Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ dân dã để sắc nước uống hàng ngày với hy vọng thanh lọc cơ thể và tăng cường sức khỏe. Trong số đó, cây ráng trắc (còn gọi là thiết tuyến thảo, thuộc chi Adiantum) được một số người truyền tai nhau sử dụng như một vị thuốc trị ho, viêm phế quản hoặc bồi bổ thể trạng. Tuy nhiên, việc sử dụng kéo dài liệu có thực sự an toàn hay tiềm ẩn các rủi ro sức khỏe lại là vấn đề ít ai hiểu rõ.

Hiện tại, chưa có bất kỳ bằng chứng thử nghiệm lâm sàng dài hạn nào trên người chứng minh việc uống ráng trắc liên tục là an toàn. Mặc dù các thử nghiệm thực nghiệm bước đầu trên động vật ghi nhận một số tác dụng bảo vệ mô và chống oxy hóa, nhưng các tổng quan khoa học vẫn cảnh báo dữ liệu an toàn còn hạn chế và người tiêu dùng không nên tự ý dùng kéo dài khi chưa có chỉ định chuyên môn [1].

Ráng trắc và những băn khoăn về tính an toàn khi sử dụng lâu dài

Cây ráng trắc là một loài dương xỉ nhỏ, phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới và ôn đới, từ lâu đã xuất hiện trong các bài thuốc cổ truyền dân gian. Trong y học cổ truyền Ayurveda, các loài thuộc chi Adiantum được biết đến với tên gọi "Hansraj" và thường được dùng cho các chứng cảm lạnh, bệnh viêm phế quản, bệnh ngoài da, hoặc các rối loạn tại lách và gan [2]. Một tổng quan năm 2018 ghi nhận thảo dược này trong lịch sử được sử dụng phổ biến để giảm triệu chứng ho, sốt, viêm phổi và long đờm [1].

Chính vì được xếp vào nhóm cây cỏ tự nhiên, không ít người lầm tưởng ráng trắc hoàn toàn lành tính và có thể dùng thay trà hàng ngày mà không cần kiểm soát liều lượng. Sự thật là bất kỳ thảo dược nào chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh cũng đều có khả năng gây tác động tiêu cực lên các cơ quan chuyển hóa nếu dùng liên tục trong thời gian dài. Khi đưa vào cơ thể một lượng lớn các chất chiết xuất mà không qua xử lý hay theo dõi y khoa, tế bào gan và thận là những nơi đầu tiên phải gánh chịu áp lực giải độc.

Thêm vào đó, việc sử dụng thảo dược tươi chưa qua chế biến nhiệt hoặc không rõ nguồn gốc thu hái còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về mặt độc tính học. Do đó, việc tìm hiểu kỹ các thành phần hóa học và các nghiên cứu khoa học thực tế là điều rất cần thiết trước khi quyết định đưa thảo dược này vào sinh hoạt thường nhật.

Thành phần hóa học và tác động tế bào của ráng trắc

Các phân tích hóa thực vật chuyên sâu cho thấy ráng trắc chứa một phổ hợp chất sinh học vô cùng phong phú và phức tạp. Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã thực hiện phân tích dịch chiết từ các bộ phận lá, thân và rễ của cây ráng trắc (Adiantum capillus-veneris) [3]. Kết quả kiểm nghiệm xác định sự hiện diện của hàng loạt nhóm hoạt chất thực vật bao gồm flavonoid, alkaloid, tannin, saponin, cardiac glycosides (glycoside trợ tim), terpenoid, steroid và các loại đường khử [3].

Sự hiện diện của các nhóm chất như cardiac glycosides và saponin cho thấy thảo dược này có tác động trực tiếp đến chức năng tế bào [3]. Cardiac glycosides là nhóm hoạt chất tác động lên cơ tim, thường đòi hỏi kiểm soát liều lượng cực kỳ nghiêm ngặt trong y học để tránh nguy cơ rối loạn nhịp tim. Bên cạnh đó, tổng quan toàn diện năm 2018 đã thống kê được hơn 130 hợp chất hóa học khác nhau được phân lập từ chi ráng trắc, thuộc các nhóm triterpenoid, flavonoid, coumarin, phenyl propanoid, phytosterol và acid béo [1].

