Trong y học cổ truyền, quýt gai (thường thuộc các chi Severinia hoặc Atalantia trong họ Cam chanh Rutaceae) là vị thuốc quen thuộc thường xuất hiện trong các bài thuốc dân gian trị ho, viêm họng, đau nhức xương khớp và mụn nhọt ngoài da. Nhiều người truyền tai nhau rằng loại cây gai góc mọc hoang này có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, chống nhiễm trùng rất mạnh mẽ, thậm chí có thể thay thế thuốc kháng sinh cho các bệnh nhiễm khuẩn thông thường. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của khoa học hiện đại, các hoạt chất quý trong rễ quýt gai thực sự hoạt động ra sao và tiềm năng kháng khuẩn của chúng đã được chứng minh đến cấp độ nào?

Câu trả lời ngắn gọn là các hợp chất nhóm acridone alkaloid có trong rễ cây quýt gai được khoa học ghi nhận có phổ hoạt tính sinh học rất phong phú, mang tiềm năng kháng vi sinh vật trong các nghiên cứu định hướng dược chất ban đầu. Mặc dù vậy, phần lớn các thử nghiệm chuyên sâu trên những alkaloid phân lập từ rễ quýt gai hiện nay mới chỉ tập trung vào hoạt tính chống dị ứng, kháng ký sinh trùng sốt rét hoặc khảo sát cấu trúc hóa học trong phòng thí nghiệm. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người khẳng định việc dùng trực tiếp rễ cây quýt gai có thể điều trị khỏi các bệnh nhiễm khuẩn.

Bối cảnh và nguồn gốc nhóm chất acridone alkaloid

Quýt gai là loài thực vật thân gỗ nhỏ, nhiều gai nhọn, phân bố phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Trong đời sống hằng ngày, người dân thường thu hái thân, lá và đặc biệt là phần rễ cây để sắc nước uống khi bị cảm sốt, viêm nhiễm hoặc ngâm rượu xoa bóp ngoài da. Chính những kinh nghiệm thực hành dân gian này đã thúc đẩy các nhà hóa học thực vật đi sâu tìm hiểu thành phần hóa học thực sự ẩn chứa bên trong rễ cây.

Các nghiên cứu chuyên sâu về hóa thực vật học xác nhận rằng họ Rutaceae nói chung và các loài quýt gai nói riêng là nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú chứa các hợp chất acridone alkaloid. Đây là một nhóm chất chuyển hóa thứ cấp dị vòng đặc trưng, được tạo thành qua con đường sinh tổng hợp phức tạp từ các tiền chất ban đầu. Việc giải mã cấu trúc phân tử của nhóm chất này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong việc tìm kiếm các phân tử có hoạt tính sinh học giá trị.

Cơ chế tác động và cấu trúc hóa học dưới góc nhìn khoa học

Về mặt hóa học, acridone alkaloid là các hợp chất dị vòng có khung cấu trúc ba vòng ngưng tụ đặc thù. Một số loài thực vật họ Rutaceae như Citrus microcarpa, Ruta graveolens và Toddaliopsis bremekampii có khả năng tự tổng hợp các phân tử acridone alkaloid từ các chất nền cơ bản là anthranilate và malonyl-CoA [1]. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt này, nhóm chất acridone thể hiện một phổ hoạt tính dược lý và hóa trị liệu rất rộng lớn [1].

Theo các phân tích dược lý học tổng quan, khung cấu trúc dị vòng của acridone cho phép chúng tương tác với nhiều đích sinh học khác nhau trong tế bào sống. Các nghiên cứu tổng hợp ghi nhận acridone alkaloid có tiềm năng thể hiện các tác động kháng ung thư, kháng virus, chống viêm, kháng ký sinh trùng sốt rét và ức chế các tác nhân vi sinh vật [1]. Các nhà khoa học cũng đã phát triển những kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại, sử dụng enzyme polyketide synthase loại III từ thực vật để tổng hợp thành công các dẫn xuất acridone hoạt tính sinh học trong vi khuẩn Escherichia coli [1]. Thông qua việc biểu hiện các gen liên quan và tối ưu hóa nguồn cơ chất, nghiên cứu đã tạo ra được khoảng 17,3 mg/L hợp chất 1,3-dihydroxy-9(10H)-acridone và 26,0 mg/L hợp chất 1,3-dihydroxy-10-methylacridone [1].

