Sốt là phản ứng thường gặp của cơ thể trước các tác nhân nhiễm khuẩn hoặc viêm nhiễm. Trong y học cổ truyền, thạch cao (Gypsum Fibrosum) từ lâu đã được coi là vị thuốc đầu bảng giúp thanh nhiệt, giáng hỏa và cắt cơn sốt cao. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn liệu một khoáng vật tự nhiên như thạch cao có thực sự hạ được sốt dưới góc nhìn của khoa học hiện đại hay không.
Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm hiện đại đã xác nhận thạch cao có tác dụng hạ sốt rõ rệt. Hiệu quả này chủ yếu được ghi nhận trên các mô hình động vật bị gây sốt thực nghiệm, thông qua cơ chế tác động trực tiếp lên trung khu điều hòa thân nhiệt ở vùng dưới đồi, giảm các chất trung gian gây viêm và điều hòa nồng độ ion canxi trong dịch não tủy.
Cơ chế tác động lên trung khu điều hòa thân nhiệt
Sốt xảy ra khi các tác nhân gây sốt ngoại sinh hoặc nội sinh kích thích tế bào miễn dịch giải phóng các cytokine gây sốt như TNF-alpha, IL-6 và IL-1beta [1] [2]. Quá trình này kích hoạt phản ứng viêm xếp tầng, dẫn đến kích thích tổng hợp cyclooxygenase-2 (COX-2) và prostaglandin E2 (PGE2) tại vùng dưới đồi – trung khu điều hòa thân nhiệt của cơ thể [1] [3] [4]. Khi PGE2 tăng cao, điểm đặt nhiệt độ của cơ thể bị nâng lên, dẫn đến hiện tượng sốt [4].
Thạch cao chứa thành phần chính là canxi sulfat ngậm nước (CaSO4·2H2O), kèm theo các nguyên tố vi lượng tự nhiên [3] [2]. Khi đi vào cơ thể, thạch cao can thiệp vào quá trình sinh nhiệt thông qua nhiều con đường sinh hóa [3] [4]. Cụ thể, ion Ca2+ từ thạch cao giúp điều chỉnh tỷ lệ Na+/Ca2+ tại trung khu điều hòa thân nhiệt, từ đó ức chế sự dịch chuyển lên cao của điểm đặt nhiệt độ [4].
Đồng thời, dược liệu này còn làm giảm biểu hiện của enzyme COX-2 tại mô vùng dưới đồi [3]. Nhờ sự ức chế COX-2, nồng độ của chất gây sốt thứ cấp PGE2 cùng với adenosine monophosphate vòng (cAMP) trong dịch não tủy bị kéo giảm đáng kể, giúp cơ thể thiết lập lại mức thân nhiệt bình thường [1] [3].
Bằng chứng từ các nghiên cứu dược lý thực nghiệm
Nhiều công trình khoa học đã tập trung giải mã tác dụng sinh học của thạch cao trên động vật thực nghiệm nhằm làm sáng tỏ các bài thuốc cổ truyền:
Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá tác dụng hạ sốt của bài thuốc cổ phương Thanh hoàn tử (chứa thạch cao và thanh đại) trên mô hình thỏ New Zealand bị gây sốt bằng lipopolysaccharide (LPS) [1]. Kết quả cho thấy thạch cao đóng vai trò đóng góp chính vào hiệu quả hạ thân nhiệt của toàn bộ bài thuốc [1]. Ở nhóm thỏ sử dụng thuốc, mức độ của các cytokine gây sốt trong huyết thanh gồm TNF-alpha, IL-6 và IL-1beta đều hạ thấp [1]. Đồng thời, nồng độ canxi huyết thanh giảm, nhưng nồng độ canxi trong dịch não tủy lại tăng lên, đi kèm với sự suy giảm nồng độ PGE2 và cAMP trong dịch não tủy [1]. Nghiên cứu cũng xác định được 27 dấu ấn sinh học nội sinh liên quan đến các chuyển hóa axit alpha-linolenic, sphingolipid, tryptophan và axit mật [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2025 đi sâu tìm hiểu cơ sở vật chất và cơ chế hạ sốt của thạch cao sống so với thạch cao nung trên mô hình chuột cống bị gây sốt bằng LPS [3]. Kết quả phân tích chỉ ra rằng thạch cao sống và các nguyên tố vi lượng chủ chốt gồm magiê (Mg), canxi (Ca), kẽm (Zn) và molybdend (Mo) thể hiện tác dụng hạ sốt đáng chú ý, trong khi thạch cao nung lại không có tác dụng này [3]. Phân tích Western blot và qPCR cho thấy nhóm chuột dùng thạch cao sống có sự sụt giảm rõ rệt biểu hiện COX-2 ở mô vùng dưới đồi [3]. Ngoài ra, tác dụng này còn liên quan đến quá trình sinh tổng hợp axit mật sơ cấp và điều biến hệ vi sinh vật đường ruột [3].