Mặt khác, một nghiên cứu năm 2010 phân tích các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi của năm loài dương xỉ tại Pháp cho thấy, hợp chất bay hơi chủ yếu trong cây ráng trắc là (E)-2-decenal, tạo ra mùi nhựa hoặc mùi giống bọ xít [4]. Ngoài ra, nghiên cứu hóa thực vật năm 2023 còn xác định trong dịch chiết cồn 4% của cây có các thành phần như thymol-beta-d-glucopyranoside, D-tagatofuranose, D-arabinose, D-galactose, D-fructofuranose và anthracene, 1-methyl [5]. Những chất này thể hiện tính đa dạng sinh học cao, đồng nghĩa với việc tác động của thảo dược lên cơ thể là sự cộng gộp của hàng trăm phân tử hóa học khác nhau chứ không chỉ đơn thuần là một chất vô hại.

Nghiên cứu thực nghiệm về độc tính và khả năng bảo vệ cơ quan

Để đánh giá tác động của dịch chiết ráng trắc lên cơ thể sinh vật sống, các nhà khoa học đã tiến hành các thử nghiệm trên mô hình chuột cống trắng để kiểm tra phản ứng của các cơ quan quan trọng như gan và tinh hoàn.

Năm 2016, một nghiên cứu đã khảo sát tác động của dịch chiết cây ráng trắc (Adiantum capillus-veneris) đối với độc tính sinh sản gây ra bởi hóa chất công nghiệp Bisphenol A (BPA) trên chuột cống trắng albino trưởng thành [6]. Nghiên cứu chia chuột đực thành 5 nhóm, mỗi nhóm gồm 5 con: nhóm đối chứng dùng nước cất, nhóm đối chứng dung môi dùng dầu ô liu, nhóm nhiễm độc nhận BPA liều 100 mg/kg thể trọng, nhóm bảo vệ nhận dịch chiết ráng trắc liều 25 mg/kg thể trọng, và nhóm can thiệp dùng đồng thời cả BPA và dịch chiết ráng trắc [6]. Các liều này được cho uống liên tục trong 15 ngày trước khi tiến hành phân tích mô học và nồng độ hormone [6].

Kết quả cho thấy ở nhóm chỉ dùng BPA, cân nặng chuột, trọng lượng tinh hoàn, điểm số mô học Johnsen và nồng độ hormone testosterone trong huyết thanh đều bị suy giảm nghiêm trọng, đi kèm hiện tượng thoái hóa và giảm số lượng tế bào sinh tinh, tế bào Leydig [6]. Khi cho chuột uống dịch chiết ráng trắc phối hợp với BPA ở liều 25 mg/kg, nồng độ testosterone huyết thanh đã được phục hồi lên mức 1,70 ng/ml và năng lực chống oxy hóa tổng thể của mô tinh hoàn đạt mức 330,82 +- 22,46 mumol/mg protein, giúp bảo vệ cấu trúc tế bào tinh hoàn khỏi tổn thương oxy hóa [6].

Tiếp đó, một nghiên cứu công bố năm 2018 tiếp tục đánh giá tiềm năng phục hồi của dịch chiết ráng trắc trên chuột cống trắng bị tổn thương gan do phơi nhiễm BPA [7]. Ở nhóm chuột nhiễm độc chất này, thể trọng và trọng lượng gan bị sụt giảm, men gan AST, ALT cùng chỉ số bilirubin toàn phần tăng vọt, đồng thời mô học gan xuất hiện hoại tử, sung huyết và thoái hóa không bào [7]. Khi cho chuột sử dụng dịch chiết ráng trắc song song với BPA, nồng độ các chỉ số men gan trong huyết thanh có xu hướng giảm rõ rệt và các tổn thương bệnh lý trên mô gan được cải thiện đáng kể [7]. Các tác giả kết luận rằng dịch chiết cây ráng trắc thể hiện tính chất chống oxy hóa tự nhiên giúp làm giảm bớt độc tính do hóa chất gây ra trên gan chuột [7].

Khảo sát hoạt tính sinh học và nguy cơ độc tính tế bào

Bên cạnh khả năng bảo vệ mô trong một số điều kiện oxy hóa, các hoạt chất trong ráng trắc cũng thể hiện hoạt tính sinh học cực mạnh đối với một số vi sinh vật và ký sinh trùng, chứng minh khả năng gây độc tế bào có chọn lọc của loài cây này.

