Trong đời sống hằng ngày, nhiều loại thảo mộc mọc dại quanh vườn nhà thường được truyền tai nhau về công dụng giải độc, tiêu sưng và làm lành các ổ viêm nhiễm. Trong số đó, cây rau mui là cái tên được khá nhiều người quan tâm và tìm kiếm mỗi khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng viêm đau khó chịu. Dẫu vậy, liệu những lời đồn thổi về khả năng trị viêm của loài cây này có thực sự dựa trên cơ sở khoa học đáng tin cậy hay không?
Câu trả lời ngắn gọn: Hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học trực tiếp nào trên rau mui trong các tài liệu thực nghiệm này để khẳng định tác dụng sinh học cụ thể của nó. Các bằng chứng thực nghiệm hiện có chỉ tập trung chứng minh nhóm hoạt chất diterpenoid (diterpene) chiết xuất từ nhiều nguồn thực vật và sinh vật khác có khả năng ức chế mạnh mẽ các chất trung gian gây viêm trên mô hình tế bào và động vật thí nghiệm.
Cơ chế ức chế phản ứng viêm ở cấp độ tế bào
Phản ứng viêm xảy ra khi cơ thể tiếp xúc với các tác nhân lạ như vi khuẩn, độc tố hoặc tổn thương cơ học mô học. Khi đó, tế bào miễn dịch, đặc biệt là đại thực bào, sẽ nhận diện tác nhân gây hại thông qua các thụ thể bề mặt như thụ thể dạng Toll (TLR). Khi các thụ thể này bị kích thích, một loạt chuỗi tín hiệu nội bào được khởi động, dẫn đến việc sản sinh ồ ạt các cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-1beta, IL-6 và các chất trung gian như nitric oxide (NO) nhằm chống lại tác nhân xâm nhập [1], [2].
Tuy nhiên, sự phản ứng quá mức của các cytokine này sẽ dẫn đến tổn thương mô lành và hình thành các bệnh lý mạn tính nguy hiểm. Nghiên cứu sinh học phân tử chỉ ra rằng con đường truyền tín hiệu NF-kappaB giữ vai trò then chốt trong việc kích hoạt phiên mã các gen gây viêm [1], [3]. Nhóm hợp chất diterpene tự nhiên hoặc bán tổng hợp can thiệp trực tiếp vào chuỗi tín hiệu này. Hoạt chất này giúp ngăn chặn quá trình thoái hóa hoặc phosphoryl hóa protein IkappaBalpha, ức chế tín hiệu NF-kappaB và từ đó làm giảm rõ rệt sự tiết ra của hàng loạt cytokine gây viêm [1], [3].
Các hoạt chất diterpene và mô hình ức chế viêm trong ống nghiệm
Bằng chứng thực nghiệm đầu tiên đến từ nghiên cứu năm 2013 kiểm tra một pseudopterane diterpene (ký hiệu là hợp chất 1) được phân lập từ loài san hô mềm Pseudopterogorgia acerosa [1]. Nhóm nghiên cứu tiến hành thử nghiệm trên các đại thực bào nguyên phát ở chuột bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS). Kết quả cho thấy hợp chất 1 đã ức chế sự biểu hiện và tiết ra của hàng loạt yếu tố gây viêm bao gồm TNF-alpha, IL-6, IL-1beta, NO, IP-10, COX-2, iNOS và MCP-1 [1]. Tác động này gắn liền với việc ngăn cản sự phân hủy IkappaBalpha và sự hoạt hóa tiếp theo của NF-kappaB, đồng thời ức chế các phân tử đồng kích thích CD80 và CD86 [1]. Đáng chú ý, hợp chất còn ức chế cả phản ứng viêm do TNF-alpha cùng các phối tử của TLR2 và TLR3 kích thích [1].
Tiếp theo, một nghiên cứu thực hiện năm 2018 trên loài cây Daphne genkwa đã phân lập được 8 hoạt chất diterpenoid bao gồm yuanhuaphnin, isoyuanhuacine, 12-O-(2'E,4'E-decadienoyl)-4-hydroxyphorbol-13-acetyl, yuanhuagine, isoyuanhuadine, yuanhuadine, yuanhuaoate C và yuanhuacine [4]. Khi thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích thích bằng LPS, toàn bộ 8 diterpene này đều cho thấy khả năng làm giảm tiết đáng kể TNF-alpha, IL-6, IL-1beta và NO [4]. Khi kích thích tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVECs) bằng TNF-alpha, riêng hợp chất 12-O-(2'E,4'E-decadienoyl)-4-hydroxyphorbol-13-acetyl làm giảm rõ rệt VEGF, MMP-3, ICAM và VCAM [4]. Phân tích thành phần chính (PCA) cho thấy hợp chất này có hiệu lực ức chế mạnh nhất trong 8 chất được thử nghiệm [4].
