Nấu sẵn thức ăn cho nhiều ngày rồi cất tủ lạnh là giải pháp quen thuộc của nhiều gia đình bận rộn. Thói quen này tiết kiệm thời gian, nhưng lại dấy lên lo ngại về giá trị dinh dưỡng của bữa ăn sau nhiều ngày bảo quản.

Thực tế, quá trình làm lạnh và hâm nóng lại khiến các vi chất dinh dưỡng nhạy cảm bị thất thoát đáng kể, đặc biệt là các vitamin tan trong nước như vitamin C, vitamin B6 và folate. Tùy thuộc vào thời gian trữ và phương pháp hâm nóng, lượng vitamin hao hụt có thể vượt quá 30% [1].

Cơ chế hao hụt vi chất qua chu trình làm mát và hâm nóng

Nhiều loại vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là vitamin tan trong nước, rất kém bền trước tác động của nhiệt độ, oxy và ánh sáng. Khi món ăn trải qua các chu kỳ làm nguội, lưu trữ trong tủ lạnh rồi hâm nóng lại, các liên kết hóa học của vi chất dễ bị phá vỡ [1].

Trong quá trình bảo quản lạnh, không khí tiếp xúc với bề mặt thực phẩm thúc đẩy các phản ứng oxy hóa [2]. Khi hâm nóng, nhiệt lượng tiếp tục phân hủy các phân tử mẫn cảm với nhiệt độ, đồng thời lượng nước bốc hơi hoặc chảy ra ngoài cũng cuốn theo các vitamin hòa tan [2, 5].

Đối với chất béo, việc nấu chín, trữ lạnh tiếp xúc với không khí rồi hâm nóng lại còn tạo điều kiện hình thành các sản phẩm oxy hóa cholesterol (COPs) và gia tăng chỉ số peroxide, làm giảm chất lượng dinh dưỡng tổng thể của thực phẩm [1, 2, 6].

Bằng chứng khoa học về mức độ suy giảm vitamin

Một đánh giá tổng hợp gồm 66 nghiên cứu công bố năm 1996 đã kiểm tra tỷ lệ giữ lại vi chất trong hệ thống nấu - làm lạnh và nấu - giữ nóng [1]. Kết quả cho thấy nhóm vitamin hao hụt mạnh nhất gồm vitamin C, folate (vitamin B9) và vitamin B6 [1].

Khi thực phẩm được giữ nóng, lượng vitamin C, folate và vitamin B6 hao hụt hơn 10% chỉ sau 2 giờ [1]. Đáng chú ý, trong quy trình nấu và làm lạnh, các vi chất nhạy cảm này bị mất dần qua từng giai đoạn: làm nguội, lưu trữ lạnh và hâm nóng [1].

Nghiên cứu chỉ ra rằng khi thức ăn được hâm nóng trở lại sau 24 giờ trữ lạnh ở 3 độ C, lượng vitamin C và folate có thể thất thoát hơn 30% [1]. Ngược lại, các vi chất như retinol (vitamin A), thiamin (vitamin B1), riboflavin (vitamin B2) và niacin (vitamin B3) tương đối ổn định hơn [1].

Đánh giá năm 1996 cũng ghi nhận rằng nếu thời gian giữ nóng dưới 90 phút trong điều kiện vận hành bình thường, phương pháp phục vụ truyền thống giữ lại vitamin tốt hơn quy trình nấu rồi làm lạnh [1].

Tác động của phương pháp hâm nóng đến giá trị dinh dưỡng

Nhiều người e ngại lò vi sóng phá hủy vi chất nhiều hơn cách đun nấu truyền thống. Tuy nhiên, một nghiên cứu tổng quan năm 1989 cho thấy hàm lượng và tỷ lệ giữ lại dưỡng chất của thực phẩm nấu hoặc hâm nóng bằng lò vi sóng tương đương hoặc thậm chí tốt hơn so với cách nấu truyền thống hoặc giữ nóng liên tục [3]. Đánh giá năm 1996 cũng cho thấy các phương pháp hâm nóng khác nhau đem lại mức giữ lại vitamin gần như tương tự [1].

