Nhiều người khi đi rừng hoặc tìm kiếm các loại rau dại thường bắt gặp những chồi non mập mạp của cây thông mộc nhưng băn khoăn liệu chúng có ăn được hay không. Vị chát đậm cùng mùi ngái đặc trưng của các loại chồi cây hoang dã cũng là rào cản lớn khiến không ít người e ngại khi muốn đưa vào bữa ăn gia đình.

Câu trả lời là đọt non của cây thông mộc hoàn toàn có thể dùng làm thực phẩm nếu được nhận diện chính xác và sơ chế đúng cách. Tuy nhiên, chồi non hoang dã tự nhiên luôn tích tụ các hợp chất bảo vệ thực vật tạo nên vị chát gắt, đòi hỏi các bước xử lý ngâm rửa và nhiệt hóa phù hợp trước khi nấu nướng để bảo đảm an toàn và vị ngon.

Vị chát ở chồi non hoang dã đến từ đâu?

Trong tự nhiên, phần chồi non và đọt mới nhú là bộ phận giàu dưỡng chất nhưng cũng dễ bị sâu bọ hay động vật ăn cỏ tấn công nhất. Để tự bảo vệ, thực vật thường tập trung lượng lớn các hợp chất hoạt tính sinh học tự nhiên tại đây, bao gồm các hợp chất phenolic, tanin và saponin. Các chất này mang lại cơ chế tự vệ sinh học tự nhiên, tạo ra vị chát buốt, đắng hoặc cảm giác tê nhẹ nơi đầu lưỡi khi nếm thử dạng tươi sống.

Khi ăn trực tiếp các chồi non chưa qua chế biến, vị chát nồng không chỉ làm giảm cảm giác ngon miệng mà còn có thể gây co thắt nhẹ niêm mạc miệng. Bên cạnh đó, các hợp chất tự nhiên dạng tự do nếu chưa được xử lý nhiệt có thể gây khó chịu cho đường tiêu hóa nhạy cảm. Do đó, việc hiểu rõ bản chất của các hợp chất này giúp chúng ta có giải pháp sơ chế khoa học, loại bỏ phần lớn vị chát mà không làm mất đi giá trị dinh dưỡng quý giá của rau rừng.

Bằng chứng khoa học về tính ăn được của đọt thông mộc

Cây thông mộc (thuộc chi Aralia, điển hình là loài Aralia elata) từ lâu đã thu hút sự chú ý của các nhà khoa học về cả phương diện thực phẩm lẫn dược liệu. Một nghiên cứu công bố năm 1999 tại Trung Quốc chỉ ra rằng các chồi non của chi Aralia vừa được dùng làm thuốc vừa được sử dụng phổ biến làm thực phẩm [1]. Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh việc nhận dạng các chồi non Aralia chỉ dựa vào đặc điểm hình thái bên ngoài là rất khó khăn, do đó nhóm nghiên cứu đã phải kết hợp hình thái học với phương pháp phân tích nhiệt vi sai (DTA) để phân biệt chính xác các loài [1].

Không chỉ dừng lại ở kinh nghiệm dân gian, thành phần của thông mộc cũng được kiểm nghiệm sinh học chi tiết. Nghiên cứu thực hiện năm 1984 đã xác nhận các cơ quan ăn được như lá non của cây Aralia elata chứa các phức hợp glycoconjugate có hoạt tính sinh học đặc hiệu phản ứng với kháng thể thỏ [2]. Ở cấp độ nhân giống và bảo tồn, nghiên cứu năm 2001 đã chứng minh khả năng nuôi cấy mô và tái sinh chồi non Aralia elata từ các mô cấy trên môi trường dinh dưỡng bổ sung than hoạt tính và chất điều hòa sinh trưởng, khẳng định tiềm năng nhân rộng nguồn thực vật này [3].

Tác động của nhiệt và ngâm rửa đối với chồi non rau rừng

Xử lý nhiệt thông qua luộc hoặc chần qua nước sôi là kỹ thuật truyền thống phổ biến trên thế giới để biến đổi các loại rau hoang dã thành món ăn an toàn. Một nghiên cứu năm 2020 trên các loại rau dại vùng Địa Trung Hải cho thấy người dân bán đảo Iberia có truyền thống thu hái chồi non hoang dã vào mùa xuân khi chúng còn mềm rồi đem luộc chín trước khi ăn [4]. Các nhà nghiên cứu đã thu thập khoảng 500 gram bộ phận ăn được từ hơn 25 cá thể của từng loài rau dại vào mùa xuân để phân tích thành phần dinh dưỡng và độ ẩm sau khi nấu chín [4].

