Dưa hấu là loại trái cây giải nhiệt quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày nhờ vị ngọt mát và mọng nước. Tuy nhiên, nhiều người mắc bệnh đái tháo đường thường e ngại loại quả này vì lo sợ vị ngọt đậm sẽ làm đường huyết tăng vọt.

Thực tế, người bệnh đái tháo đường hoàn toàn có thể ăn dưa hấu nếu hiểu rõ nguyên lý hoạt động của chỉ số đường huyết, tải lượng đường huyết và biết cách kiểm soát khẩu phần ở mức vừa phải.

Nghịch lý chỉ số GI và GL ở dưa hấu

Để đánh giá tác động của thực phẩm đối với đường máu, y học sử dụng hai chỉ số quan trọng là chỉ số đường huyết (GI) và tải lượng đường huyết (GL) [1]. Trong đó, chỉ số GI phản ánh chất lượng carbohydrate và tốc độ làm tăng đường huyết sau ăn, còn tải lượng GL cung cấp thông tin về số lượng carbohydrate thực tế trong một khẩu phần tiêu chuẩn cùng nhu cầu tiết insulin của cơ thể [5, 7].

Chỉ số GI đo lường phản ứng đường huyết đối với lượng carbohydrate tương đương, nhưng giá trị này không đại diện cho tác động thực tế của từng khẩu phần ăn riêng lẻ [2]. Ngược lại, chỉ số GL đo lường tác động toàn diện dựa trên kích thước khẩu phần tiêu chuẩn [2].

Dưa hấu thường được xếp vào nhóm có chỉ số GI cao do lượng đường tự nhiên được hấp thu nhanh. Tuy nhiên, phần lớn quả dưa hấu là nước, mật độ carbohydrate trên một khẩu phần ăn thực tế lại rất thấp. Khi tính toán theo khẩu phần tiêu chuẩn, tải lượng đường huyết (GL) của dưa hấu lại ở mức thấp. Các chuyên gia khuyến cáo người bệnh đái tháo đường nên duy trì chế độ ăn ưu tiên các thực phẩm có GL thấp để cải thiện triệu chứng và kiểm soát bệnh tốt hơn [1].

Cơ chế tác động của carbohydrate và chất lỏng lên đường huyết

Tốc độ tiêu hóa và hấp thu carbohydrate có thể ảnh hưởng lớn đến sự tiến triển của bệnh đái tháo đường type 2 [3]. Khi ăn các thực phẩm có tải lượng đường cao, lượng đường đi vào máu ồ ạt, buộc tuyến tụy phải tiết nhiều insulin hơn để xử lý [1].

Độ đặc hoặc lỏng của thực phẩm cũng là yếu tố quan trọng tác động đến động học của đường huyết sau bữa ăn [4]. Các chất dạng lỏng di chuyển qua dạ dày xuống ruột nhanh hơn nhiều so với thực phẩm dạng rắn, ngay cả khi thành phần dinh dưỡng của chúng tương đương nhau [4]. Chẳng hạn, nước ép trái cây dẫn đến sự thay đổi nồng độ đường và insulin trong huyết thanh nhanh hơn, biên độ dao động lớn hơn so với việc ăn trái cây nguyên miếng [4].

Bên cạnh đó, việc giảm tổng lượng carbohydrate trong bữa ăn hoặc tăng cường tiêu thụ chất xơ hòa tan đã được ghi nhận là mang lại tác động thuận lợi trong việc kiểm soát mức tăng vọt của đường huyết sau ăn [5].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về GI, GL và kiểm soát đường huyết?

Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2010 thực hiện trên 901 bệnh nhân ngoại trú mắc đái tháo đường type 2 tại Ý (nghiên cứu CAPRI) đã đánh giá mối liên quan giữa chế độ ăn GI, GL với khả năng kiểm soát chuyển hóa [6]. Thông tin khẩu phần ăn được thu thập qua bảng câu hỏi tần suất thực phẩm bán định lượng, chỉ số HbA1c được xét nghiệm tập trung và đường huyết được đo tại nhà [6]. Sau khi điều chỉnh các yếu tố như tuổi tác, chỉ số khối cơ thể (BMI), vòng eo, tỷ lệ eo-hông, hút thuốc, vận động và thuốc điều trị, kết quả cho thấy GI và GL trong khẩu phần ăn có mối liên hệ thuận với mức HbA1c theo liều lượng [6]. Nhóm bệnh nhân có chế độ ăn sở hữu mức GI và GL cao nhất có chỉ số HbA1c cao hơn 1% so với nhóm thấp nhất [6]. Độ chênh lệch mức đường huyết sau ăn 1 giờ tại nhà giữa nhóm tiêu thụ GI cao nhất và thấp nhất lên tới 37 mg/dL [6]. Nghiên cứu này kết luận chế độ ăn GI và GL thấp giúp giảm cả chỉ số HbA1c lẫn đường huyết sau ăn hàng ngày [6].

