Chua me đất hoa vàng là loài cây mọc hoang quen thuộc, thường xuất hiện trong các bài thuốc dân gian trị viêm họng, kiết lỵ hoặc mụn nhọt ngoài da. Nhiều người tin rằng loại thảo mộc chua thanh này có khả năng kháng khuẩn, tiêu viêm mạnh mẽ tương đương các phương pháp y học hiện đại. Tuy nhiên, liệu tác dụng kháng khuẩn của loài cây này đã được khoa học chứng minh rõ ràng hay chưa?

Câu trả lời ngắn gọn là: Các chiết xuất từ chua me đất hoa vàng quả thực thể hiện đặc tính ức chế vi khuẩn trong điều kiện phòng thí nghiệm. Dẫu vậy, toàn bộ bằng chứng hiện nay mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) và mô hình động vật nhỏ, hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người [1].

Cơ chế tác động kháng khuẩn dưới góc nhìn hóa học thực vật

Để hiểu vì sao chua me đất hoa vàng có thể ức chế vi sinh vật, các nhà khoa học đã phân tích thành phần hóa thực vật của loài cây này. Cây chứa nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học cao như polyphenol, flavonoid, alkaloid, saponin, tannin và steroid [1, 5, 7].

Theo các phân tích định lượng, chiết xuất cồn methanol 80% từ lá chua me đất có hàm lượng polyphenol đạt tới 910 mg đương lượng acid gallic trên mỗi gam trọng lượng khô [2]. Hiệu suất chiết xuất đạt khoảng 8% và hàm lượng flavonoid được ghi nhận ở mức 2,353 g đương lượng quercetin trên 100 g chiết xuất [2]. Ngoài ra, nghiên cứu phân tích khác ghi nhận hàm lượng phenol đạt 53,5 microgam trên mỗi miligam dịch chiết [3].

Các hợp chất phenolic và flavonoid này được ghi nhận là nguồn gốc tạo nên hoạt tính kháng khuẩn của cây [4]. Khi tiếp xúc với tế bào vi khuẩn, các nhóm chất tự nhiên này có thể gây xáo trộn màng tế bào, cản trở quá trình trao đổi chất hoặc ức chế sự tổng hợp protein của vi sinh vật gây hại.

Thử nghiệm ống nghiệm: Phổ ức chế nhiều loại vi khuẩn đường ruột

Phần lớn các dữ liệu khoa học về khả năng kháng khuẩn của chua me đất đến từ các thử nghiệm in vitro trên đĩa thạch. Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành khảo sát tác động của dịch chiết cồn methanol lá chua me đất trên hàng loạt chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến [2].

Kết quả thử nghiệm cho thấy dịch chiết có khả năng ức chế nhiều loại vi khuẩn gây bệnh đường ruột và nhiễm trùng da như Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng), Escherichia coli, cùng nhiều phân loài lỵ bao gồm Shigella dysenteriae 1, Shigella flexneri 2a, Shigella boydii 4 và Shigella sonnei phase I [2].

Để đánh giá độ nhạy, các nhà khoa học đã đo nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Nồng độ MIC thấp nhất ghi nhận trên chủng vi khuẩn E. coli là 0,08 mg/mL, trong khi đó mức MIC đối với chủng vi khuẩn lỵ S. flexneri 2a cao hơn, đạt 0,13 mg/mL [2].

Một công bố khác vào năm 2021 tổng hợp các kết quả thử nghiệm cũng khẳng định dịch chiết methanol từ lá loài cây này tạo ra đường kính vòng kháng khuẩn dao động từ 12 ± 0 mm đến 19 ± 0,5 mm, trong đó vi khuẩn E. coli cho đáp ứng ức chế mạnh nhất [4]. Khoảng nồng độ MIC được xác định từ 0,08 ± 0,00 đến 0,13 ± 0,00 mg/mL [4]. Khi so sánh sơ bộ, tỷ lệ kìm khuẩn của dịch chiết này thậm chí còn ghi nhận mức độ cao hơn một số kháng sinh đối chứng như ampicillin, doxycycline và streptomycin [4]. Tuy nhiên, giá trị MIC thực tế của kháng sinh chuẩn ampicillin và streptomycin chỉ bằng một nửa so với dịch chiết thực vật [4].

