Nhiều bài thuốc truyền miệng thường ca ngợi các loại cây cỏ quanh nhà như phương pháp trị giun sán tự nhiên và an toàn. Trong số đó, thanh tùng châu Âu (Tanacetum vulgare L., thường gọi là tansy) từ lâu đã được nhắc đến như một vị thuốc dân gian giúp tẩy ký sinh trùng đường ruột. Tuy nhiên, ranh giới giữa một bài thuốc cổ truyền và nguy cơ ngộ độc chết người từ thảo mộc này đang là cảnh báo lớn từ giới khoa học.

Thực tế, việc tự ý dùng thanh tùng châu Âu để trị giun tiềm ẩn nguy cơ tử vong rất cao do độc tính mạnh của tinh dầu. Dù y học cổ truyền từng ghi nhận việc sử dụng hoa của loài cây này làm thuốc tẩy giun [1], các nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng lượng hoạt chất độc hại, đặc biệt là thujone, có thể gây tổn thương tế bào và đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu sử dụng qua đường uống không kiểm soát.

Hoạt chất của thanh tùng châu Âu và cơ chế gây độc

Thanh tùng châu Âu là loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), chứa một kho hợp chất sinh học phức tạp [2], [3]. Phân tích hóa học hiện đại bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ (UHPLC-HRMS) đã xác định được 107 hợp chất khác nhau trong dịch chiết của cây, bao gồm các nhóm axit phenolic, flavonoid, terpenoid và axit béo [2].

Trong tinh dầu và các bộ phận của cây, giới nghiên cứu tìm thấy các hợp chất monoterpene dễ bay hơi như camphor, b-pinene, chrysantenyl acetate, cis-verbenol và đặc biệt là thujone [4], [5], [6]. Thujone là một chất được biết đến với độc tính thần kinh mạnh khi ở nồng độ cao [6]. Hàm lượng thujone (dạng alpha và beta) trong các mẫu cây tự nhiên có sự biến thiên rất lớn, dao động từ 0,4% lên đến 6% tùy thuộc vào vùng thu hái [6].

Chính sự biến động khó kiểm soát này khiến việc tự ý dùng thảo mộc thô tiềm ẩn rủi ro khôn lường. Một nghiên cứu trên dòng tế bào thần kinh vùng dưới đồi HypoE22 cho thấy ở nồng độ thấp (10 microgam/mL), dịch chiết cây kích thích chất vận chuyển dopamine (DAT) và ức chế biểu hiện gen gây viêm TNF-alpha [2]. Tuy nhiên, khi nâng nồng độ lên 50-100 microgam/mL (tức chỉ cao gấp 5 đến 10 lần mức tác dụng sinh học), dịch chiết đã làm giảm khả năng sống của tế bào, thể hiện rõ độc tính gây chết tế bào [2].

Hiệu quả diệt ký sinh trùng trong y học cổ truyền

Trong các tài liệu dược điển phương Tây trước đây, hoa khô của cây thanh tùng châu Âu (Tanaceti flos) từng được ghi nhận là một phương thuốc hỗ trợ điều kinh, giảm viêm và tẩy giun (vermifuge) [1]. Dân gian cũng dùng loài cây này để làm thuốc chống co thắt, lợi mật, trị tiêu chảy và rối loạn tiêu hóa [5].

Tác dụng tiêu diệt sâu bọ và sinh vật ngoại ký sinh của thanh tùng châu Âu cũng được ghi nhận rộng rãi trong thú y và bảo vệ thực vật [5]. Một nghiên cứu năm 2021 đánh giá hiệu lực của tinh dầu thanh tùng châu Âu trong việc kiểm soát loài sâu bướm hại khoai tây Phthorimaea operculella [4]. Kết quả phân tích cho thấy tinh dầu chứa o-phenylanisole (25,41%), b-pinene (20,91%) và camphor (18,35%) [4]. Thử nghiệm độc tính cho thấy tinh dầu này đạt nồng độ gây chết 50% cá thể côn trùng (LC50) trong khoảng từ 1,277 đến 6,628 microL/L, chứng minh độc tính sinh học rất mạnh đối với các loài côn trùng gây hại [4].

