Thực hư tin đồn tam thất làm teo khối u ác tính

Trong cộng đồng người bệnh ung thư, tam thất bắc (Panax notoginseng) từ lâu đã được truyền miệng như một phương thuốc thần kỳ có thể chặn đứng tế bào ác tính, thu nhỏ khối u và thay thế các phác đồ y khoa [7, 8]. Nhiều gia đình sẵn sàng chi tiền triệu mua bột củ tam thất cho người thân uống đều đặn mỗi ngày với niềm tin khối u sẽ tự tiêu biến mà không cần phẫu thuật hay hóa trị.

Tuy nhiên, câu trả lời dựa trên bằng chứng khoa học hiện nay là: Tam thất không thể làm tiêu khối u ung thư trên người [2, 7]. Mặc dù các nhà nghiên cứu ghi nhận một số hoạt chất chiết xuất từ dược liệu này thể hiện độc tính tiêu diệt tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm, nhưng từ ống nghiệm bước vào thực tế cơ thể người bệnh là khoảng cách rất xa [7, 8].

Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng quy chuẩn nào trên người chứng minh tam thất bắc có thể loại bỏ hay làm teo khối u ung thư [2, 7]. Việc hiểu sai lệch giữa nghiên cứu tế bào trong ống nghiệm và hiệu quả điều trị thực tế trên người có thể khiến nhiều bệnh nhân bỏ lỡ giai đoạn vàng điều trị y khoa.

Cơ chế tác động được ghi nhận trong phòng thí nghiệm

Để hiểu rõ nguồn gốc của các tin đồn, cần xem xét cách thức các nhà khoa học thử nghiệm thảo dược này. Củ tam thất chứa các thành phần hóa thực vật chính gồm saponin, flavonoid và polysaccharide [1]. Các chất chuyển hóa thứ cấp này, đặc biệt là nhóm ginsenoside, được nhận thấy có khả năng tác động đến những con đường truyền tín hiệu bị rối loạn trong tế bào ung thư, từ đó kích hoạt quá trình tự chết của tế bào [2].

Nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận tam thất có tác động dược lý lên nhiều đích phân tử trong các bệnh lý về miễn dịch, tim mạch, thần kinh, chuyển hóa và khối u [3]. Những phân đoạn hoạt chất khác nhau còn thể hiện tiềm năng điều hòa miễn dịch đối với các loại tế bào bạch cầu khác nhau [4].

Dù vậy, tất cả những tác động này diễn ra trong môi trường phòng nuôi cấy được kiểm soát nghiêm ngặt. Khi một hoạt chất thảo dược được đưa vào cơ thể qua đường uống, dược động học của nó trở nên vô cùng phức tạp [1]. Các saponin kiểu protopanaxadiol có sinh khả dụng cao hơn saponin kiểu protopanaxtriol, nhưng khả năng hấp thu, phân bố, chuyển hóa qua gan và nồng độ thực tế tiếp cận được mô khối u ở người vẫn là rào cản lớn chưa được giải quyết [1, 7].

Bằng chứng khoa học: Phòng thí nghiệm nói gì?

Bằng chứng thực nghiệm rõ ràng nhất về tiềm năng chống u của tam thất đến từ các thử nghiệm trên dòng tế bào ác tính biệt lập [7, 8].

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã làm rõ cơ chế gây độc tế bào của dịch chiết rễ tam thất đối với các dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt [5]. Nhóm nghiên cứu đã thẩm định dịch chiết ethanol của rễ tam thất bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), sau đó xác định hoạt tính gây độc tế bào bằng phương pháp MTT, đo dòng tế bào (flow cytometry) và kỹ thuật ELISA [5]. Kết quả thực nghiệm cho thấy tam thất làm giảm khả năng sống của hai dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt là LNCaP và 22Rv1 theo mức phụ thuộc liều lượng [5]. Phân tích chu kỳ tế bào bằng định lượng DNA cho thấy dược liệu này chặn chu kỳ tế bào ở pha G2/M trên cả hai dòng tế bào LNCaP và 22Rv1 [5]. Đồng thời, xét nghiệm Annexin-V cho thấy dịch chiết kích hoạt quá trình chết rụng tế bào (apoptosis), và xét nghiệm ELISA ghi nhận tế bào ung thư được xử lý bằng tam thất tiết ra lượng cytokine interleukin-4 (IL-4) gây thúc đẩy khối u ít hơn đáng kể so với nhóm chứng [5].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của nghiên cứu năm 2022 này là toàn bộ quy trình chỉ được thực hiện trực tiếp trên đĩa nuôi cấy tế bào ung thư tuyến tiền liệt trong phòng thí nghiệm, không phải trên cơ thể động vật sống hay người bệnh ung thư [5].

