Nhiều người khi gặp các vấn đề rối loạn tiêu hóa như đau bụng đi ngoài, đi phân lỏng hoặc kiết lỵ thường tìm đến các bài thuốc nam truyền miệng quanh vườn nhà. Trong số các cây thuốc dân gian được lưu truyền, cây đa đa (tên khoa học là Harrisonia perforata, thuộc họ Simaroubaceae) thường được nhắc đến như một vị thuốc hỗ trợ đường ruột.

Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm dân gian này có cơ sở khoa học xác thực hay chỉ là lời đồn thổi chưa được kiểm chứng? Câu trả lời ngắn gọn: Dù chiết xuất từ cây đa đa cho thấy hoạt tính kháng khuẩn nhất định trong các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), nhưng hiện tại hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh cây đa đa có thể chữa khỏi bệnh tiêu chảy hay kiết lỵ.

Cơ chế tác động: Giả thuyết khoa học và thực tế

Trong y học cổ truyền ở một số quốc gia Đông Nam Á, các bộ phận của cây đa đa thường được sắc uống để cải thiện triệu chứng đường ruột. Về mặt hóa học thực vật, chiết xuất của cây chứa nhiều hợp chất tự nhiên đáng chú ý. Một nghiên cứu phân tích thành phần tan trong chất béo từ quả cây đa đa (Harrisonia perforata) bằng phương pháp GC-MS cho thấy dịch chiết ether dầu hỏa xác định được 29 hợp chất (chiếm 69,67% tổng lượng phát hiện), trong khi dịch chiết cồn xác định được 12 hợp chất (chiếm 71,00%), với các thành phần chung nổi bật như acid linoleic, acid palmitic và beta-sitosterol [1].

Bên cạnh đó, các nhà khoa học cũng rất quan tâm đến nhóm hoạt chất limonoid đặc trưng của chi thực vật này. Điển hình, một nghiên cứu công bố năm 2021 đã phân lập thành công Harpertrioate A – một hợp chất thuộc nhóm A,B,D-seco-limonoid – từ dịch chiết ethyl acetate của cành cây đa đa (Harrisonia perforata) [2]. Mặc dù hoạt chất này được phát hiện có tiềm năng sinh học đối với bệnh lý sa sút trí tuệ Alzheimer qua việc giảm sản xuất Abeta42 và Abeta40 [2], sự hiện diện của khung cấu trúc limonoid và các chất béo thực vật đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu về tính kháng sinh tự nhiên của loài cây này đối với vi sinh vật.

Nghiên cứu kháng khuẩn ống nghiệm: Kết quả ra sao?

Để đánh giá tiềm năng trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, các nhà khoa học đã đưa dịch chiết cây đa đa vào các thử nghiệm sàng lọc vi sinh trong phòng thí nghiệm.

Nghiên cứu công bố năm 2007 sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm in vitro của 27 loài thực vật dùng trong y học cổ truyền Campuchia [3]. Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm 33 mẫu chiết methanol đối với các chủng vi khuẩn gồm Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, Mycobacterium smegmatis và nấm Candida albicans [3]. Kết quả thử nghiệm khuếch tán đĩa thạch cho thấy dịch chiết chủ yếu có hoạt tính trên vi khuẩn Gram dương và không có dịch chiết thô nào ức chế được P. aeruginosa [3]. Khi đánh giá bằng phương pháp vi pha loãng trên 25 dịch chiết chọn lọc, rễ cây đa đa (Harrisonia perforata) thể hiện tác dụng diệt khuẩn đối với Staphylococcus aureus ở nồng độ 500 microg/ml [3]. Ngoài ra, cả rễ và thân cây đa đa (Harrisonia perforata) đều thể hiện tác dụng diệt khuẩn đối với Mycobacterium smegmatis ở nồng độ 250 microg/ml [3].

Cùng thuộc chi này, một nghiên cứu năm 1995 đối với loài Harrisonia abyssinica cũng ghi nhận dịch chiết vỏ và rễ cây có hoạt tính in vitro chống virus, kháng nấm, kháng khuẩn và diệt thân mềm [4].

Một nghiên cứu khác vào năm 2004 kiểm tra khả năng ức chế bám dính của vi khuẩn Streptococcus mutans trên bề mặt men răng (hydroxyapatite phủ nước bọt) bằng phương pháp đánh dấu phóng xạ [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất cồn của cây đa đa (Harrisonia perforata) có khả năng ức chế sự bám dính của chủng vi khuẩn S. mutans ATCC 25175, với nồng độ thấp nhất để ức chế ít nhất 50% độ bám dính là 0,5% [5]. Ở nồng độ này, dịch chiết cây đa đa cũng làm giảm hoạt tính của enzyme glucosyltransferase của vi khuẩn [5].

Giới hạn rất lớn của các bằng chứng khoa học

Mặc dù các dữ liệu in vitro cho thấy cây đa đa có hoạt tính ức chế hoặc diệt một số chủng vi khuẩn như S. aureus hay M. smegmatis [3], khoảng cách từ đĩa thí nghiệm đến việc điều trị bệnh tiêu hóa trên người thực tế là rất xa.