Ở khía cạnh hóa học dược liệu tự nhiên rộng hơn, các hợp chất glycoside alkaloid dạng liên kết đường cũng là đối tượng được quan tâm hàng đầu. Một báo cáo tổng quan về 209 hợp chất alkaloid glycoside tự nhiên phân lập từ thực vật, vi sinh vật và động vật không xương sống biển đã chỉ ra rằng các hợp chất này có tiềm năng ứng dụng rất lớn cho ngành công nghiệp y dược [2]. Trong đó, nhóm acridone được phân loại là một trong những phân nhóm glycoside có triển vọng làm tiền chất điều chế các tác nhân chống oxy hóa, kháng khối u và các chất kháng khuẩn, kháng vi sinh vật [2].

Các hợp chất acridone tiêu biểu phân lập từ rễ quýt gai

Khi đi sâu vào khảo sát bộ phận rễ của cây quýt gai, các nhà khoa học đã tách chiết và nhận diện được hàng loạt hợp chất acridone alkaloid với cấu trúc rất đa dạng. Việc phân lập và xác định cấu trúc này là bước đi nền tảng trước khi tiến hành bất kỳ thử nghiệm dược lý nào.

Một nghiên cứu công bố năm 2000 đã tập trung khảo sát thành phần vỏ rễ của loài quýt gai Severinia buxifolia thu hái tại tỉnh Hải Nam [3]. Từ nguồn nguyên liệu này, các nhà khoa học đã phân lập và xác định được 8 hợp chất acridone alkaloid mới mang tên buxifoliadine-A đến buxifoliadine-H, cùng với 9 hợp chất acridone đã biết khác [3]. Cấu trúc phân tử chi tiết của các hợp chất này được làm sáng tỏ dựa trên các phương pháp quang phổ hiện đại, đặc biệt là việc phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân cacbon đối với các nhóm thế prenyl ở vị trí C-2 và C-4 trên khung acridone không gắn nhóm thế tại nguyên tử nitơ [3].

Một công trình nghiên cứu khác vào năm 2010 tiến hành phân tích hóa thực vật trên các cơ quan khác nhau của cây quýt gai Severinia buxifolia cũng đã ghi nhận sự hiện diện của các chất mới [4]. Nhờ ứng dụng các phép đo cộng hưởng từ hạt nhân một chiều và hai chiều chuyên sâu, nhóm nghiên cứu đã phân lập và giải mã cấu trúc hoàn chỉnh của một limonoid mới, một hợp chất flavone mới và một acridone alkaloid hoàn toàn mới từ loài cây này [4].

Không chỉ riêng loài Severinia buxifolia, loài quýt gai Atalantia monophylla cũng chứa kho tàng hóa chất tương tự. Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã phân lập thành công ba acridone alkaloid mới gồm cycloatalaphylline-A, N-methylcyclo-atalaphylline-A và N-methylbuxifoliadine-E từ dịch chiết dichloromethane và acetone của rễ cây Atalantia monophylla [5]. Đồng thời, nghiên cứu này cũng tách chiết được 8 hợp chất acridone alkaloid đã biết gồm buxifoliadine-A, buxifoliadine-E, N-methylatalaphylline, atalaphylline, citrusinine-I, N-methylataphyllinine, yukocitrine, junosine và hai hợp chất coumarin là auraptene cùng với 7-O-geranylscopoletin [5].

Bằng chứng khoa học về các hoạt tính sinh học liên quan

Mặc dù nhóm acridone nói chung được các tài liệu tổng quan ghi nhận là có tiềm năng kháng vi sinh vật và kháng khuẩn [1], [2], nhưng khi đi vào từng thử nghiệm thực nghiệm cụ thể đối với các alkaloid chiết xuất từ rễ cây quýt gai, hướng nghiên cứu sinh học lại cho thấy những kết quả đa dạng khác.

Cụ thể, trong nghiên cứu năm 2008 trên các acridone alkaloid phân lập từ rễ loài quýt gai Atalantia monophylla, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá hoạt tính chống dị ứng trên mô hình dòng tế bào RBL-2H3 [5]. Kết quả thử nghiệm ghi nhận ba hợp chất N-methylcyclo-atalaphylline-A, buxifoliadine-E và citrusinine-I thể hiện hoạt tính chống dị ứng rất đáng chú ý [5]. Nồng độ ức chế một nửa IC50 của ba hợp chất này lần lượt được xác định là 40,1 microM đối với N-methylcyclo-atalaphylline-A; 6,1 microM đối với buxifoliadine-E và 18,7 microM đối với citrusinine-I [5].

