Nhiều người quan tâm đến thảo dược thường tìm kiếm cúc thơm Feverfew để hỗ trợ giảm đau nửa đầu, nhưng rất dễ mua nhầm sang thanh tùng châu Âu (Common Tansy). Cả hai loài này đều thuộc chi Cúc Tanacetum, có tên gọi dân gian dễ gây lẫn lộn và hình thức bên ngoài phảng phất nét tương đồng.
Sự nhầm lẫn này có thể dẫn tới những rủi ro sức khỏe đáng tiếc do cấu tạo hoạt chất của mỗi loài rất khác biệt. Trong khi cúc thơm Feverfew nổi tiếng nhờ hoạt chất parthenolide giúp phòng ngừa đau nửa đầu, thì thanh tùng châu Âu lại chứa nhiều hợp chất đòi hỏi sự cẩn trọng cao khi dùng đường uống [2, 4].
Nhận biết hình thái: Phân biệt rõ ngay từ cụm hoa
Thanh tùng châu Âu có tên khoa học là Tanacetum vulgare L., còn gọi là Tansy [4, 5]. Đây là loài thân thảo sống lâu năm, phân bố tự nhiên rộng khắp ở Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á và thường mọc hoang ven đường, bãi đất trống [1]. Cụm hoa của thanh tùng châu Âu có màu vàng rực rỡ, tròn dẹt giống như những chiếc cúc áo, đặc biệt hoa không bị héo tàn khi khô đi [1].
Ngược lại, cúc thơm Feverfew (Tanacetum parthenium (L.) Schultz-Bip.) có hoa tương tự như hoa cúc họa mi nhỏ [2]. Hoa Feverfew gồm nhụy vàng ở tâm và các cánh hoa màu trắng bao bọc xung quanh, khác hẳn với cụm hoa toàn màu vàng dẹt của thanh tùng châu Âu.
Lá của cả hai loài đều xẻ lông chim sâu nhưng mùi hương vò ra lại rất đặc trưng. Người dùng thảo dược cần chú ý chi tiết cấu trúc hoa để tránh nhầm lẫn ngay từ khâu thu hái hay lựa chọn nguyên liệu thô.
Cơ chế tác động: Parthenolide và các hợp chất chuyển hóa
Cúc thơm Feverfew được biết đến rộng rãi nhờ hoạt chất chính là parthenolide, một sesquiterpene lactone [1, 8]. Parthenolide cùng các chất chuyển hóa thứ cấp trong toàn bộ lá Feverfew hoạt động hiệp đồng giúp giảm mức độ và tần suất của các cơn đau nửa đầu thông qua khả năng chống viêm và chống oxy hóa [2]. Ngoài ra, chiết xuất cúc thơm còn có tác dụng làm giãn cơ trơn mạch máu một cách phụ thuộc vào nồng độ [3].
Đối với thanh tùng châu Âu (Tanacetum vulgare), thành phần hóa học lại vô cùng phức tạp với 107 hợp chất khác nhau từng được ghi nhận, bao gồm các acid phenolic, flavonoid, terpenoid và acid béo [4]. Dù nghiên cứu chỉ ra T. vulgare cũng có chứa parthenolide nhưng hàm lượng này thấp hơn nhiều so với Feverfew [2]. Hoạt tính kháng viêm của thanh tùng không phụ thuộc chủ yếu vào parthenolide mà liên quan đến các hợp chất khác [2].
Đáng chú ý, các chiết xuất từ hoa và lá của các loài họ hàng trong chi Tanacetum có thể chứa thành phần nhóm thujone (như beta-thujone) [3]. Hợp chất thujone thường đi kèm với những khuyến cáo nghiêm ngặt về độc tính thần kinh khi sử dụng qua đường uống, tạo nên ranh giới dược lý rất lớn giữa hai cây.
Nghiên cứu nói gì: Bằng chứng thực nghiệm trên từng loài
Để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại cúc này, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm sinh học chi tiết trên từng đối tượng.
