Cây dâu tằm (Morus alba) là loài thực vật rất đỗi quen thuộc trong đời sống người Việt. Tuy nhiên, ít ai biết rằng các bộ phận khác nhau của cây lại mang tên gọi và công dụng chữa bệnh riêng biệt. Vỏ rễ được gọi là tang bạch bì, lá cây là tang diệp, còn quả dâu chín mọng mang tên tang thầm [1].

Dù cùng sinh trưởng trên một thân cây, tang bạch bì, tang diệp và tang thầm sở hữu bảng thành phần hoạt chất hoàn toàn khác nhau [1]. Sự khác biệt này dẫn đến các ứng dụng y học và đối tượng sử dụng không hề trùng lặp. Hiểu rõ từng bộ phận giúp tận dụng tối đa giá trị dược liệu và phòng tránh việc sử dụng sai mục đích.

Nguồn gốc tên gọi và câu chuyện ba vị thuốc

Trong y học cổ truyền, dâu tằm được xem là một kho dược liệu quý giá [2], [3]. Cả bốn bộ phận gồm cành (tang chi), lá (tang diệp), quả (tang thầm) và vỏ rễ (tang bạch bì) đều đã được ghi nhận trong các dược điển lớn [1], [4]. Trong đó, vỏ rễ, lá và quả là ba bộ phận thường xuyên bị nhầm lẫn nhất về mặt công năng.

Tang bạch bì là phần vỏ trắng đã cạo bỏ lớp bần thô bên ngoài của rễ cây dâu [1]. Tang diệp là lá bánh tẻ phơi hoặc sấy khô, vốn quen thuộc trong nghề nuôi tằm [5]. Trong khi đó, tang thầm là quả dâu chín chuyển màu tím đen, vừa làm thuốc vừa làm thực phẩm bổ dưỡng [6], [5].

Mỗi bộ phận này trải qua quá trình sinh hóa và trao đổi chất riêng biệt [7]. Vì vậy, chúng không thể dùng thay thế cho nhau trong các bài thuốc điều trị chuyên biệt.

Vì sao cùng một cây nhưng công dụng lại khác biệt?

Sự phân hóa công dụng bắt nguồn từ sự phân bố các hợp chất sinh học và protein chuyên biệt ở từng cơ quan [1], [7]. Một nghiên cứu proteomic năm 2019 phát hiện mô lá, cành và rễ chứa số lượng protein lần lượt là 492, 414 và 355 loại, trong đó chỉ có 84 protein dùng chung [7]. Ở lá, hệ thống protein tập trung cho quang hợp và chuyển hóa ascorbate/glutathione, trong khi ở rễ tập trung vào tổng hợp thành tế bào và phản ứng chống chịu áp lực [7].

Nghiên cứu này cũng chỉ ra rễ dâu tằm sở hữu hai protein chuyên biệt là chalcone flavanone isomerase và flavonoid 3,5-hydroxylase [7]. Hai enzyme này đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp và tích lũy flavonoid cao hơn hẳn so với thân và lá [7].

Do đó, rễ cây dâu tằm chính là "nhà máy" tổng hợp flavonoid mạnh nhất của cây [7]. Điều này giải thích tại sao tang bạch bì thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh vượt trội so với tang diệp và tang thầm [7], [5].

Tang bạch bì: Vị thuốc kháng viêm mạnh mẽ từ vỏ rễ

Tang bạch bì (vỏ rễ dâu tằm) nổi bật với hàm lượng cao các prenylated flavonoid, stilbenoid và dẫn xuất 2-arylbenzofuran [6], [5], [4]. Nghiên cứu định lượng năm 2020 trên 57 mẫu dược liệu dâu tằm cho thấy vỏ rễ chứa nồng độ vượt trội của 4 hợp chất chỉ thị: mulberroside A, taxifolin, kuwanon G và morusin [1].

