Nhiều người có thói quen nấu nước các loại thảo dược uống thay nước lọc để bồi bổ sức khỏe. Cát sâm (danh pháp khoa học: Millettia speciosa) là một vị thuốc quen thuộc, thường được hầm canh hoặc đun lấy nước uống mỗi ngày [1]. Tuy nhiên, việc tự ý dùng cát sâm đậm đặc hằng ngày có thể gây ra nhiều rủi ro sức khỏe nếu sử dụng sai đối tượng.

Cát sâm là dược liệu có nhiều hoạt tính sinh học, không phải loại nước uống giải khát vô hại dùng cho tất cả mọi người [1]. Những người có cơ địa dị ứng họ Đậu, người đang điều trị tiểu đường, phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật cần đặc biệt cẩn trọng trước loại thảo dược này [2].

Nguồn gốc và giá trị dinh dưỡng của cát sâm

Cát sâm thuộc họ Đậu (Leguminosae/Fabaceae), là cây thuốc kiêm thực phẩm truyền thống phân bố nhiều tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á [1], [2]. Rễ củ cát sâm là bộ phận được dùng phổ biến nhất nhờ chứa nhiều dưỡng chất giá trị [2], [3]. Nghiên cứu tổng quan cho thấy trong cát sâm chứa hàm lượng lớn flavonoid, phenolic acid, alkaloid, saponin và polysaccharide [1]. Cây cũng chứa nguồn protein, các amino acid và khoáng chất thiết yếu tốt cho sức khỏe [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2023 đánh giá giá trị dinh dưỡng của các bộ phận cây cát sâm cho thấy lá, hoa và hạt chứa nhiều nguyên tố vi lượng cùng các amino acid [4]. Giá trị sinh học của các thành phần này đạt mức rất cao, dao động từ 85% đến 100% [4]. Nhờ thành phần đa dạng, cát sâm được ghi nhận có các đặc tính chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, hạ lipid máu và kháng khuẩn [1].

Cơ chế ức chế enzyme và nguy cơ hạ đường huyết

Một trong những tác dụng dược lý nổi bật của rễ cát sâm là khả năng can thiệp vào quá trình chuyển hóa đường [2]. Quá trình tiêu hóa tinh bột trong cơ thể cần đến enzyme alpha-glucosidase để bẻ gãy carbohydrate phức tạp thành glucose hấp thu vào máu. Khi enzyme này bị ức chế, tốc độ hấp thu đường qua ruột non sẽ chậm lại, dẫn đến giảm lượng đường huyết [2].

Nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2022 đã phân lập 10 hợp chất từ rễ cát sâm, gồm 6 triterpenoid, 2 flavonoid và 2 hợp chất phenolic [2]. Kết quả thử nghiệm cho thấy các hợp chất này có khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase rất mạnh [2]. Đặc biệt, 3 hợp chất được đánh số 4, 5 và 10 thể hiện hoạt tính ức chế enzyme này vượt trội với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) rất thấp, chỉ từ 1,1 đến 2,2 microg/mL [2]. Phân tích tương tác phân tử cho thấy các hợp chất này gắn kết tốt với vị trí hoạt động của enzyme, thậm chí có ái lực liên kết hydro mạnh hơn cả acarbose - một loại thuốc hạ đường huyết phổ biến [2].

Bên cạnh đó, 8 hợp chất phân lập từ rễ cát sâm còn ức chế sản sinh nitric oxide (NO) trong tế bào RAW 264.7 được kích thích bởi LPS với giá trị IC50 từ 43,9 đến 449,5 microg/mL, cho thấy tiềm năng chống viêm rõ rệt [2]. Ngoài rễ, các nghiên cứu trên bộ phận khác như thân cây cát sâm cũng phát hiện tổng hàm lượng flavonoid đạt tới 48,30 ± 0,90% ở phân đoạn chiết xuất petroleum ether, đi kèm hoạt tính chống oxy hóa và ức chế tyrosinase [5].

Dù mở ra tiềm năng điều trị bệnh tiểu đường, đặc tính ức chế enzyme này lại tiềm ẩn nguy cơ lớn cho người bệnh nếu dùng không đúng cách [2]. Khi người bệnh tiểu đường đang dùng thuốc hạ đường huyết lại uống thêm nước cát sâm mỗi ngày, tác động hiệp đồng có thể khiến nồng độ đường trong máu tụt dốc không kiểm soát. Hạ đường huyết đột ngột gây chóng mặt, toát mồ hôi lạnh, run rẩy tay chân và nguy hiểm tới tính mạng.

Rà soát nguy cơ dị ứng thực vật

Cát sâm là thực vật thuộc họ Đậu [2], [3]. Trong tự nhiên, các loài thực vật cùng họ thường chứa các protein và kháng nguyên có cấu trúc phân tử tương đồng. Những người có tiền sử dị ứng với đậu phộng, đậu nành hoặc các loại cây họ Đậu khác rất dễ gặp phản ứng chéo khi dung nạp cát sâm.

Phản ứng dị ứng có thể biểu hiện từ mức độ nhẹ như ngứa ngáy ngoài da, nổi mề đay, sưng mí mắt, đau bụng, nôn mửa cho đến những biến chứng nghiêm trọng như phù nề thanh quản hoặc khó thở. Nếu trước đây từng bị dị ứng với các loại hạt hay sản phẩm họ Đậu, người dân không nên tự ý dùng nước cát sâm để tránh phản vệ.

