Nhiều người Việt có thói quen hễ thấy cơ thể nổi mụn nhọt, nóng trong hay mệt mỏi là tìm mua các loại thảo dược về đun nước uống hàng ngày với suy nghĩ "cây cỏ tự nhiên vô hại, uống để mát gan giải độc". Trong số các vị thuốc được truyền tai, tri mẫu (thân rễ phơi khô của cây Anemarrhena asphodeloides) thường bị nhầm lẫn là một loại thảo mộc thanh nhiệt thông thường có thể nấu nước uống thay trà.
Tuy nhiên, đây là một quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe. Tri mẫu thực chất là một vị thuốc đặc trị trong y học cổ truyền với hàng trăm hợp chất hóa học có hoạt tính sinh học mạnh, không phải thực phẩm giải khát để sử dụng tùy tiện [1], [2]. Nghiên cứu dược lý hiện đại cảnh báo rằng hoạt chất saponin đặc trưng trong tri mẫu có thể gây tổn thương gan, ứ mật và suy giảm chức năng tế bào gan nếu lạm dụng [3].
Tri mẫu không phải là "nước mát thanh nhiệt"
Trong y học cổ truyền Đông Á, thân rễ của cây Anemarrhena asphodeloides Bunge (thuộc họ Măng tây hoặc họ Hành tỏi) được gọi là tri mẫu [1], [2]. Dược liệu này có lịch sử sử dụng hàng nghìn năm tại các nước như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc để điều trị các chứng bệnh cụ thể như sốt cao do ngoại cảm kèm đau nhức khớp, đại tiện ra máu, sốt về chiều và đổ mồ hôi trộm do âm hư, sốt âm ỉ trong xương, ho hoặc ho ra máu [1], [2].
Mặc dù trong lịch sử tri mẫu đôi khi được dùng làm thành phần trong một số sản phẩm chăm sóc sức khỏe, rượu thuốc, trà thảo dược hay kem đánh răng sinh học, việc sử dụng này luôn đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về bào chế và liều lượng [2]. Người dân không nên nhầm lẫn giữa việc dùng một vị thuốc chữa bệnh có tính năng thanh nhiệt với khái niệm "uống nước mát giải độc gan" của đời sống hàng ngày.
Khi tự ý mua tri mẫu về hãm nước uống liên tục, người dùng đang đưa vào cơ thể một tổ hợp hóa chất phức tạp mà không có sự kiểm soát hay chẩn đoán bệnh lý chính xác từ thầy thuốc [1].
Thành phần dược chất phức tạp của tri mẫu
Các phân tích hóa thực vật hiện đại đã xác định được ít nhất 269 hợp chất khác nhau tồn tại trong tri mẫu [1]. Trong số đó, các nhóm chất chính bao gồm saponin steroid (như timosaponin), flavonoid, phenylpropanoid, alkaloid, steroid, axit hữu cơ, polysaccharide, anthraquinone và benzophenone [1], [2].
Các chất chiết xuất và hợp chất tinh khiết phân lập từ tri mẫu đã được chứng minh có nhiều tác dụng sinh học đa dạng trong phòng thí nghiệm. Chúng bao gồm tác động lên hệ thần kinh, hệ tuần hoàn máu, hoạt tính chống khối u, chống viêm, hạ đường huyết, chống loãng xương, chống dị ứng, chống ngưng tập tiểu cầu, kháng khuẩn, kháng virus và làm chậm lão hóa [1], [2].
Chính vì chứa hàng loạt hoạt chất có hoạt tính sinh học mạnh như vậy, tri mẫu là một vị thuốc tác động sâu đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Do đó, việc tự ý dùng tri mẫu dài ngày mà không có chỉ định chuyên môn dễ dẫn tới nguy cơ quá liều hoặc tương tác bất lợi [1], [2].
Nghiên cứu chỉ ra nguy cơ tổn thương gan do saponin trong tri mẫu
Trái ngược với niềm tin của nhiều người rằng tri mẫu giúp "giải độc gan", các bằng chứng khoa học cho thấy một số thành phần trong dược liệu này có thể gây độc cho gan. Tiêu biểu là nghiên cứu năm 2014 đánh giá cơ chế gây độc gan của timosaponin A3 (TA3) - một saponin steroid đặc trưng được chiết xuất từ tri mẫu [3].
