Lời đồn thổi về cây thạch kiếm và bệnh khớp

Đau nhức khớp là nỗi ám ảnh dai dẳng của rất nhiều người trung niên và cao tuổi. Khi các đợt sưng tấy tái phát, nhiều bệnh nhân có xu hướng tìm đến các bài thuốc dân gian, thảo dược tự nhiên với mong muốn trị dứt điểm cơn đau mà không phải chịu tác dụng phụ của thuốc Tây y. Trong số đó, cây thạch kiếm (chi Microsorum) thường được truyền tai như một phương thuốc giúp làm dịu sưng đau, kháng viêm khớp hiệu quả.

Tuy nhiên, lời khẳng định thạch kiếm có thể "trị viêm khớp" ở người hiện chưa có cơ sở lâm sàng vững chắc. Nghiên cứu khoa học đến nay chỉ ghi nhận chiết xuất từ nhóm thực vật này sở hữu hoạt tính chống oxy hóa và ức chế phản ứng viêm ở quy mô phòng thí nghiệm. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người khẳng định thạch kiếm chữa được bệnh khớp.

Hoạt chất flavonoid trong thạch kiếm hạ viêm ra sao?

Cây thạch kiếm (tiêu biểu như loài Microsorum fortunei hay các loài họ hàng gần thuộc chi Microsorum) là dạng dương xỉ biểu sinh thuộc họ Polypodiaceae mang hoạt tính chống oxy hóa mạnh [1]. Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng các loài dương xỉ cùng chi như Microsorum scolopendria chứa hàm lượng hợp chất phenolic và flavonoid dồi dào, bao gồm các flavonoid tiêu biểu như protocatechic acid 4-O-glucoside, cirsimaritin và isoxanthohumol [2].

Trong y học thực nghiệm, flavonoid thực vật được biết đến như các phân tử tự nhiên có khả năng kháng viêm đa cơ chế [3]. Bình thường, khi ổ khớp bị kích thích hoặc thoái hóa, các tế bào miễn dịch sẽ giải phóng hàng loạt enzyme và chất trung gian gây viêm. Sự bùng phát này làm khớp sưng, nóng, đỏ và đau nhức dữ dội.

Flavonoid thể hiện khả năng can thiệp vào chuỗi phản ứng trên thông qua việc ức chế các enzyme then chốt tạo ra eicosanoid, cụ thể là phospholipase A2, cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase [3]. Nhờ đó, chúng kìm hãm nồng độ prostanoid và leukotriene trong mô [3]. Ngoài ra, các dẫn xuất flavonoid còn điều hòa sự biểu hiện của các gen tiền viêm như cyclooxygenase-2 (COX-2) và enzyme tổng hợp nitric oxide cảm ứng (iNOS), ngăn chặn sản sinh các cytokine quan trọng [3].

Không chỉ tác động ở cấp độ enzyme, flavonoid còn có thể điều hòa phiên mã nhiều gen tiền viêm, can thiệp vào con đường kích hoạt thể viêm (inflammasome), điều hòa hiện tượng thực bào (autophagy) và đẩy nhanh giai đoạn lui viêm [4]. Những tác động phân tử này khiến flavonoid được đánh giá là ứng viên tiềm năng để kiểm soát các rối loạn viêm mạn tính, trong đó có tình trạng viêm khớp [4].

Bằng chứng khoa học: Mới dừng ở mức tế bào

Dù được kỳ vọng nhiều từ góc độ lý thuyết, khi rà soát các công trình nghiên cứu cụ thể, dữ liệu về thạch kiếm trị viêm khớp vẫn còn rất khiêm tốn và giới hạn ở mô hình tiền lâm sàng.

Một nghiên cứu công bố năm 2022 về loài dương xỉ cùng chi Microsorum scolopendria thu hái tại đảo Rapa Nui (Chile) đã phân tích chiết xuất từ thân rễ và lá [2]. Bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo ghép khối phổ (RP-HPLC), nghiên cứu xác định các hợp chất phenolic acid chiếm từ 46% đến 57%, kế tiếp là các flavonoid [2]. Đánh giá hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm cho thấy chiết xuất Microsorum scolopendria có đặc tính ức chế chọn lọc đối với enzyme COX-2 [2].

Cũng trong thử nghiệm này, trên mô hình tế bào nguyên bào sợi da người (HDFa) bị ủ với vi khuẩn Staphylococcus aureus và Staphylococcus epidermidis, dịch chiết thân rễ đã làm giảm lần lượt 64% và 87,35% sự hình thành gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên dòng tế bào da người biệt hóa và mô hình ống nghiệm nhằm kiểm tra khả năng bắt gốc tự do cùng tính kháng khuẩn, hoàn toàn không được thiết kế trên mô sụn khớp hay trên bệnh nhân viêm khớp [2].

Đối với loài thạch kiếm cụ thể là Microsorum fortunei, một công trình công bố năm 2019 tập trung phân tích khả năng chống chịu và tích tụ kim loại nặng [1]. Kết quả xác nhận đây là loài dương xỉ biểu sinh có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, nhưng cơ chế nghiên cứu chủ yếu làm rõ khả năng tích lũy tới 2249,10 microgam/gam trọng lượng khô Cadmium (Cd) trong rễ sau 15 ngày xử lý nồng độ 1000 micromol/L Cd [1]. Thử nghiệm này chỉ cung cấp dữ liệu về sinh học thực vật và khả năng chống độc tố kim loại của cây, không hề nghiên cứu về tác dụng chữa bệnh viêm khớp trên người hay động vật [1].