Mặt khác, các acridone alkaloid từ cây quýt gai và các cây cùng họ Rutaceae còn bộc lộ hoạt tính ức chế ký sinh trùng đơn bào mạnh mẽ. Trong một nghiên cứu công bố năm 1989, 30 hợp chất acridone alkaloid thu nhận từ các cây thuộc chi Citrus, Glycosmis hoặc Severinia (quýt gai) đã được đưa vào sàng lọc hoạt tính kháng sốt rét trong ống nghiệm và trên động vật [6]. Ở nồng độ 10 microgram/ml trong ống nghiệm, có 7 hợp chất alkaloid đã ức chế từ 90% trở lên sự phát triển của loài ký sinh trùng sốt rét ở loài gặm nhấm là Plasmodium yoelii [6].

Đáng chú ý, khi thử nghiệm trên cơ thể động vật sống, hợp chất atalaphillinine được tiêm qua đường màng bụng với liều 50 mg/kg mỗi ngày liên tục trong 3 ngày cho chuột nhắt bị nhiễm 10 mũ 7 hồng cầu mang ký sinh trùng Plasmodium berghei hoặc Plasmodium vinckei [6]. Kết quả cho thấy atalaphillinine đã ức chế hoàn toàn sự phát triển của các ký sinh trùng sốt rét này [6]. Điểm quan trọng là ở mức liều thử nghiệm nêu trên, chuột thí nghiệm không xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc cấp tính rõ rệt [6].

Ngoài ra, các nghiên cứu trên các loài thực vật họ Rutaceae khác cũng nhấn mạnh phổ tác dụng sinh học của nhóm acridone. Chẳng hạn, các hợp chất acridone alkaloid phân lập từ vỏ thân loài Swinglea glutinosa đã được kiểm tra hoạt tính kháng các chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum nhạy cảm và kháng chloroquine, cũng như khảo sát độc tính trên dòng tế bào HeLa [7]. Một nghiên cứu công bố năm 2021 về phương pháp tổng hợp toàn phần các acridone tự nhiên như acronycine, noracronycine và atalaphyllidine từ acid anthranilic và các dẫn xuất phenol cũng tái khẳng định rằng nhóm acridone thể hiện phổ tác dụng rất rộng từ kháng khối u, kháng ung thư đến chống virus và kháng sốt rét [8].

Lợi ích thực tế và giới hạn cốt lõi của bằng chứng

Qua các dữ liệu khoa học thực chứng, người đọc cần nhìn nhận khách quan giữa tiềm năng lý thuyết và ứng dụng thực tế. Nhóm chất acridone alkaloid tự nhiên nói chung quả thực là một nhóm chất tiềm năng, được các nhà khoa học đánh giá là ứng viên sáng giá để nghiên cứu phát triển các loại thuốc chống nhiễm trùng, kháng khuẩn, chống dị ứng hoặc kháng ký sinh trùng trong tương lai [5], [1], [2]. Rễ cây quýt gai chứa hàm lượng dồi dào các dẫn xuất buxifoliadine và atalaphylline mang cấu trúc độc đáo [5], [3].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là bằng chứng về khả năng "kháng khuẩn" trực tiếp của rễ quýt gai vẫn chủ yếu dừng lại ở mức độ tiềm năng phân nhóm hóa học trong các bài tổng quan sinh dược học [1], [2]. Các nghiên cứu trực tiếp trên mẫu chiết xuất rễ cây quýt gai (Severinia buxifolia hay Atalantia monophylla) tập trung lớn vào việc phân lập hóa học [4], [3], thử nghiệm chống dị ứng trên tế bào [5] hoặc kháng ký sinh trùng sốt rét trên chuột [6].