Nghiên cứu được thiết kế trên động vật và mô hình tế bào gan chuột nuôi cấy dạng kẹp hai lớp (sandwich-cultured rat hepatocytes - SCRHs) [3]. Trong thử nghiệm trên động vật sống, chuột cống đực giống SD được cho uống timosaponin A3 với liều 100 mg/kg mỗi ngày, kéo dài liên tục trong 14 ngày [3]. Sau thời gian này, các mẫu máu và mật của chuột được thu thập để phân tích [3].
Kết quả cho thấy việc sử dụng timosaponin A3 khiến nồng độ axit mật toàn phần trong huyết thanh chuột tăng cao rõ rệt, trong khi nồng độ các thành phần axit mật bài tiết qua dịch mật lại sụt giảm mạnh [3]. Điều này phản ánh tình trạng ứ trệ axit mật tại gan, một trong những biểu hiện bệnh lý nguy hiểm của tổn thương gan do thuốc gây ra [3].
Trên mô hình tế bào gan nuôi cấy trong ống nghiệm, timosaponin A3 ức chế khả năng sống của tế bào gan với giá trị IC50 là 15,21 ± 1,73 micromol/L [3]. Khi cho tế bào gan tiếp xúc với timosaponin A3 ở các nồng độ từ 1 đến 10 micromol/L trong 2 giờ và 24 giờ, sự tích tụ và chỉ số bài tiết mật (BEI) của hợp chất đánh dấu d8-TCA đều bị giảm sút phụ thuộc theo liều lượng [3].
Cơ chế gây hại tế bào gan và vai trò của các hoạt chất đối kháng
Nghiên cứu năm 2014 đã làm sáng tỏ cơ chế sinh học mà timosaponin A3 phá hủy tế bào gan [3]:
- Làm suy giảm các chất vận chuyển axit mật: Hợp chất này làm giảm sự biểu hiện gen và protein của các chất vận chuyển axit mật thiết yếu ở màng tế bào gan gồm Ntcp, Bsep và Mrp2, đồng thời ức chế enzym Cyp7a1 liên quan đến quá trình sinh tổng hợp axit mật [3]. Sự gián đoạn này khiến axit mật bị ứ đọng bên trong tế bào gan thay vì được bài tiết ra ngoài.
- Kích thích stress oxy hóa: Timosaponin A3 làm gia tăng phụ thuộc liều lượng sự sinh ra các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và kích hoạt biểu hiện enzym HO-1 [3].
- Phá hủy năng lượng và cấu trúc tế bào: Hoạt chất này làm sụt giảm mức ATP (năng lượng của tế bào), làm mất điện thế màng ty thể (MMP) và phá vỡ cấu trúc khung xương tế bào actin F (F-actin) [3].
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận một điểm đáng lưu ý: một thành phần khác có trong cây tri mẫu là mangiferin (ở nồng độ 10–200 microgram/mL) có khả năng ngăn chặn gần như hoàn toàn sự sinh ra các gốc tự do ROS do timosaponin A3 gây ra [3]. Ngoài ra, chất chống oxy hóa NAC (ở nồng độ 5 mmol/L) cũng giúp cải thiện đáng kể các tổn thương tế bào do timosaponin A3 gây ra trong phòng thí nghiệm [3].
Điều này cho thấy tác động của tri mẫu trên thực tế phụ thuộc rất lớn vào tỷ lệ hàm lượng giữa các hoạt chất có hại và các chất bảo vệ tồn tại tự nhiên bên trong cây thuốc [3].
Bào chế quyết định hàm lượng độc chất và dược chất
Nồng độ các hợp chất có lợi (như mangiferin) và các chất có nguy cơ gây độc (như timosaponin A3) trong tri mẫu không hề cố định mà thay đổi rất lớn tùy theo quy trình chế biến và xử lý [4], [5].
Một nghiên cứu công bố năm 2012 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã định lượng đồng thời 5 thành phần chính gồm neomangiferin, mangiferin, timosaponin B III, anemarrhenasaponin I và timosaponin A III trong các sản phẩm tri mẫu được chế biến bằng các kỹ thuật khác nhau [5]. Kết quả chỉ ra rằng các phương pháp chế biến khác nhau dẫn đến sự chênh lệch đáng kể về hàm lượng của các thành phần cốt lõi này [5].
