Nhiều người thường nhầm lẫn giữa cây thanh thất và cây xú xuân do hình thái bên ngoài có nhiều nét tương đồng và cùng thuộc chi Thanh thất (Ailanthus). Việc dùng nhầm thảo mộc tự nhiên để làm thuốc hoặc cảnh quan có thể dẫn đến nguy cơ dị ứng hoặc tích tụ hoạt chất không mong muốn.
Thanh thất (tên khoa học là Ailanthus triphysa) và xú xuân (Ailanthus altissima) là hai loài thực vật hoàn toàn riêng biệt. Hiện tại, các bằng chứng khoa học ghi nhận cây xú xuân chứa một số hợp chất triterpenoid độc đáo [1], có khả năng tiết chất ức chế sinh trưởng thực vật khác [2] và phấn hoa của nó gây dị ứng đường hô hấp đáng kể ở người [6, 7].
Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về hai loài cây
Trong tự nhiên và y học cổ truyền, việc gọi tên theo thói quen địa phương dễ gây nhầm lẫn tai hại. Cả hai loài này đều thuộc họ Simaroubaceae (họ Thanh thất), có lá kép lông chim và phát triển nhanh trong điều kiện đất đai cằn cỗi [1, 2].
Nhiều độc giả băn khoăn liệu cây xú xuân có phải là tên gọi khác của cây thanh thất hay không, và hoạt tính sinh học của chúng có giống nhau không. Sự thật là xú xuân thường được xem là loài xâm hại mạnh mẽ tại nhiều nơi trên thế giới [2, 4], mang theo nguy cơ dị ứng cao [6, 7], trong khi dữ liệu khoa học về thanh thất (Ailanthus triphysa) lại rất khan hiếm trong các khảo sát gần đây.
Cây xú xuân và thanh thất khác nhau như thế nào?
Cây xú xuân (Ailanthus altissima) có nguồn gốc từ vùng đông bắc và miền trung Trung Quốc, cũng như miền bắc Việt Nam [2, 3]. Cây này là loài cây gỗ rụng lá, nổi tiếng với tốc độ tăng trưởng cực nhanh và khả năng xâm lấn các khu vực đất bị xáo trộn do con người [2].
Trái lại, chưa có nghiên cứu nào trong dữ liệu cung cấp thông tin so sánh đối đầu trực tiếp giữa Ailanthus triphysa và Ailanthus altissima. Mọi dữ liệu thực nghiệm sẵn có hiện nay chỉ tập trung khảo sát chi tiết trên loài xú xuân (Ailanthus altissima).
Vì vậy, người dân không được tự ý xem hai loài này có công dụng hoặc mức độ an toàn như nhau. Việc phân loại thực vật chính xác trước khi sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây là điều kiện tiên quyết.
Khả năng phát tán và thích nghi của cây xú xuân
Cây xú xuân thể hiện sức sống vô cùng mãnh liệt nhờ chiến lược phát tán vượt trội. Một cây xú xuân có thể sản sinh tới 300.000 hạt mỗi mùa, hạt có thể phân tán xa tới 200 m với tỷ lệ nảy mầm đạt 100% [2]. Ngoài ra, cây còn có khả năng tái sinh vô tính mạnh mẽ từ gốc và rễ [2].
Trong điều kiện thổ nhưỡng thiếu hụt dinh dưỡng, loài cây này cũng có cơ chế tự vệ rất linh hoạt. Một nghiên cứu năm 2025 chỉ ra rằng nồng độ phốt pho đất đầy đủ (27 mg/kg) giúp tăng sinh khối thân và rễ của xú xuân, trong khi ở nồng độ thấp (9 mg/kg), sinh khối thân trên mặt đất giảm từ 3 đến 4 lần [3].
Khi gặp đất kiềm nghèo phốt pho, xú xuân làm tăng hàm lượng lignin và chất chiết xuất trong thân cây [3]. Rễ cây này tiết ra nồng độ axit malate cao hơn so với cây tần bì (Fraxinus americana), giúp nó tăng khả năng cạnh tranh dinh dưỡng trên đất kiềm nghèo phốt pho [3].
Thành phần hóa học và tác động độc học tế bào
Về mặt hóa học, xú xuân chứa các hóa chất ức chế sinh trưởng (allelopathic) gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của các loài thực vật xung quanh [2]. Các chất chuyển hóa thứ cấp chính bao gồm terpenoid và phenolic, có thể biến động tùy theo nồng độ CO2 và nhiệt độ môi trường [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã phân lập thành công các hợp chất triterpenoid bốn vòng mới từ vỏ thân cây xú xuân, được đặt tên từ altissimanin A đến E, cùng một hợp chất terpenylated coumarin là altissimacoumarin G và 15 hợp chất đã biết khác [1].
Cấu trúc của altissimanin A thuộc khung tirucallane mang vòng oxetane hiếm gặp ở chuỗi nhánh, trong khi altissimanin D và E là các dimer triterpenoid liên kết giữa khung tirucallane và dammarane [1]. Các hợp chất phân lập từ vỏ cây này đã được thử nghiệm và cho thấy tác dụng gây độc tế bào (cytotoxic) trên một số dòng tế bào ung thư ở người trong ống nghiệm [1]. Cần lưu ý rằng đây mới chỉ là thử nghiệm trên tế bào, không thể xem là tác dụng điều trị ung thư trên cơ thể người sống.