Mặc dù có lịch sử làm thuốc tẩy ký sinh trùng, việc nghiên cứu trực tiếp tác dụng tẩy giun của chính thanh tùng châu Âu trên người hiện nay hầu như không còn được khuyến khích áp dụng lâm sàng vì biên độ an toàn quá hẹp. Một nghiên cứu năm 2014 đánh giá hoạt tính trừ giun sán của tinh dầu cỏ xạ hương (Thymus vulgaris) và kinh giới cay (Origanum vulgare) đối với ấu trùng sán dây Echinococcus granulosus đã ghi nhận rằng các thành phần bay hơi như thymol có khả năng tiêu diệt ấu trùng sán [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu này được thực hiện trên hai loài thảo mộc khác (Thymus vulgaris và Origanum vulgare), không phải trên thanh tùng châu Âu [7].

Bằng chứng độc tính và nguy cơ tử vong từ tinh dầu

Mối lo ngại lớn nhất khi sử dụng thanh tùng châu Âu là độc tính toàn thân và độc tính tế bào. Một nghiên cứu năm 2012 thực hiện trên các hợp chất eudesmanolide (thuộc nhóm sesquiterpene lactone) phân lập từ hoa của loài phụ Tanacetum vulgare ssp. siculum [1]. Khi thử nghiệm độc tính trên tế bào biểu mô ung thư phổi người (A549) và nguyên bào sợi phổi chuột túi (V79379A) bằng xét nghiệm MTT, tất cả các hợp chất phân lập được đều gây độc tế bào mạnh mẽ phụ thuộc vào thời gian và nồng độ [1].

Về độc tính cấp tính của tinh dầu, một nghiên cứu năm 2023 tại Bulgaria đã khảo sát tinh dầu thanh tùng châu Âu hoang dã chứa thành phần chính là camphor (25,24%), chrysantenyl acetate (18,35%) và thujone (6,06%) [5]. Thử nghiệm liều đơn trên chuột Wistar cho thấy dạng dùng qua đường uống không ghi nhận độc tính tức thời ở mẫu thử nghiệm cụ thể này, nhưng khi tiêm màng bụng, liều gây chết trung bình (LD50) được ghi nhận là 14,9 g/kg thể trọng [5].

Dù một số thử nghiệm trên động vật ghi nhận các tác động sinh học khác của chiết xuất thảo mộc, nguy cơ ngộ độc khi tự ý dung nạp vẫn rất cao. Một nghiên cứu năm 2024 khảo sát chuột được cho uống chiết xuất cồn thanh tùng châu Âu với hai mức liều 200 mg/kg và 1000 mg/kg mỗi ngày trong 28 ngày [8]. Kết quả ghi nhận chiết xuất giúp tăng biểu hiện yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF) ở hồi hải mã và hỗ trợ một số bài kiểm tra trí nhớ, hành vi [8]. Tuy nhiên, việc thử nghiệm trên động vật trong điều kiện phòng thí nghiệm được chuẩn hóa hoàn toàn khác biệt với việc con người tự ý sắc uống thảo mộc thô chứa hỗn hợp tinh dầu không kiểm định liều lượng.

Thêm vào đó, khả năng kháng viêm và làm lành vết thương ngoài da của thanh tùng châu Âu cũng được ghi nhận trên mô hình động vật. Một nghiên cứu năm 2018 sử dụng dịch chiết chloroform từ các bộ phận trên mặt đất của Tanacetum vulgare trên vết rạch tuyến tính ở chuột cống và vết cắt tròn ở chuột nhắt [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất giúp cải thiện 26,1% độ bền kéo và 44,88% mức độ co hồi vết thương, trong đó dịch chiết chứa 177,51 microgam parthenolide trên mỗi 100 mg dược liệu [3]. Tuy nhiên, các tác dụng này chủ yếu phát huy qua đường bôi ngoài da hoặc nghiên cứu tiền lâm sàng, không chứng minh tính an toàn khi uống để trị bệnh bên trong cơ thể.

