Nhu cầu dùng nước lá thảo mộc và băn khoăn về gan, thận

Nhiều người có thói quen hái hoặc mua lá thảo mộc khô để đun nước uống thay trà hàng ngày nhằm mục đích thanh lọc cơ thể. Trong số các loài thực vật họ Gừng (Zingiberaceae), cây thảo đậu khấu bắc (tên khoa học là Alpinia zerumbet) thường được người dân thu hái củ và lá để làm dược liệu hoặc nấu nước thưởng thức. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các triệu chứng ngộ độc do dùng thảo dược không rõ nguồn gốc trong thời gian qua khiến không ít độc giả lo lắng về tính an toàn của loài cây này đối với chức năng gan và thận.

Dựa trên dữ liệu khoa học thực nghiệm hiện nay, chiết xuất từ thảo đậu khấu bắc chưa cho thấy dấu hiệu gây tổn thương cấp tính trên tế bào gan và thận ở các liều thử nghiệm tham chiếu. Dù vậy, dữ liệu độc tính trường diễn khi dùng nước lá liên tục trên người khỏe mạnh vẫn chưa đầy đủ, do đó người tiêu dùng tuyệt đối không nên lạm dụng uống thay thế nước lọc hàng ngày mà không có sự kiểm soát.

Hợp chất hoạt tính và cơ chế tác động lên cơ thể

Thảo đậu khấu bắc thuộc chi Alpinia, một chi thực vật lớn nhất trong họ Gừng với khoảng 248 loài đã được ghi nhận [1]. Thân rễ và lá của nhóm cây này rất giàu các hợp chất tự nhiên quý giá như terpenoid, diarylheptanoid và các hợp chất flavonoid tiêu biểu gồm kaempferol, quercetin và galangin [1]. Đây là những hoạt chất sinh học đã được giới nghiên cứu quan tâm nhờ đặc tính chống oxy hóa và điều hòa các phản ứng viêm trong cơ thể [1].

Ở cấp độ sinh học, các nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình động vật ghi nhận chiết xuất từ nhóm cây này hoạt động như một nguồn bổ sung chất chống oxy hóa ngoại sinh [1]. Chiết xuất giúp giảm thiểu các cytokine tiền viêm và ức chế các enzyme gây viêm trong mô [1]. Ngoài ra, các hoạt chất từ thực vật này còn cho thấy khả năng cải thiện tình trạng tăng tiết acid dạ dày, điều hòa nhu động đường tiêu hóa và thúc đẩy tốc độ phục hồi các vết loét niêm mạc [1].

Bằng chứng độc tính trên dòng tế bào gan HepG2

Một trong những tiêu chí đầu tiên để đánh giá mức độ an toàn của dược liệu là thử nghiệm khả năng gây độc trên các dòng tế bào động vật có vú và tế bào người. Gan là cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc chuyển hóa các hợp chất lạ, trong khi thận chịu áp lực lọc và đào thải các chất cặn bã ra khỏi tuần hoàn. Do đó, nếu một chiết xuất thảo mộc chứa độc tố, tế bào gan và thận thường là những vị trí đầu tiên xuất hiện dấu hiệu hoại tử hoặc biến đổi cấu trúc.

Một tổng quan khoa học công bố năm 2025 đã phân tích hoạt tính và độ an toàn của chi Alpinia, tổng hợp các bài báo giai đoạn 2020–2024 từ cơ sở dữ liệu PubMed [1]. Kết quả tổng hợp chỉ ra rằng chiết xuất từ các loài thực vật này không gây độc đối với hàng loạt dòng tế bào bình thường, bao gồm tế bào gan người HepG2, tế bào biểu mô ruột IEC-6, đại thực bào RAW 264.7, tế bào lympho MT-4, nguyên bào sợi NIH-3T3, tế bào thận khỉ Vero, tế bào biểu mô da HaCaT và tế bào đơn nhân máu ngoại vi của người [1]. Đáng chú ý, các chiết xuất này lại thể hiện độc tính có chọn lọc đối với dòng tế bào ung thư đại tràng HT29 [1].

