Nhiều người có thói quen hãm vài lát sơn tra khô uống hằng ngày để hỗ trợ tiêu hóa hoặc thanh lọc mỡ máu. Cùng lúc đó, các sản phẩm viên uống chứa cao chiết xuất sơn tra chuẩn hóa lại được quảng bá rầm rộ với hàm lượng hoạt chất vượt trội. Liệu nước hãm từ quả khô có mang lại hiệu quả tương đương các chế phẩm chiết xuất công nghiệp hay không?

Câu trả lời ngắn gọn: Nước hãm sơn tra khô truyền thống cung cấp một lượng hoạt chất sinh học tự nhiên nhưng nồng độ thấp và biến thiên lớn; trong khi đó, các chế phẩm cao chiết xuất chuẩn hóa mang lại nồng độ dược chất cô đặc, ổn định và có thể định lượng chính xác hơn cho mục đích trị liệu.

Hoạt chất trong quả sơn tra hoạt động thế nào?

Quả sơn tra (Crataegus) từ lâu đã được sử dụng như một loại thảo dược cũng như nguyên liệu làm đồ uống giải khát [1], [2]. Quả có vị chua, màu đỏ tươi và hình dáng giống quả táo dại nhỏ [1]. Quả tươi hoặc khô trung bình nặng từ 2 đến 8 g, đường kính tới 25 mm, chứa 1–3 hạt lớn ở tâm [3]. Về mặt dinh dưỡng, mỗi 100 g quả chứa trung bình 15 g đường tổng số, 1,5 mg độ chua tổng, 30 mg vitamin C, 11 mg canxi, 10 mg photpho, 1 mg sắt, 160 mg kali, 7 mg magie, 0,2 mg đồng, 0,25 mg mangan, 2 mg natri, 1 g protein và 13 g carbohydrate [3].

Các nghiên cứu cho thấy các thành phần chính tạo nên hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ của sơn tra bao gồm flavonoid, hyperoside, isoquercitrin, epicatechin, axit chlorogenic, quercetin, rutin và axit protocatechuic [1]. Gần đây, các nhà khoa học còn phân lập được các dẫn xuất flavanocoumarin mới như crataegusin A và B từ quả khô của Crataegus pinnatifida var. major, mang cấu trúc phân tử đặc biệt và có khả năng trung hòa gốc tự do DPPH đáng kể so với epicatechin [4].

Về mặt sinh học, hàm lượng flavonoid từ quả khô sơn tra có khả năng tác động kháng viêm bằng cách làm giảm giải phóng prostaglandin E2 (PGE2) và oxit nitric trên đại thực bào [1]. Đồng thời, các hoạt chất này giúp giảm sản sinh gốc oxy hóa tự do (ROS), giảm hàm lượng chất phản ứng với axit thiobarbituric, giảm nồng độ nitrit/nitrat mô, giảm yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và NF-kappaB, song song với việc tăng mức mRNA của iNOS [1]. Những tác động này giải thích vì sao sơn tra được ứng dụng trong các vấn đề tim mạch như điều hòa huyết áp, chống loạn nhịp và giảm lipid máu [3].

Nước hãm sơn tra truyền thống thu được bao nhiêu hoạt chất?

Cách dùng thông thường của người dân là đun hoặc hãm quả sơn tra khô với nước sôi. Nghiên cứu thực tế trên dịch chiết nước nóng từ quả khô Crataegus pinnatifida cho thấy giải pháp này thu được một tỷ lệ polyphenol nhất định [2].

Cụ thể, phân tích thành phần của dịch chiết nước nóng cho thấy hàm lượng polyphenol chiếm tỷ lệ gồm: 6,9% flavonoid, 2,2% procyanidin, 0,5% (+)-catechin và 0,2% (-)-epicatechin [2]. Khả năng dập tắt gốc tự do DPPH của dịch chiết nước nóng này có giá trị nồng độ hiệu quả trung bình EC50 đạt 0,118 mg/mL [2].

