Kỳ vọng về tác dụng hạ huyết áp của peptide kỳ nhông
Kỳ nhông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus) từ lâu đã được biết đến trong y học cổ truyền [1, 2]. Trong những năm gần đây, nhiều thông tin lan truyền cho rằng các hoạt chất chiết xuất từ loài sinh vật này, đặc biệt là các chuỗi peptide, có khả năng hạ huyết áp mạnh mẽ và thay thế thuốc điều trị. Điều này tạo ra sự tò mò lớn đối với những người đang đối mặt với bệnh tăng huyết áp mạn tính.
Tuy nhiên, câu trả lời thực tế từ khoa học hiện nay là: chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh peptide từ kỳ nhông khổng lồ giúp hạ huyết áp. Các nghiên cứu hiện tại về loài động vật này chủ yếu tập trung vào đặc tính kháng khuẩn, điều hòa miễn dịch trong phòng thí nghiệm. Việc suy diễn rằng dùng kỳ nhông khổng lồ sẽ giúp trị bệnh tăng huyết áp là chưa có cơ sở thực tế.
Cơ chế ức chế men chuyển ACE và rào cản sinh học
Trong nghiên cứu tim mạch, ức chế men chuyển angiotensin-I (ACE) là mục tiêu quan trọng hàng đầu trong việc kiểm soát bệnh tăng huyết áp [5, 7]. Men ACE đóng vai trò then chốt gây co mạch và tăng huyết áp toàn thân [1]. Nhiều loại peptide có nguồn gốc từ protein thực phẩm đã được ghi nhận khả năng ức chế loại men này trong ống nghiệm [1].
Cơ chế ức chế men chuyển của các đoạn peptide phụ thuộc chặt chẽ vào thành phần axit amin, trình tự sắp xếp và cấu hình không gian [5, 8]. Các chuỗi peptide chứa các axit amin kỵ nước ở đầu C, sự hiện diện của axit amin phân nhánh như glycine, valine, leucine, isoleucine ở đầu N, hoặc axit amin proline ở đầu C thường giúp tăng khả năng gắn kết vào vị trí hoạt động của men ACE [2]. Men dipeptidyl peptidase-III (DPP-III) cũng đóng vai trò điều hòa huyết áp thông qua việc tác động lên angiotensin I và II [3].
Tuy nhiên, khả năng tạo ra tác dụng sinh học bên trong cơ thể sống đòi hỏi peptide phải vượt qua hàng rào tiêu hóa [5, 7]. Khi đi vào cơ thể qua đường uống, các liên kết peptide dễ dàng bị các enzyme tiêu hóa như pepsin, trypsin và chymotrypsin thủy phân phân cắt thành các axit amin tự do hoặc peptide nhỏ hơn [6, 7]. Peptide chỉ phát huy được hoạt tính sinh học hạ áp trong cơ thể nếu chúng kháng lại sự thủy phân của men đường tiêu hóa, vượt qua thành ruột để đi vào máu dưới dạng còn hoạt tính [4].
Các nghiên cứu thực tế về kỳ nhông khổng lồ
Khi xem xét trực tiếp các tài liệu khoa học về kỳ nhông khổng lồ (Andrias davidianus), các nhà nghiên cứu đến nay chỉ tập trung khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và protein miễn dịch, hoàn toàn không có dữ liệu hạ áp trên người:
Nghiên cứu công bố năm 2018 đã phân lập một peptide kháng khuẩn mới tên là andricin B từ máu của kỳ nhông khổng lồ Andrias davidianus [5]. Bằng phương pháp hấp phụ liposome từ tính kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo, nhóm nghiên cứu xác định andricin B gồm chuỗi 10 axit amin (Gly-Leu-Thr-Arg-Leu-Phe-Ser-Val-Ile-Lys) [5]. Thử nghiệm cho thấy andricin B kháng được tất cả các vi khuẩn thử nghiệm và một số loại nấm với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 8-64 microgam/ml, an toàn trong thử nghiệm tan máu ở nồng độ MIC và ức chế được vi khuẩn Staphylococcus aureus trong thịt kỳ nhông đã nấu chín [5]. Nghiên cứu này chỉ dừng lại ở tính kháng khuẩn, không thử nghiệm huyết áp [5].
Trước đó, một nghiên cứu vào năm 2017 đã phân lập peptide kháng khuẩn andricin 01 từ chất nhầy của kỳ nhông khổng lồ bằng kỹ thuật tách màng tế bào từ tính [6]. Chuỗi peptide này gồm 10 axit amin, khối lượng phân tử 955,1 Da, có cấu trúc cuộn ngẫu nhiên [6]. Trong thử nghiệm trong ống nghiệm, andricin 01 ức chế cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, không gây độc tế bào gan hoặc tế bào thận của người, đồng thời không gây tan máu ở nồng độ diệt khuẩn tối thiểu [6]. Báo cáo này cũng hoàn toàn không ghi nhận dữ liệu nào liên quan đến men ACE hay huyết áp [6].