Đối với việc loại bỏ vị chát và các chất kích ứng trong chồi non hoang dã, kinh nghiệm xử lý măng rừng cung cấp những cơ sở thực tiễn rõ ràng. Nghiên cứu năm 2014 về dinh dưỡng và tập quán sử dụng măng tại vùng Đông Bắc Ấn Độ cùng nhiều nước châu Á cho biết các chồi non sau khi bóc vỏ và thái lát mỏng thường được ngâm trong nước thường từ 2 đến 3 giờ, hoặc luộc trong 1,5 giờ để loại bỏ hoàn toàn vị chát và hăng [5]. Tại một số quốc gia như Thái Lan và Việt Nam, phần chồi non thái nhỏ sau khi xử lý qua nước có thể được sử dụng để trộn gỏi trực tiếp [5].

Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp xử lý nhiệt cũng quyết định lượng hợp chất phenolic còn giữ lại trong rau. Nghiên cứu năm 2020 tại miền Nam nước Ý thu thập chồi ngọn non khoảng 20 đến 35 cm của các loài rau dại vào đầu mùa xuân, chia thành các phần 300 gram để thử nghiệm các cách nấu như luộc hoặc hấp [6]. Kết quả cho thấy mỗi phương pháp nhiệt tác động khác nhau lên khả năng chống oxy hóa và hàm lượng phenolic tồn dư của rau hoang dã [6].

Cơ chế khử vị chát và giảm saponin, tanin qua nước sôi

Tanin là nhóm polyphenol thực vật có tính chất làm đông tụ protein, tạo cảm giác chát se khô trên bề mặt lưỡi. Nhiều loại saponin tự nhiên lại có cấu trúc phân tử tạo bọt và vị đắng nhẹ. Điểm thuận lợi cho người nội trợ là đa số các hợp chất tanin và saponin tự do đều có khả năng hòa tan trong nước và tương đối nhạy cảm với nhiệt độ cao.

Khi đưa đọt non thông mộc vào nước sôi, nhiệt độ cao làm phá vỡ các màng tế bào thực vật, giải phóng các hợp chất tanin và saponin tự do ra khỏi cấu trúc mô lá. Khi tanin và saponin khuếch tán vào nước chần, việc đổ bỏ phần nước sôi này sẽ giúp loại bỏ phần lớn vị chát gắt. Tiếp tục ngâm đọt non đã chần vào nước lạnh giúp cố định cấu trúc giòn của sợi xơ rau, đồng thời tiếp tục rửa trôi lượng tạp chất phenolic còn bám trên bề mặt chồi.

Lợi ích dinh dưỡng và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu trên rau dại chỉ ra rằng những chồi non đầu mùa thường chứa nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất cần thiết. Nghiên cứu năm 2018 trên chồi non của loài măng tây hoang dã Asparagus stipularis tại Tunisia đã chứng minh đây là nguồn chất xơ và dưỡng chất tiềm năng, với hợp chất phenolic chính là diferuloyl glycerol cùng hoạt tính chống oxy hóa ghi nhận trong các thử nghiệm ống nghiệm [7]. Tương tự, nghiên cứu năm 2020 xác nhận các loại rau dại Địa Trung Hải sau khi xử lý nhiệt truyền thống vẫn giữ được nguồn vitamin C, folate, cùng các khoáng chất như sắt, kẽm, canxi và magie [4].

Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học đối với riêng đọt non thông mộc vẫn còn những khoảng trống nhất định. Các dữ liệu về thông mộc Aralia elata hiện có chủ yếu tập trung vào đặc tính định danh hình thái, nuôi cấy mô hoặc kháng nguyên sinh học trên mô hình động vật như thỏ [2], [3], [1]. Chưa có nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người về tác động lâu dài khi dùng đọt thông mộc với lượng lớn hàng ngày. Do đó, loại rau này nên được xem như một món rau rừng thưởng thức theo mùa chứ không thể thay thế cho các liệu pháp điều trị y khoa.

Những hiểu lầm thường gặp khi chế biến đọt hoang dã

Một quan niệm sai lầm phổ biến là ăn rau rừng tươi sống ngay tại chỗ mới giữ được trọn vẹn dưỡng chất tự nhiên. Với các loại đọt non hoang dã như thông mộc, việc ăn sống trực tiếp khiến cơ thể tiếp nhận toàn bộ lượng chất chát tự nhiên, dễ gây kích ứng niêm mạc dạ dày và cản trở hấp thu khoáng chất. Các nghiên cứu đều nhấn mạnh tập quán truyền thống luôn gắn liền với các bước xử lý nhiệt hoặc ngâm rửa trước khi ăn [4], [5].