Các hợp chất này mang lại tác dụng kháng viêm, hạ lipid máu, hỗ trợ hạ huyết áp, bảo vệ tim mạch và chống hen suyễn [3], [5], [4]. Đáng chú ý, các 2-arylbenzofuran phân lập từ vỏ rễ còn ức chế enzyme PTP1B trong ống nghiệm, cho thấy tiềm năng chống đái tháo đường và hỗ trợ chống bệnh Alzheimer [4].

Trong thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột bị thoái hóa khớp do hóa chất monosodium-iodoacetate, hỗn hợp chứa vỏ rễ dâu tằm (mã hiệu UP1306) giúp giảm triệu chứng thoái hóa khớp, giảm nhạy cảm đau, cải thiện chất nền sụn khớp và giảm tổn thương xương dưới sụn [6]. Vỏ rễ dâu tằm còn được ứng dụng để làm sáng da, chống vi khuẩn và ức chế tế bào khối u trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [6], [5].

Dù có nhiều tiềm năng, phần lớn bằng chứng về tang bạch bì hiện dừng lại ở mức in vitro (ống nghiệm) và thử nghiệm trên động vật gặm nhấm [6], [4].

Tang diệp: Lá dâu tằm giúp chuyển hóa đường huyết

Khác với vỏ rễ, tang diệp (lá dâu tằm) lại tập trung hàm lượng cao các hợp chất flavonol và axit phenolic [1], [6]. Bằng chứng phân tích hóa học cho thấy lá dâu tằm chứa hàm lượng nổi bật của 6 hợp chất: chlorogenic acid, rutin, isoquercitrin, astragalin, quercitrin và skimmin [1].

Chính nguồn axit phenolic và flavonol dồi dào mang lại cho tang diệp đặc tính hỗ trợ hạ đường huyết, ức chế enzyme glucosidase và điều hòa mỡ máu [1], [5]. Các thử nghiệm lâm sàng đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả của chiết xuất Morus alba trong việc hạ glucose máu, hạ cholesterol và tăng cường khả năng nhận thức [5].

Bên cạnh đó, lá dâu tằm còn thể hiện khả năng kháng khuẩn, chống béo phì, làm sáng da và bảo vệ tế bào gan [5], [4]. Tang diệp được ứng dụng phổ biến nhất dưới dạng trà thảo mộc hàng ngày để chống oxy hóa và cải thiện tâm trạng [4].

Tang thầm: Quả dâu chống oxy hóa và bảo vệ chuyển hóa

Tang thầm (quả dâu tằm) đại diện cho cơ quan dinh dưỡng giàu năng lượng và sắc tố [6]. Khác biệt lớn nhất của tang thầm so với lá và vỏ rễ là hàm lượng dồi dào của anthocyanin, sắc tố tự nhiên tạo nên màu tím đen đặc trưng [2], [6], [5]. Ngoài ra, quả dâu còn chứa flavanol và các polysaccharide [2], [6].

Nhờ anthocyanin và alkaloid, tang thầm có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, chống đái tháo đường, bảo vệ gan và ngăn ngừa xơ vữa động mạch [5]. Quả dâu cũng thể hiện tiềm năng hỗ trợ giảm béo phì và bảo vệ tim mạch [5].

Tại nhiều nước châu Âu, quả dâu tằm được dùng rộng rãi trong đời sống như ép nước, làm mứt, ủ rượu, làm giấm hoặc chế biến kem [4]. Đây là bộ phận dễ tiêu thụ và mang tính thực phẩm cao nhất trong cây dâu tằm.

Tiêu chí Tang bạch bì (Vỏ rễ) Tang diệp (Lá) Tang thầm (Quả) Hoạt chất chính Mulberroside A, kuwanon G, morusin, taxifolin [1], 2-arylbenzofuran [4] Chlorogenic acid, rutin, isoquercitrin, astragalin [1] Anthocyanin, flavanol, polysaccharide [2], [6] Công dụng nổi bật Kháng viêm, hạ huyết áp, bảo vệ sụn khớp, ức chế PTP1B [3], [6], [4] Hạ đường huyết, ức chế glucosidase, hạ mỡ máu [5] Chống oxy hóa, bảo vệ gan, chống xơ vữa động mạch [5] Đối tượng phù hợp Người cần hỗ trợ viêm khớp, viêm phế quản, hen suyễn [6], [5], [4] Người có rối loạn chuyển hóa đường, mỡ máu cao [5] Người suy nhược, cần chống oxy hóa, bảo vệ gan [5]

