Cơn ho dai dẳng và thói quen tìm kiếm thảo dược

Những cơn ho kéo dài gây khó chịu ở cổ họng là vấn đề hô hấp thường gặp ở nhiều độ tuổi, đặc biệt khi thời tiết thay đổi. Khi gặp tình trạng này, người bệnh thường có xu hướng tìm đến các loại thảo dược tự nhiên để làm dịu đường thở trước khi nghĩ đến thuốc đặc trị.

Trong số các loại cây cỏ được dùng hỗ trợ đường hô hấp, cam thảo và thảo bản bông vàng (mullein) là hai cái tên nổi bật. Tuy nhiên, hai loại thảo mộc này tác động lên cơ thể theo cách khác nhau, sở hữu mức độ bằng chứng khoa học riêng biệt và đòi hỏi những lưu ý an toàn hoàn toàn không giống nhau.

Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại dược liệu giúp người dùng đưa ra lựa chọn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bản thân, tránh những rủi ro do lạm dụng thảo dược gây ra.

Lịch sử sử dụng và ghi nhận truyền thống

Cả cam thảo và thảo bản bông vàng đều có bề dày lịch sử hàng nghìn năm trong các nền y học cổ truyền phương Đông và phương Tây [1], [2].

Cam thảo gồm rễ và thân rễ sấy khô của các loài như Glycyrrhiza uralensis, Glycyrrhiza inflata, hoặc Glycyrrhiza glabra [1]. Từ thế kỷ thứ IV-III trước Công nguyên, người Hy Lạp đã dùng cam thảo để trị hen suyễn, bệnh phổi và ho [1]. Người La Mã và người Ai Cập cổ đại cũng ứng dụng cam thảo vào các bài thuốc trị cảm lạnh, ho và bệnh phổi [1]. Ở phương Đông, cam thảo có hơn 2.000 năm lịch sử trị liệu, được dùng rộng rãi để thanh nhiệt, giải độc, giảm đau, long đờm, giảm ho do virus và làm vị thuốc dẫn hòa giải các vị thuốc khác [1].

Thảo bản bông vàng (thuộc chi Verbascum, họ Scrophulariaceae) là dược liệu nổi bật trong y học dân gian Tây Ban Nha và bán đảo Iberia [2]. Dữ liệu dân tộc thực vật học ghi nhận loài cây này được chế biến thành nhiều dạng dùng để điều trị các rối loạn thuộc hệ hô hấp, hệ tuần hoàn, hệ tiêu hóa và các bệnh lý nhiễm trùng [2].

Cơ chế tác động sinh học của từng dược liệu

Nghiên cứu hiện đại đã đi sâu phân tích các hợp chất hoạt tính để giải thích cách hai loại dược liệu này tương tác với cơ thể người.

Cam thảo chứa các hoạt chất chính như glycyrrhizin, glabridin, isoliquiritigenin và licochalcone [3]. Các chất này thể hiện hoạt tính chống viêm, kháng vi sinh vật, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch [3]. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy glycyrrhizin có thể ức chế sự bám dính và phát triển của vi khuẩn [4]. Ngoài ra, dịch chiết nước từ rễ Glycyrrhiza uralensis chứa glycycoumarin, cho thấy hoạt tính chống co thắt cơ trơn tương đương giữa nguồn tự nhiên và nuôi trồng [5]. Nhờ đó, cam thảo giúp làm giảm kích ứng niêm mạc miệng, hỗ trợ chống viêm đường hô hấp và ức chế phản xạ ho [1], [3].

Đối với thảo bản bông vàng, một nghiên cứu tổng quan năm 2021 đã đánh giá các chất chuyển hóa của chi Verbascum bằng hệ thống SwissTargetPrediction [2]. Trong số 83 chất chuyển hóa được thử nghiệm trên mô hình máy tính (in silico), có 20 chất cho thấy ái lực rõ rệt với các nhóm mục tiêu sinh học khác nhau liên quan đến phản ứng viêm và chức năng sinh lý [2]. Điều này cung cấp cơ sở sinh học phân tử bước đầu cho kinh nghiệm dân gian dùng thảo bản bông vàng trong các chứng rối loạn hô hấp, dù các thử nghiệm thực tế còn cần được bổ sung [2].