Tại Mỹ, nghiên cứu năm 2016 theo dõi dọc dài hạn trên nhóm bệnh nhân đái tháo đường type 2 gốc Latinh có thu nhập thấp, phần lớn có HbA1c cao, tăng huyết áp và thừa cân hoặc béo phì [7]. Kết quả chỉ ra rằng việc giảm chỉ số GI trong chế độ ăn có liên quan đến việc cải thiện kiểm soát đường huyết và thu nhỏ vòng eo [7]. Dù vậy, nghiên cứu này ghi nhận giới hạn là dữ liệu ăn uống thu thập qua hình thức tự báo cáo nên có thể tồn tại sai số nhớ lại, đồng thời người tham gia chủ yếu là người gốc Puerto Rico tại Massachusetts nên chưa thể khái quát hóa cho mọi quần thể dân số [7].

Năm 2005, một phân tích cắt ngang trên 2.248 người cao tuổi từ 70 đến 80 tuổi (nghiên cứu Health, Aging and Body Composition) đã xem xét mối liên quan giữa GI, GL và các yếu tố chuyển hóa [3]. Ở nam giới, chỉ số GI trong chế độ ăn liên quan thuận với đường huyết 2 giờ sau ăn và nồng độ insulin lúc đói [3]. Tải lượng đường GL trong khẩu phần ăn của nam giới liên quan nghịch với lượng mỡ nội tạng vùng bụng [3]. Ở phụ nữ, chỉ số GI và GL không liên quan có ý nghĩa thống kê với các chỉ số đường huyết, dù liên hệ giữa GI và đường huyết sau 2 giờ gần đạt ngưỡng ý nghĩa [3]. Giới hạn là nghiên cứu mang tính chất cắt ngang, chỉ ra mối liên hệ chứ không chứng minh quan hệ nhân quả tuyệt đối trên người cao tuổi [3].

Một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu lớn công bố năm 2013 phân tích từ ba nghiên cứu dài hạn lớn ghi nhận rằng giá trị GI và GL của riêng trái cây không phải là yếu tố quyết định nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 [4]. Đóng góp của tổng lượng trái cây tiêu thụ vào tải lượng đường huyết chung của chế độ ăn là khá nhỏ, chỉ chiếm khoảng 10% [4]. Ba loại trái cây đóng góp nhiều nhất vào GL trong nghiên cứu này là chuối (3-4%), táo (2%) và nho (1%) [4]. Tuy nhiên, việc uống nước ép trái cây lại làm tăng tải lượng đường huyết đáng kể, ví dụ một khẩu phần cam tươi có GL là 6,2 và chứa 3,1 g chất xơ, nhưng một khẩu phần nước ép cam có GL lên tới 13,4 và chỉ còn 0,5 g chất xơ [4].

Lợi ích chuyển hóa tiềm năng của dưa hấu

Dưa hấu không chỉ chứa nước và đường tự nhiên mà còn cung cấp một số hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học [8]. Một bài tổng quan khoa học năm 2020 cho biết dưa hấu có chứa các chất chống oxy hóa và kháng viêm [8].

Ở mô hình chuột cống ăn chế độ nhiều chất béo, việc bổ sung dưa hấu đã làm giảm đáng kể nồng độ protein phản ứng C (CRP) trong huyết thanh - một dấu ấn của tình trạng viêm toàn thân [8]. Dưa hấu cũng làm giảm biểu hiện của enzyme Cox-2, cơ chế này tương tự như một số thuốc chống viêm không steroid [8].

