Nhiều người có thói quen uống trà xanh hằng ngày để bổ sung chất chống oxy hóa, hỗ trợ sức khỏe tim mạch và thanh lọc cơ thể. Gần đây, lá thành ngạnh – một loại thảo mộc mọc nhiều tại vùng núi nước ta – cũng được nhiều người săn lùng để nấu nước uống giải nhiệt và phòng bệnh. Không ít độc giả băn khoăn: liệu hai loại thức uống này có chứa các hoạt chất chống oxy hóa tương tự nhau không, và loại nào tốt hơn?

Điểm khác biệt lớn nhất giữa thành ngạnh và trà xanh nằm ở cấu trúc các hợp chất polyphenol tự nhiên. Trong khi trà xanh cực kỳ nổi tiếng với nhóm catechin mà đứng đầu là epigallocatechin gallate (EGCG), thì thành ngạnh lại sở hữu kho tàng hoạt chất đặc trưng gồm các dẫn xuất xanthone và flavonoid độc đáo.

Khác biệt cốt lõi về bản chất polyphenol

Polyphenol là nhóm hợp chất thực vật có khả năng trung hòa các gốc tự do gây hại trong cơ thể. Tuy nhiên, mỗi loài thực vật lại sở hữu các nhóm polyphenol đặc trưng khác nhau về cấu trúc phân tử và tác động sinh học.

Đối với trà xanh (Camellia sinensis), nhóm polyphenol chủ lực là catechin, nổi bật nhất là epigallocatechin-3-gallate (EGCG), epigallocatechin và epicatechin [1]. Hợp chất EGCG được chứng minh chiếm hàm lượng cao nhất và quyết định phần lớn hoạt tính chống oxy hóa của các loại trà xanh pha truyền thống [2].

Trong khi đó, cây thành ngạnh (Cratoxylum formosum ssp. pruniflorum) lại có hồ sơ polyphenol hoàn toàn khác. Các phân tích cho thấy loại cây này chứa dồi dào các xanthone đặc thù và flavonoid [3]. Đáng chú ý, các nghiên cứu hóa học thực vật trên loài thành ngạnh này tập trung phân lập các dẫn xuất xanthone, benzophenone và flavonoid, chứ không phát hiện sự vượt trội của EGCG như trong lá trà xanh [1, 5].

Cơ chế tác động: Xanthone của thành ngạnh và EGCG của trà xanh

Sự khác biệt về hoạt chất dẫn đến những cơ chế sinh học đặc thù trên mô hình thí nghiệm.

Ở trà xanh, EGCG và các catechin đóng vai trò như những chất trung hòa gốc tự do mạnh mẽ [4]. Không chỉ vậy, trong nghiên cứu tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC), polyphenol trà xanh cho thấy khả năng ức chế con đường truyền tín hiệu NF-kB và giảm sản sinh cytokine gây viêm TNF-alpha do hạt mỡ xấu LDL bị oxy hóa gây ra [5]. Ngoài ra, khi tiếp xúc với ion kim loại chuyển tiếp như đồng, polyphenol trà xanh còn có thể tham gia vào phản ứng prooxidant, thúc đẩy cắt đứt chuỗi DNA tế bào đích, mở ra hướng nghiên cứu tiềm năng trong ngăn ngừa tế bào ác tính [1].

Ở cây thành ngạnh, các nghiên cứu tập trung làm rõ vai trò của xanthone và các hợp chất phenolic khác. Một nghiên cứu chuyên sâu đã chỉ ra rằng các xanthone trong lá thành ngạnh có khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase – một loại enzyme chuyển hóa tinh bột thành đường tại ruột [3]. Bên cạnh đó, các dẫn xuất đặc biệt như toxyloxanthone B và vismione D phân lập từ lá thành ngạnh còn ghi nhận khả năng ức chế giải phóng oxit nitric (NO) khi thử nghiệm trên tế bào vi bàng quang chuột chịu kích thích gây viêm [6].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về hai dược liệu này?

Để so sánh công bằng, chúng ta cần nhìn thẳng vào các dữ liệu thí nghiệm cụ thể từ các nghiên cứu đã công bố.

Năm 2023, một nghiên cứu trên cây thành ngạnh (Cratoxylum formosum ssp. pruniflorum) đã phân lập được 25 hợp chất từ rễ và lá cây, gồm 18 xanthone, 5 flavonoid, 1 benzophenone và 1 hợp chất phenolic [3]. Thí nghiệm sinh học xác định rằng các xanthone chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính ức chế alpha-glucosidase, còn các flavonoid lại tạo nên hoạt tính chống oxy hóa [3]. Khi tối ưu hóa điều kiện chiết xuất với dung môi methanol trong ethyl acetate ở 60 độ C trong 6,02 giờ, hàm lượng phenolic tổng số đạt tới 163,9 mg GAE/g cao chiết và tỷ lệ ức chế alpha-glucosidase đạt mức 72,2% [3].

Đối với trà xanh, một nghiên cứu lâm sàng chéo ngẫu nhiên thực hiện trên 30 người khỏe mạnh năm 2004 đã so sánh độ hấp thu và khả năng chống oxy hóa của polyphenol giữa trà xanh, trà đen và viên bổ sung chiết xuất trà xanh [4]. Sau 8 giờ theo dõi, dù cả ba nhóm đều cung cấp lượng EGCG tương đương nhau, người dùng viên bổ sung chiết xuất trà xanh dạng viên nang lại có độ hấp thu flavanol cao hơn, giúp tăng nhẹ hoạt tính chống oxy hóa huyết tương một cách có ý nghĩa thống kê so với việc uống nước trà pha [4].

