Nôn trớ, nấc cụt và cảm giác khó chịu ở dạ dày là triệu chứng tiêu hóa thường gặp trong đời sống hằng ngày. Khi gặp tình trạng này, nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian hoặc kinh nghiệm y học cổ truyền để làm dịu cơn nôn mửa. Trong số đó, sự kết hợp giữa thị đế (tai quả hồng) và đinh hương là một phương pháp cổ phương quen thuộc được lưu truyền rộng rãi.

Tuy nhiên, việc sử dụng bài thuốc kết hợp thị đế và đinh hương theo kinh nghiệm dân gian tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu người bệnh tự ý áp dụng mà không nắm rõ cơ chế và giới hạn khoa học. Cho đến nay, các dữ liệu thử nghiệm lâm sàng hiện đại trên người về hiệu quả thực tế cũng như tương tác an toàn khi phối hợp hai dược liệu này vẫn còn rất hạn chế.

Thị đế dưới góc nhìn của y học cổ truyền và dược lý học

Trong thực hành cổ truyền, tai quả hồng (tên thuốc là thị đế) có nguồn gốc từ đài hoa bền của quả cây hồng (Diospyros kaki Thunberg, thuộc họ Thị Ebenaceae) [1]. Vị thuốc này từ lâu đời đã được ghi nhận trong các bài thuốc chủ trị nấc cụt khó chữa và tình trạng nôn mửa, trào ngược khí từ dạ dày [1]. Khi phối hợp với đinh hương mang tính ấm cay, phương thuốc được cho là giúp giáng nghịch, làm ấm trung tiêu và ngăn chặn phản xạ nấc trớ.

Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các nhà nghiên cứu đã bắt đầu bóc tách các thành phần hóa học có trong tai quả hồng để hiểu rõ hơn giá trị của dược liệu này [1]. Mặc dù thị đế được sử dụng trong y học dân gian cho các trường hợp nấc dai dẳng, hoạt chất chính xác tạo nên tác dụng điều trị nấc cụt vẫn chưa được làm sáng tỏ một cách cụ thể [1].

Để hiểu rõ hơn về mặt dược lý, một nghiên cứu hóa thực vật công bố năm 2021 đã tiến hành khảo sát các thành phần biến đổi theo mùa trên tai quả hồng [1]. Nghiên cứu tiến hành trên 3 giống hồng khác nhau gồm 'Hiratanenashi', 'Jiro' và 'Tonewase' trong suốt các giai đoạn sinh trưởng của cây [1]. Kết quả cho thấy khối lượng chiết xuất của tai hồng, quả hồng và tổng hàm lượng tanin trong tai quả hồng tăng lên đáng kể trong quá trình quả chín [1].

Các nhà khoa học đã phân lập và xác định được nhiều hợp chất sinh học có trong tai quả hồng Diospyros kaki, bao gồm: lupeol, acid betulinic, acid pomolic, acid ursolic, beta-sitosterol, acid rotungenic, acid barbinervic, catechin, gallocatechin và sucrose [1]. Trong số đó, các hợp chất lupeol, acid rotungenic và acid barbinervic lần đầu tiên được phân lập thành công từ tai quả hồng [1]. Định lượng hóa học cho thấy hàm lượng acid ursolic và acid oleanolic giảm đi trong quá trình quả chín, ngược lại acid betulinic, acid pomolic, acid rotungenic và acid barbinervic lại có xu hướng tăng dần [1].

Rủi ro và khoảng trống dữ liệu lâm sàng về việc phối hợp trị nôn trớ

Mặc dù thị đế chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học, rủi ro lớn nhất hiện nay đối với người bệnh chính là sự thiếu vắng dữ liệu thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên người. Trích đoạn tài liệu nghiên cứu hiện có hoàn toàn không cung cấp dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người về bài thuốc phối hợp thị đế và đinh hương trong điều trị nôn trớ. Do đó, hiệu quả thực tế và độ an toàn của sự kết hợp này vẫn chưa được y học chứng cứ xác nhận.

Hiện tượng nôn mửa trên thực tế là một phản xạ tống xuất chất chứa trong dạ dày ra ngoài một cách không tự chủ, thường do co thắt cơ hoành và thành bụng [2]. Nôn có thể được kích hoạt bởi nhiều nguyên nhân phức tạp như độc tố, vi khuẩn hoặc nấm gây bệnh, hóa chất kích ứng, say tàu xe hoặc tác dụng phụ của các biện pháp điều trị y khoa như hóa trị [2]. Nôn cũng có thể liên quan đến các rối loạn chức năng thần kinh - thực vật phức tạp giữa trục não - ruột [3].

