Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về trái mấm

Trái mấm (còn gọi là quả bael, thuộc chi Aegle marmelos, họ Rutaceae) là loài cây bản địa tại các vùng rừng khô thuộc tiểu lục địa Ấn Độ, Campuchia, Lào, Thái Lan và Việt Nam [1]. Trong đời sống dân gian và các nền y học cổ truyền như Ayurveda của Ấn Độ, các bộ phận của cây từ rễ, vỏ, lá cho tới quả đều được tận dụng để điều trị nhiều chứng bệnh khác nhau [1].

Nhiều người tiêu dùng thường thắc mắc liệu quả mấm xanh và quả mấm chín có công dụng tương đương nhau hay không. Trong y học cổ truyền, quả mấm xanh thường được dùng với mục đích kiểm soát tình trạng tiêu chảy, kiết lỵ, trong khi quả mấm chín lại được ưa chuộng nhờ mùi vị thơm ngọt và khả năng hỗ trợ tiêu hóa tổng quát. Các khảo sát hóa sinh hiện đại đã bắt đầu làm rõ sự khác biệt giữa hai giai đoạn thu hái này.

Trái mấm xanh và trái mấm chín khác nhau thế nào?

Câu trả lời ngắn gọn: Trái mấm xanh và trái mấm chín chứa hàm lượng các hoạt chất hóa thực vật (phytochemicals) rất khác biệt, dẫn đến tác dụng dược lý trên mô hình thí nghiệm cũng không hoàn toàn giống nhau [2], [3].

Cụ thể, quả mấm xanh chứa nhiều tannin, phenolic và các acid hữu cơ đóng vai trò là chất làm se niêm mạc tự nhiên và chống oxy hóa mạnh [2], [1], [4]. Ngược lại, quả mấm chín tích tụ hàm lượng hoạt chất dẫn xuất coumarin như imperatorin cao hơn đáng kể, đồng thời phần cơm quả mềm chứa nhiều dưỡng chất thích hợp cho bảo vệ dạ dày và chế biến thực phẩm [3], [5], [6].

Cơ chế tác động và sự chuyển đổi hoạt chất khi quả chín

Nghiên cứu thành phần hóa thực vật cho thấy quả Aegle marmelos chứa nhiều nhóm hợp chất phong phú gồm carotenoid, phenolic, flavonoid, alkaloid, tannin, terpenoid, coumarin, steroid, saponin, lignin, phlobatannin, inulin và glycoside tim [1]. Các flavonoid, tannin và phenolic đóng vai trò là chất chống oxy hóa bậc một và chất dọn gốc tự do, tập trung nồng độ tối đa trong dịch chiết cồn của phần thịt quả [1]. Ngoài ra, quả mấm còn dồi dào các acid hữu cơ (như acid oxalic, citric, malic), vitamin nhóm B, vitamin C, tocopherol và các khoáng chất thiết yếu như kali, calci, phospho, sắt [4].

Sự khác biệt quan trọng giữa hai giai đoạn nằm ở quá trình chuyển hóa các chất hữu cơ. Nghiên cứu tách chiết cho thấy quả chín chứa hàm lượng dẫn chất furocoumarin cụ thể là imperatorin cao hơn rõ rệt so với quả xanh [3]. Ở quả xanh, hàm lượng tannin và các hợp chất làm se giúp kết tủa protein bề mặt, hỗ trợ làm săn se niêm mạc ruột và chống vi khuẩn gây bệnh trong đường tiêu hóa [7], [1]. Khi quả chín hoàn toàn, khoảng 60% khối lượng quả là phần thịt mềm dùng để ăn tươi hoặc chế biến mứt, thạch, kẹo, siro; 40% còn lại là vỏ cứng, bã xơ và hạt [5].

Nghiên cứu nói gì về trái mấm xanh?

Tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày của quả mấm xanh đã được kiểm chứng qua các thử nghiệm chuyên sâu trên động vật. Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát tác dụng chống loét của dịch chiết methanol từ quả mấm xanh (Aegle marmelos) trên chuột cống trắng dòng Sprague Dawley (SD) bị gây loét dạ dày bằng độc tố lipopolysaccharide từ vi khuẩn Helicobacter pylori (HP-LPS) [7].