Dữ liệu độc tính cấp từ hoạt chất họ Gừng trên động vật

Bên cạnh nghiên cứu trên tế bào nuôi cấy, các thử nghiệm độc tính in vivo trên động vật sống cung cấp cái nhìn rõ nét hơn về phản ứng của toàn bộ cơ thể. Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã khảo sát độc tính cấp của hạt mang lipid cấu trúc nano chứa zerumbone (ZER-NLC) trên chuột BALB/c qua đường uống [2]. Hoạt chất zerumbone là một sesquiterpene tự nhiên được phân lập từ các loài cây thuộc họ Zingiberaceae [2].

Trong thử nghiệm này, chuột được uống liều đơn gồm nước, dầu ô liu, zerumbone nguyên bản, chất mang NLC hoặc phức hợp ZER-NLC và được theo dõi chặt chẽ trong vòng 14 ngày [2]. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành đánh giá mô học đối với mô gan, mô thận, lách, phổi, tim và não [2]. Kết quả kiểm tra mô học cho thấy toàn bộ các cơ quan nội tạng của chuột, bao gồm cả gan và thận, đều duy trì cấu trúc vi thể hoàn toàn bình thường [2].

Không chỉ dừng lại ở cấu trúc mô học, các chỉ số xét nghiệm chức năng gan và thận trong huyết thanh chuột cũng được đo lường bằng phương pháp quang phổ kế [2]. Dữ liệu cho thấy các thông số sinh hóa huyết thanh, công thức máu toàn phần và tế bào gốc tủy xương của các nhóm chuột được điều trị đều nằm trong giới hạn bình thường [2]. Tại các mức liều uống 100 mg/kg và 200 mg/kg ZER-NLC, động vật không biểu hiện bất kỳ triệu chứng ngộ độc hay tử vong nào [2]. Nghiên cứu xác định liều gây chết trung bình (LD50) qua đường tiêu hóa của phức hợp này ở mức cao hơn 200 mg/kg, chứng minh tính an toàn cấp tính khi đưa vào cơ thể qua đường uống [2].

Cách trích xuất hoạt chất từ lá thảo mộc

Về mặt chế biến, lá của thảo đậu khấu bắc chứa nhiều hợp chất sinh học có thể hòa tan vào nước khi đun nấu. Một nghiên cứu năm 2015 đã mô tả phương pháp thu nhận hợp chất dihydro-5,6-dehydrokavain (DDK) từ lá Alpinia zerumbet bằng cách ngâm lá trong nước sôi từ 2 đến 3 giờ [3]. Phương pháp này chứng minh các hoạt chất có lợi trong lá cây có thể chiết xuất hiệu quả chỉ bằng dung môi nước thông thường [3].

Tuy nhiên, trong môi trường nghiên cứu chuyên sâu, các nhà khoa học phải dùng thêm các dung môi như chloroform hoặc hexane để tách chiết và tinh chế tinh chất DDK tinh khiết [3]. Việc sử dụng các dung môi hữu cơ này đòi hỏi quy trình loại bỏ dư lượng khắt khe để tránh nguy cơ độc tính đường hô hấp hoặc tồn dư hóa chất [3]. Khi nấu nước uống trong gia đình, người dân chỉ thực hiện bước đun hãm với nước sôi mà không tiếp xúc với các hóa chất dung môi tinh chế này, do đó nguy cơ nhiễm độc hóa chất từ dung môi công nghiệp là không xảy ra.

Lợi ích tim mạch và giới hạn của bằng chứng hiện có

Mặc dù có đến khoảng 248 loài thuộc chi Alpinia, hiện nay chỉ có ba loài gồm A. galanga, A. officinarum và A. zerumbet (thảo đậu khấu bắc) là từng được đưa vào nghiên cứu trực tiếp trên người [1]. Đối với thảo đậu khấu bắc (A. zerumbet), các thử nghiệm lâm sàng đã ghi nhận hoạt tính thư giãn cơ tim ở những bệnh nhân mắc bệnh lý tim mạch [1]. Trong khi đó, các loài cùng chi khác như A. galanga được ghi nhận cải thiện sức khỏe tinh thần và hỗ trợ chức năng sinh sản, còn A. officinarum cải thiện hình thái tinh trùng ở nam giới [1].