Một bài tổng quan công bố năm 2021 cũng đánh giá vai trò của các hoạt chất sinh học chiết xuất từ tam thất trong việc điều hòa sinh khối u [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều ginsenoside khác nhau chiết xuất từ tam thất đã được đánh giá đối kháng hiệu quả trên các dòng tế bào ung thư khác nhau nhằm mục tiêu điều trị ung thư [2]. Thế nhưng, các tác giả nhấn mạnh đây mới là nghiên cứu tế bào, cần phải thực hiện các thử nghiệm trên động vật (in vivo) để hiểu rõ hơn về các con đường tín hiệu bị rối loạn, rồi tiếp sau đó mới tới các thử nghiệm lâm sàng trên người [2].

Một tổng quan khác công bố năm 2024 về các khía cạnh dược lý và độc học của tam thất xác nhận: Bằng chứng tiền lâm sàng đã phát hiện tác dụng của dược liệu này trên các bệnh lý khối u thông qua nhiều đích phân tử [3]. Dẫu vậy, rất ít nghiên cứu lâm sàng xác nhận đặc tính trị liệu của tam thất, và ứng dụng lâm sàng thực tế hiện nay của nó chủ yếu mới chỉ đóng vai trò hỗ trợ kết hợp điều trị thông thường trong các rối loạn tim mạch [3]. Các thử nghiệm lâm sàng sâu hơn để xác nhận hiệu quả vẫn là điều bắt buộc [3].

Bằng chứng lâm sàng hiện có của tam thất tập trung vào đâu?

Trái ngược với sự thiếu hụt thử nghiệm trên người về ung thư, các nghiên cứu lâm sàng của tam thất lại tập trung chủ yếu vào các bệnh lý về xương và tim mạch [1, 2, 3, 4, 5].

Đối với bệnh xương khớp, một tổng quan toàn diện trích dẫn 160 tài liệu đã ghi nhận 8 thử nghiệm lâm sàng dùng đơn độc tam thất để điều trị loãng xương, phần lớn dùng thuốc sáng chế cổ truyền xử lý gãy xương do loãng xương và đạt hiệu quả tương đối tốt, song vẫn đòi hỏi các thử nghiệm quy mô lớn nghiêm ngặt hơn [1].

Đối với tim mạch và tuần hoàn, cơ chế của tam thất được chứng minh qua các tác dụng chống viêm, chống kết tập tiểu cầu, chống đông máu, chống stress oxy hóa, điều hòa tạo mạch và cải thiện vi tuần hoàn, trong đó saponin là hoạt chất chính [6].

Một bài tổng quan hệ thống năm 2013 thu thập 17 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 1.747 bệnh nhân mắc bệnh tim mạch vành [7]. Kết quả cho thấy khi so với việc không can thiệp trên nền điều trị thông thường, chế phẩm tam thất đường uống không làm giảm đáng kể biến cố tim mạch chung, nhưng giúp cải thiện triệu chứng đau thắt ngực (RR 1,20; khoảng tin cậy 95% CI 1,12 - 1,28; 7 thử nghiệm, n = 791 người), cải thiện điện tâm đồ (RR 1,35; 95% CI 1,19 - 1,53; 8 thử nghiệm, n = 727 người), giảm tái phát cơn đau thắt ngực (RR 0,38; 95% CI 0,16 - 0,94; 1 thử nghiệm, n = 60 người), rút ngắn thời lượng đau thắt ngực (RR -1,88; 95% CI -2,08 đến -1,69; 2 thử nghiệm, n = 292 người) và giảm liều dùng nitroglycerin (MD -1,13; 95% CI -1,70 đến -0,56; 2 thử nghiệm, n = 212 người) [7]. Tuy vậy, cỡ mẫu nhỏ và nguy cơ sai lệch trong các thử nghiệm này khiến độ thuyết phục bị hạn chế [7].

Tương tự, một tổng quan năm 2021 tổng hợp 5 bài tổng quan hệ thống về saponin tam thất trong điều trị nhồi máu não cấp cho thấy dược liệu này kết hợp cùng y học hiện đại giúp phục hồi chức năng thần kinh tốt hơn đơn trị liệu hiện đại, nâng cao tỷ lệ hiệu quả lâm sàng và cải thiện hoạt động sinh hoạt hàng ngày [8]. Thế nhưng, đánh giá thang GRADE chỉ ra chất lượng bằng chứng chỉ ở mức "thấp đến rất thấp", đòi hỏi các nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao hơn trong tương lai [8].

