Nấm thượng hoàng (thường được biết đến với tên khoa học Phellinus linteus hoặc danh pháp phân loại mới Sanghuangporus sanghuang) từ lâu đã được coi là vị thuốc quý trong y học cổ truyền các nước châu Á [1], [2]. Nhiều người tìm mua loại thảo dược này với hy vọng bồi bổ cơ thể, phòng chống ung thư, hoặc dùng như một giải pháp hỗ trợ điều trị bệnh mạn tính dài ngày. Tuy nhiên, cùng với xu hướng tự ý sử dụng các chế phẩm dạng chiết xuất đậm đặc, không ít người dùng bắt đầu lo lắng: liệu uống nấm thượng hoàng liên tục có gây độc cho gan và thận, hay làm tăng men gan hay không?
Các bằng chứng khoa học tiền lâm sàng hiện tại cho thấy nấm thượng hoàng có mức độ độc tính rất thấp trong các thử nghiệm cấp tính và đột biến gen [1]. Thậm chí, nhiều nghiên cứu trên tế bào và động vật còn ghi nhận chiết xuất nấm có tác dụng bảo vệ tế bào gan trước các độc chất [3], [4]. Dẫu vậy, dữ liệu an toàn toàn diện trên người, đặc biệt là khi dùng dài ngày dưới dạng chiết xuất nấm đậm đặc, hiện vẫn còn rất hạn chế [5]. Đáng lưu ý, các polysaccharide trong nấm có khả năng ức chế một số enzyme chuyển hóa thuốc tại gan [6], tiềm ẩn nguy cơ tương tác bất lợi nếu dùng chung với thuốc tân dược.
Cơ chế tác động đến gan: Bảo vệ hay gây độc?
Trong y học dân gian, nấm thượng hoàng được dùng qua hàng nghìn năm tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản [5], [2]. Để tìm hiểu xem liệu dược liệu này có gây độc hại cho gan hay không, các nhà nghiên cứu đã phân tích tác động của các hoạt chất chiết xuất từ nấm lên tế bào gan [3].
Về mặt sinh học, chiết xuất từ sợi nấm thượng hoàng giúp bảo vệ tế bào gan bằng cách duy trì lượng glutathione nội sinh – một chất chống oxy hóa tự nhiên cực kỳ quan trọng của cơ thể [3]. Khi tiếp xúc với các tác nhân gây viêm hoặc chất độc, lượng glutathione trong gan thường sụt giảm nghiêm trọng, dẫn đến tổn thương tế bào và giải phóng các enzyme gan (men gan) vào máu [3]. Các hoạt chất trong nấm giúp phục hồi khả năng tổng hợp RNA và hạn chế sự rò rỉ enzyme glutamic pyruvic transaminase (GPT/ALT) từ tế bào gan bị thương tổn [3].
Mặt khác, trong gan có hệ thống enzyme cytochrome P450 (CYP) chịu trách nhiệm chuyển hóa phần lớn các loại thuốc và chất lạ đưa vào cơ thể [6]. Nghiên cứu chỉ ra rằng polysaccharide chiết xuất từ nấm có khả năng ức chế một số phân nhóm enzyme CYP này [6]. Hiện tượng này không đồng nghĩa nấm tự thân phá hủy gan, nhưng sự can thiệp vào quá trình chuyển hóa có thể làm thay đổi nồng độ các chất khác trong máu, gây áp lực gián tiếp lên gan và thận nếu dùng không đúng cách [6].
Bằng chứng an toàn: Nghiên cứu độc tính tiền lâm sàng
Vấn đề an toàn của nấm thượng hoàng đã được đánh giá qua nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng nhằm phát hiện độc tính cấp và khả năng gây đột biến tế bào [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã tối ưu hóa việc nuôi cấy sợi nấm Sanghuangporus sanghuang giàu hoạt chất hispidin (3 mg/g) trong hệ thống phản ứng sinh học 20 tấn [1]. Để kiểm tra mức độ an toàn của sinh khối sợi nấm này, các nhà nghiên cứu đã thực hiện đồng thời 4 bài kiểm tra độc học tiêu chuẩn: thử nghiệm đột biến gen Ames, thử nghiệm sai hình nhiễm sắc thể trong ống nghiệm, thử nghiệm micronucleus tủy xương và thử nghiệm độc tính đường uống cấp tính [1]. Kết quả cho thấy trong tất cả các bài thử nghiệm, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng sinh khối sợi nấm và nhóm đối chứng âm [1]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng sợi nấm giàu hispidin ở liều lượng này có mức độ độc tính rất thấp, hỗ trợ cơ sở an toàn cho việc sử dụng làm thực phẩm [1].