Một nghiên cứu chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) công bố năm 2024 khảo sát hội chứng nôn chu kỳ (CVS) – một rối loạn tương tác não - ruột đặc trưng bởi các đợt buồn nôn và nôn tái phát xen kẽ các giai đoạn không triệu chứng [3]. Nghiên cứu thực hiện trên 13 bệnh nhân CVS và 13 đến 14 người trưởng thành khỏe mạnh dưới tác động của kích thích đau áp lực kéo dài [3]. Kết quả chỉ ra rằng bệnh nhân mắc hội chứng nôn chu kỳ có sự suy giảm lớn hơn về độ biến thiên nhịp tim ở dải tần số cao (HF-HRV) và giảm tính đối nghịch giữa tín hiệu HF-HRV với tín hiệu fMRI tại vùng vỏ não thùy đảo trước, vỏ não đai trước tiền gối, vỏ não trước trán trước - bên và lưng - bên [3].

Nghiên cứu trên cho thấy nôn mửa nhiều trường hợp là một rối loạn điều hòa thần kinh trung ương và hệ thần kinh tự chủ vô cùng tinh vi [3]. Việc tùy tiện áp dụng các bài thuốc phối hợp kinh nghiệm như thị đế và đinh hương khi chưa rõ nguyên nhân gây nôn có thể khiến người bệnh bỏ lỡ thời điểm chẩn đoán và điều trị y khoa chính xác.

Chiết xuất hoạt chất và những đặc tính sinh học đã biết của thị đế

Ngoài việc tìm hiểu thành phần hóa học, các nghiên cứu gần đây cũng tập trung khai thác giá trị chống oxy hóa của tai quả hồng thông qua các phương pháp công nghệ sinh học và chiết xuất xanh [4], [5].

Năm 2023, một nghiên cứu đã khảo sát quy trình chiết xuất các hợp chất có hoạt tính sinh học từ tai quả hồng (Diospyros kaki) bằng phương pháp hỗ trợ siêu âm sử dụng dung môi eutectic sâu (DES) thân thiện với môi trường [4]. Nghiên cứu xác định điều kiện tối ưu là thời gian siêu âm 20 phút, tỷ lệ mol 1,9:1 giữa acid lactic và choline chloride, cùng tỷ lệ nước 70% [4]. Ở điều kiện này, chiết xuất tai quả hồng đạt được hàm lượng hợp chất phenolic và flavonoid cao nhất, đồng thời thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội qua các thử nghiệm quét gốc tự do DPPH, năng lực khử đồng (CUPRAC) và năng lực khử sắt (FRAP) [4].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2017 đã tận dụng các phụ phẩm từ quả hồng như hạt, vỏ và đài quả (thị đế) để tổng hợp hạt nano bạc (AgNPs) [5]. Các hạt nano bạc sinh tổng hợp từ phụ phẩm quả hồng này thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao hơn đáng kể so với bột phụ phẩm ở các kích thước hạt khác nhau với ý nghĩa thống kê (p < 0,05) [5]. Khi kết hợp vào màng mỏng màng sinh học sodium alginate, hạt nano bạc từ phụ phẩm quả hồng không làm suy giảm tính chất cơ học của màng mà còn cải thiện độ trong suốt (p < 0,05), mở ra hướng ứng dụng trong bao bì thực phẩm [5].

Các kết quả nghiên cứu trên cho thấy tai quả hồng là nguồn dồi dào các chất chống oxy hóa, phenolic và flavonoid tự nhiên [4], [5]. Tuy nhiên, các đặc tính sinh hóa này được thực hiện trong ống nghiệm hoặc thử nghiệm công nghệ vật liệu, hoàn toàn không tương đương với tác dụng chống nôn trớ hay trị liệu dạ dày trên cơ thể người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thị đế và bài thuốc cổ truyền

Nhiều người lầm tưởng rằng các bài thuốc từ dược liệu thiên nhiên như thị đế hay đinh hương là "lành tính" và có thể dùng cho mọi trường hợp nôn trớ. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến. Nôn trớ không phải lúc nào cũng đơn thuần do lạnh bụng hay trào ngược dạ dày thông thường.

