Nhầm lẫn phổ biến giữa hai loài cây cùng họ

Trong dân gian, nhiều loại thảo dược có tên gọi tương tự nhau thường khiến người dân nhầm lẫn khi tìm kiếm để trị bệnh. Trường hợp điển hình là cây "tai tượng úc" (tên khoa học: Acalypha australis) và "tai tượng đỏ" (tên khoa học: Acalypha wilkesiana). Cả hai loài đều thuộc chi Acalypha, họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) [1, 8].

Do cùng mang tên "tai tượng", không ít người cho rằng chúng có tính chất dược lý và mức độ an toàn giống hệt nhau. Nhiều người tự ý thu hái cây tai tượng đỏ trồng làm cảnh để sắc uống với hy vọng chữa bệnh mà không hề hay biết về nguy cơ tiềm ẩn.

Thực tế lâm sàng và thực vật học cho thấy đây là hai loài hoàn toàn khác biệt về đặc điểm nhận dạng, hoạt chất sinh học cũng như giới hạn độc tính. Việc dùng sai loài hoặc tự ý dùng liều cao cây tai tượng đỏ có thể gây độc cho gan và thận [1].

Tai tượng úc và tai tượng đỏ khác nhau ra sao?

Câu trả lời ngắn gọn: Tai tượng úc (Acalypha australis) và tai tượng đỏ (Acalypha wilkesiana) là hai loài thảo dược khác nhau, không thể dùng thay thế tùy tiện cho nhau.

Tai tượng úc vốn được xem là một loại rau ăn kèm phổ biến ở một số nước châu Á và là vị thuốc y học cổ truyền dùng để kháng khuẩn [5, 8]. Loài này mọc thành dạng thân thảo dại, lá màu xanh lục bình thường [1, 8].

Ngược lại, tai tượng đỏ có nguồn gốc bản địa từ Fiji và các đảo lân cận ở Nam Thái Bình Dương [1, 2]. Cây này là dạng cây bụi lớn, phát triển mạnh ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Phi, thường được trồng làm cảnh ngoài trời nhờ tán lá có màu sắc rực rỡ quanh năm [1, 2]. Trong y học truyền thống châu Phi, tai tượng đỏ thường được dùng hỗ trợ bệnh gan, hạ huyết áp hay đái tháo đường [1, 3, 4]. Tuy nhiên, chiết xuất tai tượng đỏ ở liều cao kéo dài có khả năng gây độc cơ quan nội tạng [1].

Cơ chế tác động và thành phần hóa học khác biệt

Sự khác biệt cốt lõi dẫn đến công dụng và nguy cơ độc tính nằm ở thành phần hợp chất tự nhiên bên trong mỗi loài.

Ở tai tượng úc (Acalypha australis), nghiên cứu sắc ký lỏng hiệu năng siêu cao kết hợp khối phổ (UPLC/MS) cho thấy cây chứa các hoạt chất kháng khuẩn chính gồm axit gallic và một hợp chất có khối lượng phân tử 634,1 [2]. Bên cạnh đó, các hợp chất có khối lượng phân tử 154,0; 292,0 và 485,1 đóng vai trò phụ trợ nâng cao hiệu lực diệt khuẩn [2]. Cơ chế chính của thảo dược này trong nghiên cứu tập trung vào tác dụng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn [2].

Trong khi đó, tai tượng đỏ (Acalypha wilkesiana) sở hữu hệ hợp chất alkaloid và flavonoid rất đa dạng và phức tạp. Phân tích dịch chiết nước của lá cây phát hiện 39 loại alkaloid, chủ yếu là akuamidine (chiếm 69,027%) và voacangine (chiếm 26,226%), cùng các alkaloid khác như echitamine (1,974%), echitamidine (0,599%), lupanine (0,521%) và augustamine (0,278%) [3]. Cây cũng chứa 29 hợp chất flavonoid, bao gồm apigenin (29,77%), quercetin (14,97%), naringenin (11,12%), kaempferol (10,62%), (-)-epicatechin (9,05%) và (+)-catechin (4,04%), kèm theo axit tannic và beta-sitosterol [4].