Một thử nghiệm khác năm 2021 cũng chỉ ra rằng hàm lượng polyphenol toàn phần và hoạt chất EGCG ở trà xanh cao vượt trội hơn hẳn so với trà đen và thay đổi đáng kể tùy theo nhiệt độ lẫn thời gian ủ trà [2].

Tiềm năng sinh học được ghi nhận trong phòng thí nghiệm

Bên cạnh hoạt tính chống oxy hóa thông thường, các polyphenol của hai cây đều được khảo sát ở nhiều khía cạnh bệnh lý.

Trên mô hình tế bào ung thư dạ dày (MGC-803 và HGC-27) năm 2024, cao chiết từ lá thành ngạnh với 197 thành phần hóa học được định danh qua phân tích chuyển hóa đã thể hiện khả năng ức chế tế bào ung thư tăng sinh và di căn [7]. Chiết xuất này làm tăng mức oxy hóa nội bào (ROS), kích thích quá trình tự chết theo chu trình (apoptosis) và pyroptosis của tế bào ung thư, đồng thời ngăn chu kỳ tế bào dừng lại ở pha S [7]. Ở mô hình thần kinh, toxyloxanthone B từ lá cây còn cho thấy tác dụng bảo vệ tế bào u nguyên bào thần kinh SH-SY5Y trước tổn thương do mảng bám beta-amyloid gây ra [6].

Với trà xanh, hoạt tính chống oxy hóa và ngăn chặn kích hoạt NF-kB trong tế bào nội mô mạch máu cho thấy tiềm năng trong việc phòng ngừa sự phát triển của mảng xơ vữa động mạch [5]. Các dẫn xuất catechin trong trà còn được nghiên cứu sâu về khả năng ngăn ngừa nhiều dạng ung thư như bàng quang, tuyến tiền liệt, thực quản và dạ dày thông qua điều hòa quá trình oxy hóa nội sinh [1].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thành ngạnh và trà xanh

Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng nước sắc thành ngạnh có thể thay thế hoàn toàn trà xanh vì "đều là thảo mộc chống oxy hóa". Trên thực tế, thành phần của chúng không hề giống nhau: trà xanh cung cấp EGCG và các catechin dễ hòa tan trong nước, còn thành ngạnh cung cấp nhóm xanthone và flavonoid đặc thù [1, 7].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên nào cũng giúp "trị dứt điểm" bệnh tiểu đường hay ung thư. Cần lưu ý rằng các phát hiện về ức chế enzyme alpha-glucosidase [3], tiêu diệt tế bào ung thư dạ dày [7] hay ức chế viêm thần kinh [6] của thành ngạnh hoàn toàn mới dừng lại ở mô hình chiết xuất trong ống nghiệm (in vitro) và tế bào nuôi cấy. Chúng chưa đủ bằng chứng để khẳng định có tác dụng điều trị tương đương trên cơ thể người sống.

Hiểu lầm thứ ba là nghĩ uống trà xanh lúc nào và bao nhiêu cũng tốt. Polyphenol trà xanh rất nhạy cảm với cách pha, đồng thời nước trà xanh tự nhiên còn đi kèm caffeine [2, 3]. Việc uống quá nhiều nước trà đặc có thể dẫn đến mất ngủ, tim đập nhanh do dung nạp caffeine quá mức [4].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là thức uống tự nhiên, người dùng vẫn cần hết sức cẩn trọng khi đưa các loại thảo dược này vào thói quen hằng ngày.

Đối với trà xanh, do chứa hàm lượng caffeine tự nhiên, những người bị mất ngủ kéo dài, tim đập nhanh hoặc dạ dày nhạy cảm cần hạn chế dùng trà đặc hoặc uống lúc đói [4]. Người có cơ địa nhạy cảm có thể tìm đến các dạng chiết xuất trà xanh đã loại bỏ tác dụng phụ của caffeine nếu cần bổ sung polyphenol liều cao [4].

Đối với lá thành ngạnh, phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự ý dùng nước sắc đặc kéo dài do hiện tại chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn trên các nhóm đối tượng này. Những người đang điều trị hạ đường huyết hoặc uống thuốc tây cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị, tránh tình trạng hoạt tính ức chế enzyme phân giải đường của xanthone tương tác bất lợi với thuốc [3].

Cách áp dụng an toàn và khoa học trong đời sống

Nếu bạn yêu thích vị thanh nhẹ của trà xanh, hãy duy trì việc pha trà với nhiệt độ và thời gian vừa phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất để giữ trọn vẹn EGCG và polyphenol mà không làm nước trà bị quá chát đắng [2]. Không nên uống trà xanh ngay sau bữa ăn có thịt đỏ hoặc uống lúc bụng cồn cào.

Nếu sử dụng lá thành ngạnh khô để hãm nước uống như một dạng trà giải khát, chỉ nên dùng lượng vừa phải mỗi ngày như một thức uống thảo mộc bổ trợ. Không nên đun sắc quá đậm đặc với mục đích "tự chữa bệnh".

Để bảo vệ sức khỏe tim mạch và chuyển hóa, không có loại nước trà nào thay thế được một lối sống lành mạnh. Hãy kết hợp việc uống nước trà thảo mộc điều độ với chế độ dinh dưỡng giàu rau xanh, hạn chế dầu mỡ và tập luyện thể chất thường xuyên. Khi phát hiện các bệnh lý mạn tính, bạn luôn cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa thay vì chỉ trông cậy vào nước lá thảo mộc.