Triệu chứng nôn có thể xuất phát từ ngộ độc, nhiễm trùng tiêu hóa, tắc ruột hoặc các phản xạ phức tạp của hệ thần kinh [3], [2]. Việc lạm dụng tai quả hồng có hàm lượng tanin cao [1] đối với những bệnh nhân đang bị tổn thương niêm mạc dạ dày hoặc trẻ nhỏ có thể gây cản trở hấp thu dinh dưỡng hoặc kích ứng đường tiêu hóa nếu dùng sai liều.

Hơn nữa, người dùng thường nhầm lẫn giữa hoạt tính chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm [4], [5] với tác dụng điều trị nôn trớ lâm sàng. Mặc dù các nghiên cứu chiết xuất khẳng định tai quả hồng giàu polyphenol [4], việc bài thuốc phối hợp thị đế và đinh hương có thực sự an toàn và hiệu quả chống nôn mửa hay không vẫn đòi hỏi các bằng chứng lâm sàng chuyên sâu chưa được công bố.

Ai nên thận trọng khi sử dụng bài thuốc?

Do thiếu vắng các thử nghiệm an toàn lâm sàng, việc dùng thị đế phối hợp đinh hương cần hết sức cẩn trọng ở nhiều nhóm đối tượng:

  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Hoàn toàn chưa có dữ liệu lâm sàng nào về độ an toàn của việc kết hợp thị đế và đinh hương trên nhóm đối tượng nhạy cảm này. Nôn nghén trong thai kỳ cần được theo dõi và xử trí theo hướng dẫn y khoa tiêu chuẩn.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Trẻ em bị nôn trớ có thể do trào ngược dạ dày thực quản sinh lý, hẹp phì đại môn vị hoặc nhiễm trùng cấp tính. Tuyệt đối không tự ý cho trẻ uống nước sắc dược liệu khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa nhi.
  • Người mắc bệnh lý tiêu hóa mãn tính hoặc hội chứng nôn mửa chưa rõ nguyên nhân: Các bệnh lý như hội chứng nôn chu kỳ liên quan đến những rối loạn chức năng não - ruột và hệ thần kinh tự chủ phức tạp [3]. Bệnh nhân cần được thăm khám tại các chuyên khoa tiêu hóa hoặc thần kinh thay vì tự ý điều trị bằng dược liệu truyền miệng.
  • Người đang dùng các thuốc điều trị khác: Tương tác giữa các hoạt chất trong tai quả hồng (như tanin, triterpenoid) [1] với thuốc tây y có thể làm thay đổi độ hấp thu của thuốc tại đường tiêu hóa.

Cách tiếp cận đúng và khuyến nghị thực tế

Nếu muốn ứng dụng các kinh nghiệm y học cổ truyền một cách an toàn và hợp lý, người bệnh cần tuân thủ một số nguyên tắc:

  • Không tự ý phối hợp dược liệu: Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng các phương thuốc có chứa thị đế và đinh hương. Liều lượng và thời điểm dùng cần được thầy thuốc có chứng chỉ hành nghề chỉ định dựa trên thể trạng từng cá nhân.
  • Theo dõi triệu chứng cảnh báo: Khi bị nôn trớ kèm theo các dấu hiệu như nôn ra máu, mất nước nghiêm trọng, đau bụng dữ dội, sốt cao hoặc nôn kéo dài không dứt, người bệnh phải đến ngay cơ sở y tế để được cấp cứu và chẩn đoán kịp thời.
  • Duy trì lối sống và dinh dưỡng cân bằng: Thay vì trông đợi vào các bài thuốc truyền miệng, việc ăn uống chậm rãi, chia nhỏ các bữa ăn, tránh nằm ngay sau khi ăn và uống đủ nước từng ngụm nhỏ là các biện pháp cơ bản giúp giảm bớt phản xạ khó chịu tại dạ dày.

Tóm lại, bài thuốc thị đế kết hợp đinh hương dù có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học dân gian, nhưng dữ liệu nghiên cứu khoa học hiện đại về tương tác dược lý và độ an toàn lâm sàng trên người vẫn còn rất hạn chế. Người dân cần tỉnh táo, không tự ý dùng bài thuốc để điều trị các triệu chứng nôn trớ kéo dài mà nên tìm kiếm sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.