Hoàn toàn chưa có nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người chứng minh việc dùng rễ quýt gai có thể tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh thông thường hay chữa khỏi các bệnh nhiễm trùng cấp tính. Hơn nữa, việc ức chế ký sinh trùng sốt rét [6] hay ức chế phản ứng dị ứng [5] là những cơ chế sinh học hoàn toàn khác biệt với cơ chế kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn Gram âm hay Gram dương gây bệnh ở người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược quýt gai

Một hiểu lầm rất phổ biến là đánh đồng khái niệm "kháng vi sinh vật", "kháng ký sinh trùng" với "kháng khuẩn". Nhiều người khi nghe nói quýt gai có hoạt tính sinh học mạnh liền suy diễn rằng uống nước sắc rễ cây sẽ trị được mọi tình trạng viêm nhiễm do vi khuẩn đường ruột hay vi khuẩn đường hô hấp. Thực tế, một chất có khả năng diệt ký sinh trùng sốt rét trong ống nghiệm [6] không đồng nghĩa với việc chất đó có thể tiêu diệt được vi khuẩn gây viêm phổi hay vi khuẩn tụ cầu.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm rễ cây tự nhiên thì luôn lành tính và có thể dùng tùy tiện không giới hạn. Mặc dù thử nghiệm trên chuột tiêm atalaphillinine liều 50 mg/kg không thấy độc tính cấp tính rõ rệt [6], nhưng đây là hoạt chất tinh khiết được tiêm trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn. Nước sắc thô từ rễ cây trong tự nhiên chứa hỗn hợp hàng chục alkaloid, coumarin và các hợp chất khác nhau chưa được chuẩn hóa [5], [3]. Việc sử dụng thảo dược thu hái trôi nổi với nồng độ không kiểm soát có thể gây quá tải cho chức năng lọc và đào thải của gan, thận.

Hiểu lầm thứ ba là tin rằng thảo dược có thể thay thế hoàn toàn thuốc kháng sinh theo đơn của bác sĩ. Nhiễm trùng vi khuẩn cấp tính là tình trạng diễn tiến nhanh, nếu người bệnh tự ý bỏ qua phác đồ điều trị chuẩn của y học hiện đại để chuyển sang dùng các bài thuốc truyền miệng từ rễ quýt gai thì nguy cơ nhiễm trùng lan rộng, gây biến chứng nguy hiểm là rất cao.

Ai cần thận trọng và khuyến cáo sử dụng an toàn

Trước những giới hạn rõ ràng của bằng chứng khoa học hiện tại, người dân cần hết sức thận trọng khi tiếp cận với các chế phẩm hoặc bài thuốc dân gian từ rễ quýt gai. Không nên tự ý đào bới hoặc mua rễ cây không rõ nguồn gốc về sắc uống đậm đặc để tự chữa bệnh nhiễm trùng.

Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và tránh tự ý sử dụng:

  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của các acridone alkaloid phân lập từ rễ quýt gai trên thai nhi và trẻ sơ sinh; do đó nhóm đối tượng này tuyệt đối không được sử dụng.
  • Trẻ nhỏ: Cơ thể trẻ nhỏ có hệ thống enzyme chuyển hóa tại gan chưa hoàn thiện, rất dễ gặp rủi ro trước các alkaloid thực vật phức tạp.
  • Người có tiền sử bệnh gan, suy thận: Việc chuyển hóa và đào thải các hợp chất dị vòng phức tạp như acridone alkaloid có thể tạo thêm gánh nặng cho các cơ quan giải độc.
  • Người đang dùng các thuốc điều trị đặc hiệu: Các hợp chất chuyển hóa thứ cấp trong rễ quýt gai có thể tương tác với enzyme chuyển hóa thuốc trong cơ thể, làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu.

Nếu muốn sử dụng quýt gai như một vị thuốc hỗ trợ sức khỏe theo kinh nghiệm y học cổ truyền, người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc thầy thuốc y học cổ truyền uy tín. Cần tuân thủ đúng phương pháp bào chế, sử dụng liều lượng vừa phải và tuyệt đối không tự ý ngưng các thuốc điều trị nhiễm khuẩn do bác sĩ chỉ định.

Nhìn chung, rễ cây quýt gai là nguồn dược liệu quý giá chứa nhiều hợp chất acridone alkaloid có hoạt tính sinh học đa dạng được khoa học xác nhận như chống dị ứng và ức chế ký sinh trùng [5], [6]. Tuy nhiên, tiềm năng kháng khuẩn của các hoạt chất này hiện mới dừng lại ở các định hướng hóa dược ban đầu chứ chưa phải là một giải pháp điều trị nhiễm khuẩn đã được chứng minh trên lâm sàng. Một lối sống lành mạnh, giữ gìn vệ sinh cá nhân, dinh dưỡng cân bằng và tuân thủ hướng dẫn y khoa chính thống vẫn là cách bảo vệ cơ thể tốt nhất trước các bệnh nhiễm khuẩn.