Chính sự phong phú của các hợp chất sinh học có hoạt tính mạnh này tạo ra nhiều tác động sinh lý rõ rệt trên chuyển hóa đường, lipid, điện giải, nhưng đồng thời cũng là nguồn cơn gây độc tế bào nếu hấp thu quá mức [3, 4, 7].

Nghiên cứu nói gì về tai tượng úc (Acalypha australis)

Nghiên cứu về tai tượng úc tập trung chủ yếu vào năng lực kháng khuẩn và đặc điểm di truyền phân tử để định danh loài.

Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành lập hồ sơ dấu vân tay sắc ký và thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của Acalypha australis [2]. Bằng phương pháp sắc ký lỏng bán điều chế, nhóm nghiên cứu đã phân lập được axit gallic cùng hợp chất khối lượng phân tử 634,1 với độ tinh khiết lần lượt đạt 92,53% và 87,98% [2]. Kết quả cho thấy cả hai chất này giúp tăng hiệu quả kháng khuẩn từ 10 đến 20 lần so với dịch chiết thô của cây [2]. Các chất phụ trợ khác cũng đạt độ tinh khiết từ 88,14% đến 90,73% [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới dừng lại ở phân tích phổ tác dụng trong phòng thí nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh nhiễm khuẩn [2].

Năm 2024, một nghiên cứu di truyền học đã giải mã hoàn chỉnh hệ gen lục lạp (plastome) của Acalypha australis [5]. Bộ gen lục lạp có chiều dài 168.885 cặp base, chứa 127 gen bao gồm 83 gen mã hóa protein, 36 gen tRNA và 8 gen rRNA, với hàm lượng GC đạt 34,9% [5]. Phân tích phát sinh loài cho thấy tai tượng úc tạo thành một nhánh đơn nhánh chị em với loài Acalypha hispida, cung cấp nền tảng chuẩn xác để nhận dạng nguồn gen, tránh nhầm lẫn trong ứng dụng dược liệu [5].

Nghiên cứu nói gì về tai tượng đỏ (Acalypha wilkesiana)

Trái ngược với tai tượng úc, tai tượng đỏ được nghiên cứu sâu hơn về tác động trên mô hình động vật mắc bệnh chuyển hóa và độc học.

Một nghiên cứu năm 2011 trên chuột Wistar albino bị tổn thương gan do carbon tetrachloride (tiêm dưới da 1 mL/kg pha dầu ô liu tỷ lệ 1:5) đã khảo sát dịch chiết nước lá tai tượng đỏ [3]. Khi cho chuột uống dịch chiết ở các mức liều 100, 200 và 300 mg/kg, kết quả ghi nhận nồng độ men gan phosphatase kiềm, AST và ALT giảm đáng kể (P < 0,05) theo liều dùng [3]. Hình ảnh mô bệnh học xác nhận dịch chiết giúp bảo vệ gan, hạn chế tình trạng thoái hóa mỡ tế bào gan so với nhóm chứng [3].

Cùng năm 2011, một nghiên cứu khác đánh giá dịch chiết lá trên chuột Wistar bị gây đái tháo đường bằng alloxan (tiêm tĩnh mạch đuôi 80 mg/kg) [4]. Nghiên cứu so sánh các liều chiết xuất 100, 200, 300 mg/kg với metformin liều 50 mg/kg [4]. Sau điều trị, nồng độ glucose máu, triglyceride, bilirubin liên hợp, chỉ số sinh xơ vữa, men gan ALT, AST, ure máu và chỉ số oxy hóa malondialdehyde ở mắt đều giảm đáng kể (P < 0,05) [4]. Đồng thời, chiết xuất làm tăng nồng độ canxi huyết tương, số lượng tiểu cầu và bạch cầu toàn phần, cùng hàm lượng axit ascorbic ở mắt, cho thấy tiềm năng hạ đường huyết và chống oxy hóa [4].