Giới hạn của bằng chứng và hiểu lầm phổ biến

Nhiều người tin rằng "thảo dược tự nhiên thì không độc" và các phương pháp trị giun dân gian có thể thay thế thuốc tây y. Đây là một ngộ nhận chết người. Các dữ liệu khoa học hiện nay cho thấy:

Hiệu quả diệt ký sinh trùng của thanh tùng châu Âu chủ yếu dựa trên các ghi chép dân gian cổ xưa và độc tính nói chung của tinh dầu đối với sinh vật nhỏ [4], [5], [1]. Hiện hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng hiện đại trên người để chứng minh thanh tùng châu Âu vừa an toàn vừa hiệu quả trong việc loại bỏ giun sán đường ruột.

Thành phần hoạt chất trong cây dao động không ngừng. Lượng thujone có thể biến đổi từ 0,4% đến 6% tùy vùng đất và khí hậu [6], lượng phenol tổng dao động từ 134 đến 218 mg GAE/g và hoạt tính chống oxy hóa dao động từ 32 đến 182 mg L-1 [6]. Do đó, người dùng tại nhà hoàn toàn không thể biết mình đang uống vào lượng hoạt chất bao nhiêu, khiến rủi ro quá liều tinh dầu dẫn tới co giật, suy tạng hoặc tử vong là cực kỳ khó lường.

Những ai tuyệt đối cần tránh xa?

Thanh tùng châu Âu không phải là loại thảo dược có thể sử dụng tùy tiện. Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cảnh giác:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Tuyệt đối không sử dụng do trong lịch sử loài cây này từng được dùng làm chất gây co bóp tử cung, có thể dẫn tới sảy thai và gây độc nghiêm trọng cho thai nhi.
  • Trẻ em: Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào xác định độ an toàn của thanh tùng châu Âu trên trẻ em; hệ thần kinh và cơ quan giải độc của trẻ non nớt rất dễ tổn thương trước độc tính của tinh dầu.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc thần kinh: Tinh dầu của cây chứa các monoterpene chuyển hóa qua gan và đào thải qua thận, có nguy cơ làm trầm trọng thêm các tổn thương sẵn có.

Người bệnh đang dùng các thuốc điều trị khác cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tương tác nguy hiểm, tuyệt đối không tự ý uống các chế phẩm tự chế từ cây này.

Áp dụng thực tế: Xử trí giun sán an toàn

Khi nghi ngờ bản thân hoặc các thành viên trong gia đình nhiễm giun sán (với các dấu hiệu như đau bụng, rối loạn tiêu hóa, sụt cân), cách tiếp cận an toàn nhất là tìm đến y học hiện đại:

  • Thăm khám tại các cơ sở y tế để được xét nghiệm phân hoặc làm xét nghiệm máu chẩn đoán chính xác loại ký sinh trùng.
  • Sử dụng các thuốc tẩy giun đã được kiểm định lâm sàng nghiêm ngặt theo đúng phác đồ, liều lượng do bác sĩ chỉ định.
  • Giữ vệ sinh cá nhân, rửa tay trước khi ăn, ăn chín uống sôi để cắt đứt chu kỳ lây nhiễm của giun sán.
  • Đối với thanh tùng châu Âu, người dân chỉ nên tiếp cận qua các nghiên cứu chiết xuất ứng dụng làm chất diệt côn trùng nông nghiệp hoặc thuốc bôi ngoài da đã được tinh chế bởi các cơ sở chuyên môn, không tự ý hái lá, hoa để đun sắc làm nước uống tẩy giun tại nhà.

Kinh nghiệm dân gian là nguồn tư liệu quý cho y dược học nhưng không thể đánh đồng với bằng chứng khoa học an toàn. Với thanh tùng châu Âu, việc dùng thảo mộc thô để trị giun chứa đựng nguy cơ tử vong do ngộ độc tinh dầu vượt xa bất kỳ lợi ích kỳ vọng nào. Người dân cần tỉnh táo lựa chọn các giải pháp y tế hiện đại, đã được kiểm chứng an toàn để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.