Thứ nhất, các tác nhân phổ biến nhất gây kiết lỵ và tiêu chảy nhiễm trùng cấp tính thường là các vi khuẩn Gram âm đường ruột (như Shigella, các chủng độc lực của E. coli) hoặc ký sinh trùng amip (Entamoeba histolytica). Trong nghiên cứu vi sinh năm 2007, dịch chiết đa đa chỉ thể hiện hoạt tính diệt khuẩn rõ rệt trên chủng vi khuẩn Gram dương như S. aureus, trong khi hoạt tính trên các trực khuẩn Gram âm không nổi bật [3].

Thứ hai, nghiên cứu về hoạt chất Harpertrioate A thuộc nhóm limonoid trên cành cây đa đa được công bố năm 2021 lại tập trung vào hướng tác động thần kinh đối với bệnh Alzheimer chứ không phải bệnh đường ruột [2]. Toàn bộ các dữ liệu hiện có về cây đa đa đều dừng lại ở cấp độ ống nghiệm (in vitro), chưa từng trải qua thử nghiệm độc tính đầy đủ hay thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh kiết lỵ. Do đó, việc xem cây đa đa là "thuốc đặc trị tiêu chảy" hoàn toàn là suy đoán thiếu căn cứ khoa học.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây thuốc trị tiêu chảy

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là tự ý chẩn đoán và gom chung mọi tình trạng đau bụng đi ngoài thành "tiêu chảy thông thường" rồi tự hái lá cây, rễ cây về sắc uống. Kiết lỵ là một bệnh nhiễm trùng nguy hiểm với biểu hiện đi ngoài nhiều lần, phân lẫn nhầy máu, đau quặn bụng và mót rặn. Nếu do vi khuẩn hoặc amip gây ra, việc sử dụng các loại nước lá không rõ nồng độ hoạt chất sẽ không thể tiêu diệt mầm bệnh kịp thời.

Hơn nữa, người bệnh thường cho rằng cây cỏ thiên nhiên thì "vô hại". Thực tế, các loại thảo mộc chưa qua tinh chế chứa hàng chục hợp chất phức tạp, có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, ruột hoặc tương tác bất lợi với các thuốc đang dùng, làm kéo dài thời gian bệnh và tăng nguy cơ mất nước nghiêm trọng.

Ai nên thận trọng và cần tuyệt đối tránh tự điều trị?

Do chưa có nghiên cứu khoa học xác lập tính an toàn và liều lượng của cây đa đa trên người, những đối tượng sau tuyệt đối không tự ý áp dụng:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Mất nước do tiêu chảy ở trẻ em tiến triển rất nhanh, có thể dẫn đến trụy mạch và tử vong nếu không được bù điện giải y tế đúng cách.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu nghiên cứu về độc tính sinh sản hay khả năng bài tiết qua sữa mẹ của các hoạt chất từ cây đa đa.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc người cao tuổi: Nguy cơ ngộ độc chất chuyển hóa do chức năng đào thải suy giảm.
  • Người xuất hiện dấu hiệu kiết lỵ nặng: Sốt cao, đi ngoài ra máu, nôn mửa liên tục, dấu hiệu mất nước (mắt trũng, khát nước dữ dội, lơ mơ).

Gợi ý áp dụng thực tế khi gặp vấn đề tiêu hóa

Khi xuất hiện triệu chứng tiêu chảy hoặc nghi ngờ kiết lỵ, nguyên tắc điều trị hàng đầu của y học hiện đại là bù nước và điện giải kịp thời, chứ không phải vội vã tìm các bài thuốc cầm tiêu chảy không rõ nguồn gốc.

Người bệnh nên uống dung dịch Oresol được pha đúng tỷ lệ theo hướng dẫn trên bao bì, uống từng ngụm nhỏ và liên tục sau mỗi lần đi ngoài. Về ăn uống, nên dùng thức ăn lỏng, dễ tiêu như cháo loãng, súp nấu với thịt nạc, tránh đồ ăn nhiều dầu mỡ hoặc cay nóng.

Không nên tự ý thu hái hay sắc uống rễ, cành cây đa đa khi chưa có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền. Nếu tình trạng tiêu chảy kéo dài quá 24-48 giờ, hoặc có triệu chứng phân lẫn máu và sốt, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để xét nghiệm phân, xác định chính xác nguyên nhân và dùng kháng sinh phù hợp nếu có nhiễm khuẩn.

Tóm lại, kinh nghiệm dùng cây đa đa chữa tiêu chảy, kiết lỵ bước đầu được khoa học ghi nhận có hoạt tính kháng khuẩn in vitro trên một số dòng vi khuẩn [3]. Tuy nhiên, các bằng chứng này hoàn toàn chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị thực tế trên người. Việc thận trọng, tuân thủ hướng dẫn y khoa và thăm khám bác sĩ khi có dấu hiệu bệnh đường ruột vẫn là lựa chọn an toàn nhất cho sức khỏe.