Một hiểu lầm khác là chần càng lâu hoặc ninh nhừ chồi non thì rau càng sạch độc tố. Thực tế, chần nước sôi quá lâu sẽ khiến các vitamin tan trong nước như vitamin C hay folate bị phân hủy và thất thoát nghiêm trọng vào nước nấu [4]. Mục tiêu của quá trình sơ chế chỉ là đưa nhiệt độ vừa đủ để làm mềm mô xơ và hòa tan các chất chát ngoài bề mặt, sau đó vớt ra xả nước để giữ được độ giòn ngọt tự nhiên.

Ngoài ra, việc tự ý hái chồi non ngoài tự nhiên mà chỉ dựa vào quan sát mắt thường tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nghiên cứu nhận định chồi non chi Aralia rất dễ nhầm lẫn với các loài cây dại khác nếu chỉ nhìn hình dáng [1]. Hái nhầm các loại cây rừng có chứa độc tố nguy hiểm có thể dẫn tới ngộ độc cấp tính.

Ai nên thận trọng khi ăn đọt non thông mộc?

Những người có hệ tiêu hóa kém, hay bị đầy hơi, lạnh bụng hoặc viêm loét dạ dày tá tràng nên thận trọng khi sử dụng các loại chồi non hoang dã. Hàm lượng chất chát tồn dư dù nhỏ cũng có thể gây kích thích nhẹ lớp màng lót dạ dày. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý sử dụng các loại rau rừng thu hái tự nhiên khi chưa có xác nhận an toàn tuyệt đối từ chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ chuyên khoa.

Người đang dùng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính cũng cần chú ý. Các hợp chất hoạt tính sinh học trong thực vật hoang dã có thể tương tác với quá trình chuyển hóa thuốc tại gan hoặc đường ruột. Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như buồn nôn, chóng mặt, ngứa rát cổ họng hoặc rối loạn tiêu hóa sau khi ăn, người dùng cần ngừng sử dụng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất.

Hướng dẫn các bước sơ chế giảm chát trong thực tế

Để chế biến đọt non thông mộc ngon miệng và giảm thiểu vị chát, người nội trợ có thể áp dụng quy trình gồm các bước sau:

Đầu tiên là khâu chọn lựa và làm sạch. Chỉ nên thu hái hoặc chọn mua những chồi non còn mềm, búp cuộn chặt vào đầu mùa xuân [4], [6]. Tước bỏ các lớp bẹ già cứng, gai nhọn hoặc phần cuống xơ hóa, chỉ giữ lại phần đọt non ăn được [5], [6]. Rửa thật sạch nhiều lần dưới vòi nước chảy để loại bỏ hết đất cát, bụi rừng và côn trùng bám dính [5], [6].

Tiếp theo là kỹ thuật ngâm và chần qua nước sôi. Với những đọt non có vị chát nhiều, việc ngâm trong nước sạch từ 2 đến 3 giờ trước khi nấu giúp làm dịu bớt vị hăng tự nhiên [5]. Khi chần, hãy đun sôi một nồi nước lớn với một chút muối hạt, thả đọt non vào chần nhanh trong nước sôi bùng khoảng 1 đến 2 phút cho đến khi cọng rau chuyển màu xanh mướt thì vớt ra ngay.

Cuối cùng là công đoạn làm nguội và chế biến món ăn. Ngay sau khi vớt khỏi nồi nước sôi, hãy thả đọt rau vào một thau nước đá lạnh. Thao tác này giúp ngăn quá trình giữ nhiệt làm nhũn rau, đồng thời giữ cho cọng chồi giữ được độ giòn sần sật. Sau khi ngâm nguội vài phút, vớt ra để ráo nước. Đọt thông mộc lúc này đã giảm bớt vị chát, có thể dùng xào tỏi, luộc chấm kho quẹt, trộn gỏi hoặc nấu canh thịt băm tùy sở thích ẩm thực gia đình [5].

Đọt non cây thông mộc là một loại rau rừng độc đáo với hương vị hấp dẫn nếu biết cách chế biến. Việc hiểu đúng bản chất của vị chát và áp dụng các bước chần, ngâm rửa đúng phương pháp khoa học sẽ giúp bữa cơm thêm phong phú mà vẫn đảm bảo sự an toàn cho sức khỏe cả nhà.