Nhiều người có thói quen tìm kiếm các phương thuốc Đông y cổ truyền hoặc khoáng vật tự nhiên để bồi bổ sức khỏe khi cảm thấy hoa mắt, chóng mặt. Trong số đó, đại giả thạch (chứa thành phần chủ yếu là hematit hay oxit sắt Fe2O3) thường bị nhầm lẫn là vị thuốc bổ máu tuyệt vời vì chứa nhiều nguyên tố sắt.

Liệu việc uống nước sắc từ khoáng thạch thô này có thực sự giúp cơ thể tăng lượng máu như lời truyền miệng? Câu trả lời từ góc độ sinh hóa và các nghiên cứu khoa học là không, bởi sắt trong khoáng thạch thô có sinh khả dụng rất thấp, cơ thể người gần như không thể hấp thu hiệu quả.

Bản chất của đại giả thạch và nghịch lý hàm lượng

Đại giả thạch là một loại khoáng thạch tự nhiên, có thành phần hóa học chính là oxit sắt ở trạng thái oxy hóa cao (Fe2O3) [4, 6]. Về mặt lý thuyết, nếu phân tích định lượng thuần túy, lượng sắt nguyên tố trong loại đá này chiếm tỷ lệ rất lớn.

Tuy nhiên, cơ thể người không hấp thu dưỡng chất dựa trên lượng chất thô nạp vào mà phụ thuộc vào sinh khả dụng, tức khả năng giải phóng, hòa tan và đi qua thành ruột vào máu. Sắt tồn tại dưới nhiều dạng hóa học khác nhau, trong đó sắt heme từ động vật và sắt non-heme từ thực vật hay khoáng vô cơ có con đường chuyển hóa hoàn toàn riêng biệt [1].

Đại giả thạch là khoáng vô cơ thô dạng tinh thể rất bền vững, không tan trong nước, khiến dịch tiêu hóa thông thường khó lòng bẻ gãy liên kết để giải phóng các ion sắt có thể hấp thu được.

Sinh khả dụng thực tế của oxit sắt thấp đến mức nào?

Nhiều thực nghiệm dinh dưỡng đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả hấp thu giữa các dạng muối sắt khác nhau. Để đánh giá khả năng tạo máu, các nhà khoa học thường đo lường sự tái tạo hemoglobin ở động vật bị thiếu sắt [1].

Trong một báo cáo năm 2021 tổng hợp các thử nghiệm chuyển hóa khoáng chất, sinh khả dụng tương đối của sắt từ oxit sắt (ferric oxide) đo trên cá hồi Đại Tây Dương qua thử nghiệm tái tạo hemoglobin chỉ đạt khiêm tốn 17,8% [1]. Trong khi đó, sắt từ muối sắt clorua (ferric chloride) đạt tới 98,8%, sắt từ bột máu đạt 52,3% và bột cá trích đạt 47,1% [1].

Điều này chứng minh rằng cùng mang gốc sắt, nhưng oxit sắt dạng khoáng vô cơ bị đường tiêu hóa đào thải phần lớn do không thể hòa tan và chuyển hóa. Dù một thử nghiệm năm 2011 trên chuột ăn chế độ thiếu sắt cho thấy hạt nano oxit sắt siêu nhỏ có thể giúp phục hồi tình trạng thiếu hụt tương tự muối sắt hòa tan, thì đó là dạng công nghệ nano nhân tạo [2]. Đại giả thạch tự nhiên ở dạng hạt thô, tinh thể lớn hoàn toàn không có đặc tính hạt nano siêu nhỏ này.

So sánh với các chế phẩm sắt hữu cơ hiện đại

Khoa học hiện đại đã phát triển nhiều dạng sắt hữu cơ và phức hợp protein nhằm tối ưu hóa sự hấp thu và giảm kích ứng tiêu hóa. Khác với oxit sắt trơ lỳ, sắt hữu cơ liên kết với axit amin hoặc protein mô phỏng chính xác cách thức cơ thể dự trữ dưỡng chất.

Một nghiên cứu công bố năm 1998 đã đánh giá sinh khả dụng của sắt dạng phức hợp protein tự nhiên (ferrimannitol ovalbumin - TM/FMOA) có hoặc không có axit folic trên chuột cống [3]. Kết quả cho thấy, khi dùng liều uống 2 mg sắt/kg thể trọng, sinh khả dụng của phức hợp sắt protein này ở nhóm chuột bị thiếu máu đạt tới khoảng 80% [3]. Nồng độ đỉnh của sắt trong huyết thanh (Cmax) ở nhóm chuột thiếu máu cũng cao hơn hẳn so với chuột khỏe mạnh bình thường [3].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2005 trên chuột bị thiếu sắt cho thấy việc bổ sung sắt từ nấm men tái tổ hợp sản xuất ferritin người trong 14 ngày đã giúp phục hồi nồng độ hemoglobin, chỉ số hematocrit và khôi phục kho dự trữ sắt trong mô tương đương với hợp chất sắt amoni sunfat [4]. Ngược lại, các dạng oxit sắt như hematit thô trong đại giả thạch hoàn toàn lép vế trước các phức hợp sắt sinh học này.