Trong thử nghiệm này, chuột đực SD có trọng lượng từ 150-200g được cho dùng dịch chiết quả xanh sau khi loại chất béo bằng n-hexane và chiết bằng methanol tuyệt đối [7]. Kết quả phân tích hóa sinh và mô bệnh học cho thấy dịch chiết quả xanh có khả năng làm giảm stress oxy hóa do độc tố HP-LPS gây ra, cải thiện các thông số tiết dịch và nồng độ enzyme chống oxy hóa trong niêm mạc dạ dày [7]. Nghiên cứu trước đó cũng ghi nhận quả mấm xanh có đặc tính kháng tiêu chảy, kháng khuẩn và bảo vệ tế bào [7], [1]. Tuy nhiên, giới hạn của nghiên cứu này là mới chỉ tiến hành trên chuột đực và sử dụng mô hình loét thực nghiệm cấp tính, chưa phản ánh đầy đủ diễn biến lâm sàng mạn tính ở người.

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2018 kiểm tra hoạt tính chống lão hóa da của dịch chiết từ thịt quả mấm xanh và mấm chín tại Ấn Độ [2]. Các mẫu quả được phơi bóng râm 8 ngày, nghiền mịn và chiết xuất bằng methanol nguyên chất ở 50 độ C trong 4 giờ [2]. Kết quả cho thấy cả hai dạng quả đều thể hiện khả năng chống oxy hóa và ức chế enzyme phá hủy cấu trúc da như elastase, mở ra tiềm năng ứng dụng trong các chế phẩm bôi ngoài da [2].

Nghiên cứu nói gì về trái mấm chín?

Quả mấm chín được tập trung nghiên cứu ở hai phương diện: hoạt tính bảo vệ niêm mạc dạ dày và khả năng ức chế tế bào ác tính. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã đánh giá tác động bảo vệ niêm mạc dạ dày của dịch chiết ethanol từ quả mấm chín sấy khô trước tổn thương do cồn (ethanol) gây ra trên chuột cống trắng albino [6].

Chuột thí nghiệm được chia các nhóm dùng dịch chiết quả chín ở các liều 200, 400 và 800 mg/kg thể trọng, so sánh đối chứng với thuốc ranitidine ở liều 50 mg/kg [6]. Kết quả cho thấy cồn tuyệt đối làm gia tăng mạnh chỉ số loét dạ dày, nhưng nhóm được uống trước dịch chiết quả mấm chín đã giảm diện tích tổn thương phụ thuộc theo liều lượng [6]. Đặc biệt, ở liều cao 800 mg/kg, dịch chiết quả chín giúp giảm chỉ số loét xuống 3,0, đạt tỷ lệ bảo vệ niêm mạc lên tới 83% và duy trì pH dịch vị ở mức 7,3; chỉ số này tương đương với ranitidine (bảo vệ 81%, pH 7,1) [6]. Nghiên cứu trước đó cũng chỉ ra cơm quả chín kích thích giải phóng serotonin (5-HT) từ tế bào ưa crom trong ruột, tạo hiệu ứng bảo vệ tế bào niêm mạc trong các mô hình loét do aspirin hay căng thẳng [7].

Về tác động chống ung thư, một nghiên cứu cô lập imperatorin từ thịt quả tươi cho thấy chất này có nồng độ vượt trội ở quả chín [3]. Khi thử nghiệm trên tế bào ung thư vú trong phòng thí nghiệm, imperatorin từ quả chín thể hiện hoạt tính kháng tăng sinh với chỉ số ức chế tăng trưởng GI50 đạt 21 micromol/L [3]. Quan sát hình ảnh tế bào sống liên tục trên dòng tế bào HeLa xác nhận cơ chế tiêu diệt khối u thông qua con đường kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) [3]. Dù vậy, đây chỉ là các bằng chứng in vitro (ống nghiệm) và in vivo trên động vật; chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân ung thư.