Năm 2023, một nghiên cứu đã kiểm tra hiệu lực diệt ve ký sinh trên chim (Argas arboreus và Argas persicus) của dịch chiết ráng trắc ở nồng độ từ 1% đến 4% trong vòng 30 ngày [5]. Kết quả ghi nhận dịch chiết cồn của cây ráng trắc ở nồng độ 4% đạt tỷ lệ tiêu diệt ký sinh trùng lên đến 100%, trong khi dịch chiết methanol đạt hiệu lực 90% [5]. Nghiên cứu này khẳng định các hoạt chất trong cây có khả năng gây độc và làm tê liệt các loài chân khớp ký sinh, mở ra tiềm năng ứng dụng làm thuốc trừ sinh vật gây hại tự nhiên [5].

Ở khía cạnh vi sinh, nghiên cứu năm 2008 đã kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết methanol từ 4 loài ráng trắc trên 11 chủng vi khuẩn (gồm cả tụ cầu vàng kháng thuốc) và 8 chủng nấm [2]. Kết quả đo lường cho thấy loài Adiantum capillus-veneris chứa hàm lượng hợp chất phenolic là 0,83% (tính theo đương lượng gallic acid) và thể hiện nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) rất thấp, chỉ 0,48 microg/ml đối với vi khuẩn Escherichia coli [2]. Nghiên cứu năm 2014 cũng ghi nhận các dịch chiết nước, methanol và ethanol từ lá, thân, rễ của cây đều có tác dụng ức chế mạnh mẽ đối với nhiều chủng vi khuẩn đa kháng thuốc và nấm bệnh [3]. Những hoạt tính diệt khuẩn và ký sinh trùng này phản ánh sự hiện diện của các độc tố sinh học tự nhiên mà thực vật tạo ra để tự vệ, đòi hỏi phải rất cẩn trọng khi đưa vào cơ thể người.

Thực hư về enzym thiaminase và nguy cơ khi dùng ráng trắc tươi

Một trong những mối bận tâm lớn của người dùng thảo dược là nguy cơ ngộ độc từ các enzym có hại, đặc biệt là enzym thiaminase – hoạt chất thường được nhắc đến ở một số loài thực vật họ dương xỉ với khả năng phá hủy vitamin B1 (thiamine) trong cơ thể khi dùng tươi chưa qua xử lý nhiệt. Tình trạng thiếu hụt vitamin B1 kéo dài có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh và suy giảm sức khỏe cơ bắp nghiêm trọng.

Tuy nhiên, khi đối chiếu với các tài liệu nghiên cứu khoa học thực nghiệm hiện có, chưa có dữ liệu công bố nào đo lường cụ thể về hoạt độ của enzym thiaminase hoặc nguy cơ gây thiếu hụt vitamin B1 trực tiếp từ cây ráng trắc. Bài báo tổng quan toàn diện về chi ráng trắc năm 2018 chỉ ra rằng, các thử nghiệm độc tính đã thực hiện trên một số loài ráng trắc bước đầu cho thấy chúng không thể hiện độc tính rõ rệt, nhưng các tác giả nhấn mạnh vẫn cần thêm các nghiên cứu độc học sâu rộng hơn nữa để có thể khẳng định chắc chắn về độ an toàn của chi thực vật này [1].

Dù chưa có công bố xác nhận ráng trắc chứa thiaminase phá hủy vitamin B1, việc tự ý tiêu thụ các loại ráng tươi mà không qua đun nấu nhiệt vẫn tiềm ẩn nguy cơ bất lợi. Nhiệt độ nấu chín là phương pháp thông thường giúp vô hiệu hóa nhiều loại enzym và giảm bớt các hợp chất kích ứng đường tiêu hóa. Do đó, người dân tuyệt đối không nên tự ý hái ráng trắc tươi để xay nước uống sống hoặc dùng với liều lượng lớn.

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là việc cho rằng ráng trắc hoàn toàn vô hại vì nó là thảo mộc tự nhiên và đã có các nghiên cứu cho thấy nó bảo vệ gan và tinh hoàn. Người dùng cần hiểu rõ rằng các nghiên cứu chứng minh tác dụng bảo vệ gan [7] hay bảo vệ tinh hoàn [6] chỉ mới được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột cống trắng đực) trong một khung thời gian rất ngắn, cụ thể là 15 ngày [6]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người để đánh giá tính an toàn cũng như độc tính tích lũy khi uống ráng trắc liên tục nhiều tuần hay nhiều tháng.

