Nhiều người làm việc văn phòng thường xuyên gặp tình trạng mắt cay rát, cộm đỏ dù liên tục nhỏ nước mắt nhân tạo. Đa số cho rằng nguyên nhân chỉ do nhìn màn hình điện thoại hoặc ngồi phòng điều hòa quá lâu. Tuy nhiên, ít ai biết sự thiếu hụt vitamin D – dưỡng chất thường chỉ gắn liền với sức khỏe xương khớp – cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến màng phim nước mắt.

Các bằng chứng khoa học cho thấy thiếu hụt vitamin D có liên quan chặt chẽ đến hội chứng khô mắt [1, 2]. Tuy nhiên, về mối liên hệ với bệnh nhược thị, các dữ liệu nghiên cứu hiện tại chưa ghi nhận bằng chứng rõ ràng.

Mối liên hệ giữa vitamin D và bề mặt nhãn cầu

Hội chứng khô mắt là bệnh lý màng phim nước mắt và bề mặt nhãn cầu phổ biến, gây ra sự khó chịu, giảm thị lực và mất ổn định màng phim nước mắt [1]. Tình trạng này được chia làm hai dạng chính: thiếu hụt lượng nước mắt tiết ra từ tuyến lệ và tăng bay hơi nước mắt do viêm bờ mi hoặc rối loạn chức năng tuyến meibomian [2].

Quá trình viêm tại bề mặt nhãn cầu đóng vai trò then chốt trong sự tiến triển của khô mắt, thể hiện qua sự gia tăng các cytokine gây viêm trong nước mắt, biểu mô giác mạc, kết mạc và sự thâm nhiễm của tế bào lympho T CD4+ [2]. Màng phim nước mắt bình thường bảo vệ bề mặt nhãn cầu; khi màng này bất ổn, tổn thương biểu mô sẽ xuất hiện [3, 4]. Thiếu hụt vitamin D làm gia tăng tình trạng viêm và làm giảm chất lượng điều tiết dịch ở bề mặt mắt [5, 8].

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì?

Mối liên hệ giữa nồng độ vi chất này trong máu và tình trạng khô mắt đã được phân tích qua nhiều công trình nghiên cứu quy mô khác nhau:

Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2020 trên 18 nghiên cứu đã xem xét mối tương quan giữa thiếu hụt vitamin D, độ nặng của các triệu chứng khô mắt và hội chứng Sjogren nguyên phát [3]. Kết quả cho thấy nhóm người thiếu vitamin D có thời gian vỡ màng phim nước mắt (TBUT) ngắn hơn, điểm bài tiết nước mắt qua nghiệm pháp Schirmer thấp hơn và điểm chỉ số bệnh bề mặt nhãn cầu (OSDI) cao hơn đáng kể so với nhóm không thiếu hụt [3]. Nồng độ vitamin D huyết thanh ở bệnh nhân mắc hội chứng Sjogren nguyên phát cũng thấp hơn nhóm chứng [3].

Cùng năm 2020, một phân tích gộp khác tổng hợp từ 10 nghiên cứu với tổng cộng 18.919 người tham gia [4]. Kết quả ghi nhận bệnh nhân khô mắt có nồng độ vitamin D huyết thanh trung bình thấp hơn nhóm đối chứng khỏe mạnh là 3,99 ng/ml [4]. Bệnh nhân thiếu hụt vi chất này có điểm OSDI cao hơn 10,70 điểm và kết quả nghiệm pháp Schirmer không gây tê thấp hơn 6,38 mm/5 phút so với nhóm chứng [4]. Tuy nhiên, thời gian vỡ màng phim nước mắt giữa hai nhóm không thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê [4].

Trước đó, một nghiên cứu bệnh chứng năm 2017 thực hiện trên 70 bệnh nhân khô mắt và 70 người khỏe mạnh cũng phát hiện nồng độ 25(OH)D trong huyết thanh ở nhóm bệnh thấp hơn nhóm chứng [5]. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ 25(OH)D và các chỉ số đo lường như nghiệm pháp Schirmer, TBUT và thang điểm OSDI [5].

Năm 2016, dữ liệu cắt ngang từ Khảo sát Kiểm tra Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia Hàn Quốc trên 17.542 người trưởng thành từ 19 tuổi trở lên cho thấy nồng độ 25(OH)D huyết thanh trung bình ở người mắc khô mắt là 16,90 ng/ml, thấp hơn mức 17,52 ng/ml ở người không mắc [1]. Sau khi hiệu chỉnh các yếu tố như tuổi, giới tính, thời gian tiếp xúc ánh nắng, béo phì và các bệnh nền, nồng độ 25(OH)D thấp làm tăng nguy cơ mắc khô mắt đã được chẩn đoán (tỷ số chênh OR = 1,178) [1]. Thiếu thời gian tiếp xúc ánh nắng mặt trời cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh với OR = 1,383 [1].

Một nghiên cứu năm 2016 trên 50 phụ nữ tiền mãn kinh thiếu hụt vitamin D (nồng độ < 20 ng/mL) và 48 người đối chứng ghi nhận nhóm thiếu vitamin D có điểm Schirmer và TBUT thấp hơn, đồng thời điểm OSDI cao hơn nhóm chứng [6]. Mức vitamin D huyết thanh tương quan nghịch với điểm OSDI và tương quan thuận với điểm Schirmer cũng như TBUT [6].

