Nhiều người truyền tai nhau rằng cây trạch quạch (hay còn gọi là muồng ràng ràng, xích tiêu phấn) có thể giúp kiểm soát đường huyết và đẩy lùi bệnh tiểu đường. Đây là loại cây quen thuộc trong dân gian, được người dân ở một số vùng sử dụng để sắc nước uống với mong muốn hỗ trợ sức khỏe. Tuy nhiên, liệu công dụng hạ đường huyết của loại cây này có thật sự được khoa học chứng minh hay chỉ là lời đồn thổi?

Câu trả lời ngắn gọn là các bằng chứng hiện tại mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm, mô phỏng máy tính và trên mô hình chuột. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người bệnh tiểu đường để khẳng định tác dụng cũng như mức độ an toàn của trạch quạch. Do đó, người bệnh không nên tin dùng thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ.

Cơ chế tác động được ghi nhận qua các thí nghiệm

Trạch quạch, tên khoa học là Adenanthera pavonina, là một loài thực vật thuộc họ Đậu [1], [2]. Cây được trồng phổ biến ở nhiều quốc gia châu Á và từng được dùng trong y học cổ truyền để hỗ trợ cải thiện nhiều chứng bệnh khác nhau [3], [1]. Để tìm hiểu tiềm năng của loài cây này đối với bệnh đái tháo đường, các nhà nghiên cứu đã phân tích một số cơ chế sinh học thông qua chiết xuất lá và hạt.

Ở góc độ chuyển hóa tinh bột, một nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy các phân đoạn chiết xuất từ lá trạch quạch có khả năng ức chế enzym alpha-amylase [4]. Alpha-amylase là enzym chịu trách nhiệm phân cắt carbohydrate phức tạp thành đường đơn trong hệ tiêu hóa. Việc ức chế enzym này có thể làm chậm quá trình hấp thu glucose vào máu [4]. Bên cạnh đó, các chiết xuất từ lá trạch quạch bằng dung môi ethyl acetate, methanol và ete dầu mỏ còn thể hiện khả năng dọn dẹp gốc tự do DPPH, với giá trị IC50 lần lượt là 249,92 ± 3,35 mcg/ml, 423,62 ± 2,45 mcg/ml và 751,66 ± 4,91 mcg/ml, cho thấy đặc tính chống oxy hóa [4].

Ở mức độ phân tử, các nhà khoa học đã ứng dụng phương pháp phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) kết hợp mô phỏng gắn kết phân tử (in silico) trên chiết xuất methanol từ lá cây [5]. Phân tích nhận diện được 17 hợp chất thực vật và kiểm tra khả năng gắn kết của chúng với thụ thể tyrosine kinase của insulin đột biến (5hhw) – yếu tố làm suy giảm quá trình hấp thu glucose của tế bào [5]. Kết quả tính toán cho thấy ba hợp chất có ái lực gắn kết tốt nhất gồm Diazoprogesterone (-9,2 kcal/mol), hợp chất axit carboxylic (-6,9 kcal/mol) và một dẫn xuất naphthalenemethanol (-6,6 kcal/mol) [5]. Mô phỏng động lực học phân tử trong 100 nano giây xác nhận các hợp chất này duy trì sự liên kết ổn định với thụ thể mục tiêu [5].

Nghiên cứu trên động vật nói gì về đường huyết và mỡ máu?

Bên cạnh các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, tác dụng sinh học của trạch quạch đã được kiểm tra trên động vật bị đái tháo đường thực nghiệm. Cho đến nay, các dữ liệu trực tiếp về chuyển hóa glucose chủ yếu được ghi nhận trên mô hình chuột thí nghiệm.

Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã đánh giá tác dụng của chiết xuất nước từ hạt trạch quạch trên chuột bị gây đái tháo đường bằng streptozotocin (STZ) [6]. Chuột được cho uống chiết xuất liên tục trong 30 ngày ở các mức liều 50, 100 và 200 mg/kg cân nặng [6]. Kết quả cho thấy chiết xuất hạt đã giúp giảm đáng kể mức hemoglobin glycated (HbA1c) so với nhóm chuột đối chứng bị tiểu đường nhưng không được can thiệp [6]. Cùng với đó, trọng lượng cơ thể của chuột được điều trị bằng chiết xuất hạt cũng tăng lên đáng kể sau 30 ngày, trái ngược với tình trạng sụt cân ở nhóm chuột tiểu đường đối chứng [6].

