Nhiều người tìm đến các vị thuốc cổ truyền thường nghe tên tế tân để trị cảm mạo, viêm mũi. Tuy nhiên, trên thị trường dược liệu hiện nay tồn tại nhiều loài cùng mang tên tế tân hoặc thổ tế tân với hình thái rất giống nhau [2, 3]. Sự nhầm lẫn giữa thổ tế tân và tế tân chính thống tiềm ẩn nguy cơ tổn hại sức khỏe nghiêm trọng.

Về bản chất, tế tân bắc chính thống (danh pháp Asarum heterotropoides) và các loài thường được gọi là thổ tế tân (như Asarum campaniflorum, Asarum himalaicum) có sự khác biệt rõ rệt về thành phần hóa thực vật [2, 3]. Tế tân bắc đạt chuẩn chứa hàm lượng độc tố thận cực thấp hoặc dưới ngưỡng phát hiện, trong khi các loài thổ tế tân lại mang lượng độc tố axit aristolochic cao gấp nhiều lần, dễ gây tổn thương thận khó hồi phục [2, 3, 6].

Bối cảnh nhầm lẫn và sự nguy hiểm của độc tố thận

Trong y học cổ truyền, tế tân là vị thuốc quen thuộc, nhưng nguồn gốc thương phẩm lại rất phức tạp do nhiều loài thuộc chi Asarum cùng được thu hái [1, 2]. Tại các vùng sản xuất dân gian, toàn cây hoặc rễ của loài Asarum campaniflorum từ lâu đã được bán dưới tên thương mại tế tân để làm thuốc dân gian [1]. Tương tự, loài Asarum himalaicum cũng thường xuất hiện dưới dạng dược liệu lẫn lộn hoặc chất pha tạp [2].

Mối nguy hại lớn nhất từ sự nhầm lẫn này bắt nguồn từ các dẫn xuất của axit aristolochic (AAAs) [2, 5]. Axit aristolochic I (AA-I) là hợp chất tự nhiên đã được chứng minh có độc tính mạnh với thận và khả năng gây đột biến gen dẫn đến bệnh lý thận do axit aristolochic [1, 2, 7]. Việc sử dụng nhầm các loài thổ tế tân có hàm lượng chất độc này cao khiến người dùng đối mặt với nguy cơ viêm thận kẽ hoặc suy thận tiến triển [1].

Cơ chế tác động và phân bố độc tính trong cây

Chi Asarum có đặc điểm phân bổ hoạt chất không đồng đều giữa các bộ phận [1, 2]. Trước đây, rễ và thân rễ được cho là chứa ít axit aristolochic hơn phần trên mặt đất (lá, cuống), dẫn đến quy định chỉ dùng rễ [1, 5]. Tuy nhiên, các phân tích hiện đại cho thấy tỷ lệ chất độc aristolactam I (AL-I) trong rễ thậm chí còn cao hơn phần trên mặt đất và chất này vẫn hòa tan vào nước sắc [3].

Khi đi vào cơ thể, các dẫn xuất axit aristolochic có thể gây độc trực tiếp lên tế bào ống thận và hình thành các liên kết cộng hóa trị với DNA (DNA adduct) [1, 6]. Phân tích trong phòng thí nghiệm ghi nhận AA-I và AL-I gây độc tế bào thận rất cao sau 48 giờ tiếp xúc [4]. Ngược lại, các chất như axit aristolochic II, IIIa hay IVa có độc tính tế bào yếu hơn rất nhiều ngay cả ở nồng độ cao 800-1.000 micromol/lít [4].

Khác biệt độc tố: Tế tân bắc và thổ tế tân dưới góc nhìn khoa học

Các nghiên cứu định lượng hiện đại bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS) đã chỉ ra ranh giới hóa học rõ ràng giữa loài làm thuốc chuẩn và loài thổ tế tân mạo danh [2, 3].

Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã so sánh rễ và bộ phận trên mặt đất của Asarum campaniflorum (thổ tế tân dân gian) với hai loài chính thống là Asarum heterotropoides var. mandshuricum (tế tân bắc) và Asarum sieboldii [1]. Kết quả cho thấy:

  • Thiết kế và phương pháp: Nghiên cứu dùng sắc ký lỏng hiệu năng cao đầu dò chuỗi diode (HPLC-DAD) phân tích 9 dẫn xuất axit aristolochic [1].
  • Kết quả ở thổ tế tân (A. campaniflorum): Bộ phận trên mặt đất chứa 0,06-0,12 mg/g AL-I; 0,03-0,04 mg/g AL-II; 0,01-0,02 mg/g AA-I [1]. Bộ phận dưới đất chứa 0,05-0,10 mg/g AL-I; 0,01-0,03 mg/g AL-II, còn AA-I ở mức 0,0-0,0 mg/g [1].
  • Kết quả ở tế tân chính thống: Bộ phận dưới đất của Asarum heterotropoides var. mandshuricum hoàn toàn không phát hiện bất kỳ dẫn xuất axit aristolochic nào [1]. Ở Asarum sieboldii, các nhà khoa học chỉ phát hiện duy nhất chất AL-I [1].
  • Kết luận: Loài A. campaniflorum chứa từ 3 đến 4 dẫn xuất độc tố và có nguy cơ cao gây bệnh thận do axit aristolochic [1].

Một nghiên cứu khác vào năm 2014 phân tích đồng thời 22 thành phần ở 27 mẫu dược liệu thương phẩm tế tân và chất làm giả [2]. Kết quả kiểm tra mẫu Asarum himalaicum (thổ tế tân vùng Himalaya) cho thấy loài này khác biệt lớn về số lượng, chất lượng các hoạt chất chính so với tế tân chuẩn, đồng thời chứa hàm lượng axit aristolochic I cao hơn hẳn [2].

Ngoài ra, khảo sát năm 2003 đối với dịch chiết methanol từ 9 loài Asarum cho thấy sự chênh lệch độc chất cực kỳ lớn [5]. Nồng độ AA-I trải dài từ 3,3 ng/mg ở loài Asarum sieboldii lên đến tận 3.376,9 ng/mg ở loài Asarum crispulatum [5].

Thành phần dược lý và mức độ an toàn của tế tân bắc

Về mặt tác dụng dược lý, tế tân chính thống (Asari Radix et Rhizoma) thường được sử dụng trong các bài thuốc trị cảm lạnh thông thường, viêm mũi nhờ chứa hỗn hợp 5 lignan, 5 tinh dầu, 4 alkamide và 5 flavonoid [2]. Trong đó, tế tân bắc (Asarum heterotropoides var. mandshuricum) có sự khác biệt về lượng 2-methoxyl-4,5-methylenedioxypropiophenone và kakuol so với phân loài tế tân khác [2].

Nghiên cứu công bố năm 2021 đánh giá độc tính của Asarum heterotropoides và các chế phẩm thuốc ghi nhận:

  • Thiết kế: Dùng tế bào thận người HK-2 để thử độc tính và thử nghiệm sao chổi đánh giá tổn thương DNA, kết hợp kiểm tra trên chuột thí nghiệm [4].
  • Kết quả định lượng: Hàm lượng AA-I, AA-II và AA-IIIa trong tế tân bắc đều nằm dưới ngưỡng phát hiện [4]. Hai dẫn xuất tìm thấy là AA-IVa (66,50-121,03 microgam/g) và AL-I (19,73-43,75 microgam/g) [4]. Trong các chế phẩm thuốc có sẵn trên thị trường, nồng độ các chất này chỉ ở mức nanogam/gam [4].
  • Kết quả trên động vật: AA-I gây biến đổi bệnh lý rõ rệt và tổn thương DNA trực tiếp ở liều 20-40 mg/kg [4]. Tuy nhiên, các chất AA-II, AA-IIIa, AA-IVa hoặc AL-I ở liều 40 mg/kg không gây tổn thương thận hay gan rõ rệt trên chuột [4].
  • Đánh giá: Việc sử dụng tế tân bắc với liều lượng và thời gian được kiểm soát là tương đối an toàn vì hàm lượng độc tố thấp hơn xa liều gây độc cấp tính [4].

Một thử nghiệm năm 2024 trên chuột cống Sprague-Dawley dùng viên nang chứa tế tân ở các mức liều 0, 0,75, 1,5 và 3,0 g/kg trong 4 tuần (kèm 2 tuần theo dõi phục hồi) cũng không ghi nhận độc tính trên gan, thận hay biến đổi bất thường ở mô bệnh học [6]. Hàm lượng AA-I trong chế phẩm này cực thấp, chỉ từ 0,03-0,06 microgam/g [6].