Mặc dù dữ liệu thực nghiệm trên tế bào gan HepG2 và chuột nhắt không cho thấy tác động hủy hoại mô [1, 2], bạn đọc cần hiểu rõ ranh giới của khoa học. Thử nghiệm trên động vật chỉ đánh giá độc tính cấp tính theo liều đơn hoặc thời gian ngắn 14 ngày [2]. Hiện nay chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên kéo dài nhiều tháng hay nhiều năm để đánh giá độc tính bán trường diễn và trường diễn của việc uống nước lá thảo đậu khấu bắc liên tục mỗi ngày trên người. Do đó, khẳng định nước lá này vô hại hoàn toàn đối với gan và thận ở mọi liều lượng là thiếu cơ sở khoa học.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng nước thảo mộc mỗi ngày

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là mặc định các loại cây cỏ tự nhiên đều an toàn tuyệt đối và có thể uống thay nước lọc. Bất kỳ hoạt chất sinh học nào khi đưa vào cơ thể đều phải trải qua quá trình giáng hóa tại tế bào gan và đào thải qua cầu thận. Việc dung nạp liên tục một lượng lớn chiết xuất thực vật trong thời gian dài có thể làm gia tăng gánh nặng chuyển hóa của gan và thận, nhất là khi cơ thể đang trong trạng thái mất nước hoặc mệt mỏi.

Hiểu lầm thứ hai là việc đun nấu càng đặc và uống càng nhiều thì hiệu quả chữa bệnh càng cao. Trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm, các hoạt chất chỉ phát huy tác dụng bảo vệ tế bào và kháng viêm khi nằm trong khoảng nồng độ thích hợp [1]. Khi sử dụng dung dịch nước lá nấu quá đặc, hàm lượng tinh dầu và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp cô đặc có thể kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc làm thay đổi cân bằng thẩm thấu của hệ tiêu hóa.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, viêm gan mạn tính hoặc suy thận từ trước cần đặc biệt cẩn trọng. Dù chiết xuất thảo đậu khấu bắc không thể hiện độc tính trên dòng tế bào gan bình thường trong ống nghiệm [1], cơ thể người bệnh với các tổn thương gan thận sẵn có sẽ chuyển hóa dược chất kém hơn nhiều so với người khỏe mạnh.

Bệnh nhân mắc các bệnh lý tim mạch đang điều trị bằng thuốc tây y cũng không nên tự ý dùng nước lá này thường xuyên. Do thảo đậu khấu bắc có tác dụng làm giãn cơ tim trên người bệnh tim mạch [1], việc phối hợp bừa bãi nước sắc thảo mộc với các thuốc trợ tim hoặc thuốc hạ huyết áp có thể gây ra hiện tượng hiệp đồng tác dụng ngoài ý muốn. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ là những nhóm đối tượng chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào, do đó tốt nhất không nên sử dụng nước lá thảo đậu khấu bắc hàng ngày.

Hướng dẫn áp dụng an toàn và bảo vệ sức khỏe

Nếu muốn sử dụng lá thảo đậu khấu bắc như một thức uống thảo mộc thưởng thức, bạn chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải, không sắc nước quá đặc. Khi chế biến, có thể hãm hoặc đun lá sạch trong nước sôi trong thời gian thích hợp tương tự như quy trình trích xuất dung môi nước trong nghiên cứu [3]. Nước nấu xong nên uống trong ngày, tránh để qua đêm nhằm ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn gây ôi thiu.

Đặc biệt, không nên duy trì thói quen uống liên tục trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng liền. Bạn nên uống ngắt quãng, xen kẽ với nước lọc thông thường để cơ quan bài tiết có khoảng thời gian nghỉ ngơi và thanh lọc. Trong quá trình sử dụng, nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như mẩn ngứa, vàng da, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi hoặc rối loạn tiêu hóa, người dùng cần ngừng uống ngay lập tức và đến các cơ sở y tế để được kiểm tra men gan và chức năng lọc của thận.

Tóm lại, lá thảo đậu khấu bắc là nguồn dược liệu tự nhiên giàu các hợp chất chống viêm và chống oxy hóa, bước đầu cho thấy độ an toàn cao trên mô hình tế bào và động vật gặm nhấm [1, 2]. Tuy nhiên, để bảo vệ gan và thận một cách bền vững, người dùng cần duy trì lối sống lành mạnh, uống đủ nước lọc tinh khiết và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi đưa bất kỳ loại thảo mộc nào vào chế độ uống hàng ngày.