Nghiên cứu công bố năm 2025 về cúc thơm (Tanacetum parthenium) cho thấy hàm lượng polyphenol tổng (TPC) đạt mức cao 194,2 mg GAE/gF và parthenolide (PTN) đạt 14,7 mg PTNE/g trong phân đoạn chiết xuất [5]. Trong điều kiện trồng đủ nước ở nhà kính và ngoài đồng, TPC của phần trên mặt đất lần lượt là 64,7 và 110,5 mg GAE/g [5]. Đáng chú ý, nồng độ parthenolide trong nuôi cấy tế bào dài hạn chỉ là 0,005%, nhưng trong lá chồi nuôi cấy tái sinh đạt 1,08% [5]. Chiết xuất cồn 80% của giống cúc thơm vàng có TPC đạt 21,21 mg GAE/g, cao hơn mức ghi nhận ở T. vulgare, mang lại khả năng chống oxy hóa mạnh nhờ các acid dicaffeoylquinic và luteolin [5].
Một thử nghiệm in vivo năm 2019 đánh giá độc tính và tác dụng kháng virus Herpes simplex type 1 (HSV-1) của dịch chiết cồn-nước cúc thơm Feverfew trên động vật [6]. Kết quả cho thấy chiết xuất an toàn khi dùng đường uống mà không gây dấu hiệu độc tính cấp tính hay bán mạn, không có tiềm năng gây độc gen, đồng thời bôi ngoài da không gây kích ứng biểu bì và cho hiệu quả điều trị tổn thương tương đương acyclovir [6]. Các thử nghiệm lâm sàng trước đó cũng khẳng định Feverfew giúp giảm tần suất đau đầu, rối loạn thị giác và buồn nôn ở bệnh nhân đau nửa đầu [2].
Ở chiều ngược lại, các nghiên cứu trên thanh tùng châu Âu (Tanacetum vulgare) lại chỉ ra phổ tác dụng khác cùng những giới hạn an toàn rõ rệt. Một nghiên cứu năm 2021 phân tích chiết xuất T. vulgare trên dòng tế bào dưới đồi HypoE22 ghi nhận: ở nồng độ 10 mcg/mL, chiết xuất kích thích chất vận chuyển dopamine (DAT), ức chế biểu hiện gen TNF-alpha và BDNF, đồng thời kích thích giải phóng norepinephrine [4]. Tuy nhiên, ở dải nồng độ 50-100 mcg/mL, dịch chiết đã làm giảm khả năng sống của tế bào HypoE22, thể hiện độc tính tế bào ở mức nồng độ chỉ cao gấp 5-10 lần so với nồng độ điều hòa thần kinh [4].
Thử nghiệm năm 2012 trên phân loài Tanacetum vulgare ssp. siculum phân lập được 5 sesquiterpene lactone khung eudesmane từ hoa; các chất này gây độc tế bào phụ thuộc thời gian và liều lượng rõ rệt trên dòng tế bào ung thư biểu mô phổi người A549 và tế bào nguyên bào sợi phổi chuột hamster V79379A [7]. Dù vậy, thanh tùng cũng chứa các chất chống oxy hóa mạnh: một nghiên cứu năm 2023 xác định hàm lượng acid chlorogenic lên tới 5945,40 mg/kg, acid rosmarinic 661,31 mg/kg và luteolin-7-glucoside 550,80 mg/kg [1]. Chiết xuất thu hồi tốt nhất qua phương pháp ngâm kiệt với hỗn hợp methanol và trifluoroacetic acid đạt hiệu suất 22,65% [1].
Về tác động giãn cơ, nghiên cứu năm 2022 so sánh khả năng làm giãn cơ trơn hồi tràng và động mạch chủ [3]. Dịch chiết cúc thơm Feverfew thể hiện tác dụng làm giảm co thắt động mạch tai và động mạch chủ thỏ phụ thuộc nồng độ ở dải 50 đến 500 mcg/mL, và ức chế hoàn toàn ở mức 1000 mcg/mL [3]. Trong khi đó, dịch chiết nước của thanh tùng châu Âu làm giãn cơ co thắt do KCl ở động mạch chủ chuột trong dải nồng độ từ 100 đến 800 mcg/mL [3].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Các dữ liệu khoa học khẳng định cúc thơm Feverfew có ưu thế vượt trội trong việc kiểm soát các triệu chứng đau nửa đầu, đau cơ và hỗ trợ chống oxy hóa qua đường uống hoặc bôi ngoài [2, 8]. Chiết xuất Feverfew đã loại bỏ parthenolide vẫn giữ được khả năng giảm phóng thích cytokine tiền viêm do tia UV và tổn thương do khói thuốc [2].