Cùng năm 2018, một nghiên cứu khác tiến hành bán tổng hợp 9 dẫn xuất từ diterpene solidagenone và khảo sát trên đại thực bào màng bụng [2]. Nhóm tác giả phát hiện hợp chất số 5 và số 6 có tác dụng kháng viêm rõ rệt thông qua việc ức chế biểu hiện protein NOS-2, COX-2 và quá trình sản sinh cytokine (TNF-alpha, IL-6, IL-12) do kích thích bởi LPS ở mức độ phiên mã [2]. Cơ chế hoạt động của hợp chất số 5 liên quan đến việc ức chế con đường truyền tín hiệu NF-kappaB và p38, đồng thời làm giảm phản ứng viêm kích hoạt bởi các phối tử của thụ thể TLR2 và TLR3 [2].
Vào năm 2005, các nhà khoa học đã tổng hợp một nhóm dẫn xuất diterpene mới lấy cảm hứng từ cấu trúc phân tử của axit acanthoic [3]. Khi thử nghiệm sinh học, các hợp chất số 2, 10, 12 và 16 cho thấy độc tính tế bào không đặc hiệu rất thấp, đồng thời ức chế quá trình tổng hợp TNF-alpha với hiệu suất trên 65% ở nồng độ vi mô thấp (micromolar) [3]. Các hợp chất này cũng ức chế chọn lọc sự tổng hợp cytokine tiền viêm IL-1beta và IL-6, nhưng chỉ tác động rất yếu lên IL-1ra và IL-8 ở nồng độ cao [3]. Phân tích Western blot và EMSA chứng minh các chất này làm giảm mức độ phosphoryl hóa IkappaBalpha, từ đó chặn đứng con đường tạo cytokine do NF-kappaB làm trung gian [3].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2023 đánh giá 3 diterpene gồm icetexone, anastomosine và 7,20-dihydroanastomosine từ cây Salvia ballotiflora trên dòng tế bào biểu mô phế nang người nhiễm vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis [5]. Anastomosine và 7,20-dihydroanastomosine ở nồng độ 2,0 microg/mL làm tăng có ý nghĩa thống kê (p<0,01) các dạng nitơ phản ứng (RNS) sau 36 giờ nhiễm khuẩn [5]. Cả 3 hợp chất đều làm tăng các dạng oxy phản ứng (ROS) sau 12 giờ [5]. Về mặt điều hòa cytokine, tế bào được xử lý bằng diterpene thể hiện tác dụng kháng viêm thông qua việc điều biến TGF-beta, tuy nhiên không ghi nhận tác động đáng kể nào đối với sự giải phóng TNF-alpha [5].
Đánh giá tác dụng kháng viêm trên mô hình động vật thí nghiệm
Không chỉ dừng lại ở quy mô tế bào, các diterpene còn được khảo cứu trên các mô hình sinh vật sống để đánh giá tính toàn diện của hoạt tính kháng viêm. Nghiên cứu năm 2022 đã sử dụng mô hình ấu trùng cá sọc ngựa để sàng lọc 17 diterpene lactone phân lập từ cây Xuyên tâm liên (Chuanxinlian - AP) [6]. Nhóm tác giả gây viêm trên cá bằng 3 phương pháp: vi tiêm lipopolysaccharide, phơi nhiễm đồng sunfat hoặc cắt cụt vây đuôi [6]. Phần lớn các diterpene lactone đều thể hiện hiệu quả kháng viêm rõ rệt [6]. Đặc biệt, diterpene lactone 3-deoxy-andrographoside (AP-5) lần đầu tiên được chứng minh có tác dụng làm giảm phản ứng viêm, liên quan mật thiết tới con đường MyD88/NF-kappaB và STAT3 [6].
Trước đó, vào năm 2013, một quy trình phân tích di chuyển bạch cầu tăng cường bởi LPS trên ấu trùng cá sọc ngựa cũng đã được tối ưu hóa để tầm soát các chất chuyển hóa thứ cấp [7]. Kết quả cho thấy chiết xuất nước của C. nobile, H. procumbens, C. biflora và chiết xuất methanol của S. chimbuensis đều thể hiện hoạt tính kháng viêm phụ thuộc vào nồng độ thông qua việc giảm sự di chuyển và tụ tập của bạch cầu đến vùng đuôi bị tổn thương [7]. Giá trị RLM tại nồng độ dung nạp tối đa (MTC) của C. nobile là 0,48, H. procumbens là 0,46, và C. biflora giảm mạnh còn 0,23 [7]. Chiết xuất S. chimbuensis đạt mức ức chế vừa phải là 60% tại MTC [7].