Ngoài việc cải thiện chỉ số đường huyết dài hạn, chiết xuất nước từ hạt trạch quạch còn tác động rõ rệt lên bộ mỡ máu của chuột [6]. Ở các mức liều 50, 100 và 200 mg/kg, nồng độ cholesterol toàn phần giảm lần lượt 13,82%, 18,08% và 22,34%; cholesterol xấu LDL giảm mạnh từ 44,21%, 51,57% đến 60,00%; VLDL giảm 11,60%, 18,13% và 18,86%; chỉ số triglyceride giảm 27,43%, 30,08% và 31,85% [6]. Đồng thời, nồng độ cholesterol tốt HDL tăng ấn tượng lần lượt 54,12%, 66,62% và 70,75% so với nhóm chuột bệnh không điều trị [6].

Ngoài ra, các tài liệu tổng quan cũng ghi nhận việc sử dụng chiết xuất nước từ trạch quạch có tác động hạ đường huyết và hạ lipid máu trên các mô hình nghiên cứu in vitro và in vivo thực nghiệm [1], [4]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng đây mới chỉ là những dữ liệu ban đầu thu được trên động vật gặm nhấm.

Những tác dụng dược lý khác đã được ghi nhận

Bên cạnh mảng chuyển hóa đường, cây trạch quạch còn được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học khác như giảm đau và chống viêm trên động vật thực nghiệm. Những nghiên cứu này phần nào giải thích lý do tại sao cây thường được dùng trong các bài thuốc dân gian trị viêm khớp hay thấp khớp [3], [1].

Năm 2004, một nghiên cứu trên mô hình động vật đã đánh giá chiết xuất methanol từ hạt cây trạch quạch ở các liều 50–200 mg/kg [7]. Kết quả cho thấy chiết xuất giúp ức chế đáng kể hiện tượng phù bàn chân chuột do carrageenan và giảm tính thấm thành mạch do axit axetic gây ra [7]. Ở liều 100 và 200 mg/kg, tình trạng viêm màng phổi do carrageenan cũng bị ức chế [7]. Ngoài ra, chiết xuất hạt còn làm giảm số cơn co thắt bụng do axit axetic và ức chế phản ứng liếm bàn chân do formalin ở cả hai giai đoạn, thể hiện tác dụng giảm đau rõ rệt [7].

Tương tự, nghiên cứu năm 2015 trên chiết xuất ethanol từ lá trạch quạch ở các liều 50, 100 và 200 mg/kg dùng đường uống trên chuột cũng ghi nhận hiệu quả giảm đau [3]. Chiết xuất lá làm tăng thời gian chịu đựng của chuột trong thử nghiệm mâm nhiệt và nhúng đuôi, đồng thời giảm số lần co thắt bụng do axit axetic và giảm hành vi liếm chân do glutamate [3]. Đáng chú ý, cơ chế giảm đau này có sự tham gia của thụ thể opioid và con đường truyền tín hiệu cGMP [3].

Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới người bệnh

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng mang lại nhiều tín hiệu tích cực, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ ràng về giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện có. Việc một chiết xuất thảo mộc có tác dụng trên tế bào hay trên chuột không đồng nghĩa với việc nó sẽ hoạt động tương tự và an toàn trên cơ thể người.

Chuột có tốc độ chuyển hóa, hệ vi sinh đường ruột và khả năng dung nạp chất hoàn toàn khác với con người. Một chất có thể hạ đường huyết tốt trên chuột thí nghiệm nhưng lại bị phá hủy trong đường tiêu hóa của người hoặc không đạt được nồng độ đủ để phát huy tác dụng. Nguy hiểm hơn, liều lượng chiết xuất tinh khiết được kiểm soát chặt chẽ trong phòng thí nghiệm hoàn toàn khác với việc người dân tự hái lá, vỏ hoặc hạt về đun nấu thủ công.

Quan trọng nhất, hiện tại chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng có đối chứng nào trên người bệnh đái tháo đường nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của trạch quạch. Bất kỳ tuyên bố nào khẳng định trạch quạch "chữa khỏi" hoặc "thay thế thuốc tiểu đường" đều hoàn toàn vô căn cứ và đi ngược lại các bằng chứng y học hiện đại.