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Từ các kết quả nghiên cứu hiện có, việc phân biệt quả xanh và quả chín giúp người dùng định hướng công năng phù hợp:

  • Quả mấm xanh: Hàm lượng hợp chất tannin và phenolic đậm đặc giúp săn se niêm mạc, hỗ trợ dọn dẹp gốc tự do và ức chế các tác nhân gây loét dạ dày như độc tố vi khuẩn HP [7], [1]. Thích hợp khi hệ tiêu hóa cần sự ổn định trước tình trạng kích ứng, phân lỏng hoặc tiêu chảy cấp [1].
  • Quả mấm chín: Chứa lượng đường tự nhiên, phần thịt mềm giàu dưỡng chất, nồng độ imperatorin cao và có khả năng bảo vệ niêm mạc trước tác nhân ăn mòn như ethanol [3], [5], [6]. Thích hợp dùng làm thực phẩm bồi bổ thường ngày, hỗ trợ nhuận tràng tự nhiên và bảo vệ dạ dày [5], [6].

Cần nhấn mạnh rằng phần lớn các dữ liệu dược lý hiện nay được thực hiện bằng dịch chiết cô đặc (dùng dung môi methanol hoặc ethanol) trên động vật gặm nhấm hoặc dòng tế bào nuôi cấy [2], [3], [7], [6]. Ăn quả tự nhiên qua đường tiêu hóa thông thường sẽ có mức hấp thu và chuyển hóa khác biệt, không thể xem quả mấm là phương pháp thay thế thuốc điều trị loét dạ dày hay kháng u.

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng quả mấm xanh hay chín đều mang lại tác dụng nhuận tràng như nhau. Thực tế, ăn nhiều quả xanh chứa hàm lượng tannin cao có thể làm niêm mạc săn se quá mức, dễ dẫn tới khô phân hoặc táo bón.

Một hiểu lầm khác là quả mấm có thể tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn HP hoặc chữa khỏi bệnh ung thư dạ dày, ung thư vú. Bằng chứng khoa học hiện tại mới chỉ dừng lại ở mức dịch chiết quả xanh làm giảm stress oxy hóa do độc tố của HP gây ra trên chuột [7], và imperatorin từ quả chín ức chế tế bào ung thư trong đĩa thí nghiệm [3]. Quả mấm không có khả năng triệt tiêu ổ loét hay khối u thay thế phác đồ y khoa chuẩn mực.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là dược liệu lâu đời, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý trước khi dùng trái mấm:

  • Người đang mắc chứng táo bón mạn tính: Tránh dùng quả mấm xanh do đặc tính làm se niêm mạc của tannin có thể khiến tình trạng đại tiện khó khăn hơn [1].
  • Người có bệnh lý nền về đường tiêu hóa hoặc đang sử dụng thuốc điều trị: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng các bài thuốc hoặc thực phẩm bổ sung từ quả mấm, nhằm tránh tương tác bất lợi với phác đồ điều trị [6].
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng đầy đủ về tính an toàn của các dịch chiết quả mấm trên những đối tượng nhạy cảm này, do đó cần cẩn trọng và hỏi ý kiến chuyên môn y tế.

Cách áp dụng thực tế an toàn

Đối với quả xanh, trong dân gian thường phơi khô, nghiền thành bột hoặc hãm với nước sôi thành trà để uống trong những đợt rối loạn tiêu hóa nhẹ hoặc đi ngoài phân lỏng [7], [1]. Khi sử dụng dạng thô này, chỉ nên dùng lượng vừa phải trong thời gian ngắn và ngưng dùng khi triệu chứng thuyên giảm.

Đối với quả chín, phần thịt mềm chiếm khoảng 60% quả có thể dùng ăn tươi hoặc chế biến thành các dạng mứt, thạch, kẹo hay nước ép thanh nhiệt tiện dụng [5]. Nếu bảo quản dài ngày, người dùng có thể áp dụng các phương pháp sấy khô như phơi nắng, sấy đối lưu hoặc sấy thăng hoa để giữ lại nồng độ các polyphenol và vitamin có lợi [4].

Trái mấm xanh và mấm chín mang lại những giá trị sinh học riêng biệt tùy thuộc vào độ trưởng thành của quả. Quả xanh ưu thế về tính se niêm mạc và chống viêm loét mô phỏng, trong khi quả chín vượt trội về hàm lượng dinh dưỡng và hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên. Người dùng nên lựa chọn tùy theo tình trạng sức khỏe đường ruột và duy trì lối sống ăn uống cân bằng, khoa học.