Dù vậy, các kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm cũng bộc lộ những điểm mâu thuẫn giữa các nhóm tác giả. Một nghiên cứu dẫn lại năm 2021 nhận thấy chiết xuất methanol chỉ có tác dụng với E. coli, hoàn toàn không nhạy cảm với tụ cầu vàng S. aureus hay trực khuẩn mủ xanh P. aeruginosa [4]. Kết quả đo lường giữa phương pháp khuếch tán giếng thạch và pha loãng vi lượng cũng không có sự đồng nhất hoàn toàn [4].

Thử nghiệm trên động vật: Đánh giá khả năng ngăn ngừa bám dính

Để kiểm tra xem dịch chiết có hoạt động trong cơ thể sống hay không, nghiên cứu năm 2013 đã thiết lập mô hình thử nghiệm in vivo trên chuột chuột con bú mẹ bị gây tiêu chảy [2]. Động vật thí nghiệm được đưa vi khuẩn S. flexneri 2a và S. dysenteriae 1 trực tiếp vào dạ dày để đánh giá khả năng chống bám dính niêm mạc của dược liệu [2].

Kết quả ghi nhận chiết xuất lá chua me đất có hiệu quả chống bám dính tốt, trong đó tác dụng đối kháng với chủng S. dysenteriae 1 mạnh hơn so với S. flexneri 2a [2]. Khi cho chuột dùng đồng thời dịch chiết cùng lúc với vi khuẩn gây bệnh, hoạt tính chống xâm nhập thể hiện rất rõ rệt [2]. Ngay cả khi can thiệp dịch chiết sau 3 giờ kể từ thời điểm đưa vi khuẩn vào dạ dày chuột, các nhà khoa học vẫn quan sát thấy hoạt tính ức chế vi khuẩn đáng kể [2].

Mặc dù mô hình động vật này mở ra triển vọng ứng dụng điều trị tiêu chảy do trực khuẩn lỵ, thí nghiệm chỉ mới được tiến hành trên chuột con, chưa phản ánh được toàn diện dược động học phức tạp khi dung nạp ở người.

Các nghiên cứu phân lập hoạt chất và hạt nano

Nỗ lực tìm kiếm các phân tử kháng khuẩn cụ thể đã thúc đẩy các nghiên cứu chiết tách chuyên sâu. Nghiên cứu năm 2015 đã tiến hành phân đoạn dịch chiết chua me đất bằng nhiều dung môi như n-hexane, chloroform, ethyl acetate và n-butanol [5]. Kết quả cho thấy phân đoạn thô, phân đoạn hòa tan trong chloroform và n-butanol đều thể hiện hoạt tính rất tốt đối với vi khuẩn E. coli [5].

Từ phân đoạn chloroform, các tác giả đã phân lập được hai hợp chất tinh khiết (ký hiệu là hợp chất 1 và hợp chất 2) thông qua sắc ký cột [5]. Khi thử nghiệm hoạt tính sinh học, hợp chất 2 thể hiện khả năng kháng khuẩn vượt trội hơn hợp chất 1 [5]. Cả hai hợp chất này đều có hoạt tính chống lại các chủng vi khuẩn thử nghiệm, ngoại trừ chủng tụ cầu vàng S. aureus [5]. Đối với các loài nấm như Fusarium solani, Aspergillus flavus, Aspergillus niger và Aspergillus flexneri, cả hai phân tử này đều không thể hiện tác dụng [5].