Như vậy, toàn bộ dữ liệu lâm sàng trên người của tam thất chỉ xoay quanh hỗ trợ cải thiện tuần hoàn tim mạch hoặc xương khớp, hoàn toàn không có dữ liệu lâm sàng nào chứng minh dược liệu này có thể làm tiêu tế bào ác tính hay chữa khỏi ung thư [1, 2, 3, 4, 7].

Hiểu lầm tai hại từ ống nghiệm đến thực tế điều trị

Sự ngộ nhận tam thất có thể tiêu diệt khối u bắt nguồn từ việc đánh đồng giữa nghiên cứu ống nghiệm (in vitro) và cơ thể sống [7, 8]. Trong phòng thí nghiệm, tế bào ung thư nuôi cấy nhân tạo được tiếp xúc trực tiếp với nồng độ chiết xuất tam thất đậm đặc, khiến chúng bị ức chế sinh trưởng và chết theo chu trình [5].

Tuy nhiên, khi con người sử dụng tam thất qua đường tiêu hóa, các saponin và hợp chất khác bị dịch dạ dày, men vi sinh đường ruột và enzym gan biến đổi mạnh mẽ [1]. Chỉ một lượng nhỏ hoạt chất được hấp thu vào máu [1]. Nồng độ này khó có thể đạt tới mức đủ để tiêu diệt khối u như trong đĩa thí nghiệm mà không gây tổn hại cho các mô tế bào lành khác [2, 7].

Nguy hiểm nhất là khi người bệnh tin vào những lời truyền miệng chưa được kiểm chứng, tự ý bỏ qua phác đồ phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích của bệnh viện. Khối u không những không tiêu biến mà còn tiếp tục phát triển, di căn và làm mất đi cơ hội kiểm soát bệnh trong giai đoạn sớm.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với tam thất?

Dù tam thất được ghi nhận là thảo dược có độc tính thấp, ít tác dụng phụ nghiêm trọng và ứng dụng lâm sàng tương đối an toàn với các phản ứng bất lợi hiếm gặp và nhẹ, việc tự ý dùng liều cao kéo dài vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe [2, 5, 7].

Do tam thất có hoạt tính chống đông máu và chống kết tập tiểu cầu mạnh mẽ, những người đang chuẩn bị phẫu thuật ung thư, người có nguy cơ xuất huyết, người đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu cần hết sức cẩn trọng và không tự ý sử dụng để tránh nguy cơ chảy máu mất kiểm soát [6].

Ngoài ra, chưa có nghiên cứu khoa học nào khẳng định độ an toàn của tam thất trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu y khoa hiện tại chỉ tập trung khảo sát trên tế bào biệt lập, động vật hoặc nhóm bệnh nhân người lớn mắc bệnh tim mạch, loãng xương và nhồi máu não [1, 3, 4, 8]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tự ý dùng dược liệu mà không có hướng dẫn từ nhân viên y tế.

Ứng dụng đúng cách và lời khuyên y khoa cân bằng

Bản thân tam thất là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền với vai trò hỗ trợ điều hòa huyết ứ, giảm đau, giảm viêm và cải thiện tuần hoàn [2, 5, 7]. Người bệnh không nên xem thảo dược này là thuốc chống ung thư hay công cụ làm teo khối u [2, 7].

Nếu bệnh nhân ung thư hoặc người có bệnh nền muốn dùng tam thất để bồi bổ hoặc hỗ trợ thể trạng, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Tham khảo trực tiếp ý kiến của bác sĩ điều trị ung bướu để đánh giá tương tác giữa các hoạt chất của tam thất với các loại thuốc hóa trị, thuốc đích hoặc thuốc chống đông đang sử dụng [5, 7].
  • Chỉ sử dụng sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua kiểm nghiệm chất lượng, tránh dùng dược liệu trôi nổi dễ bị nhiễm nấm mốc hoặc kim loại nặng.
  • Dùng ở lượng vừa phải theo khuyến cáo y khoa, không tự ý tăng liều hay sắc uống đậm đặc liên tục trong thời gian dài.
  • Tuyệt đối không trì hoãn hay ngưng phác đồ điều trị ung thư chính quy từ bệnh viện.

Tam thất bắc mang lại nhiều giá trị dược lý đáng chú ý cho hệ tuần hoàn và có tiềm năng chống ung thư nhất định trong các thử nghiệm tế bào [5, 7, 8]. Song, nó không phải là phương thuốc kỳ diệu làm tiêu khối u ung thư trên người [2, 7]. Hãy là người bệnh thông thái, tiếp cận khoa học một cách tỉnh táo và luôn đặt các phương pháp điều trị chính quy lên hàng đầu để bảo vệ tính mạng của chính mình.