Co giật và động kinh là những bệnh lý thần kinh nghiêm trọng, gây ảnh hưởng nặng nề đến sinh hoạt của người bệnh. Nhiều người vì lo ngại tác dụng phụ của thuốc tây hoặc mong muốn tìm kiếm giải pháp lành tính đã truyền tai nhau việc sử dụng các vị thuốc cổ truyền, trong đó có củ thiên nam tinh để cắt cơn giật. Liệu vị thuốc dân gian này có thực sự đem lại hiệu quả an thần, chống co giật như lời đồn?
Câu trả lời từ góc độ y học thực chứng là: Hiện nay chưa có bằng chứng khoa học lâm sàng quy mô lớn nào trên người chứng minh thiên nam tinh có tác dụng điều trị co giật hay thay thế được các thuốc chống động kinh chuẩn mực. Danh mục tài liệu khoa học hiện có hoàn toàn không ghi nhận dữ liệu lâm sàng nào của thiên nam tinh đối với bệnh lý này. Vì vậy, người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng thiên nam tinh để chữa co giật.
Dược liệu dân gian và những nhầm lẫn tai hại
Trong y học cổ truyền, thiên nam tinh là thân củ của một số loài thực vật thuộc chi Arisaema, họ Ráy. Dân gian thường lưu truyền kinh nghiệm dùng vị thuốc này để trừ đờm, định kinh, chỉ kinh (cầm co giật), đặc biệt trong các trường hợp co giật do sốt cao hoặc phong đàm. Tuy nhiên, các bài thuốc lưu truyền thường dựa trên kinh nghiệm cảm tính mà chưa trải qua các quy trình kiểm định sinh học hiện đại.
Thiên nam tinh tươi chứa hàm lượng cao canxi oxalat và các hợp chất độc tính mạnh. Khi tiếp xúc với niêm mạc miệng và đường tiêu hóa, chúng có thể gây bỏng rát, sưng nề họng dẫn đến tắc thở, thậm chí ngộ độc đe dọa tính mạng. Việc người dân tự ý tìm mua, sắc uống hoặc chế biến không đúng cách để chữa co giật tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính rất cao trước khi thấy được bất kỳ tác dụng chữa bệnh nào.
Cơ chế chống co giật trong y học hiện đại
Để một hợp chất có thể ngăn chặn hoặc làm giảm cơn co giật, nó phải tác động trực tiếp vào các thụ thể và đường dẫn truyền thần kinh trung ương. Trong não bộ, trạng thái cân bằng giữa hưng phấn và ức chế quyết định ngưỡng co giật. Hai chất dẫn truyền thần kinh quan trọng nhất tham gia vào quá trình này là acid gamma-aminobutyric (GABA) - chất ức chế chính, và acid glutamic (Glu) - chất kích thích chính.
Khi thụ thể GABA, đặc biệt là tiểu đơn vị GABA(A), được kích hoạt, luồng ion clorua đi vào tế bào thần kinh sẽ làm giảm tính hưng phấn của màng tế bào, tạo ra hiệu ứng an thần và chống co giật [1]. Ngược lại, nếu nồng độ acid glutamic tăng quá mức hoặc các thụ thể kích thích như NMDA bị hoạt hóa mạnh, các tế bào thần kinh sẽ phóng điện đồng thì quá mức, gây ra cơn co giật trên lâm sàng [2].
Bằng chứng y học: Khoảng trống lớn về thiên nam tinh
Khi rà soát các nghiên cứu dược lý thực nghiệm hiện đại về các hoạt chất có tác dụng chống co giật, hoàn toàn không có báo cáo thử nghiệm lâm sàng nào về thiên nam tinh. Các nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực này hiện chỉ tập trung vào các hoạt chất tinh khiết hoặc các dẫn xuất hóa dược được thử nghiệm trên động vật gặm nhấm.
