Nhiều người có thói quen hái các loại cây cỏ quanh nhà đem phơi khô rồi nấu nước uống hàng ngày để thanh nhiệt, trị bệnh mạn tính. Dây tơ mành (tên khoa học là Hiptage benghalensis, thuộc họ Malpighiaceae) là một trong những loài thảo mộc được nhắc tới trong kinh nghiệm dân gian ở một số quốc gia châu Á. Tuy nhiên, việc tự ý thu hái, sắc đặc uống kéo dài dấy lên mối lo ngại: liệu nước sắc dây tơ mành có gây độc cho gan và thận hay không?

Câu trả lời thẳng thắn từ góc độ y học chứng cứ là: hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên người đánh giá mức độ độc tính cấp hay độc tính bán trường diễn của nước sắc dây tơ mành đối với gan và thận. Hầu hết các bằng chứng khoa học mới chỉ dừng lại ở các nghiên cứu dược lý thực nghiệm trên động vật và khảo sát thành phần sinh học. Vì vậy, người dân không nên tự ý dùng dược liệu này liều cao theo tin đồn.

Dây tơ mành và những ghi nhận trong khoa học

Dây tơ mành (Hiptage benghalensis) là một loài dây leo thân gỗ phân bố rộng rãi tại vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á [1]. Loài thực vật này từ lâu đã được trồng làm cảnh và sử dụng cho mục đích y học cổ truyền tại Ấn Độ và Thái Lan [1]. Về mặt phân loại thực vật học, chi Hiptage có mối liên hệ tiến hóa gần gũi với chi Aspidopterys, sở hữu bộ gen lục lạp hoàn chỉnh gồm 160.719 cặp base với 132 gen [2].

Cây có đặc điểm hoa với tuyến mật đơn lớn trên đài hoa [3]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu sinh học phân tử ghi nhận hạt của loài cây này tích lũy hàm lượng dầu lên tới khoảng 50%, trong đó hơn 70% axit béo là axit ricinoleic [1]. Hoạt động tổng hợp axit béo đặc thù này có sự tham gia của các gen thuộc họ FAD2 đảm nhận chức năng hydroxyl hóa [4]. Điều này chứng minh loài cây này chứa các hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học rất mạnh và phức tạp.

Khoa học nói gì về tác động lên gan?

Một trong những nghiên cứu hiếm hoi đánh giá tác động của dây tơ mành lên gan được công bố vào năm 2012 [5]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm trên chuột cống trắng để đánh giá khả năng bảo vệ gan của chiết xuất methanol từ lá dây tơ mành (Hiptage bengalensis hay MEHB) [5].

Quy trình nghiên cứu được thiết kế như sau: chuột được gây tổn thương gan bằng cách cho uống một liều đơn carbontetrachloride (1 ml/kg thể trọng, pha với dầu parafin lỏng theo tỷ lệ 1:1) vào ngày thứ 7 [5]. Nhóm chuột can thiệp được cho dùng chiết xuất lá dây tơ mành ở liều 200 mg/kg và 400 mg/kg thể trọng liên tục trong 6 ngày trước khi dùng carbontetrachloride [5].

Kết quả cho thấy, việc uống chiết xuất lá dây tơ mành ở cả hai mức liều đã làm giảm đáng kể (với độ tin cậy thống kê p < 0.01) các chỉ số men gan và tổn thương gan trong huyết thanh, bao gồm aspartate transaminase (AST), alanine transaminase (ALT), bilirubin toàn phần và alkaline phosphatase (ALP) [5]. Đánh giá mô bệnh học của mô gan cũng cho thấy sự phục hồi rõ rệt ở nhóm chuột được dùng chiết xuất so với nhóm đối chứng [5]. Đồng thời, chiết xuất này còn làm tăng nồng độ glutathione nội sinh và thể hiện hoạt tính dọn dẹp gốc tự do [5]. Hiệu quả bảo vệ gan của chiết xuất dây tơ mành ở liều nghiên cứu được ghi nhận tương đương với thuốc đối chứng chuẩn là silymarin ở liều 50 mg/kg [5].

Tuy nhiên, nghiên cứu trên chỉ chứng minh tiềm năng chống oxy hóa và bảo vệ gan trước độc chất mạnh trên chuột với liều lượng chiết xuất methanol tinh chế nhất định [5]. Nghiên cứu này không đánh giá độc tính tích lũy lâu dài, độc tính bán trường diễn khi dùng nước sắc thông thường, cũng như chưa kiểm tra tác động trên chức năng lọc của thận.

Cảnh báo từ hoạt tính diệt ấu trùng của rễ

Dù lá có hoạt tính chống oxy hóa trên động vật, các bộ phận khác của dây tơ mành lại cho thấy độc tính sinh học rất rõ rệt đối với các sinh vật bậc thấp [6]. Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã thử nghiệm hoạt tính diệt côn trùng và xua đuổi muỗi của chiết xuất acetone từ vỏ rễ cây dây tơ mành [6].