Song song với việc tìm kiếm hợp chất mới, nghiên cứu năm 2018 đã khai thác dịch chiết nước lá chua me đất bằng phương pháp Soxhlet để tổng hợp hạt nano bạc sinh học [6]. Dịch chiết dạng nước này cùng với các hạt nano bạc đã chứng minh khả năng kháng khuẩn hiệu quả đối với cả vi khuẩn gram âm (E. coli) và gram dương (S. aureus) [6]. Các hạt nano bạc sinh học từ chua me đất cho thấy hoạt tính ức chế vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu tăng lên gấp nhiều lần so với dịch chiết nước thông thường [2, 6].

Khoảng cách từ đĩa thạch đến cơ thể người

Mặc dù các số liệu trong phòng thí nghiệm rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận đúng đắn về giá trị thực tế của các nghiên cứu này. Tổng quan nghiên cứu năm 2022 nhấn mạnh rằng: Mặc dù chua me đất hoa vàng là loài cây cỏ được dùng rộng rãi trong dân gian, cây vẫn chưa từng trải qua các thử nghiệm lâm sàng bài bản cũng như các khảo sát dược lý hiệu quả trên người [1]. Các chuyên gia khẳng định cần tiếp tục phân lập hoạt chất và thực hiện thêm các nghiên cứu tiền lâm sàng trước khi tính đến ứng dụng dược lý đại trà [1].

Bên cạnh đó, phần lớn các thử nghiệm kháng khuẩn thành công đều dùng dịch chiết cồn hữu cơ cô đặc (như cồn methanol hoặc dung môi chloroform), vốn là các hóa chất công nghiệp không thể uống trực tiếp [1, 4]. Việc giã nát cây tươi lấy nước uống hoặc nấu canh hàng ngày sẽ cung cấp nồng độ hoạt chất hoàn toàn khác biệt và khó lòng đạt được mức ức chế vi khuẩn tương đương trong ống nghiệm.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Chua me đất hoa vàng là loại rau có thể ăn được nhưng không phải ai cũng phù hợp để sử dụng tùy tiện [6]. Cây chứa lượng acid oxalic và muối oxalate tương đối cao, tạo nên vị chua đặc trưng của lá.

Những người có tiền sử mắc bệnh sỏi thận, suy giảm chức năng thận hoặc bệnh gút nên thận trọng, tránh tiêu thụ lượng lớn chua me đất tươi thường xuyên. Việc tích tụ oxalate có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi tiết niệu hoặc cản trở hấp thu khoáng chất trong cơ thể.

Những trường hợp đang mắc nhiễm trùng tiêu hóa cấp tính, sốt cao, đi ngoài ra máu hoặc nhiễm khuẩn đường tiết niệu tuyệt đối không được tự ý uống nước ép chua me đất thay thế thuốc kháng sinh. Bệnh nhân có bệnh nền hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào.

Gợi ý sử dụng an toàn trong đời sống

Trong ẩm thực gia đình, chua me đất hoa vàng vẫn là một nguyên liệu thanh nhiệt quen thuộc. Bạn có thể sử dụng một nắm nhỏ lá tươi rửa thật sạch để nấu canh chua, nấu cùng cá hoặc luộc lấy nước giải nhiệt trong những ngày nóng.

Nếu dùng ngoài da để hỗ trợ làm sạch các vết xước nhẹ, mụn nhọt ngoài da, cần đảm bảo cây được thu hái ở nơi sạch sẽ, không nhiễm thuốc trừ sâu hay hóa chất. Rửa sạch thảo mộc nhiều lần dưới vòi nước chảy, ngâm nước muối loãng trước khi giã nát đắp ngoài.

Tuyệt đối không đắp dược liệu lên các vết thương hở sâu, vết bỏng diện rộng hoặc vùng da đang có dấu hiệu hoại tử, nhiễm trùng nặng. Mọi dấu hiệu viêm nhiễm kéo dài cần được thăm khám tại các cơ sở y tế để được chỉ định kháng sinh chuẩn xác.