Chẳng hạn, một nghiên cứu công bố năm 1992 trên động vật gặm nhấm (chuột cống và chuột nhắt) đã đánh giá hoạt chất ucb L059, một dẫn xuất acetamide [2]. Khi dùng qua đường uống và tiêm màng bụng, hợp chất này cho thấy tác dụng chống co giật phổ rộng với giá trị ED50 từ 5,0 đến 30,0 mg/kg [2]. Hợp chất ức chế được co giật do kích thích âm thanh, sốc điện và các hóa chất gây co giật như pentylenetetrazole (PTZ), bicuculline, picrotoxin và NMDA, đồng thời làm chậm hiện tượng mồi co giật do PTZ trên chuột nhắt và giảm sóng gai điện não trên chuột cống [2]. Đáng chú ý, độc tính thần kinh của chất này rất thấp, chỉ gây an thần nhẹ ngay cả ở liều gấp 50-100 lần liều chống co giật [2].
Một nghiên cứu khác vào năm 1986 đã so sánh hoạt tính dược lý của chlordesmethyldiazepam với các thuốc nhóm benzodiazepine trên chuột nhắt qua đường uống [3]. Kết quả cho thấy chlordesmethyldiazepam có tác dụng chống co giật do pentetrazole với liều ED50 là 0,11 mg/kg, tác dụng giảm lo âu ở liều 2 mg/kg, giãn cơ ở liều 17,5 mg/kg, an thần ở liều 34 mg/kg và độc tính thần kinh ở liều 190 mg/kg [3].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 1978 trên 9 dẫn xuất sulfanilamide thử nghiệm trên chuột nhắt và chuột cống chịu sốc điện hoặc sốc pentylenetetrazole cho thấy hai chất 1742 và PB 311 có hoạt tính tốt nhất với ED50 khoảng 30 mg/kg qua đường uống [4]. Năm 2015, nghiên cứu trên chuột nhắt về tiagabine - chất ức chế tái hấp thu GABA týp 1 - dùng qua đường tiêm màng bụng trước 60 phút ghi nhận thuốc chống được co giật do pentylenetetrazole và pilocarpine [5]. Ở liều 100 mg/kg, tiagabine làm tăng ngưỡng co giật do điện thêm 31,6% (p<0,01), nhưng đồng thời gây an thần và làm suy giảm khả năng điều hòa vận động [5].
Một nghiên cứu năm 1990 trên chuột nhắt và chuột cống đối với hoạt chất alpidem cũng chứng minh tác dụng chống co giật và giảm lo âu qua thụ thể omega trung ương, tác dụng này bị đối kháng bởi flumazenil [6]. Năm 2001, các nhà khoa học xác định rõ thụ thể GABA(A) tiểu đơn vị alpha1 làm trung gian cho tác dụng an thần và một phần tác dụng chống co giật của diazepam, trong khi tiểu đơn vị alpha2 làm trung gian chính cho tác dụng giãn cơ ở chuột nhắt knock-in [1].
Đối với các hợp chất nguồn gốc thực vật khác, nghiên cứu năm 2015 trên chuột nhắt và chuột cống cho thấy eudesmin chiết xuất từ cây thạch xương bồ (Acorus tatarinowii) dùng đường tiêm màng bụng liều 5, 10 và 20 mg/kg có tác dụng chống co giật do sốc điện và pentylenetetrazole, kéo dài thời gian ngủ do pentobarbital và giảm vận động [7]. Cơ chế của eudesmin liên quan đến việc làm tăng GABA, giảm Glu, giảm tỷ lệ Glu/GABA, tăng biểu hiện GAD65, GABAA, Bcl-2 và giảm caspase-3 trong não [7]. Tương tự, nghiên cứu năm 2013 trên paederosidic acid chiết từ cây mơ lông (Paederia scandens) ở các liều 5, 10, 20, 40 mg/kg tiêm màng bụng cũng làm tăng GABA, giảm Glu và tăng biểu hiện GAD65 trong não chuột nhắt, cho thấy hoạt tính an thần và chống co giật [8].
Tất cả các bằng chứng khoa học vững chắc trên đều thuộc về các hợp chất đơn lẻ, thuốc chuẩn hóa hoặc dược liệu khác, hoàn toàn không có thử nghiệm nào xác thực hiệu lực và độ an toàn của thiên nam tinh trên người bệnh co giật.