Bằng chứng lâm sàng: Nghiên cứu nói gì?

Sự khác biệt lớn nhất giữa hai dược liệu nằm ở mức độ bằng chứng khoa học can thiệp trực tiếp trên người.

Hiệu quả giảm ho của cam thảo đã được xác nhận qua một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược tại Shiraz (Iran) thực hiện từ năm 2016 đến 2017 [6]. Nghiên cứu tiến hành trên 70 bệnh nhân mắc chứng ho mạn tính (tình trạng ho kéo dài trên 8 tuần) [6]. Bệnh nhân được cho sử dụng viên ngậm cam thảo (licorice pastille) hoặc giả dược và theo dõi điểm số ho hàng ngày theo thang đo thị giác cũng như bảng câu hỏi chất lượng cuộc sống Leicester [6].

Kết quả sau 2 tuần can thiệp và theo dõi tại tuần thứ 4 cho thấy: nhóm sử dụng viên ngậm cam thảo có mức giảm độ nghiêm trọng của cơn ho vượt trội so với nhóm giả dược [6]. Cụ thể, điểm số độ nặng cơn ho ở nhóm dùng cam thảo giảm xuống mức 1,2 ± 0,93, trong khi nhóm dùng giả dược vẫn ở mức 1,8 ± 1,03 vào thời điểm theo dõi [6]. Nghiên cứu ghi nhận không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào trong suốt thời gian can thiệp và kết luận viên ngậm cam thảo là lựa chọn triển vọng cho chứng ho mạn tính chưa rõ nguyên nhân [6].

Ngược lại, bằng chứng hiện có cho thảo bản bông vàng (Verbascum) chủ yếu dừng lại ở các dữ liệu dân tộc thực vật học và mô hình máy tính phân tích ái lực thụ thể sinh học (in silico) [2]. Hiện tại chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đối chứng quy mô trên người được ghi nhận trong các trích đoạn đối với thảo bản bông vàng, do đó hiệu quả giảm ho của loại cây này cần thêm thời gian để nghiên cứu xác minh.

Lợi ích chuyển hóa và tác dụng phụ tim mạch của cam thảo

Dù có hiệu quả làm dịu cơn ho, việc sử dụng cam thảo cần hết sức cẩn trọng do các tác động chuyển hóa và tim mạch rõ rệt.

Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2018 trên 26 thử nghiệm lâm sàng với tổng cộng 985 người tham gia đã làm rõ những thay đổi này [7]. Tiêu thụ cam thảo giúp giảm trọng lượng cơ thể trung bình 0,433 kg và giảm chỉ số khối cơ thể (BMI) khoảng 0,150 kg/m² [7]. Tuy nhiên, phân tích gộp cũng ghi nhận huyết áp tâm trương tăng trung bình 1,737 mmHg ở những người dùng cam thảo, liên quan trực tiếp đến tình trạng tăng natri máu [7].

Cơ chế sinh học phân tử đằng sau hiện tượng này được giải thích rõ: hoạt chất glycyrrhizin khi vào ruột sẽ chuyển hóa thành axit 3MGA và axit 18beta-glycyrrhetinic (GA) [8]. Hai chất này ức chế enzyme 11-beta-hydroxysteroid dehydrogenase loại 2 (11beta-HSD2) - enzyme có nhiệm vụ chuyển đổi cortisol thành cortisone [8].