Năm 2013, nghiên cứu trên chuột bị gây tăng tải muối bán mạn tính (chế độ ăn chứa 8% muối) dùng dịch chiết lá liều 200 và 250 mg/kg mỗi ngày cho thấy chiết xuất làm tăng đáng kể canxi và kali huyết tương, đồng thời giảm natri và clo (P < 0,05) [6]. Cơ chế này gợi ý cây có tác dụng như một thuốc lợi tiểu giữ kali [6].

Về tác dụng kháng nấm, một nghiên cứu công bố năm 2021 thử nghiệm dịch chiết lá ethanol của hai giống tai tượng đỏ (A. wilkesiana giống Macrophylla và giống Hoffmanii) [7]. Dịch chiết ethanol ức chế tốt nấm Trichophyton rubrum và Epidermophyton floccosum với đường kính vòng ức chế đạt 20,00 - 24,00 mm ở nồng độ 16 mg/ml, tương đương thuốc đối chứng [7].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của tất cả dữ liệu trên là chỉ mới thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột Wistar) và đĩa thạch vi sinh, chưa có nghiên cứu chứng minh tính an toàn hay hiệu quả trị bệnh cụ thể trên người [1, 3, 4, 6, 7].

Độc tính của tai tượng đỏ: Lời cảnh báo nguy cơ nội tạng

Mặc dù mang một số hoạt tính sinh học có lợi ở liều thấp, tai tượng đỏ tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng nếu sử dụng liều cao hoặc kéo dài.

Năm 2015, một nghiên cứu độc học được thực hiện trên 45 con chuột Wistar albino đực và cái nhằm đánh giá chiết xuất nước lá tai tượng đỏ [1]. Trong thử nghiệm độc tính cấp trên 21 con chuột, liều gây chết một nửa (LD50) qua đường uống được xác định là 2.828,34 mg/kg thể trọng; dịch chiết không gây độc cấp ở liều dưới 3.000 mg/kg [1].

Tuy nhiên, thử nghiệm độc tính bán mạn tính kéo dài 28 ngày trên 3 nhóm chuột uống liều 400 mg/kg, 800 mg/kg và 1.600 mg/kg đã chỉ ra mối nguy rõ rệt [1]. Ở mức liều 1.600 mg/kg, lượng bạch cầu trung tính giảm sút trong khi tế bào lympho tăng cao [1]. Nghiêm trọng hơn, các chỉ số men gan AST, ALT, phosphatase kiềm (ALP), ure và protein toàn phần đều tăng vọt phụ thuộc vào liều lượng [1].

Kết quả giải phẫu bệnh học kết luận: dịch chiết gây ra các tổn thương từ nhẹ đến nặng ở cả mô gan và mô thận của chuột [1]. Nghiên cứu đưa ra khuyến cáo rõ ràng rằng việc sử dụng dịch chiết tai tượng đỏ liều cao trong thời gian dài có xu hướng gây tổn thương cơ quan nội tạng [1].

Đáng chú ý, cây tai tượng đỏ còn rất dễ bị nhiễm nấm phấn trắng ngoài tự nhiên. Khảo sát thực địa năm 2020 tại Úc ghi nhận nấm phấn trắng bám dày đặc trên cả mặt trên và mặt dưới lá cây tai tượng đỏ (A. wilkesiana var. macrophylla và cv. Inferno) [8]. Bào tử nấm chứa nhiều giọt dầu và tế bào chất dạng hạt [8]. Việc tự ý hái lá cây cảnh ngoài trời chưa qua kiểm định để nấu nước uống còn mang theo nguy cơ nuốt phải nấm bệnh ký sinh.

Lợi ích, giới hạn bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm nguy hiểm nhất hiện nay là cho rằng thảo mộc thiên nhiên hay cây mọc làm cảnh đều vô hại, có thể đun nước uống hàng ngày để "thanh lọc cơ thể" hay "chữa tiểu đường".