Khoảng cách từ lời đồn đến thử nghiệm lâm sàng
Sự thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) khiến thiên nam tinh không có cơ sở để được chấp thuận trong điều trị co giật. Một hoạt chất từ phòng thí nghiệm muốn trở thành thuốc điều trị phải trải qua nhiều giai đoạn nghiêm ngặt: thử nghiệm ống nghiệm, thử nghiệm trên động vật để tìm liều hiệu quả và độc tính, rồi đến các pha thử nghiệm lâm sàng trên người tình nguyện và người bệnh.
Thiên nam tinh chưa vượt qua được những bước kiểm định cơ bản này. Hơn nữa, việc sử dụng dạng củ thô sắc uống chứa hàng trăm thành phần phức tạp không rõ nồng độ, tỷ lệ độc chất thay đổi theo mùa vụ và nguồn gốc địa lý. Khi không thể chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất và kiểm soát độc tính, việc sử dụng thiên nam tinh sẽ mang lại rủi ro sức khỏe lớn hơn rất nhiều so với bất kỳ lợi ích phỏng đoán nào.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị co giật
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thuốc nam thảo mộc lành tính, không có tác dụng phụ". Thực tế, nhiều loại cây cỏ có độc tính rất mạnh nếu không qua tinh chế và chiết tách chuẩn quy chuẩn y tế. Thiên nam tinh nếu dùng sống có thể gây ngộ độc đường tiêu hóa và thần kinh nghiêm trọng.
Hiểu lầm thứ hai là người bệnh tự ý bỏ thuốc kháng động kinh do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng bài thuốc gia truyền từ thiên nam tinh. Co giật do động kinh cần được kiểm soát nồng độ thuốc liên tục trong máu. Ngừng thuốc đột ngột để dùng thảo dược chưa kiểm chứng là nguyên nhân hàng đầu khiến các cơn giật bùng phát dữ dội, dễ dẫn đến trạng thái động kinh liên tục - một cấp cứu y khoa có nguy cơ tử vong hoặc tổn thương não vĩnh viễn.
Ai cần tuyệt đối thận trọng?
Mọi đối tượng đang gặp vấn đề về co giật, động kinh, rối loạn thần kinh cần tuyệt đối thận trọng và không tự ý sử dụng thiên nam tinh.
Đặc biệt, phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú không được sử dụng vì độc tính của vị thuốc có thể qua hàng rào nhau thai hoặc sữa mẹ gây hại cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Trẻ nhỏ bị sốt cao co giật càng không được dùng thiên nam tinh theo phương pháp truyền miệng, do cơ thể trẻ rất nhạy cảm với các chất gây bỏng niêm mạc và độc chất thần kinh. Những người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng các thuốc an thần, chống trầm cảm khác cũng đối mặt với nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm nếu tự ý dùng dược liệu này.
Áp dụng thực tế: Xử trí đúng cách khi bị co giật
Khi bản thân hoặc người nhà có biểu hiện co giật, việc đầu tiên cần làm là tìm kiếm sự chăm sóc y tế chuyên khoa thay vì tìm đến các bài thuốc dân gian. Bệnh nhân cần được thăm khám tại các cơ sở có chuyên khoa thần kinh để được đo điện não đồ, chụp cộng hưởng từ não nhằm xác định chính xác nguyên nhân gây co giật.
Nếu được chẩn đoán mắc bệnh động kinh hoặc các rối loạn co giật, người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc, giảm liều hoặc kết hợp các bài thuốc đông y không rõ nguồn gốc. Khi phát hiện người bị co giật, cần đặt họ nằm nghiêng ở nơi an toàn, thông thoáng, bảo vệ đầu, không nhét bất cứ vật gì vào miệng người bệnh và gọi cấp cứu ngay lập tức.
Co giật là tình trạng bệnh lý thần kinh phức tạp đòi hỏi sự can thiệp của y học hiện đại dựa trên bằng chứng chuẩn mực. Hiện nay, thiên nam tinh hoàn toàn thiếu các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng để khẳng định tác dụng chữa co giật, trong khi tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cao. Người bệnh cần tỉnh táo, tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ và không đánh cược sức khỏe vào những lời đồn truyền miệng chưa được khoa học kiểm chứng.