Cũng trong năm 2017, một nghiên cứu khác xác định gen cathelicidin (AdCath) đầu tiên từ da kỳ nhông khổng lồ [7]. Protein tiền chất AdCath và peptide hoàn chỉnh tổng hợp được thử nghiệm sinh học cho thấy khả năng liên kết với LPS theo nồng độ [7]. Tuy nhiên, khi nồng độ lên tới 22 microgam/ml, chúng thể hiện độc tính tế bào đáng kể đối với dòng tế bào 293T ở người [7]. Peptide này có thể phá hủy màng tế bào vi khuẩn, thể hiện vai trò miễn dịch qua da chứ không liên quan đến bệnh tim mạch [7].
Năm 2013, một nghiên cứu tách chiết và mô tả yếu tố ức chế di chuyển đại thực bào (AdMIF) từ da của kỳ nhông khổng lồ [8]. Protein AdMIF gồm 115 axit amin, trọng lượng khoảng 12,53 kDa, biểu hiện cao nhất ở gan, vừa phải ở lách, ruột, dạ dày và thấp nhất ở tim và da [8]. Dạng protein tái tổ hợp thể hiện hoạt tính oxy hóa khử và tautomerase trong ống nghiệm, phục vụ mục đích nghiên cứu miễn dịch tự nhiên, không mang ý nghĩa lâm sàng về hạ huyết áp [8].
Giới hạn bằng chứng và hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là việc gán ghép tác dụng ức chế men ACE của các peptide thực phẩm nói chung lên thịt hoặc chế phẩm từ kỳ nhông khổng lồ. Đúng là các peptide ức chế men ACE đã được tìm thấy trong nhiều nguồn protein như huyết tương lợn với peptide IFPPKPKDTL ức chế men ACE đạt 88,53% sau tiêu hóa nhân tạo [4], dầu ô liu nguyên chất với 24 peptide ức chế ACE [3], hay cá chạch nung (Misgurnus anguillicaudatus) với đoạn peptide D-4 đạt tỷ lệ ức chế 92,12% và peptide AFRVPTP có IC50 là 95,07 microgam/ml [2]. Dẫu vậy, các số liệu này là của nguồn thực phẩm khác, không thể dùng để khẳng định cho kỳ nhông khổng lồ.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu sinh học trên kỳ nhông khổng lồ hiện tại chỉ là nghiên cứu cơ bản trong ống nghiệm, tập trung vào tác dụng kháng khuẩn hoặc miễn dịch [1, 2, 3, 4]. Việc suy diễn một chuỗi peptide có hoạt tính trong đĩa nuôi cấy vi khuẩn thành một sản phẩm chữa bệnh tăng huyết áp trên cơ thể người là sai lệch khoa học.
Đặc biệt, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên bệnh nhân tăng huyết áp đối với peptide chiết xuất từ kỳ nhông khổng lồ. Thậm chí, một số peptide như AdCath ở nồng độ 22 microgam/ml còn gây độc cho dòng tế bào người [7]. Do đó, người tiêu dùng không thể xem kỳ nhông khổng lồ như một phương thuốc hay thực phẩm chức năng điều trị tăng huyết áp.
Ai nên thận trọng?
Người mắc bệnh tăng huyết áp tuyệt đối không được tự ý ngừng, giảm liều hoặc bỏ qua các thuốc điều trị hạ áp do bác sĩ chỉ định để chuyển sang dùng thịt hay sản phẩm từ kỳ nhông khổng lồ. Hành động này có thể dẫn đến cơn tăng huyết áp kịch phát, gây tai biến mạch máu não hoặc suy tim cấp.
Những người có tiền sử dị ứng thực phẩm, đặc biệt là dị ứng với protein từ động vật lưỡng cư hoặc bò sát, cần tránh sử dụng các chế phẩm lạ chưa qua kiểm duyệt. Các bệnh nhân có bệnh nền mạn tính như suy thận, suy gan cần tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ thực phẩm bổ sung mới nào.
Gợi ý áp dụng thực tế
Đối với việc kiểm soát huyết áp, nền tảng quan trọng nhất vẫn là tuân thủ phác đồ điều trị của nhân viên y tế kết hợp cùng lối sống lành mạnh. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn nhạt, giảm lượng muối nạp vào mỗi ngày, tăng cường rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu kali tự nhiên.
Vận động thể chất điều độ, hạn chế sử dụng rượu bia, không hút thuốc lá và kiểm soát cân nặng là những biện pháp khoa học đã được chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc duy trì huyết áp ổn định. Người bệnh không nên chi tiêu tốn kém vào các dược liệu quý hiếm hoặc đắt đỏ chỉ dựa trên những lời đồn thổi chưa được kiểm chứng khoa học.
Lời kết
Peptide từ kỳ nhông khổng lồ hiện mới chỉ được nghiên cứu ở giai đoạn tiền lâm sàng trong ống nghiệm về hoạt tính kháng khuẩn và sinh học cơ bản [1, 2]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu hay thử nghiệm lâm sàng nào khẳng định tác dụng hạ huyết áp của loài động vật này trên người. Người bệnh tăng huyết áp cần tỉnh táo trước các thông tin quảng cáo, duy trì dùng thuốc theo đơn và thảo luận trực tiếp với bác sĩ điều trị trước khi áp dụng bất kỳ liệu pháp hỗ trợ nào.