Thực tế, dữ liệu khoa học về cây tai tượng đỏ mới chỉ ghi nhận trên động vật gặm nhấm [1, 3, 4, 7]. Chưa hề có bất kỳ hướng dẫn lâm sàng nào cho phép người bệnh tự ý dùng lá tai tượng đỏ để điều trị thay thế thuốc tăng huyết áp, thuốc tiểu đường hay thuốc trị nấm thông thường [3, 4, 6]. Độc tính gây hại gan thận của tai tượng đỏ ở liều cao là bằng chứng cho thấy dược liệu này không thể sử dụng bừa bãi [1].

Đối với tai tượng úc (Acalypha australis), dù là rau ăn quen thuộc ở châu Á nhưng dược tính kháng khuẩn của nó cũng mới được thử nghiệm trong ống nghiệm [5, 8]. Cây không thể dùng để thay thế kháng sinh trong các bệnh nhiễm trùng cấp tính. Việc nhầm lẫn giữa tai tượng úc làm rau ăn với cây tai tượng đỏ kiểng có thể dẫn đến việc nuốt phải các alkaloid gây rối loạn tiêu hóa và tổn hại phủ tạng [1, 7].

Ai nên thận trọng?

Người dân cần tuyệt đối cảnh giác khi tiếp xúc với các cây thuộc chi Acalypha, đặc biệt là những đối tượng sau:

  • Người có bệnh lý nền về gan hoặc thận: Thử nghiệm độc học cho thấy chiết xuất lá tai tượng đỏ liều cao gây hoại tử, tổn thương mô tế bào gan và thận [1]. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận tự ý uống nước sắc có thể khiến bệnh trầm trọng hơn.
  • Phụ nữ có thai, người cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của cả tai tượng úc lẫn tai tượng đỏ trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này. Cần tránh tuyệt đối việc dùng dịch chiết từ các loài này.
  • Người đang điều trị bệnh mạn tính: Tai tượng đỏ làm thay đổi nồng độ các ion natri, kali, canxi và có hoạt tính lợi tiểu giữ kali trên mô hình động vật [6]. Do đó, người đang dùng thuốc tim mạch, thuốc huyết áp hoặc thuốc hạ đường huyết nếu dùng chung thảo dược có thể gây tương tác thuốc nguy hiểm [3, 4].

Cách áp dụng thực tế an toàn

Để phòng tránh ngộ độc và sử dụng dược liệu đúng cách, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc nhận diện và ứng xử sau:

  • Phân biệt hình thái rõ ràng: Cây tai tượng đỏ (Acalypha wilkesiana) là cây bụi trang trí công viên, sân vườn, lá có màu đỏ, đồng, đốm sặc sỡ [1, 2]. Tai tượng úc (Acalypha australis) là cây cỏ thân thảo, mọc dại, lá xanh [1, 8]. Không dùng lá cây cảnh có màu đỏ để sắc uống trị bệnh.
  • Không tự ý bào chế: Không hái lá tai tượng đỏ ven đường hoặc trong vườn nhà để đun nước uống. Lá cây ngoài trời rất dễ nhiễm nấm phấn trắng và các loại vi sinh vật có hại [8].
  • Liều lượng và thời điểm: Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu về liều dùng an toàn của tai tượng đỏ trên người. Do đó, người dân không được tự tính toán liều lượng hay số lượng lá để sử dụng [1].
  • Tham vấn chuyên gia: Khi có các vấn đề về huyết áp, gan mật hay đường huyết, người bệnh cần đến bệnh viện khám và tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa, không dùng cây cỏ truyền miệng thay thế thuốc chữa bệnh [3, 4, 7].

Nhìn chung, tai tượng úc và tai tượng đỏ là hai loài cây mang đặc tính sinh học hoàn toàn khác biệt. Tai tượng úc là thảo mộc thân thảo mang hoạt tính kháng khuẩn trong nghiên cứu [5, 8], trong khi tai tượng đỏ là cây bụi làm cảnh chứa lượng alkaloid dồi dào và có nguy cơ gây độc cho gan, thận khi dùng kéo dài [1, 7]. Thận trọng, nhận diện đúng loài và lắng nghe tư vấn y tế là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.