Trên đối tượng người lớn bị béo phì, một thử nghiệm cho thấy việc tiêu thụ dưa hấu hàng ngày trong vòng 4 tuần giúp giảm đáng kể trọng lượng cơ thể, chỉ số khối cơ thể BMI, tỷ lệ eo-hông và huyết áp [8]. Thử nghiệm cũng ghi nhận sự sụt giảm mức triglyceride, cholesterol tỷ trọng thấp (LDL), các chất phản ứng với axit thiobarbituric và làm tăng khả năng chống oxy hóa [8]. Tuy nhiên, các dữ liệu chuyển hóa tích cực này được ghi nhận trên nhóm người trưởng thành béo phì và mô hình động vật, chưa phải là thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt nhằm khẳng định dưa hấu có thể chữa khỏi bệnh đái tháo đường [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi ăn trái cây

Nhiều người bệnh đái tháo đường cho rằng hễ hoa quả có vị ngọt thì phải kiêng tuyệt đối. Quan niệm này chưa chính xác vì phản ứng đường huyết của thực phẩm phụ thuộc vào cả bản chất đường lẫn tổng lượng carbohydrate thực tế dung nạp vào cơ thể qua khẩu phần [5, 7]. Trái cây tươi nguyên miếng giữ lại cấu trúc chất xơ tự nhiên, giúp làm chậm quá trình tháo rỗng dạ dày và làm chậm hấp thu đường [1, 6].

Một hiểu lầm khác là thay thế hoa quả tươi bằng nước ép để "bổ dưỡng và dễ tiêu". Trên thực tế, quá trình ép lấy nước đã loại bỏ gần như toàn bộ chất xơ có lợi và làm tăng tải lượng đường GL của đồ uống lên gấp nhiều lần [4]. Uống nước ép dưa hấu sẽ khiến chất lỏng di chuyển nhanh chóng từ dạ dày xuống ruột, gây ra sự biến thiên nồng độ glucose và insulin trong máu đột ngột và lớn hơn rất nhiều so với ăn trực tiếp [4].

Ai nên thận trọng khi dùng dưa hấu?

Người bệnh đái tháo đường đang kiểm soát đường huyết kém hoặc có chỉ số đường huyết sau ăn dao động thất thường cần đặc biệt lưu ý về khẩu phần ăn của mình [4, 6].

Những bệnh nhân có bệnh lý nền đi kèm hoặc đang sử dụng thuốc hạ đường huyết cần thận trọng, không nên tự ý bổ sung dưa hấu với số lượng lớn trong thời gian ngắn mà không theo dõi đường huyết mao mạch. Dù dưa hấu mang lại một số lợi ích tim mạch và chống viêm trên người béo phì hoặc động vật thí nghiệm, các kết quả này không thay thế cho phác đồ điều trị y khoa [8]. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xác định lượng ăn phù hợp với tình trạng bệnh của bản thân.

Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn cho người bệnh

Để thưởng thức dưa hấu mà không lo lắng về việc tăng đường huyết đột ngột, người bệnh đái tháo đường nên áp dụng các nguyên tắc khoa học sau:

Ăn nguyên miếng, không ép lấy nước: Hãy ăn dưa hấu ở dạng miếng nguyên bản để giữ lại cấu trúc tự nhiên của thực phẩm, tránh dạng lỏng khiến đường hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa [4].

Kiểm soát khẩu phần vừa phải: Vì dưa hấu có chỉ số GI cao, việc giữ khẩu phần ở mức vừa phải là chìa khóa then chốt để giữ cho tải lượng GL ở mức thấp an toàn [5, 7]. Không nên ăn liên tục nhiều miếng lớn trong một lần.

Kết hợp thực phẩm thông minh: Có thể bổ sung thêm chất xơ hòa tan trong bữa ăn tổng thể để làm giảm mức độ tăng vọt của đường huyết sau bữa ăn [5].

Theo dõi phản ứng cá nhân: Mỗi cơ thể có mức độ nhạy cảm insulin và khả năng dung nạp carbohydrate khác nhau. Người bệnh nên duy trì thói quen kiểm tra đường huyết sau ăn để tự điều chỉnh lượng ăn cho phù hợp với cơ thể mình [4, 6].

Chế độ ăn kiểm soát tốt chỉ số GI và GL đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chỉ số HbA1c và kiểm soát đường huyết sau ăn [3, 4]. Người bệnh đái tháo đường hoàn toàn không cần kiêng khem dưa hấu một cách cực đoan. Việc ăn dưa hấu tươi nguyên miếng với lượng vừa phải, kết hợp lối sống lành mạnh và tuân thủ tư vấn của bác sĩ sẽ giúp người bệnh vừa tận hưởng hương vị trái cây vừa duy trì sức khỏe ổn định.