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng các bộ phận dâu tằm

Nhiều người cho rằng vì cùng thuộc cây dâu tằm nên có thể dùng lá thay cho vỏ rễ hoặc dùng nước ép quả thay trà lá dâu. Đây là sai lầm phổ biến có thể làm giảm hiệu quả bồi bổ hoặc hỗ trợ điều trị. Mỗi cơ quan có sự biểu hiện gen, protein và nồng độ hoạt chất hoàn toàn độc lập [1], [7].

Một quan niệm sai lầm khác là xem chiết xuất dâu tằm có thể thay thế hoàn toàn thuốc đặc trị bệnh tiểu đường, mỡ máu hay hen suyễn. Các tài liệu tổng quan nhấn mạnh dâu tằm chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều trị hoặc ứng dụng trong thực phẩm chức năng [6], [5], [8]. Không có bằng chứng nào xác nhận dâu tằm có thể chữa khỏi dứt điểm các bệnh mạn tính này.

Hơn nữa, nhiều dữ liệu trị liệu của dâu tằm, bao gồm tác dụng trên sụn khớp hay ức chế enzyme PTP1B, mới chỉ dừng ở nghiên cứu trên chuột hoặc mô hình tế bào [6], [4]. Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc điều trị theo toa của bác sĩ để dùng thảo dược.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Dù là dược liệu tự nhiên, các thành phần của Morus alba vẫn tương tác với hệ enzyme chuyển hóa thuốc của cơ thể. Nghiên cứu dược lý chỉ ra các hoạt chất trong dâu tằm có thể tương tác với hệ enzyme cytochrome P450 (CYPs) và các kênh vận chuyển thuốc [3]. Do đó, người đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa, thuốc tim mạch cần hết sức cẩn trọng để tránh tương tác thuốc bất lợi.

Bệnh nhân đang dùng thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc hạ đường huyết cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng tang diệp hay tang bạch bì. Do dược liệu này có hoạt tính hạ huyết áp và hạ đường huyết, việc dùng kết hợp có thể làm tăng tác dụng phụ hạ đường huyết quá mức [3], [5].

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng riêng biệt để xác định độ an toàn của tang bạch bì. Nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc đậm đặc từ vỏ rễ dâu tằm mà không có chỉ định từ thầy thuốc.

Áp dụng thực tế các bộ phận cây dâu tằm

Để tận dụng tối đa giá trị, người dùng nên lựa chọn đúng bộ phận dâu tằm theo từng nhu cầu thể trạng. Tang diệp thích hợp nhất để hãm nước uống hàng ngày dưới dạng trà thảo mộc thanh nhiệt, hỗ trợ đường huyết [4]. Nên chọn lá bánh tẻ, sạch, không nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật.

Tang thầm có thể dùng tươi trực tiếp, làm mứt, ủ giấm hoặc chế biến thành nước ép bổ dưỡng để bồi bổ cơ thể và chống oxy hóa [4]. Nên sử dụng với lượng vừa phải để tránh dư thừa năng lượng từ đường quả tự nhiên.

Riêng với tang bạch bì, do là vị thuốc có dược tính kháng viêm và tác động tim mạch mạnh mẽ, người dùng không nên tự ý đào rễ cây để phơi sắc uống [3], [5]. Vỏ rễ cần được bào chế đúng quy chuẩn tại các cơ sở đông y uy tín và dùng đúng liều lượng hướng dẫn. Khi đang mắc bệnh nền hoặc sử dụng thuốc tây y, việc tham khảo ý kiến bác sĩ là điều bắt buộc trước khi dùng bất kỳ chế phẩm nào từ dâu tằm.