Hiệu quả từ việc bổ sung vitamin D

Khi cơ thể được bù đắp lượng vi chất thiếu hụt, các triệu chứng tại mắt cho thấy sự thay đổi rõ rệt:

Một nghiên cứu can thiệp năm 2016 tiến hành trên 105 bệnh nhân khô mắt đề kháng với các phương pháp điều trị thông thường và có kèm thiếu hụt vitamin D (nồng độ trung bình 10,52 ng/mL) [2]. Bệnh nhân được tiêm bắp một liều cholecalciferol 200.000 IU [2]. Kết quả cho thấy chỉ số TBUT và lượng bài tiết nước mắt cải thiện rõ rệt sau 2 tuần và 6 tuần [2]. Tình trạng cương tụ rìa mi mắt và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng thuyên giảm ở các mốc 2 tuần, 6 tuần và 10 tuần [2]. Điểm nhuộm huỳnh quang giác mạc (FSS), điểm OSDI và thang điểm đau thị giác (VAS) đều giảm tại thời điểm 2 tuần sau can thiệp [2].

Một thử nghiệm năm 2018 gồm 32 người có hội chứng khô mắt hoặc nồng độ vitamin D huyết thanh thấp được bổ sung vitamin D đường uống trong 2 tháng [7]. Sau liệu trình, nồng độ vitamin D trung bình tăng 29 nmol/l, đồng thời các triệu chứng khô mắt và mức độ tổn thương trên bề mặt giác mạc qua thang điểm nhuộm huỳnh quang giảm đáng kể [7]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận ở người lớn tuổi, nồng độ vi chất thấp dưới 50 nmol/l tương quan thuận với mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và cảm giác mỏi mắt [7].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học

Dù nhiều báo cáo cho thấy kết quả tích cực, các bằng chứng hiện tại vẫn còn những điểm chưa đồng nhất.

Một nghiên cứu năm 2016 phân tích trên 16.396 người trưởng thành trích xuất từ dữ liệu khảo sát quốc gia Hàn Quốc lại không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng giữa nồng độ 25(OH)D và hội chứng khô mắt sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu [8]. Tỷ số chênh mắc khô mắt chỉ giảm không đáng kể ở nhóm có mức vitamin D cao nhất so với nhóm thấp nhất [8]. Tác giả nghiên cứu nhận định tác dụng phòng ngừa của vi chất này có thể thể hiện rõ hơn ở bệnh võng mạc tiểu đường hoặc thoái hóa hoàng điểm tuổi già thay vì khô mắt [8].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu can thiệp hiện có quy mô mẫu còn tương đối nhỏ [3, 6]. Một số nghiên cứu cắt ngang chỉ ra mối liên hệ thống kê nhưng chưa thể khẳng định hoàn toàn quan hệ nhân quả [4, 7]. Cần thêm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đối chứng dài hạn để xác định liều lượng tối ưu [4].

Các hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng nhỏ nước mắt nhân tạo là phương pháp duy nhất và có thể chữa dứt điểm khô mắt. Tuy nhiên, bệnh khô mắt rất khó chữa khỏi hoàn toàn bằng thuốc nhỏ thông thường; một số trường hợp không đáp ứng thỏa đáng với điều trị tại chỗ nếu nguyên nhân bắt nguồn từ thiếu hụt vi chất hoặc các bệnh lý toàn thân [3, 4, 5].

Một hiểu lầm khác là cứ khô mắt thì tự ý mua vitamin D liều cao về uống. Việc tự bổ sung khi chưa kiểm tra nồng độ trong máu có thể dẫn đến quá liều không cần thiết. Hơn nữa, việc điều trị khô mắt không thể thay thế cho lời khuyên và phác đồ chuyên khoa của bác sĩ nhãn khoa.

Ai nên thận trọng?

Những người làm việc văn phòng, người sống ở khu vực đô thị hoặc làm việc trong nhà có nguy cơ cao bị thiếu hụt ánh sáng mặt trời và vitamin D, dẫn đến nguy cơ khô mắt gia tăng [1]. Bệnh nhân mắc hội chứng Sjogren hoặc các bệnh tự miễn cũng cần chú ý theo dõi chỉ số vi chất này [1, 4].

Người có bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh lý tuyến giáp hoặc người đang sử dụng các loại thuốc điều trị toàn thân cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các chế phẩm bổ sung vitamin D [4, 7].

Áp dụng thực tế để bảo vệ mắt

Để nâng cao sức khỏe bề mặt nhãn cầu, người dân nên cân nhắc:

  • Tắm nắng hợp lý: Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời tự nhiên trong khoảng thời gian an toàn mỗi ngày, hạn chế lối sống hoàn toàn khép kín trong nhà [1].
  • Chế độ ăn: Tăng cường thực phẩm giàu vitamin D như cá béo, lòng đỏ trứng hoặc sữa bổ sung vi chất để duy trì dinh dưỡng cân bằng.
  • Thăm khám định kỳ: Nếu xuất hiện các triệu chứng cộm xốn, cay rát kéo dài hoặc dùng thuốc nhỏ mắt không đỡ, cần đi khám chuyên khoa mắt để đo các chỉ số nước mắt và kiểm tra nồng độ 25(OH)D trong máu khi có chỉ định [3, 5].

Thiếu hụt vitamin D có mối liên hệ mật thiết đến sự suy giảm chất lượng nước mắt và độ nặng của hội chứng khô mắt. Việc duy trì lối sống lành mạnh kết hợp chế độ dinh dưỡng đủ chất là giải pháp an toàn để bảo vệ bề mặt nhãn cầu toàn diện.