Dù vậy, phương pháp chế biến và hâm nóng lại ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng chất béo. Nghiên cứu năm 2016 trên thịt thăn lợn bảo quản ở 4 độ C trong 3 và 6 ngày cho thấy nướng chảo và lò vi sóng làm tăng sinh đáng kể các sản phẩm oxy hóa cholesterol (COPs) khi nấu cũng như khi hâm nóng lại [2]. Các COPs chính gồm cholestanetriol, 20-hydroxycholesterol và 25-hydroxycholesterol [2]. Quá trình trữ lạnh hiếu khí thịt chín cũng thúc đẩy sự tạo thành các chất oxy hóa này khi hâm nóng [2].

Tương tự, nghiên cứu năm 2015 trên các sản phẩm thịt chế biến sẵn (xúc xích, thịt giăm bông, thịt xông khói) bảo quản ở 4 độ C trong 3 và 6 ngày kết luận rằng lò vi sóng và nướng lò tạo ra lượng COPs cao hơn các phương pháp khác, đồng thời trữ lạnh làm tăng rõ rệt lượng COPs [4].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2018 trên thịt thăn lợn ướp đông lạnh ghi nhận việc dùng hơi nước siêu nhiệt khi nấu sơ bộ giúp mẫu thịt đạt giá trị oxy hóa lipid (TBARS), độ hao hụt khi nấu và hao hụt khi hâm nóng thấp nhất so với luộc, nướng, chiên chảo hoặc nấu hồng ngoại [5].

Nghiên cứu năm 2025 trên thịt lợn chín bảo quản lạnh (4 độ C), cấp đông (-18 độ C, -35 độ C) và làm lạnh nhanh bằng nitơ lỏng cho thấy: trữ lạnh 4 độ C làm tăng hao hụt nấu (3,15% ở thịt nạc, 4,2% ở thịt mỡ) và tăng chỉ số peroxide lên gấp 3,5 lần ở thịt nạc và 1,4 lần ở thịt mỡ [6]. Cấp đông -35 độ C hạn chế tối đa oxy hóa chất béo nhưng làm tăng hao hụt khi hâm nóng (38,2% ở thịt nạc, 44,5% ở thịt mỡ) [6]. Cấp đông -18 độ C bảo quản thịt nạc tốt nhất, còn -35 độ C tối ưu cho thịt mỡ [6].

Biến đổi về cấu trúc và an toàn vi sinh

Không chỉ vi chất và chất béo, tinh bột trong thức ăn trữ lạnh cũng biến đổi. Nghiên cứu năm 2017 trên cơm gạo đồ cho thấy quá trình bảo quản lạnh và hâm nóng (đến 65 độ C) không làm giảm đáng kể phản ứng đường huyết sau ăn so với cơm mới nấu [7]. Tuy nhiên, bảo quản lạnh thúc đẩy hiện tượng thoái hóa tinh bột, khiến hạt cơm cứng hơn và người ăn phải nhai một miếng cơm lâu hơn 6 giây [7].

Về mặt an toàn, việc hâm nóng thức ăn cũ đòi hỏi sự cẩn trọng cao. Một nghiên cứu năm 2022 tại vùng nông thôn Bangladesh trên thực phẩm bổ sung cho trẻ em chỉ ra rằng việc chuẩn bị thức ăn tươi mới gắn liền với giảm ô nhiễm vi sinh vật [8].

Nghiên cứu năm 2022 ghi nhận việc hâm nóng lại thức ăn đã lưu trữ không cho thấy mối liên quan với việc giảm nhiễm khuẩn thức ăn trong bối cảnh thực địa, ngay cả khi mẫu được chứng minh đã hâm nóng trên 70 độ C (OR: 1,2, khoảng tin cậy 95%: 0,4-3,4) [8]. Các tác giả giải thích nguyên nhân có thể do nhiệt lượng phân bố không đều hoặc thời gian hâm nóng chưa đủ để loại bỏ toàn bộ vi khuẩn còn sót lại [8].