Đối với thanh tùng châu Âu, y học dân gian sử dụng ngoài da để đắp chữa một số bệnh ngoài da, bong gân, vết thâm tím, bệnh gút, ghẻ, hoặc để diệt chấy rận [2]. Các nghiên cứu ghi nhận thanh tùng có khả năng ức chế enzyme (như tyrosinase, amylase, glucosidase) và chống oxy hóa mạnh tương đương một số loài cúc khác [3, 4].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là hầu hết dữ liệu dược lý của thanh tùng châu Âu mới dừng lại ở mức thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), nuôi cấy tế bào hoặc động vật [4, 6]. Bằng chứng lâm sàng an toàn trên người của thanh tùng khi dùng đường uống còn rất hạn chế, đặc biệt khi biên độ an toàn tế bào của nó khá hẹp [4].
Hiểu lầm thường gặp: Nghĩ hai cây là một và có thể thay thế nhau
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi thanh tùng châu Âu và cúc thơm Feverfew là một vì cùng thuộc chi Tanacetum và có tên gọi chung là cúc dại. Sự nhầm lẫn này cực kỳ nguy hiểm.
Nhiều người tự ý hái hoa thanh tùng châu Âu về sắc uống để trị đau đầu giống như cúc thơm. Mặc dù chiết xuất ethanol của phân loài T. vulgare ssp. siculum có khả năng ức chế giải phóng serotonin ở mức vừa phải (gợi ý tiềm năng hỗ trợ triệu chứng đau nửa đầu), hoa thanh tùng chứa các hợp chất gây độc tế bào và từng được xếp vào nhóm dược liệu có độc trong một số dược điển phương Tây [7]. Thanh tùng không thể thay thế cho Feverfew trong phòng ngừa đau nửa đầu hàng ngày.
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?
Người có ý định dùng các sản phẩm từ hai loài cây này cần hết sức lưu ý các đối tượng nhạy cảm:
Phụ nữ mang thai và cho con bú cần tuyệt đối tránh xa thanh tùng châu Âu. Trong y học cổ truyền, hoa thanh tùng từng được dùng như một chất điều kinh và trục giun sán, tiềm ẩn nguy cơ kích thích co bóp tử cung [7]. Hiện chưa có nghiên cứu chứng minh độ an toàn trên phụ nữ mang thai của loài này.
Người có bệnh lý về gan, thận hoặc hệ thần kinh cần cẩn trọng tối đa. Các hoạt chất trong thanh tùng châu Âu thể hiện tính độc tế bào đối với mô thần kinh thực nghiệm ở nồng độ cao [4].
Người có cơ địa dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae/Compositae) có thể gặp phản ứng chéo khi tiếp xúc với cả Feverfew lẫn thanh tùng [7]. Bất kỳ ai đang dùng thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các chế phẩm thảo dược chiết xuất từ chi Tanacetum.
Hướng dẫn áp dụng và phòng tránh nhầm lẫn
Khi mua hoặc tìm kiếm dược liệu cúc thơm Feverfew để hỗ trợ sức khỏe, người tiêu dùng cần đọc kỹ tên khoa học trên nhãn sản phẩm: bắt buộc phải là Tanacetum parthenium, không chọn sản phẩm ghi nhãn Tanacetum vulgare.
Nếu tiếp cận dược liệu ở dạng nguyên cây tươi hoặc khô, cần quan sát kỹ cụm hoa: chỉ chọn cúc thơm có cánh hoa màu trắng và tâm vàng. Tuyệt đối không tự ý thu hái cây mọc hoang ven đường có cụm hoa toàn màu vàng dẹt như cúc áo để nấu nước uống [1].
Đối với thanh tùng châu Âu, chỉ nên giới hạn ở các mục đích sử dụng ngoài da dạng bôi đắp trị ghẻ lở, xua đuổi côn trùng hoặc theo đúng chỉ định nghiêm ngặt của chuyên gia y tế [2]. Chỉ sử dụng sản phẩm thảo dược có nguồn gốc rõ ràng, đã qua chuẩn hóa hoạt chất để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe.