Trong các mô hình thử nghiệm phòng thí nghiệm, dịch chiết nước nóng từ quả khô sơn tra ở nồng độ 0,5–1,0 mg/mL trong hệ thống không có tế bào (sử dụng đồng sunfat) và ở nồng độ 0,01–0,10 mg/mL trong hệ thống tế bào đại thực bào RAW 264.7 đã ức chế quá trình oxy hóa hạt mỡ LDL của người [2]. Thêm vào đó, dịch chiết nước nóng còn giúp giảm peroxy hóa lipid tế bào và giảm hiện tượng suy kiệt glutathione do hóa chất gây ra [2].

Tuy nhiên, hàm lượng hoạt chất thu được qua việc đun hãm phụ thuộc hoàn toàn vào nhiệt độ, thời gian ngâm và đặc tính từng mẻ quả. Nước hãm đơn thuần khó đạt được nồng độ hoạt chất cao như các quy trình công nghiệp.

Cao chiết chuẩn hóa: Sự vượt trội về hàm lượng và công nghệ

Khác với nước hãm thủ công, cao chiết chuẩn hóa được xử lý bằng dung môi chuyên dụng và quy trình cô đặc khắt khe để thu được tỷ lệ hoạt chất tối đa.

Một nghiên cứu so sánh các phương pháp chiết xuất trên ba loài sơn tra (Crataegus rhipidophylla, Crataegus x subsphaericea, và Crataegus x macrocarpa) bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC-ED cho thấy: phương pháp chiết Soxhlet bằng cồn (ethanol) cho hiệu quả cao hơn hẳn so với chiết xuất bằng sóng siêu âm [5]. Hàm lượng axit gallic trong các cao chiết dao động từ 0,001 đến 0,082 mg/g trọng lượng khô, axit chlorogenic từ 0,19 đến 8,70 mg/g, và rutin từ 0,03 đến 13,49 mg/g trọng lượng khô [5]. Đáng chú ý, phần quả (berries) giàu axit chlorogenic hơn, trong khi lá kèm hoa lại giàu rutin và axit gallic hơn [5].

Nghiên cứu trên loài Crataegus microphylla còn chỉ ra rằng loại dung môi chiết quyết định mạnh mẽ hoạt tính ức chế enzyme và chống oxy hóa [6]. Cao chiết methanol axit hóa từ vỏ thân cho khả năng ức chế acetylcholinesterase và tyrosinase cao nhất với IC50 lần lượt là 204,02 mcg/mL và 37,30 mcg/mL [6]. Trong khi đó, cao chiết ethanol axit hóa từ lá cho hiệu quả ức chế men alpha-glucosidase (hỗ trợ kiểm soát đường huyết) mạnh nhất với IC50 là 15,78 mcg/mL, và giá trị IC50 trung hòa gốc tự do DPPH đạt mức rất thấp là 9,89 mcg/mL [6]. Ở liều 125 mcg/mL, cao chiết methanol từ lá và vỏ thân còn thể hiện khả năng bảo vệ sợi DNA pBR322 khỏi bị đứt gãy do gốc hydroxyl tự do gây ra [6].

Không chỉ vậy, một nhược điểm lớn của hoạt chất flavonoid trong sơn tra khi dùng đường uống là sinh khả dụng kém [7]. Để giải quyết rào cản này, các nhà nghiên cứu đã bào chế hệ vi hạt (microspheres) từ dịch chiết Crataegus monogyna bằng kỹ thuật phun sấy [7]. Thử nghiệm mô phỏng quá trình tiêu hóa trong ống nghiệm chứng minh rằng hệ vi hạt này bảo toàn nguyên vẹn hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết sau khi đi qua đường tiêu hóa, tối ưu hóa độ hấp thu cho đường uống [7]. Đây là điều mà việc uống trà hãm tự nhiên không thể có được.