Bằng chứng về nguy cơ dị ứng phấn hoa từ cây xú xuân
Bên cạnh đặc tính xâm lấn, phấn hoa xú xuân là tác nhân gây dị ứng đường hô hấp đáng lo ngại đã được ghi nhận qua nhiều thử nghiệm lâm sàng.
Nghiên cứu năm 2020 trên 125 bệnh nhân viêm mũi dị ứng và 20 người khỏe mạnh đối chứng tại Iran cho thấy:
- Khoảng 24% bệnh nhân dị ứng (30 trên 125 người) có phản ứng miễn dịch IgE dương tính với dịch chiết phấn hoa xú xuân [4].
- Giá trị trung vị độ hấp thụ quang của IgE đặc hiệu ở nhóm dương tính là 0,59 (khoảng tứ phân vị 0,36 - 0,79), cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng là 0,33 (khoảng tứ phân vị 0,28 - 0,42) với p < 0,001 [4].
- Phân tích Western blot cho thấy các protein gây phản ứng miễn dịch chính nằm trong dải trọng lượng phân tử từ 10 đến 70 kDa, với độ nhạy chẩn đoán đạt 70% và độ đặc hiệu đạt 100% [4].
Một nghiên cứu khác tiến hành năm 2019 và 2020 tại Leipzig (Đức) trên 138 bệnh nhân có tiền sử bệnh dị ứng (63 nữ, 69 trẻ em và thanh thiếu niên) cũng ghi nhận kết quả tương đồng [5]:
- Bệnh nhân tham gia nghiên cứu gồm 69% mắc viêm mũi dị ứng theo mùa, 61% hen suyễn và 31% viêm da cơ địa [5].
- Nồng độ phấn hoa xú xuân trong không khí đo được tối đa là 31 hạt phấn/m3 trong khoảng thời gian từ đầu tháng 6 đến giữa tháng 7 [5].
- Có tới 42% bệnh nhân (59 trên 138 người) biểu hiện nhạy cảm dị ứng với xú xuân; trong đó 59% trường hợp (35 trên 59 người) nhạy cảm đơn thuần mà không có hiện tượng phản ứng chéo với các chất gây dị ứng khác [5].
Bệnh lý tự nhiên và kiểm soát sinh học cây xú xuân
Bản thân xú xuân cũng chịu sự tấn công của một số loài nấm gây bệnh héo rũ, mở ra hướng kiểm soát sinh học thay vì dùng hóa chất diệt trừ.
Nấm Verticillium nonalfalfae (chủng Vert56) đã được chứng minh là tác nhân thích nghi ký chủ cao trên xú xuân [6]. Sau khi cấy vào thân cây giống trồng trong chậu, nấm gây vàng lá, hoại tử và héo rũ trong vòng 2 tuần, làm rụng lá gần như hoàn toàn hoặc làm chết cây con vào cuối chu kỳ sinh trưởng [6].
Tại Tây Ban Nha, một cuộc khảo sát năm 2018 trên diện tích 570 km2 ở Catalonia ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh héo rũ trên xú xuân trong hệ sinh thái rừng dao động từ 50 đến 90%, với mức độ nghiêm trọng từ 60 đến 92% do nấm Verticillium dahliae (chiếm 77% mẫu phân lập) và V. nonalfalfae gây ra [7].
Hiện tượng cây xú xuân chết do nấm V. nonalfalfae cũng được báo cáo tại Ohio (Mỹ) vào năm 2012 từ 3 cây bị bệnh, sau khi đã ghi nhận ở Pennsylvania và Virginia [8]. Cây bị bệnh đều có triệu chứng chung là héo rũ, rụng lá sớm, chết ngọn và mạch dẫn đổi màu vàng [4, 5].
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc?
Người có cơ địa dị ứng, viêm mũi dị ứng theo mùa, bệnh nhân hen suyễn hoặc viêm da cơ địa cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc gần cây xú xuân [6, 7]. Trẻ em và người lớn mắc bệnh cơ địa đều có nguy cơ khởi phát cơn hen hoặc viêm mũi khi vào mùa cây trổ hoa từ tháng 6 đến tháng 7 [5].
Người dân không tự ý thu hái vỏ cây hoặc các bộ phận của xú xuân để sắc uống, vì các triterpenoid trong vỏ cây có tính gây độc tế bào [1]. Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu về độc tính cũng như tính an toàn của thanh thất (Ailanthus triphysa) trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ nhỏ; do đó tuyệt đối không dùng bừa bãi.
Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn
Nếu sống ở khu vực có cây xú xuân phát triển mạnh, người bệnh hô hấp nên đóng cửa sổ hoặc đeo khẩu trang bảo vệ trong khoảng thời gian từ đầu tháng 6 đến giữa tháng 7 để tránh tiếp xúc với phấn hoa [5].
Khi cần sử dụng dược liệu từ thanh thất cho bất kỳ mục đích sức khỏe nào, người dân phải tìm nguồn dược liệu chuẩn hóa có sự kiểm định của cơ quan chuyên môn. Không tự phỏng đoán loài cây dựa trên hình thái lá hay thân non, và luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn trước khi dùng thuốc từ thảo dược.
Tóm lại, thanh thất và xú xuân là hai loài thuộc chi Ailanthus nhưng không thể đánh đồng sử dụng. Cây xú xuân tiềm ẩn khả năng gây dị ứng cao cho đường hô hấp và chứa hoạt chất gây độc tế bào, đòi hỏi sự cẩn trọng và nhận diện chính xác để bảo vệ sức khỏe.