Tại Nga, một nghiên cứu năm 2014 đã khảo sát các alkaloid diterpene phân lập từ cây Aconitum baikalense (napelline, songorine, hypaconitine, mesaconitine, 12-epinapelline N-oxide) trong các điều kiện viêm cấp tính [8]. Các chất thử nghiệm cho thấy hoạt tính chống tiết dịch rỉ viêm cao, tương đương với hoạt tính của thuốc chống viêm không steroid sodium diclofenac [8]. Điểm đặc biệt là khác với các thuốc chống viêm không steroid thông thường, các alkaloid diterpene này không gây ra tác dụng phụ làm loét dạ dày [8].
Giới hạn của bằng chứng khoa học và hiểu lầm phổ biến
Một sai lầm rất phổ biến là việc đánh đồng hoạt tính của một nhóm hoạt chất tinh khiết trong phòng thí nghiệm với tác dụng của toàn bộ cây dược liệu tươi. Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm chứng minh diterpenoid từ nhiều loài cây có khả năng ức chế cytokine viêm vượt trội, nhưng chưa có nghiên cứu nào ở trên được thực hiện trực tiếp trên cây rau mui [6], [7], [1], [5], [8], [2], [4], [3]. Hơn nữa, việc có mặt của nhóm chất này trong rau mui với nồng độ bao nhiêu, hấp thu ra sao và có bị biến đổi qua đường tiêu hóa của người hay không vẫn là câu hỏi chưa có lời giải đáp.
Ngoài ra, toàn bộ các cơ chế ức chế NF-kappaB hay giảm giải phóng TNF-alpha và IL-6 đều mới chỉ được ghi nhận trên tế bào nuôi cấy in vitro hoặc trên các mô hình động vật như ấu trùng cá sọc ngựa và chuột thí nghiệm [6], [1], [2], [4], [3]. Người bệnh không nên nhầm lẫn giữa kết quả nghiên cứu cơ bản trong ống nghiệm với việc cây thuốc có khả năng "chữa khỏi hoàn toàn" các chứng bệnh viêm nhiễm mãn tính trên cơ thể người.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng rau mui?
Do dữ liệu nghiên cứu về rau mui còn thiếu thốn và chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào xác nhận tính an toàn, một số đối tượng tuyệt đối không nên tự ý dùng rau mui để điều trị bệnh viêm:
Phụ nữ mang thai và người mẹ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu khoa học về độ an toàn của rau mui đối với thai nhi và trẻ sơ sinh. Các hoạt chất thực vật chưa qua tinh chế có thể tác động tiêu cực đến sự phát triển bình thường của trẻ.
Người mắc các bệnh mạn tính về gan và thận: Việc đào thải các hợp chất phức tạp từ thảo dược tươi chưa được kiểm nghiệm có thể gây tăng gánh nặng hoạt động cho gan và thận, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc.
Người đang dùng thuốc kháng viêm hoặc điều trị theo phác đồ y tế: Việc tự ý kết hợp thảo mộc chưa rõ hoạt chất có thể dẫn đến tương tác thuốc nguy hiểm hoặc làm giảm hiệu quả điều trị của các loại thuốc được bác sĩ chỉ định.
Áp dụng trong đời sống sao cho an toàn và hợp lý
Nếu người dân sử dụng rau mui như một loại rau dại hay cây cỏ thông thường, cần lưu ý chỉ dùng ở mức độ chừng mực, không xem đây là phương thuốc thay thế đơn thuốc kháng sinh hay kháng viêm từ bác sĩ chuyên khoa.
Khi thu hái, cần rửa sạch đất cát, ngâm nước muối loãng để loại bỏ vi khuẩn và ký sinh trùng, đồng thời chế biến chín để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột. Tuyệt đối không tự ý ép lấy nước tươi uống với liều lượng lớn hoặc đắp bã lên các vết thương hở sâu đang bị loét, nhiễm trùng nặng vì dễ gây biến chứng bội nhiễm nguy hiểm. Bất cứ khi nào xuất hiện các phản ứng bất thường như nổi mẩn ngứa, buồn nôn, đau bụng, người dùng cần ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự hỗ trợ từ y tế.
Có thể thấy, cơ chế ức chế các phản ứng tiền viêm của nhóm hợp chất diterpenoid qua việc ngăn chặn tín hiệu tế bào NF-kappaB là một hướng đi vô cùng tiềm năng trong công nghệ bào chế dược phẩm tương lai [1], [3]. Tuy nhiên, từ những phân tích tế bào trong ống nghiệm cho đến việc ứng dụng cây rau mui trên thực tế vẫn còn một khoảng cách rất lớn. Người tiêu dùng cần giữ thái độ khách quan, khoa học, tham khảo kỹ ý kiến chuyên gia và không tự ý sử dụng các loại cây cỏ truyền miệng thay thế cho phác đồ y khoa chính thống.


