghiệm bắt gốc tự do DPPH [1]. Đối với quả tầm ruột, chiết xuất cũng thể hiện tiềm năng dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ qua thử nghiệm DPPH [2]. Nhờ đó, các chất chống oxy hóa tự nhiên được giả định là có thể che chắn màng tế bào gan trước sự tấn công của độc tố [2].
Nghiên cứu trên động vật: Chiết xuất quả tầm ruột tác động ra sao?
Cho đến nay, bằng chứng trực tiếp nhất về tác dụng bảo vệ tế bào gan của quả tầm ruột đến từ một nghiên cứu công bố năm 2011 được thực hiện trên chuột cống trắng và chuột nhắt [2].
Trong công trình này, các nhà nghiên cứu đã sử dụng chiết xuất cồn 70% từ quả tầm ruột (Phyllanthus acidus) với các mức liều 100, 200 và 400 mg/kg thể trọng cho chuột uống mỗi ngày một lần trong 5 ngày [2]. Nhóm đối chứng tích cực sử dụng silymarin (một hoạt chất bảo vệ gan chuẩn) liều 100 mg/kg [2]. Để gây tổn thương gan cấp tính, hóa chất độc hại carbon tetrachloride (CCl4) được tiêm dưới da với liều 2 mL/kg vào ngày thứ 2 và ngày thứ 3 của thử nghiệm [2].
Kết quả ghi nhận chiết xuất quả tầm ruột làm giảm đáng kể nồng độ men gan trong huyết thanh gồm aspartate transaminase (AST), alanine transaminase (ALT) và alkaline phosphatase (ALP) [2]. Đồng thời, chiết xuất quả còn giúp giảm mức peroxy hóa lipid (LPO) và làm tăng hàm lượng protein toàn phần (TP), glutathione khử (GSH) cùng các enzyme chống oxy hóa nội sinh quan trọng gồm superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT), và glutathione peroxidase (GPx) so với nhóm chuột đối chứng bị nhiễm độc (P<0.01 hoặc P<0.05) [2]. Hình ảnh mô bệnh học của mô gan cũng cho thấy mức độ tổn thương giảm rõ rệt, kèm theo việc rút ngắn thời gian ngủ do thuốc hexobarbitone gây ra ở chuột (P<0.01) [2]. Nghiên cứu kết luận tác dụng bảo vệ gan của quả tầm ruột trước tổn thương do CCl4 liên quan chặt chẽ đến khả năng chống oxy hóa [2].
Dữ liệu bổ sung từ bộ phận lá của cây tầm ruột
Bên cạnh quả, lá của cây tầm ruột cũng được đưa vào thử nghiệm nhằm làm rõ tiềm năng dược lý. Một nghiên cứu khác công bố năm 2011 đã khảo sát tác dụng của dịch chiết cồn và dịch chiết nước từ lá tầm ruột (Phyllanthus acidus) trên chuột cống trắng Wistar bị gây tổn thương gan bởi paracetamol (acetaminophen liều 2 g/kg) hoặc thioacetamide (TAA liều 100 mg/kg) [1].
Chuột được uống chiết xuất lá với liều 200 và 400 mg/kg thể trọng trong 7 ngày, đặt cạnh nhóm dùng thuốc đối chứng silymarin liều 100 mg/kg [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá tầm ruột ngăn chặn sự gia tăng của các chỉ số AST, ALT, ALP, bilirubin toàn phần trong huyết thanh, đồng thời phục hồi lượng protein toàn phần bị suy giảm do hóa chất [1].
Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra dịch chiết nước của lá có tác dụng mạnh hơn dịch chiết cồn [1]. Lượng polyphenol đạt 175,02 ± 4,35 và flavonoid đạt 74,68 ± 1,28, tương ứng với khả năng dọn gốc tự do DPPH đạt mức IC50 là 33,2 ± 0,31 microgam/mL [1]. Dù vậy, đây vẫn là thử nghiệm trên lá cây và thực hiện hoàn toàn trên mô hình động vật, không phản ánh việc ăn quả thông thường [1].
Lợi ích thực tế và giới hạn lớn của các bằng chứng hiện nay
Nhìn nhận một cách khách quan, các nghiên cứu trên động vật đã mở ra tiềm năng ứng dụng các hợp chất từ cây tầm ruột trong việc nghiên cứu thuốc hỗ trợ gan [1, 4]. Khả năng dập tắt gốc tự do và kích hoạt enzyme chống oxy hóa nội sinh là điểm sáng sinh học đáng ghi nhận [2].