Hiểu lầm thường gặp về thức ăn nấu sẵn

Nhiều người tin rằng thức ăn cất trong tủ lạnh suốt tuần vẫn giữ nguyên vẹn giá trị dinh dưỡng như lúc vừa nấu. Thực tế, chỉ sau 24 giờ trữ lạnh ở 3 độ C, lượng vitamin C và folate đã có thể hao hụt hơn 30% [1]. Thời gian trữ càng kéo dài, sự tiếp xúc với không khí và các chu kỳ biến thiên nhiệt độ càng làm tổn hao dưỡng chất [1, 5].

Một ngộ nhận khác là việc hâm nóng thức ăn ở nhiệt độ cao sẽ tiêu diệt hoàn toàn nguy cơ và giữ thức ăn luôn an toàn tuyệt đối. Dữ liệu thực tế cho thấy nếu thời gian hâm không đủ hoặc nhiệt phân bố không đồng đều trong khối thực phẩm, vi khuẩn vẫn có thể tồn tại [8]. Ngoài ra, việc hâm đi hâm lại nhiều lần còn làm gia tăng các chất oxy hóa chất béo không có lợi cho sức khỏe [1, 6].

Ai nên thận trọng khi dùng thức ăn nấu sẵn để lâu?

Những người có nhu cầu vi chất cao như phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần chú ý, vì folate (axit folic) và vitamin C rất dễ hao hụt trong thức ăn trữ lạnh và hâm nóng lại [1]. Dù vậy, dữ liệu từ các nghiên cứu hiện có chủ yếu đo lường trên các mô hình dịch vụ thực phẩm và mẫu thịt, chưa có nghiên cứu can thiệp riêng biệt đánh giá trực tiếp trên sức khỏe lâm sàng của nhóm phụ nữ này.

Trẻ nhỏ là đối tượng có hệ tiêu hóa non nớt, dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễm khuẩn thực phẩm nếu thức ăn lưu trữ không được làm nóng đều và đạt chuẩn [8]. Gia đình có trẻ nhỏ nên ưu tiên nấu mới từng bữa khi có thể [8].

Người cao tuổi hoặc người có bệnh lý tim mạch, rối loạn chuyển hóa cũng nên hạn chế ăn thịt nấu sẵn để nhiều ngày rồi hâm lại bằng lò vi sóng hay nướng chảo, nhằm giảm thiểu lượng sản phẩm oxy hóa cholesterol (COPs) và peroxide nạp vào cơ thể [1, 2, 6]. Người có bệnh nền nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về chế độ ăn uống phù hợp.

Áp dụng thực tế để hạn chế hao hụt vi chất

Để cân bằng giữa sự tiện lợi và dinh dưỡng, bạn không nên nấu một lượng thức ăn quá lớn để ăn suốt cả tuần. Chỉ nên chuẩn bị lượng thức ăn vừa phải cho 1 đến 2 ngày tiếp theo.

Khi bảo quản, hãy chia nhỏ thức ăn thành từng phần vừa đủ một bữa ngay sau khi nấu chín, đậy kín để hạn chế tiếp xúc với oxy không khí, giảm sinh sản phẩm oxy hóa [2]. Tránh việc lấy cả hộp lớn ra hâm nóng rồi lại cất phần thừa vào tủ lạnh.

Khi hâm nóng, có thể sử dụng lò vi sóng đúng hướng dẫn để rút ngắn thời gian tiếp xúc với nhiệt độ cao [3]. Đảm bảo thực phẩm được đảo đều để nhiệt lượng phân bố đồng nhất trên toàn bộ khối thức ăn [8].

Thức ăn nấu sẵn trữ lạnh giúp giải quyết bài toán thời gian cho nhịp sống hiện đại. Tuy nhiên, việc nhận biết mức độ hao hụt vi chất và biến đổi chất béo qua các chu kỳ làm mát, hâm nóng sẽ giúp bạn có cách bảo quản khoa học hơn. Hãy kết hợp thực phẩm nấu sẵn với các loại rau củ, trái cây tươi trong bữa ăn hàng ngày để bù đắp lượng vi chất thiếu hụt.