Nhìn rộng ra các hợp chất flavonoid từ thực vật nói chung, một nghiên cứu tổng quan năm 2004 nhấn mạnh rằng dù flavonoid cho thấy hoạt tính kháng viêm rõ rệt trên tế bào và mô hình động vật, cơ chế và hiệu quả thực tế trên sinh vật sống vẫn cần tiếp tục được làm sáng tỏ thêm để xác định giá trị trị liệu trong các rối loạn viêm [3].

Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp

Từ các công bố khoa học hiện hành, có thể thấy khoảng cách giữa dữ liệu nghiên cứu và lời đồn "thạch kiếm chữa viêm khớp" còn rất xa.

Giới hạn lớn nhất là sự thiếu hụt hoàn toàn các thử nghiệm lâm sàng trên người. Các dữ liệu về ức chế chọn lọc COX-2 của chiết xuất chi Microsorum chỉ mới ghi nhận trên hệ thống thử nghiệm sinh hóa nhân tạo và tế bào da trong phòng thí nghiệm [2]. Môi trường đĩa petri rất khác với môi trường sống động, phức tạp của ổ khớp người. Khi đi vào đường tiêu hóa, các hợp chất flavonoid còn phải trải qua quá trình hấp thu, chuyển hóa tại gan và phân bố qua hàng rào mạch máu đến bao hoạt dịch khớp.

Một hiểu lầm phổ biến là đánh đồng "hoạt tính kháng viêm trong phòng thí nghiệm" với "khả năng chữa khỏi bệnh viêm khớp". Người bệnh thường nghĩ uống nước sắc thạch kiếm sẽ hết sưng khớp. Trên thực tế, chưa có nghiên cứu nào xác định liều lượng chiết xuất thạch kiếm cần thiết để đạt nồng độ có tác dụng sinh học tại khớp người, cũng như chưa có dữ liệu độc tính trường diễn khi người uống dược liệu này lâu dài.

Hiểu lầm thứ hai là xem thạch kiếm như thảo dược hoàn toàn lành tính. Một đặc tính sinh học đáng lưu ý của loài dương xỉ Microsorum fortunei là khả năng siêu tích lũy và chịu đựng cadmium, giữ lại lượng lớn kim loại này ở rễ (lên đến 2249,10 microgam/gam rễ khô) [1]. Nếu cây thạch kiếm sinh trưởng ở các vùng đất hoặc giá thể nhiễm kim loại nặng, bộ phận rễ của cây có thể chứa lượng độc tố tích tụ cao [1]. Việc thu hái tự phát và sắc uống không kiểm soát có thể gây nguy cơ nhiễm độc kim loại mà người dùng không hề hay biết.

Ai cần thận trọng khi sử dụng?

Do chưa có nghiên cứu lâm sàng đánh giá độ an toàn trên cơ thể người, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và tuyệt đối không tự ý dùng thạch kiếm để điều trị viêm khớp:

Thứ nhất là phụ nữ mang thai và người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào về độ an toàn hay nguy cơ gây quái thai, độc tính trên thai nhi của các chiết xuất từ thạch kiếm.

Thứ hai là trẻ em và người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền như suy giảm chức năng gan, suy thận. Việc dung nạp các dịch chiết thảo dược chưa qua tinh chế có thể tạo thêm gánh nặng giải độc cho gan và thận.

Thứ ba là những bệnh nhân đang điều trị bệnh khớp bằng các thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Việc tự ý phối hợp các loại thảo dược có hoạt tính ức chế COX-2 [2] có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc bất lợi, gây hại cho niêm mạc dạ dày hoặc ảnh hưởng đến huyết áp.

Khuyến cáo áp dụng và theo dõi bệnh khớp

Đối với người bệnh đang phải đối diện với những cơn đau khớp hàng ngày, việc kiểm soát bệnh cần dựa trên nền tảng y học chứng cứ thay vì các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng.

Người bệnh không nên tự ý thu hái thạch kiếm hoang dã hoặc mua các chế phẩm trôi nổi không rõ nguồn gốc về sắc uống. Nguy cơ nhiễm kim loại nặng tích tụ trong rễ cây dương xỉ [1] hoặc ngộ độc tạp chất là những hiểm họa có thật. Nếu quan tâm đến các giải pháp thảo dược hỗ trợ, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp hoặc chuyên gia y học cổ truyền để được chỉ định các vị thuốc đã có dữ liệu nghiên cứu rõ ràng.

Thay vì tìm kiếm một phương thuốc chữa dứt điểm tức thì, bệnh nhân viêm khớp nên duy trì chế độ sinh hoạt khoa học: vận động nhẹ nhàng phù hợp với sức chịu đựng của khớp, duy trì cân nặng hợp lý để giảm tải trọng lên khớp gối, khớp háng, và ăn uống đa dạng các thực phẩm giàu chất chống oxy hóa tự nhiên từ rau củ quả. Khi khớp có biểu hiện sưng, nóng, đỏ hoặc biến dạng, việc đến bệnh viện để được thăm khám và dùng thuốc theo đơn là giải pháp duy nhất giúp ngăn ngừa tàn phế.