Độc tính tế bào và các giới hạn nghiên cứu

Mặc dù cát sâm được đánh giá là thảo dược có độ an toàn khá tốt trong các ứng dụng thực phẩm truyền thống, các bộ phận khác nhau của cây lại mang mức độ độc tính tế bào khác biệt [1], [4]. Nghiên cứu năm 2023 trên dòng nguyên bào sợi chuột (L929) đã chỉ ra rằng dịch chiết lá có độc tính thấp nhất với nồng độ ức chế 50% tế bào sống (IC50) là 0,71 ± 0,04 mg/mL [4]. Ngược lại, dịch chiết từ hoa cát sâm có độc tính tế bào cao nhất với chỉ số IC50 là 0,27 ± 0,03 mg/mL [4].

Dịch chiết lá cũng thể hiện hoạt tính kháng nấm với giá trị EC50 là 18,28 ± 0,54 mug/mL đối với Pseudocryphonectria elaeocarpicola và 568,21 ± 33,60 mug/mL đối với Colletotrichum gloeosporioides [4]. Ngoài ra, thân cây cát sâm chiết bằng petroleum ether có tác dụng gây độc đối với dòng tế bào ung thư vú MCF-7 với tỷ lệ sống sót của tế bào là 49,73 ± 0,49% và IC50 đạt 197,51 mug/mL [5].

Các thử nghiệm về tác dụng hạ đường huyết, chống viêm hay gây độc tế bào của cát sâm hiện nay chủ yếu được tiến hành trong phòng thí nghiệm trên môi trường tế bào nuôi cấy hoặc mô hình mô phỏng [4], [2], [5]. Bằng chứng lâm sàng quy mô lớn trên cơ thể người còn hạn chế [1]. Do đó, việc tự ý uống nước sắc đậm đặc mỗi ngày dựa trên các lời truyền miệng mà chưa có liều lượng chuẩn xác là điều không nên.

Những ai tuyệt đối không nên tùy tiện dùng?

Dựa trên các đặc tính dược lý và thành phần sinh học, một số nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng hoặc tránh tự ý uống nước cát sâm mỗi ngày:

  • Người bệnh tiểu đường đang dùng thuốc hạ đường huyết: Các hợp chất trong rễ cát sâm ức chế mạnh enzyme alpha-glucosidase [2]. Sự kết hợp này có thể làm tăng nguy cơ tụt đường huyết quá mức, gây nguy hiểm.
  • Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú: Cát sâm chứa nhiều hoạt chất sinh học mạnh như alkaloid, saponin và flavonoid [1]. Hiện chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, việc sử dụng các vị thuốc có tính hoạt huyết hoặc chứa alkaloid chưa kiểm soát có thể gây kích thích tử cung hoặc ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Người sắp phẫu thuật: Khả năng tác động đến quá trình hấp thu đường và chuyển hóa trong cơ thể đòi hỏi bệnh nhân phải dừng uống nước cát sâm ít nhất 2 tuần trước ngày phẫu thuật để tránh rối loạn đường huyết trong và sau mổ [2].
  • Người có cơ địa dị ứng các loại đậu: Do cát sâm thuộc họ Đậu, người có tiền sử dị ứng cần tránh dùng để đề phòng sốc dị ứng và co thắt phế quản [2], [3].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng cát sâm

Nhiều người lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, uống càng nhiều càng bổ. Đây là quan niệm sai lầm phổ biến khi dùng các loại nước lá và củ thuốc đông y.

Một sai lầm khác là dùng nước cát sâm để tự ý thay thế thuốc chữa bệnh tiểu đường. Hoạt tính ức chế enzyme trong phòng thí nghiệm không tương đương với việc cát sâm có thể chữa khỏi bệnh tiểu đường trên người [2]. Tự ý ngưng thuốc kê đơn để chuyển sang uống nước cát sâm sẽ khiến đường huyết tăng vọt mất kiểm soát, dẫn đến các biến chứng tim mạch, suy thận và hoại tử chi.

Cách áp dụng thực tế và lưu ý khi sử dụng

Để tận dụng giá trị bồi bổ của cát sâm mà không gây hại cho sức khỏe, người dùng cần tuân thủ cách dùng hợp lý:

  • Dùng như thực phẩm dinh dưỡng: Người khỏe mạnh có thể dùng cát sâm nấu canh, hầm cùng thịt hoặc đun nước uống loãng giải nhiệt với lượng vừa phải [1].
  • Không lạm dụng: Không nên nấu nước cát sâm quá đậm đặc hoặc uống thay hoàn toàn nước lọc trong thời gian dài. Cơ thể cần nước lọc tinh khiết để thanh lọc tự nhiên.
  • Theo dõi phản ứng cơ thể: Khi mới dùng lần đầu, chỉ nên dùng lượng nhỏ để quan sát cơ thể có xuất hiện biểu hiện ngứa, khó tiêu hay nổi mẩn hay không.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Người có bệnh lý nền, người cao tuổi hoặc người đang điều trị bằng thuốc tân dược cần trao đổi với bác sĩ điều trị hoặc thầy thuốc y học cổ truyền trước khi bổ sung cát sâm vào khẩu phần ăn uống.

Cát sâm là vị thuốc quý có nguồn dinh dưỡng phong phú và hoạt tính sinh học giá trị [1], [4]. Tuy nhiên, dược liệu này chỉ phát huy hiệu quả khi được sử dụng đúng người, đúng liều lượng. Việc hiểu rõ rủi ro và các đối tượng cần kiêng kị sẽ giúp bảo vệ an toàn sức khỏe cho bản thân và gia đình.