Trước đó, một nghiên cứu năm 2007 về công nghệ chế biến tri mẫu cạo sạch vỏ lông bằng phương pháp ủ nước cho thấy thời gian ủ ẩm ảnh hưởng rõ rệt đến tổng hàm lượng sarsasapogenin và mangiferin [4]. Quy trình chế biến được xác định tối ưu trong nghiên cứu này là ủ ẩm tri mẫu trong 15 giờ, sau đó thái lát mỏng 3 mm và hấp ở nhiệt độ 60 độ C [4].
Nếu người tiêu dùng mua thảo mộc trôi nổi ngoài thị trường, chưa qua kiểm nghiệm tiêu chuẩn hoặc bào chế sai cách, lượng độc chất timosaponin A3 có thể chiếm ưu thế hơn các chất bảo vệ, khiến nguy cơ gây hại cho tế bào gan tăng lên đáng kể [3], [4], [5].
Hiểu đúng về các nghiên cứu và giới hạn bằng chứng
Bên cạnh các nghiên cứu về độc tính, khoa học hiện đại cũng đang tìm hiểu các tiềm năng điều trị khác của tri mẫu. Đơn cử như một nghiên cứu năm 2025 ứng dụng dược lý mạng lưới và gắn kết phân tử kết hợp thử nghiệm tế bào in vitro cho thấy các hoạt chất trong tri mẫu như kaempferol, asperglaucide và coumaroyltyramine có khả năng liên kết với các protein đích AKT1, SRC, HSP90AA1 và ức chế đặc tính ác tính của tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ [6].
Dù vậy, người dân cần hiểu đúng giới hạn khoa học:
- Bằng chứng về nguy cơ gây độc gan và ứ mật hiện mới chỉ được thực hiện trên chuột cống đực và tế bào gan chuột nuôi cấy trong ống nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp trên người khỏe mạnh [3].
- Các nghiên cứu về chống ung thư mới dừng ở mức mô hình phân tử và tế bào ung thư nhân tạo trong phòng thí nghiệm, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống tri mẫu có thể chữa ung thư phổi trên người [6].
- Cơ thể con người phản ứng rất phức tạp trước dược liệu thô; việc tự ý dùng thảo mộc liều cao dài ngày luôn tiềm ẩn hiểm họa quá tải chuyển hóa tại gan.
Ai nên thận trọng và cách áp dụng thực tế an toàn
Người dân tuyệt đối không nên xem tri mẫu là một loại cây cỏ lành tính để nấu nước "uống cho mát" hay giải độc gan hằng ngày:
- Người có tiền sử bệnh gan: Những người bị viêm gan virus, xơ gan, gan nhiễm mỡ, men gan cao hoặc rối loạn đường mật cần đặc biệt thận trọng và tránh tự ý dùng tri mẫu, do nguy cơ ứ mật và suy giảm chức năng chuyển hóa axit mật đã được ghi nhận trong nghiên cứu tiền lâm sàng [3].
- Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em: Các tài liệu nghiên cứu hiện có chưa cung cấp dữ liệu an toàn trên các đối tượng này; do đó nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tự ý sử dụng.
- Người đang dùng thuốc điều trị: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc bác sĩ y học cổ truyền trước khi dùng bất kỳ bài thuốc nào có vị tri mẫu để tránh tương tác thuốc và độc tính tích lũy.
Để thanh nhiệt, giải độc cơ thể một cách khoa học, người dân nên duy trì chế độ uống đủ nước lọc hàng ngày, tăng cường rau xanh, trái cây tươi và hạn chế bia rượu, đồ ăn nhiều dầu mỡ. Nếu muốn dùng tri mẫu để chữa các bệnh lý chuyên biệt, người bệnh phải được thầy thuốc có chứng chỉ hành nghề thăm khám, kê đơn đúng liều lượng và chọn nguồn dược liệu đã qua chế biến đạt chuẩn y tế [1], [4], [5].
Tri mẫu là một vị thuốc quý với lịch sử sử dụng hàng nghìn năm, nhưng tính dược của nó luôn đi kèm với rủi ro độc tính nếu dùng sai cách [1], [2]. Thói quen tùy tiện biến dược liệu trị bệnh thành nước mát giải độc gan hàng ngày không những không đem lại lợi ích mà còn có thể vô tình làm tổn thương lá gan của chính bạn [3].