Độc tính và những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, nhưng thực tế trạch quạch chứa các thành phần sinh học cần hết sức lưu ý. Khi thử nghiệm độc tính cấp trên chuột, chiết xuất methanol từ hạt trạch quạch làm giảm hoạt động vận động và có giá trị độc tính cấp liều gây chết trung bình LD50 là 1,36 g/kg [7].

Hơn nữa, một nghiên cứu công bố năm 2022 phát hiện ra rằng trong hạt trạch quạch có chứa một lượng lớn chất ức chế enzym trypsin [2]. Các chất ức chế trypsin này có khối lượng phân tử khoảng 15 và 17 kDa, có khả năng đề kháng lại sự phân hủy của enzym pepsin trong dịch vị dạ dày giả lập [2]. Khi ăn hạt còn sống hoặc xử lý không đúng cách, chất ức chế trypsin có thể cản trở quá trình tiêu hóa và hấp thu protein của cơ thể [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc rang hạt chỉ làm giảm một phần hoạt tính, trong khi đun sôi nguyên hạt lại làm tăng hoạt tính của chất ức chế; chỉ khi tách bỏ lớp vỏ hạt rồi đem đun sôi thì hoạt tính ức chế trypsin mới bị triệt tiêu hoàn toàn [2].

Mặc dù thử nghiệm trên tôm nước mặn (brine shrimp) cho thấy chiết xuất methanol từ lá không biểu hiện độc tính tế bào với LD50 là 1963,9 mcg/ml (lớn hơn ngưỡng 1000 mcg/ml) và phân tích ADMET cho thấy các hợp chất tiềm năng không gây độc tính trong phép thử AMES, việc tự ý dùng thảo mộc này vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro [5], [4].

Do chưa có nghiên cứu an toàn trên người, các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không tự ý dùng trạch quạch:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào về độ an toàn trên thai nhi và trẻ sơ sinh;
  • Trẻ em và người cao tuổi có hệ tiêu hóa nhạy cảm;
  • Bệnh nhân đái tháo đường đang sử dụng thuốc điều trị: Việc tự ý kết hợp có thể gây tụt đường huyết quá mức khó kiểm soát hoặc gây tương tác thuốc;
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc rối loạn tiêu hóa.

Áp dụng thực tế như thế nào cho đúng?

Trước những thông tin chưa được kiểm chứng đầy đủ, người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo và thận trọng. Nếu có ý định sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây trạch quạch theo kinh nghiệm dân gian, người bệnh cần tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng.

Tuyệt đối không bao giờ được tự ý bỏ thuốc, giảm liều thuốc điều trị đái tháo đường hoặc ngừng tiêm insulin do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng nước lá hay hạt trạch quạch. Đái tháo đường là bệnh mạn tính phức tạp, việc gián đoạn điều trị có thể dẫn đến các biến chứng cấp tính nguy hiểm như nhiễm toan ceton, hôn mê do tăng áp lực thẩm thấu, hoặc các biến chứng mạch máu lâu dài.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo rằng tập thể dục hàng ngày kết hợp chế độ ăn uống lành mạnh là phương pháp kiểm soát hiệu quả nhất đối với đái tháo đường tuýp 2 [4]. Thay vì tìm kiếm những bài thuốc dân gian chưa rõ công năng thực tế, người bệnh nên xây dựng chế độ ăn cân bằng, nhiều rau xanh, hạn chế tinh bột tinh chế, đường đơn và duy trì vận động thể lực đều đặn mỗi ngày.

Lời kết

Tóm lại, thông tin trạch quạch có khả năng hạ đường huyết xuất phát từ các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận chiết xuất lá và vỏ, hạt có tác động giảm glucose máu trên mô hình chuột và ức chế enzym liên quan đến tiêu hóa đường [6], [4]. Tuy nhiên, từ mô hình động vật đến hiệu quả thực tế trên cơ thể người là một khoảng cách rất lớn. Người bệnh đái tháo đường cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn điều trị của bác sĩ và thực hiện lối sống lành mạnh, không nên mạo hiểm sức khỏe bằng các biện pháp truyền miệng chưa được khoa học kiểm chứng trên lâm sàng.