Ngoài ra, trong các bài thuốc kết hợp, cao chiết quả sơn tra phối hợp với các dược liệu khác (chiết bằng ethanol 50% ở 70 độ C trong 8 giờ với hiệu suất chiết đạt 8,4%) trên chuột béo phì do ăn nhiều mỡ đã ghi nhận hiệu quả giảm cholesterol toàn phần, giảm triglycerid, men gan AST, ALT, tăng HDL, giảm độ dày lớp nội trung mạc động mạch chủ và giảm thoái hóa mỡ gan [8].

Bằng chứng khoa học: Lợi ích và giới hạn hiện tại

Các thử nghiệm trong ống nghiệm và trên động vật đã chứng minh tiềm năng to lớn của các hợp chất trong sơn tra đối với hệ tim mạch, ức chế enzyme và bảo vệ chống oxy hóa [1], [2], [3], [6], [8]. Các ghi chép y học cho thấy sơn tra đã được sử dụng hỗ trợ tim mạch từ cuối những năm 1800 [3].

Mặc dù vậy, đa số các bằng chứng phân tích hàm lượng chi tiết, độ thanh thải gốc tự do hay cơ chế bảo vệ DNA nêu trên hiện mới dừng lại ở các thử nghiệm tế bào (in vitro) hoặc mô hình động vật thí nghiệm [2], [7], [6], [8]. Hiệu quả thực tế của các loại cao chiết hay trà hãm trên cơ thể người đòi hỏi thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn với tiêu chuẩn khắt khe hơn.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng sơn tra

Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng uống trà hãm sơn tra có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị bệnh mỡ máu hay tim mạch. Dù trà hãm chứa flavonoid và polyphenol có lợi [2], nồng độ hoạt chất thực tế đi vào máu từ một ấm trà loãng là tương đối thấp và biến động tùy nguồn nguyên liệu [5].

Một hiểu lầm khác là dùng thảo dược tự nhiên thì muốn uống bao nhiêu cũng được. Việc uống nước hãm quá đặc hoặc dùng lượng lớn kéo dài có thể gây kích ứng đường tiêu hóa do tính axit tự nhiên của quả [3].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược axit nên cẩn trọng vì quả sơn tra có hàm lượng axit tự nhiên (1,5 mg/100 g quả) cùng vị chua đặc trưng có thể làm tăng cảm giác cồn cào hoặc khó chịu ở dạ dày [1], [3].

Những người đang dùng thuốc điều trị tim mạch, hạ huyết áp hoặc thuốc hạ đường huyết cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các chế phẩm cao chiết cô đặc [3], [6]. Chiết xuất sơn tra có hoạt tính sinh học ức chế enzyme và tác động vận mạch, có thể tương tác với các thuốc kê đơn sẵn có [3], [6].

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các dạng cao chiết chuẩn hóa liều cao do hiện chưa có đủ dữ liệu an toàn trên các nhóm đối tượng đặc biệt này.

Gợi ý áp dụng thực tế

Nếu mục tiêu của bạn là thanh nhiệt, thưởng thức như một thức uống thảo mộc hằng ngày, bạn hoàn toàn có thể dùng một lượng vừa phải quả sơn tra khô, rửa sạch rồi hãm với nước sôi uống trong ngày. Nên uống sau bữa ăn để tránh kích ứng dạ dày rỗng.

Nếu bạn cần hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hoặc các chỉ số chuyển hóa chuyên sâu theo tư vấn chuyên môn, các sản phẩm chứa cao chiết chuẩn hóa dạng viên sẽ mang lại hàm lượng hoạt chất ổn định và khả năng hấp thu tốt hơn [7], [8]. Tuy nhiên, cần tuân thủ đúng liều lượng hướng dẫn trên bao bì hoặc chỉ định của thầy thuốc.

Tóm lại, cả trà sơn tra khô truyền thống và cao chiết chuẩn hóa đều mang lại những giá trị sức khỏe nhất định. Hãy lựa chọn hình thức sử dụng phù hợp với nhu cầu cơ thể và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn đang có bệnh nền cần điều trị.