Phân biệt bằng mắt thường: Dấu hiệu hình thái

Do rủi ro độc tính từ thổ tế tân rất cao, người dùng cần nhận biết một số đặc điểm hình thái học cơ bản đã được chuẩn hóa qua nghiên cứu năm 2010 [1]:

Thổ tế tân (Asarum campaniflorum) có đường kính rễ dày hơn rõ rệt, dao động từ 1,3 đến 2,7 mm [1]. Khi kiểm tra vi phẫu dưới kính hiển vi, loài này lộ rõ các tế bào mô mềm lớn bất thường trong libe của rễ [1]. Kích thước các tế bào chứa tinh dầu ở biểu bì trên của lá đạt đường kính khoảng 80-140 micromet (các trường hợp hiếm gặp dao động 40-174 micromet) [1].

Ngược lại, rễ của tế tân bắc chính thống mảnh hơn, cấu trúc mô học mịn màng và không có các tế bào mô mềm khổng lồ đặc trưng của loài mạo danh [1].

Hiểu lầm phổ biến về tế tân và thổ tế tân

Nhiều người tin rằng "thuốc nam, thảo mộc tự nhiên đều lành tính", hoặc cho rằng các loại rễ cây có mùi thơm cay nồng nàn giống nhau đều có thể thay thế cho tế tân bắc. Đây là ngộ nhận nguy hiểm vì các loài thổ tế tân hoang dại thường tích tụ lượng axit aristolochic tự nhiên rất lớn [2, 3].

Một hiểu lầm khác là sắc thuốc kỹ sẽ phân hủy hết chất độc. Dù việc đun sắc có thể làm giảm bớt nồng độ một số chất, nhưng nghiên cứu năm 2017 chứng minh dẫn xuất aristolactam I (AL-I) vẫn hiện diện rõ ràng trong nước sắc rễ của cây [3]. Thêm vào đó, khảo sát thị trường cho thấy một số mẫu tế tân hoàn toàn không phát hiện độc chất, phản ánh nguy cơ dược liệu bị làm giả hoặc đánh tráo hoàn toàn bằng một loài thực vật khác [3].

Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?

Những người có tiền sử bệnh thận mạn tính, suy giảm chức năng gan tuyệt đối không tự ý dùng các vị thuốc có thành phần chi Asarum khi chưa có chỉ định chuyên môn [1, 2]. Độc chất axit aristolochic khi tích tụ qua thời gian có thể đẩy nhanh tốc độ xơ hóa mô thận [1, 6].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em là những nhóm chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn từ các thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt đối với chi thực vật này. Do đó, các nhóm đối tượng này cần tránh xa các bài thuốc dân gian truyền miệng chứa tế tân hoặc thổ tế tân không rõ nguồn gốc.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn dược liệu

Để sử dụng dược liệu an toàn và đúng mục đích điều trị, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Nguồn gốc xuất xứ: Chỉ mua tế tân tại các bệnh viện y học cổ truyền hoặc nhà thuốc đông y có chứng chỉ hành nghề, được cấp phép lưu hành. Tuyệt đối không mua dược liệu trôi nổi mang nhãn "thổ tế tân" từ các chợ dân sinh hoặc người bán rong [1, 2].
  • Bộ phận dùng: Dược điển chỉ chấp nhận phần rễ và thân rễ của loài tế tân chính ngạch, không dùng toàn cây cả lá để hạn chế tạp chất và độc tố [2, 5].
  • Liều lượng và thời gian: Chỉ dùng lượng vừa phải theo đúng đơn kê của bác sĩ y học cổ truyền trong thời gian ngắn hạn; việc dùng kéo dài cần có sự giám sát y tế chặt chẽ do độc tính tích lũy của cây vẫn cần được nghiên cứu sâu hơn [4].

Tóm lại, thổ tế tân và tế tân bắc là hai dược liệu khác biệt cả về cấu trúc hình thái lẫn thành phần độc chất. Trong khi tế tân bắc đạt chuẩn tương đối an toàn khi dùng đúng liều kiểm soát, các loài thổ tế tân lại tiềm ẩn lượng độc tố thận axit aristolochic rất nguy hại [2, 6]. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền trước khi bắt đầu bất kỳ liệu trình điều trị nào liên quan đến nhóm thảo dược này.