Tuy nhiên, khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến cơ thể người là rất lớn. Thứ nhất, nghiên cứu sử dụng dạng chiết xuất cồn đậm đặc với liều lượng chuẩn hóa (từ 100 đến 400 mg/kg thể trọng), khác hoàn toàn với việc ăn một vài quả tầm ruột tươi hay uống nước ép tại nhà [2]. Thứ hai, độc tố gây tổn thương gan trên động vật là hóa chất thử nghiệm CCl4 tiêm trực tiếp, không đại diện hoàn toàn cho các bệnh lý gan mạn tính ở người như viêm gan virus B, C hay gan nhiễm mỡ do lối sống [2].
Quan trọng nhất, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được công bố để xác minh tính an toàn, sinh khả dụng và hiệu quả của quả tầm ruột trên người bệnh gan. Việc chuyển giao liều lượng từ chuột sang người chưa được kiểm chứng khoa học.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng tầm ruột bảo vệ gan
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem tầm ruột như một "thần dược" giải độc rượu bia tức thì. Nhiều người tin rằng sau một bữa nhậu say, chỉ cần uống một ly nước ép tầm ruột hay ngậm quả tầm ruột là gan sẽ hoàn toàn khỏe mạnh, không bị tổn thương. Đây là quan niệm sai lầm, bởi rượu gây độc cho tế bào gan qua nhiều cơ chế phức tạp và không thực phẩm nào có thể vô hiệu hóa tác hại của cồn ngay lập tức.
Một sai lầm khác là tự ý thay thế phác đồ điều trị bệnh gan của bác sĩ bằng các bài thuốc truyền miệng từ tầm ruột. Việc ngưng thuốc kháng virus hoặc thuốc điều trị đặc hiệu để chuyển sang uống nước lá hoặc quả tầm ruột có thể dẫn đến suy gan cấp tính, làm bệnh bùng phát nguy hiểm. Ngoài ra, việc chế biến ngâm tầm ruột với lượng đường quá cao còn làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ và béo phì.
Ai nên thận trọng khi sử dụng quả tầm ruột?
Mặc dù là loại quả ăn được, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý khi dùng quả tầm ruột:
Người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản: Quả tầm ruột có vị chua đậm, tính acid cao, có thể kích ứng niêm mạc dạ dày, gây cồn cào, ợ chua và làm nặng thêm vết loét nếu ăn lúc đói.
Người mắc bệnh sỏi thận: Các loại quả chua thuộc chi Phyllanthus thường chứa lượng acid hữu cơ nhất định, người có cơ địa dễ lắng đọng sỏi nên dùng lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên môn.
Người đang dùng các thuốc điều trị bệnh gan hoặc thuốc chuyển hóa qua gan: Chưa có dữ liệu về tương tác giữa hoạt chất trong quả tầm ruột với các loại thuốc tân dược. Do đó, người bệnh cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các dạng nước sắc hay nước ép đậm đặc.
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có dữ liệu nghiên cứu độ an toàn của quả tầm ruột trên các nhóm đối tượng đặc biệt này. Việc sử dụng chỉ nên dừng ở mức ăn như quả giải khát thông thường, không nên lạm dụng để chữa bệnh.
Áp dụng trong đời sống sao cho an toàn và hợp lý
Nếu bạn yêu thích hương vị của quả tầm ruột, bạn hoàn toàn có thể thưởng thức nó như một loại quả giải nhiệt thông thường trong chế độ ăn đa dạng. Một số lưu ý khi sử dụng:
Thời điểm sử dụng: Không nên ăn tầm ruột khi bụng đói vì tính acid có thể gây xót ruột. Nên ăn sau bữa ăn chính từ 30 phút đến 1 giờ.
Liều lượng và cách chế biến: Sử dụng với lượng vừa phải, không nên ăn quá nhiều cùng lúc. Khi làm mứt hoặc ngâm nước giải khát, cần kiểm soát lượng đường cho vào, tránh biến món ăn thành nguồn nạp đường dư thừa gây gánh nặng cho chuyển hóa đường và mỡ tại gan. Người tiêu dùng nên ưu tiên ăn tươi hoặc chế biến hợp vệ sinh.
Lời khuyên cốt lõi: Để bảo vệ lá gan vững chắc, không có biện pháp nào thay thế được lối sống lành mạnh. Hãy tiêm phòng viêm gan, hạn chế tối đa rượu bia, không lạm dụng thuốc tây, uống đủ nước và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng. Quả tầm ruột chỉ là một loại trái cây thông thường, không thể thay thế thuốc chữa bệnh hay phác đồ chuyên khoa của bác sĩ.