Tuy nhiên, giới hạn của nghiên cứu này là mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm độc tính cấp tính và đánh giá đột biến gen trong phòng thí nghiệm [1]. Nghiên cứu chưa theo dõi độc tính mạn tính qua việc cho động vật hoặc người uống nấm liên tục trong nhiều tháng hay nhiều năm [1].
Tác động bảo vệ tế bào gan trước độc chất
Thay vì gây hại, các nghiên cứu chuyên sâu về bệnh học gan trên mô hình thực nghiệm cho thấy nấm thượng hoàng thể hiện tiềm năng bảo vệ gan đáng kể [3], [4].
Năm 2004, một nghiên cứu trên mô hình tế bào gan chuột nguyên phát được gây tổn thương bằng H2O2 (chất gây stress oxy hóa) và galactosamine (chất gây độc gan) đã chứng minh chiết xuất methanol của sợi nấm Phellinus linteus làm giảm rõ rệt lượng men gan GPT thoát ra ngoài [3]. Khi phân đoạn chiết xuất với các dung môi khác nhau, phân đoạn ethyl acetate ở nồng độ 100 microg/mL cho hiệu quả bảo vệ cao nhất, đạt tỷ lệ bảo vệ 68,9 ± 5,3% trước H2O2 và 46,8 ± 3,9% trước galactosamine [3]. Phân đoạn này cũng phục hồi mức tổng hợp RNA lên hơn 2 lần so với nhóm tế bào gan bị tổn hại [3].
Tiếp đó, một nghiên cứu công bố năm 2018 trên chuột cống trắng Wistar bị xơ gan do dimethylnitrosamine (DMN) đã ghi nhận chiết xuất sợi nấm Phellinus linteus ở liều 20 mg/kg thể trọng giúp bảo vệ gan đáng kể chống lại tiến trình xơ hóa [4]. Phân tích hóa học đã xác định được 11 dẫn xuất ionone mới (đặt tên là phellinulin D-N), trong đó một số hợp chất tinh sạch có khả năng ức chế sự kích hoạt của tế bào hình sao ở gan chuột (hepatic stellate cells) – thủ phạm chính gây xơ hóa gan [4].
Dù vậy, các kết quả này đều ghi nhận trên mô hình động vật gặm nhấm và nuôi cấy tế bào biệt lập [3], [4]. Hiệu quả bảo vệ cũng như liều tác dụng tương đương trên cơ thể người vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ để xác định rõ ràng.
Nguy cơ tương tác thuốc qua enzyme Cytochrome P450
Một khía cạnh an toàn cực kỳ then chốt cần lưu ý khi dùng nấm thượng hoàng dài ngày là sự tương tác của nó với hệ thống chuyển hóa tại gan [6].
Một nghiên cứu công bố năm 2003 trên microsome gan chuột đã khảo sát tác động của polysaccharide tách từ dịch nuôi cấy và sợi nấm Phellinus linteus ở các nồng độ 0,5; 1 và 3 mg/mL [6]. Kết quả ghi nhận các polysaccharide này ức chế hoạt tính của hàng loạt isozyme cytochrome P450 bao gồm CYP 1A1, CYP 1A2, CYP 2B1 và CYP 2E1 [6]. Đặc biệt, polysaccharide từ dịch nuôi cấy nấm bổ sung 5% chiết xuất dâu tằm có khả năng ức chế mạnh nhất đối với CYP 1A1, 1A2 và 2B1; trong khi mẫu bổ sung 10% chiết xuất dâu tằm ức chế mạnh nhất đối với CYP 2E1 [6].
Hệ thống enzyme CYP tham gia chuyển hóa rất nhiều thuốc điều trị bệnh mạn tính [6]. Khi enzyme này bị ức chế, tốc độ đào thải thuốc của gan có thể bị chậm lại, dẫn đến tích tụ nồng độ thuốc cao bất thường trong máu, từ đó gián tiếp gây tăng men gan, độc tính cho gan hoặc suy giảm chức năng lọc của thận. Đây chính là cơ chế tiềm ẩn khiến việc tự ý dùng kết hợp chiết xuất nấm thượng hoàng đậm đặc cùng các thuốc điều trị khác có thể phát sinh rủi ro sức khỏe.