Một yếu tố rủi ro khác cần được lưu ý là khả năng tích lũy khoáng chất và kim loại từ môi trường sống của cây. Nghiên cứu sinh lý thực vật năm 2020 trên ba loài thuộc chi Adiantum cho thấy loài ráng trắc Adiantum capillus-veneris f. dissectum là loài cây ưa đất đá vôi, có sự biến động lớn về nồng độ các nguyên tố như canxi (Ca), magie (Mg), sắt (Fe), nhôm (Al) và phospho (P) trong lá và rễ tùy thuộc vào loại đất mà nó sinh trưởng trong suốt 120 ngày theo dõi [8]. Điều này đồng nghĩa với việc ráng trắc thu hái tự nhiên có thể hấp thụ và tích tụ các nguyên tố kim loại từ thổ nhưỡng. Nếu người dùng thu hái thảo dược ở những vùng đất có nguy cơ ô nhiễm hoặc giàu kim loại nặng rồi đem sắc uống kéo dài, nguy cơ ngộ độc thứ phát từ đất là hoàn toàn có thể xảy ra.

Tất cả các bằng chứng khoa học có giá trị nhất hiện nay chỉ chứng minh được hoạt tính chống oxy hóa [1, 3] và ức chế vi sinh vật trong phòng thí nghiệm [6, 7]. Việc suy diễn rằng thảo dược này hoàn toàn an toàn để uống thay nước lọc dài ngày là một sai lầm thiếu cơ sở y học.

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Do tính chất phức tạp của các thành phần hóa học và việc thiếu vắng các thử nghiệm an toàn trên người, một số nhóm đối tượng tuyệt đối không nên tự ý sử dụng cây ráng trắc:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh thảo dược này an toàn cho thai nhi hoặc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Nhiều hợp chất alkaloid và steroid thực vật có thể gây co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến nội tiết tố [3].
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là những nhóm đối tượng có chức năng chuyển hóa tại gan và đào thải tại thận còn non nớt hoặc đã suy giảm, rất dễ nhạy cảm với các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh như tannin hay cardiac glycosides [3].
  • Người mắc các bệnh lý tim mạch, suy tim hoặc đang dùng thuốc trợ tim: Do dịch chiết cây ráng trắc chứa các hợp chất thuộc nhóm glycoside tim [3], việc tùy tiện uống thảo dược này có thể gây tương tác nguy hiểm với các thuốc điều trị tim mạch.
  • Người có bệnh nền về gan, thận mạn tính: Mặc dù ráng trắc cho thấy khả năng chống oxy hóa bảo vệ mô gan trên chuột [7], việc chuyển hóa thảo dược không rõ nguồn gốc ở người có chức năng gan thận suy yếu có thể làm tăng gánh nặng giải độc cho các cơ quan này.

Trước khi sử dụng bất kỳ thảo dược nào, người bệnh cần tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế thay vì tự ý điều trị dựa trên các lời truyền miệng.

Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn

Nếu có nhu cầu tìm hiểu hoặc sử dụng ráng trắc trong phạm vi hỗ trợ sức khỏe, người dân nên tuân thủ các nguyên tắc thận trọng sau đây:

Thứ nhất, không tự ý hái cây mọc hoang dại ở những khu vực gần nguồn nước thải, đất canh tác hóa chất hoặc vùng đất có nguy cơ nhiễm kim loại nặng, vì cây ráng trắc có đặc tính hấp thu và tích tụ các nguyên tố khoáng từ đất rất mạnh mẽ [8]. Thứ hai, không sử dụng cây tươi xay uống trực tiếp; thảo mộc cần được rửa sạch và phải qua công đoạn phơi sấy, đun nấu nhiệt nhằm hạn chế tối đa các hoạt chất kích ứng đường tiêu hóa.

Thứ ba, người dùng chỉ nên sử dụng với lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc đông y có chứng chỉ hành nghề, không tự ý tăng liều và tuyệt đối không uống liên tục kéo dài nhiều tuần lễ. Trong quá trình sử dụng, nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như chóng mặt, đau bụng, buồn nôn, rối loạn nhịp tim hoặc mẩn ngứa, cần ngừng ngay lập tức và đến cơ sở y tế để được thăm khám.

Tóm lại, cây ráng trắc là một loài thảo dược chứa nhiều hợp chất sinh học có tiềm năng chống oxy hóa và kháng khuẩn đáng chú ý trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [1, 3, 6, 7]. Tuy nhiên, việc khẳng định tính an toàn khi uống kéo dài vẫn chưa có đủ căn cứ khoa học trên người [1]. Người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo, không lạm dụng thảo dược thiên nhiên để thay thế cho lối sống lành mạnh và phác đồ điều trị y khoa chính thống.