Cây tiết dê lá dày (tên khoa học Pericampylus glaucus) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian châu Á trị sốt, ho, viêm nhiễm [1]. Khi người bệnh tìm đến các thảo dược tự nhiên với mong muốn giảm triệu chứng mà ít gặp tác dụng phụ, tiết dê lá dày thường được truyền tai như vị thuốc lành tính. Tuy nhiên, hiệu quả hạ sốt và kháng viêm thực tế đến đâu theo góc nhìn y học hiện đại vẫn là điều nhiều người băn khoăn.

Câu trả lời ngắn gọn: Các nghiên cứu khoa học bước đầu ghi nhận dịch chiết từ tiết dê lá dày có hoạt tính ức chế enzyme gây viêm trong phòng thí nghiệm [1]. Dù vậy, bằng chứng khoa học hiện nay chỉ dừng lại ở các thử nghiệm ống nghiệm và mô hình tiền lâm sàng, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người.

Bối cảnh và thắc mắc thường gặp

Trong y học cổ truyền tại nhiều nước châu Á, Pericampylus glaucus được ghi nhận ứng dụng đa dạng [1]. Thảo dược này từng được sử dụng để hỗ trợ điều trị sốt, viêm thanh quản, bệnh phổi, hen suyễn, đau đầu, đau do thấp khớp và sưng lách [1]. Người dân cũng truyền miệng việc dùng cây này chữa các vết cắn do rắn hay lợn rừng, chữa mụn nhọt, gãy xương, u bướu, phong đòn gánh và sản giật [1].

Chính vì danh mục ứng dụng dân gian quá rộng, nhiều người đặt niềm tin rằng thảo dược này có thể thay thế thuốc hạ sốt hoặc giảm đau chống viêm thông thường. Việc hiểu nhầm kinh nghiệm truyền miệng thành công dụng đã được chứng minh khiến không ít người tự ý dùng cây tươi sắc uống khi gặp các cơn sốt cao hoặc viêm cấp tính.

Thực tế, kinh nghiệm dân gian chỉ đóng vai trò gợi ý hướng nghiên cứu. Để một loài cây trở thành thuốc điều trị chính thức, các nhà khoa học phải kiểm chứng hoạt tính sinh học qua từng cấp độ thử nghiệm nghiêm ngặt.

Cơ chế tác động được ghi nhận ra sao?

Quá trình viêm và sốt trong cơ thể thường liên quan chặt chẽ đến sự hoạt hóa của các enzyme gây viêm, đặc biệt là cyclooxygenase (viết tắt là COX). Enzyme COX chịu trách nhiệm chuyển hóa axit arachidonic thành prostaglandin, các chất trung gian kích thích phản ứng viêm, sưng đau và gây sốt.

Bên cạnh đó, hiện tượng biến tính protein dưới tác động của nhiệt độ và sự suy yếu màng tế bào trước áp lực thẩm thấu cũng là những dấu hiệu đặc trưng trong quá trình viêm mô. Khi màng tế bào bị vỡ, các chất trung gian gây viêm thoát ra làm phản ứng viêm lan rộng.

Nghiên cứu chỉ ra rằng các hoạt chất trong tiết dê lá dày có khả năng can thiệp vào các mắt xích này [1]. Dịch chiết thực vật giúp ổn định màng tế bào hồng cầu người dưới áp lực nhược trương và ức chế sự biến tính của protein [1]. Đồng thời, các chất chiết xuất cũng tác động trực tiếp nhằm ức chế hoạt động của enzyme COX [1].

Nghiên cứu khoa học nói gì về tiết dê lá dày?

Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành thu thập thân, lá, rễ và quả của cây Pericampylus glaucus để đánh giá cơ sở khoa học của các bài thuốc dân gian [1]. Các nhà nghiên cứu dùng các dung môi gồm hexane, chloroform và ethanol để chiết xuất tuần tự từng bộ phận của cây [1].

Hoạt tính kháng viêm được đánh giá qua ba mô hình thử nghiệm trong phòng thí nghiệm: khả năng ức chế biến tính protein do nhiệt, khả năng ổn định màng tế bào hồng cầu người dưới áp lực thẩm thấu nhược trương, và khả năng ức chế hai enzyme cyclooxygenase 1 (COX-1) và cyclooxygenase 2 (COX-2) [1]. Ngoài ra, nghiên cứu dùng xét nghiệm MTT để kiểm tra độc tính tế bào trên dòng biểu mô phổi người MRC-5 và dòng tế bào ung thư biểu mô vòm họng HK1 [1].

Kết quả cho thấy nhiều mẫu dịch chiết có khả năng ngăn ngừa biến tính protein do nhiệt cũng như ngăn chặn hiện tượng vỡ hồng cầu [1]. Đáng chú ý, phần lớn các phân đoạn dịch chiết đều thể hiện hoạt tính ức chế đối với cả hai enzyme COX-1 và COX-2 [1]. Về độc tính tế bào, dịch chiết ethanol có xu hướng thể hiện độc tính cao hơn các dịch chiết khác, trong khi một số phân đoạn khác lại thúc đẩy sự phát triển và chuyển hóa của tế bào [1]. Nhóm nghiên cứu kết luận rằng thử nghiệm in vitro ủng hộ lợi ích của loài cây này đối với các bệnh lý liên quan đến viêm và ung thư [1].

Bên cạnh hoạt tính kháng viêm, các nghiên cứu khác cũng tìm hiểu về thành phần hóa học của cây. Trong nghiên cứu năm 2020, các chất chuyển hóa thứ cấp của Pericampylus glaucus gồm periglaucine A và axit betulinic đã được đưa vào hạt nano polymeric để đánh giá hoạt tính chống ký sinh trùng [2]. Kết quả cho thấy các chất này thể hiện tiềm năng diệt ký sinh trùng Acanthamoeba gây bệnh [2].