Thử nghiệm được thực hiện trên ấu trùng và muỗi trưởng thành của ba loài: Anopheles barbirostris, Culex quinquefasciatus và Aedes albopictus [6]. Kết quả cho thấy chiết xuất vỏ rễ thể hiện độc tính mạnh đối với ấu trùng với nồng độ gây chết 50% (LC50) rất thấp, chỉ từ 11,15 đến 16,78 ppm, và thời gian gây chết 50% (LT50) là 1,25 đến 4,84 giờ ở nồng độ 200 và 400 ppm [6]. Tỷ lệ ấu trùng chết tỷ lệ thuận với nồng độ chiết xuất [6]. Ngoài ra, sau 24 giờ tiếp xúc dưới mức gây chết, hàm lượng đường, glycogen, lipid và protein của ấu trùng muỗi đều bị sụt giảm đáng kể (p < 0.05) [6].

Chiết xuất từ vỏ rễ cũng có tác dụng xua đuổi muỗi cái trưởng thành trong phòng thí nghiệm với thời gian bảo vệ từ 47,66 đến 135 phút tùy loài [6]. Hoạt tính sinh học mạnh trên côn trùng của vỏ rễ cho thấy các bộ phận của cây dây tơ mành chứa những chất có độc tính tế bào đối với sinh vật mục tiêu [6]. Điều này đặt ra nghi vấn lớn: nếu người dân tự ý đào rễ hoặc phối hợp các bộ phận của cây để đun nước uống liều cao, liệu gan và thận có phải gánh chịu gánh nặng đào thải độc chất hay không? Hiện tại câu hỏi này vẫn chưa có lời giải đáp đầy đủ từ các cơ quan y tế.

Hiểu lầm thường gặp về cây thuốc nam tự nhiên

Nhiều người dân thường mặc định rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, uống càng đặc, uống thay nước lọc càng mau khỏi bệnh. Đây là quan niệm hết sức sai lầm. Bất kỳ hợp chất tự nhiên nào khi đưa vào cơ thể cũng đều phải trải qua quá trình chuyển hóa tại gan và bài tiết qua thận.

Một số người khi thấy nghiên cứu chiết xuất lá dây tơ mành làm hạ men gan trên chuột thì vội kết luận rằng nước sắc thân, lá, rễ cây có thể "chữa khỏi" bệnh viêm gan, xơ gan ở người. Cần nhấn mạnh rằng chiết xuất methanol trong phòng thí nghiệm hoàn toàn khác với việc đun nấu nước thủ công tại nhà [5]. Nước sắc thô chứa hỗn hợp hàng trăm chất chưa qua tinh chế, trong đó có thể có các chất gây gánh nặng cho hệ thống lọc của cầu thận và tế bào gan. Hơn nữa, việc sử dụng các loài thực vật họ Malpighiaceae mà không rõ chuẩn hóa liều lượng tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường.

Ai nên thận trọng tuyệt đối?

Do thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu an toàn trên người, những đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và không được tự ý sử dụng nước sắc dây tơ mành:

  • Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, viêm gan mạn tính hoặc xơ gan: Việc nạp thêm các hoạt chất chưa rõ độc tính có thể kích hoạt đợt bùng phát men gan hoặc gây suy gan cấp trên nền bệnh mạn tính.
  • Người mắc bệnh thận mạn tính hoặc suy giảm chức năng lọc cầu thận: Gan và thận là hai cơ quan chính xử lý dược chất; thận yếu sẽ khiến các chất chuyển hóa bị ứ đọng, làm trầm trọng thêm tình trạng suy thận.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Tuyệt đối không sử dụng vì chưa có bất kỳ dữ liệu nào khẳng định cây tơ mành an toàn cho thai nhi và trẻ sơ sinh.
  • Người đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính: Các hoạt chất trong dây tơ mành có thể tương tác với enzym chuyển hóa thuốc tại gan, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Không tự ý thu hái: Không tự hái các bộ phận của cây dây tơ mành (đặc biệt là rễ và hạt) để phơi khô, ngâm rượu hay đun nước uống theo các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc.
  • Không uống nước sắc quá đậm đặc: Tránh nấu các loại nước lá cây quá đặc hoặc uống liên tục nhiều tuần thay cho nước lọc hàng ngày.
  • Hỏi ý kiến bác sĩ: Nếu có nhu cầu sử dụng bất kỳ loại thảo mộc nào để hỗ trợ sức khỏe, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn.
  • Theo dõi cơ thể: Khi lỡ sử dụng và xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mẩn ngứa, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, buồn nôn, mệt mỏi, đau tức hạ sườn phải, cần ngừng ngay và đến cơ sở y tế để kiểm tra chức năng gan thận.

Tóm lại, dù chiết xuất lá dây tơ mành cho thấy tiềm năng chống oxy hóa trên mô hình động vật thí nghiệm, bằng chứng về độ an toàn trên người vẫn còn là khoảng trống lớn. Người dân tuyệt đối không nên vì những lời đồn thổi mà tự ý nấu nước sắc liều cao, tránh nguy cơ gây ngộ độc và tổn thương gan thận không đáng có.