Những hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng
Nhiều người tiêu dùng hiện nay có quan niệm rằng "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống bao nhiêu và bao lâu cũng được". Đây là một hiểu lầm phổ biến. Một bài tổng quan y học năm 2022 đã chỉ ra rằng, chi Phellinus có khoảng 220 loài (như P. vaninii, P. buamii, P. linteus, P. igniarius...) chứa phong phú các thành phần polysaccharide, phenolic, terpene, steroid với nhiều hoạt tính sinh học [5]. Tuy nhiên, các đánh giá toàn diện về đặc tính cấu trúc, hoạt tính sinh học và đặc biệt là độc tính học của từng thành phần chức năng từ các loài Phellinus khác nhau vẫn còn rất hạn chế [5].
Một hiểu lầm khác là xem nấm thượng hoàng như một loại "thần dược" có thể thay thế thuốc điều trị xơ gan hay ung thư. Cần nhấn mạnh rằng, các hoạt tính chống khối u, điều hòa miễn dịch hay chống xơ gan mới chỉ dừng lại ở khảo sát trong phòng thí nghiệm và mô hình động vật [5], [2], [4]. Chiết xuất nấm không thể thay thế phác đồ điều trị chuẩn của bác sĩ. Hơn nữa, việc nhầm lẫn giữa các loài nấm trong chi và sự biến đổi thành phần chuyển hóa thứ cấp tùy thuộc vào điều kiện nuôi cấy cũng là yếu tố khiến việc tự ý sử dụng chiết xuất nấm chưa qua kiểm chuẩn tiềm ẩn rủi ro về độ an toàn [1].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dựa trên dữ liệu ức chế enzyme gan và sự thiếu vắng các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn [5], [6], một số nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:
- Người đang sử dụng thuốc điều trị mạn tính: Do polysaccharide trong nấm ức chế các enzyme CYP 1A1, CYP 1A2, CYP 2B1 và CYP 2E1 [6], người đang dùng thuốc tim mạch, thuốc tiểu đường, thuốc chống đông máu hoặc các thuốc chuyển hóa qua gan không nên tự ý dùng chiết xuất nấm đậm đặc dài ngày để tránh nguy cơ ngộ độc thuốc.
- Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, thận nặng: Mặc dù nấm thể hiện tính bảo vệ gan thực nghiệm [3], [4], việc suy giảm khả năng thanh thải của cơ thể đòi hỏi phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi nạp thêm bất kỳ chất bổ sung nào.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em: Các nghiên cứu độc học hiện tại mới chỉ thực hiện trên tế bào và động vật gặm nhấm [1], [3], [4], [6]. Hoàn toàn chưa có dữ liệu lâm sàng về tính an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ nhỏ; do đó các đối tượng này không nên tùy tiện sử dụng.
Cách áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn
Để việc sử dụng nấm thượng hoàng mang lại lợi ích bồi bổ mà không gây gánh nặng lên gan và thận, người dùng nên lưu ý:
- Ưu tiên nguồn gốc kiểm chuẩn: Chọn sản phẩm từ những cơ sở nuôi cấy, chế biến có kiểm định rõ ràng về loài nấm và tiêu chuẩn độc học [1], [5]. Tránh mua các loại nấm trôi nổi, không rõ loài hoặc nghi ngờ bị nấm mốc vì độc tố vi nấm có thể trực tiếp hủy hoại gan thận.
- Liều lượng vừa phải: Hiện chưa có khuyến cáo liều lượng chuẩn xác trên người cho mọi chế phẩm thương mại [5]. Do đó, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất có uy tín hoặc chỉ dẫn từ bác sĩ dinh dưỡng.
- Thời gian sử dụng: Không nên tự ý uống liên tục các dạng chiết xuất cô đặc kéo dài nhiều tháng liền mà không có khoảng nghỉ hoặc không theo dõi chức năng gan thận định kỳ.
- Tham vấn y tế: Luôn thông báo cho bác sĩ điều trị biết về các sản phẩm bổ sung từ nấm thượng hoàng bạn đang dùng, đặc biệt khi cần làm xét nghiệm máu định kỳ hay trước các ca phẫu thuật.
Nấm thượng hoàng là một dược liệu giàu tiềm năng sinh học với mức độ độc tính nội tại rất thấp và có khả năng bảo vệ tế bào gan trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [1], [3], [4]. Dẫu vậy, nguy cơ tương tác làm biến đổi chuyển hóa thuốc qua gan là có thật [6], trong khi dữ liệu dùng dài ngày trên người vẫn còn khoảng trống [5]. Cách tiếp cận thông minh nhất là sử dụng một cách chừng mực, không thần thánh hóa sản phẩm và luôn trao đổi với bác sĩ chuyên khoa nếu bạn có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị.