Trước đó, một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2020 cũng ghi nhận dịch chiết thạch cao ở nồng độ 0,8 g/ml khi cho chuột cống bị sốt do LPS uống qua đường dạ dày đã làm giảm thân nhiệt đáng kể [2]. Các nhà khoa học nhận định các nguyên tố vô cơ, đặc biệt là canxi, giữ vai trò then chốt trong hoạt tính sinh học này [2]. Tổng quan dược lý năm 2021 cũng củng cố thêm rằng các nguyên tố vi lượng trong thạch cao hỗ trợ điều hòa hệ thống miễn dịch, thúc đẩy hấp thu canxi và tác động trực tiếp tới quá trình tổng hợp PGE2 [4].
Giá trị và giới hạn của các bằng chứng hiện nay
Các nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp cơ sở sinh học phân tử vững chắc, chứng minh thạch cao không chỉ hạ nhiệt theo quan niệm dân gian mà thực sự tương tác với các thụ thể và chất trung gian hóa học trong hệ thần kinh trung ương [1] [3] [4]. Việc phân lập vai trò của các khoáng chất như Ca, Mg, Zn, Mo giúp giải thích tính ưu việt của thạch cao sống dạng tự nhiên so với các chế phẩm đã qua xử lý nhiệt độ cao như thạch cao nung [3].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là hầu hết các dữ liệu định lượng và cơ chế chuyên sâu mới chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm (thỏ, chuột cống) với mô hình gây sốt nhân tạo bằng nội độc tố LPS [1] [3] [2]. Chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đối chứng quy mô lớn ở người để xác định chính xác sinh khả dụng, liều dùng tối ưu cũng như dược động học của khoáng chất này khi dùng đơn độc. Do đó, người bệnh không nên tự ý suy diễn kết quả trên động vật sang việc tự điều trị tại nhà.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thạch cao
Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loại thạch cao đều có tác dụng chữa bệnh như nhau. Trên thực tế, nghiên cứu năm 2025 đã chứng minh thạch cao nung mất đi hoạt tính hạ sốt, chỉ có thạch cao sống chứa các dạng khoáng chất nguyên bản mới đem lại hiệu quả dược lý [3]. Ngoài ra, thạch cao xây dựng hoặc thạch cao công nghiệp chứa nhiều tạp chất độc hại, hoàn toàn khác với thạch cao y tế dùng làm thuốc.
Một sai lầm khác là quan niệm hễ sốt là phải tìm mọi cách hạ nhiệt ngay lập tức bằng các loại thuốc mạnh. Về mặt sinh lý học, sốt là một phản ứng bảo vệ thích nghi tự nhiên của vật chủ nhằm chống lại mầm bệnh xâm nhập [5] [6] [7]. Việc can thiệp hạ sốt một cách thường quy, bừa bãi không giúp rút ngắn thời gian mắc bệnh mà đôi khi còn có thể kéo dài thời gian hồi phục hoặc che lấp các dấu hiệu nhiễm trùng tiến triển [6] [7].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dữ liệu an toàn và hiệu quả lâm sàng của thạch cao đơn độc trên các đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ; các dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở mô hình động vật và tế bào [1] [3] [2]. Cần lưu ý rằng việc kiểm soát thân nhiệt ở phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, thần kinh cần được giám sát y khoa chặt chẽ vì sốt cao có thể gây ảnh hưởng xấu [6].
Những người có tiền sử suy giảm chức năng thận, rối loạn chuyển hóa khoáng chất hoặc đang mắc các bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính cần đặc biệt thận trọng. Thạch cao có tính hàn mạnh và hàm lượng ion khoáng cao, nếu sử dụng không đúng cách có thể gây rối loạn tiêu hóa hoặc tương tác bất lợi với các thuốc điều trị khác.
Cách áp dụng an toàn trong thực tế
Trong y học cổ truyền, thạch cao hiếm khi được sử dụng đơn độc mà thường được phối ngũ trong các bài thuốc cổ phương kinh điển (như bài Thanh hoàn tử phối hợp cùng thanh đại) để hiệp đồng tác dụng và giảm thiểu tính thiên lệch của vị thuốc [1].
Khi có chỉ định dùng thạch cao y học (sinh thạch cao), dược liệu cần được tán mịn hoặc sắc trước các vị thuốc khác để giải phóng tối đa các ion hoạt tính [3] [2]. Liều lượng và thời gian sử dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt theo đơn thuốc của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế, tuyệt đối không tự ý mua khoáng thạch trôi nổi về sắc uống.
Đối với các cơn sốt thông thường, người bệnh nên uống đủ nước, nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát và theo dõi sát diễn biến thân nhiệt. Chỉ nên dùng các biện pháp can thiệp hạ sốt khi sốt cao gây mệt mỏi nhiều hoặc có nguy cơ biến chứng, sau khi đã được nhân viên y tế thăm khám và đánh giá cụ thể [6] [7].
Tóm lại, khoa học hiện đại đã bước đầu chứng minh thạch cao sống có khả năng hạ sốt thông qua tác động lên trung khu điều hòa thân nhiệt và ức chế các cytokine gây viêm [1] [3]. Dù vậy, các bằng chứng hiện tại chủ yếu mới dừng ở mức tiền lâm sàng trên động vật [1] [3] [2]. Người dân khi bị sốt không nên tự ý dùng thạch cao mà cần thăm khám bác sĩ để tìm đúng nguyên nhân và tiếp cận phương pháp điều trị an toàn, phù hợp.