Về mặt di truyền, nghiên cứu năm 2019 đã hoàn thành giải trình tự toàn bộ hệ gen lục lạp của cây Pericampylus glaucus thu thập tại tỉnh Vân Nam, Trung Quốc [3]. Hệ gen lục lạp này có chiều dài 162.450 cặp base, mã hóa 130 gen và cho thấy mối quan hệ di truyền gần gũi với loài Stephania japonica trong họ Tiết dê (Menispermaceae) [3]. Báo cáo này cũng nhắc lại loài cây này vốn phân bố ở Nam Trung Quốc, Malaysia và được dùng lâu đời trong y học cổ truyền [3].

Lợi ích ghi nhận và giới hạn của bằng chứng

Những dữ liệu từ phòng thí nghiệm cho thấy tiềm năng thực sự của tiết dê lá dày trong việc can thiệp vào các con đường gây viêm [1]. Việc ức chế cả COX-1 và COX-2 cho thấy cơ chế tương đồng với một số thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), mở ra hy vọng chiết tách các hoạt chất tiềm năng [1].

Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm đến viên thuốc điều trị cho con người còn rất xa. Nghiên cứu năm 2017 chỉ là thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) trên protein và tế bào phân lập [1]. Phương pháp này chưa thể phản ánh toàn bộ quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa, chuyển hóa tại gan, thải trừ qua thận cũng như nồng độ thực tế của hoạt chất trong máu khi đi vào cơ thể người sống.

Hơn nữa, công dụng hạ sốt của cây mới chỉ dừng lại ở ghi nhận trong y học dân gian [1]. Nghiên cứu in vitro năm 2017 tập trung vào các chỉ số kháng viêm và độc tính tế bào, chưa có mô hình đánh giá trực tiếp khả năng hạ thân nhiệt trên động vật hay người [1]. Do đó, chưa có bất kỳ bằng chứng định lượng lâm sàng nào xác nhận tiết dê lá dày giúp cắt cơn sốt an toàn và hiệu quả ở người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm với hiệu quả chữa bệnh ngoài đời thực. Một chất ức chế được enzyme trong đĩa thí nghiệm có thể bị enzym tiêu hóa phá hủy, không thể hấp thu, hoặc cần liều lượng quá cao mới có tác dụng trên cơ thể sống, dẫn đến nguy cơ ngộ độc.

Một hiểu lầm khác là xem thảo dược tự nhiên luôn lành tính. Kết quả thử nghiệm cho thấy dịch chiết ethanol của tiết dê lá dày thể hiện độc tính tế bào đáng kể trên các dòng tế bào thử nghiệm [1]. Việc tự ý hái cây, ngâm rượu hoặc đun sắc không kiểm soát liều lượng có thể đưa các chất độc tế bào vào cơ thể mà người dùng không hề hay biết.

Nhiều người cũng tin rằng tiết dê lá dày có thể điều trị triệt để mọi chứng bệnh từ sốt, hen suyễn đến ung thư như các ghi chép dân gian [1]. Y học hiện đại không chấp nhận danh mục bệnh lý bao trùm như vậy nếu thiếu các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên.

Ai nên thận trọng với tiết dê lá dày?

Hiện tại, hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học nào đánh giá độ an toàn của tiết dê lá dày trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi có bệnh lý nền. Do dữ liệu lâm sàng còn trống, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ cây tiết dê lá dày.

Người đang mắc bệnh gan hoặc thận cần đặc biệt cẩn trọng. Dịch chiết thực vật chứa nhiều hợp chất chuyển hóa phức tạp, trong đó dịch chiết ethanol đã được ghi nhận có độc tính tế bào [1]. Gan và thận suy yếu có thể không chuyển hóa hoặc đào thải được các độc tố này, làm tăng nguy cơ tổn thương cơ quan nội tạng.

Những người đang dùng thuốc hạ sốt, giảm đau hoặc thuốc chống viêm theo đơn cũng không nên tự ý kết hợp thêm thảo dược này. Tác động ức chế enzyme COX của cây nếu cộng gộp với thuốc có thể gây quá liều, làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hoặc suy giảm chức năng đông máu [1]. Luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn thử nghiệm bất kỳ bài thuốc dân gian nào.

Gợi ý tiếp cận và kết luận

Các tài liệu khoa học hiện có không cung cấp liều dùng an toàn, số lượng lá cụ thể, thời điểm uống hay cách chế biến chuẩn mực cho người sử dụng. Do đó, người dân không nên tự ý thu hái cây tươi để làm thuốc uống hay đắp ngoài da.

Khi gặp triệu chứng sốt hoặc viêm nhiễm cấp tính, việc ưu tiên là đến cơ sở y tế để được thăm khám, xác định nguyên nhân và dùng thuốc theo đúng phác đồ chuẩn của bác sĩ. Đối với tiết dê lá dày, người tiêu dùng chỉ nên nhìn nhận đây là một nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu tiềm năng đang được giới khoa học tiếp tục nghiên cứu, giải trình tự gen và sàng lọc hoạt chất [1, 2, 4].

Tiết dê lá dày (Pericampylus glaucus) mang lại những tín hiệu sinh học tích cực trong phòng thí nghiệm về khả năng ức chế phản ứng viêm và enzyme COX [1]. Tuy nhiên, vì thiếu hoàn toàn thử nghiệm lâm sàng trên người và tiềm ẩn độc tính tế bào ở một số dịch chiết [1], thảo dược này không thể thay thế các loại thuốc hạ sốt, kháng viêm hiện hành. Người bệnh cần giữ thái độ cẩn trọng, dựa vào y học chứng cứ và tham vấn nhân viên y tế để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.