Tác động của cấu trúc tinh thể và độ axit dạ dày

Cấu trúc vật lý và kích thước hạt đóng vai trò then chốt trong việc giải phóng sắt. Trong một nghiên cứu năm 2017 về sinh khả dụng của oxit sắt nano, các nhà khoa học nhận thấy các phức hợp sắt(III) vô định hình kích thước dưới 5 nm được hấp thu rất nhanh, trong khi các hạt oxit sắt kết tinh kích thước lớn hơn (khoảng 35 nm) hầu như bị giữ lại bên ngoài [5]. Khoáng thạch đại giả thạch ngoài đời thực có cấu trúc tinh thể đặc chắc, kích thước hạt thô vượt xa giới hạn hấp thu của tế bào.

Ngoài ra, sự hòa tan của sắt còn phụ thuộc nghiêm ngặt vào độ pH của môi trường xung quanh [3, 8]. Các thực nghiệm phản ứng hóa học năm 2009 cho thấy hematit chỉ có thể hòa tan giải phóng ion sắt tốt hơn trong điều kiện dung dịch đệm có tính axit [6].

Dù dịch dạ dày có axit clohydric, thời gian thức ăn hay nước thuốc lưu lại ở dạ dày không đủ lâu để phân rã một khối khoáng thạch trơ như đại giả thạch thành dạng ion sắt tự do có ích. Yếu tố sinh lý như pH đường tiêu hóa và các thành phần khác trong khẩu phần ăn ảnh hưởng rất lớn đến việc hấp thu sắt [1].

Những hiểu lầm tai hại khi tự ý uống khoáng thạch

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng "trong đá có sắt" với việc "uống vào sẽ bổ máu". Trong Đông y thực thụ, đại giả thạch được xếp vào nhóm thuốc bình can tức phong, giáng nghịch chỉ huyết (giúp cầm nôn mửa, hạ khí), chứ không phải bài thuốc bổ huyết đơn độc.

Nhiều người tự mua đại giả thạch về mài uống hoặc sắc uống dài ngày với hy vọng chữa dứt điểm bệnh thiếu máu. Thói quen này không những không đem lại hiệu quả trị bệnh mà còn tiềm ẩn nguy cơ tích tụ cặn khoáng, sỏi đường tiêu hóa hoặc ngộ độc các tạp chất kim loại nặng thường lẫn trong khoáng vật thô tự nhiên chưa qua tinh chế chuẩn mực.

Cần lưu ý thêm, các nghiên cứu về sinh khả dụng của oxit sắt nêu trên chủ yếu thực hiện trên động vật (như chuột, cá) hoặc thực vật, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp chứng minh đại giả thạch thô uống vào có thể điều trị thiếu máu thiếu sắt ở người [1, 2, 3, 5, 7].

Ai nên thận trọng với việc bổ sung sắt bừa bãi?

Những người có triệu chứng mệt mỏi, da xanh xao tuyệt đối không nên tự ý dùng các loại khoáng thạch chưa kiểm chứng hay tự ý bổ sung sắt liều cao mà không có chỉ định y khoa.

Người mắc các bệnh lý gan mật, viêm loét dạ dày tá tràng, người cao tuổi có hệ tiêu hóa kém hoặc phụ nữ mang thai cần đặc biệt cẩn trọng. Việc nạp vào các chất trơ vô cơ khó tiêu có thể gây áp lực nặng nề lên dạ dày và gan. Nếu bạn đang nghi ngờ bị thiếu máu, việc đi khám chuyên khoa huyết học để xác định chính xác nguyên nhân (thiếu sắt, thiếu vitamin B12 hay bệnh lý tủy xương) là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

Áp dụng chế độ bổ sung sắt đúng cách trong đời sống

Để bổ sung sắt an toàn và đạt hiệu quả hấp thu cao nhất, người bệnh nên ưu tiên nguồn thực phẩm tự nhiên giàu sắt heme từ thịt đỏ, cá, gan động vật vì nhóm này ít bị ảnh hưởng bởi môi trường đường ruột [1].

Đối với nguồn sắt non-heme từ rau củ quả hoặc ngũ cốc, quá trình hấp thu có thể bị cản trở bởi axit phytic nhưng lại được tăng cường đáng kể khi kết hợp cùng axit ascorbic (vitamin C) hoặc axit xitric [1]. Do đó, ăn nhiều rau quả tươi chứa vitamin C trong bữa ăn sẽ giúp tận dụng tối đa lượng sắt từ thực vật.

Trong trường hợp được bác sĩ chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt nghiêm trọng và kê đơn thuốc, hãy ưu tiên các chế phẩm muối sắt hòa tan hoặc sắt hữu cơ hiện đại đã được kiểm chứng lâm sàng, thay vì tin vào các bài thuốc truyền khẩu từ khoáng thạch thô.

Hiểu đúng về bản chất của đại giả thạch giúp chúng ta tránh được những sai lầm đáng tiếc trong việc chăm sóc sức khỏe. Khoáng thạch oxit sắt thô không phải là giải pháp cho người thiếu máu; sự thấu hiểu khoa học kết hợp với chế độ ăn uống cân bằng mới là chìa khóa duy trì dòng máu khỏe mạnh.