Khi enzyme này bị ức chế, nồng độ cortisol tăng cao kích hoạt các thụ thể mineralocorticoid tại thận, gây tăng sức cản mạch máu ngoại vi, giữ muối natri (hypernatremia), đào thải kali (hypokalemia) và tăng thể tích dịch tuần hoàn [8]. Một phân tích gộp khác từ 18 nghiên cứu ghi nhận mức tăng huyết áp tâm thu lên tới 5,45 mmHg và tâm trương 3,19 mmHg khi sử dụng cam thảo [8].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị ho

Nhiều người mặc định thảo dược tự nhiên là lành tính và có thể dùng thay thế nước uống hàng ngày với số lượng lớn. Đây là quan niệm sai lầm, đặc biệt đối với cam thảo.

Vị ngọt đậm của cam thảo là do glycyrrhizin mang lại - hoạt chất ngọt gấp 60 lần đường mía [4]. Việc uống trà cam thảo liên tục hoặc ngậm kẹo cam thảo quá mức có thể tích tụ độc tính, dẫn đến tình trạng hạ kali máu và tăng huyết áp mà người dùng không hề hay biết [8].

Một hiểu lầm khác là đánh đồng mọi loại thảo mộc trị ho đều có cơ chế như nhau. Thực tế, cam thảo hoạt động thông qua các hợp chất chống viêm, chống co thắt và tác động chuyển hóa nội tiết [3], [5], [8]. Trong khi đó, thảo bản bông vàng là cây thuốc dân gian với các chất chuyển hóa tương tác trên các thụ thể chuyên biệt đang được phân tích ở cấp độ phòng thí nghiệm [2]. Không thể coi thảo bản bông vàng là chất thay thế tương đương hoàn toàn cho cam thảo trên phương diện điều trị.

Những ai nên thận trọng?

Dựa trên dữ liệu an toàn tim mạch, nhóm người sau đây cần tuyệt đối thận trọng:

  • Người bị tăng huyết áp và bệnh tim mạch: Tiêu thụ cam thảo làm tăng huyết áp tâm thu và tâm trương, tăng thể tích dịch và gây nguy cơ biến chứng tim mạch nghiêm trọng [7], [8]. Nhóm đối tượng này được khuyến cáo tránh sử dụng cam thảo [7].
  • Người có rối loạn điện giải: Đặc biệt là người có nguy cơ hạ kali máu, vì hoạt chất của cam thảo làm giảm kali và tăng natri trong máu [8].
  • Đối tượng đặc biệt (phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ nhỏ): Các nghiên cứu đối chứng về liều lượng an toàn trên các nhóm này chưa đầy đủ trong tài liệu; việc tự ý dùng bất kỳ loại thảo dược đậm đặc nào đều cần có chỉ định y khoa.
  • Người dùng thảo bản bông vàng: Do bằng chứng hiện tại chủ yếu là dữ liệu in silico và y học dân gian, những người có bệnh nền mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ loài cây này [2].

Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Khi gặp cơn ho khó chịu, việc sử dụng thảo dược có thể được xem xét như một biện pháp hỗ trợ nếu dùng đúng cách:

  • Đối với cam thảo: Có thể sử dụng dưới dạng viên ngậm (pastille) theo liều lượng đã được thử nghiệm lâm sàng để làm dịu cơn ho mạn tính trong thời gian ngắn [6]. Tránh uống trà cam thảo đậm đặc kéo dài ngày này qua ngày khác để phòng ngừa tác động lên huyết áp [7], [8].
  • Đối với thảo bản bông vàng: Cần lựa chọn các chế phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ các loài Verbascum đạt chuẩn kiểm định [2]. Không tự ý thu hái cây cỏ hoang dại không rõ chủng loại.
  • Kết hợp lối sống: Cần duy trì uống đủ nước ấm, giữ ấm cổ họng và nghỉ ngơi hợp lý. Nếu cơn ho kéo dài trên 8 tuần hoặc kèm theo sốt cao, khó thở, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám chính xác thay vì chỉ phụ thuộc vào thảo mộc [6].

Thảo dược tự nhiên chỉ phát huy tác dụng tích cực khi được dùng đúng mục đích và hiểu rõ giới hạn an toàn sinh học của từng loài cây.