Thói quen dùng vỏ gáo vàng hạ sốt và thực tế khoa học

Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau cách bóc vỏ cây gáo vàng đem sắc lấy nước uống mỗi khi bị cảm sốt, sốt rét. Cách làm này thường được áp dụng tại các vùng nông thôn hoặc miền núi, nơi cây gáo mọc tự nhiên khá phổ biến. Không ít người tin rằng thứ nước đắng ngắt này có thể "cắt sốt tức thì" và an toàn hơn việc uống thuốc tây.

Tuy nhiên, việc dùng nước sắc vỏ gáo vàng để trị sốt hiện nay phần lớn bắt nguồn từ kinh nghiệm truyền miệng, thiếu các bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ mới ghi nhận một số hợp chất chiết xuất từ vỏ thân của loài này có hoạt tính ức chế ký sinh trùng sốt rét trong ống nghiệm, chứ chưa có thử nghiệm xác nhận công dụng hạ thân nhiệt trực tiếp [1]. Do đó, việc tự ý sắc vỏ cây uống để hạ sốt tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe.

Bối cảnh nghiên cứu về cây gáo vàng

Cây gáo vàng, thuộc chi thực vật chứa nhiều hoạt chất tự nhiên, từ lâu đã nằm trong tầm ngắm của các nhà nghiên cứu dược liệu học. Người dân thường dùng vỏ thân để chữa các chứng bệnh liên quan đến nhiệt, viêm và sốt rét theo y học cổ truyền.

Để kiểm tra các ghi chép dân gian này, một nghiên cứu thực nghiệm vào năm 2012 đã tiến hành phân lập và đánh giá hoạt tính sinh học từ dịch chiết vỏ thân của loài gáo này [1]. Các nhà khoa học muốn xác định xem bên trong lớp vỏ cây thực sự chứa những hợp chất nào và chúng tác động ra sao lên mầm bệnh.

Nghiên cứu phân lập hợp chất từ vỏ gáo vàng nói gì?

Nghiên cứu công bố năm 2012 sử dụng dịch chiết methanol từ vỏ thân cây gáo để tiến hành phân đoạn định hướng sinh học [1]. Kết quả phân lập được hai hợp chất alkaloid loại indole gồm cadambine, alpha-dihydrocadambine và một hợp chất quinolic có tên là 2,6-dimethoxy-1,4-benzoquinone [1].

Khi thử nghiệm hoạt tính kháng sốt rét trên chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum kháng chloroquine (chủng K1), hợp chất alpha-dihydrocadambine và 2,6-dimethoxy-1,4-benzoquinone cho thấy hoạt tính kháng sốt rét nhẹ trong ống nghiệm với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt là 6,6 và 11,3 microM [1].

Đáng chú ý, khi thử nghiệm độc tính trên tế bào thận khỉ (Vero), hợp chất cadambine và alpha-dihydrocadambine không gây độc tế bào [1]. Ngược lại, hợp chất 2,6-dimethoxy-1,4-benzoquinone lại biểu hiện độc tính tế bào yếu với chỉ số IC50 đạt mức 1,19 microM [1]. Giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là toàn bộ thử nghiệm mới dừng lại ở mức độ tế bào và ống nghiệm (in vitro), hoàn toàn chưa được thử nghiệm trên động vật sống hay cơ thể người [1].

Ngộ nhận phổ biến giữa hạ sốt và kháng ký sinh trùng

Nhiều người thường đánh đồng khái niệm "hạ sốt" với việc "trị bệnh sốt rét". Trong y học, sốt là một phản ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể trước tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng, được điều hòa bởi trung khu thân nhiệt ở vùng dưới đồi. Thuốc hạ sốt hoạt động bằng cách can thiệp vào các chất trung gian hóa học gây sốt để đưa thân nhiệt về mức bình thường.

Trong khi đó, dữ liệu khoa học hiện tại của vỏ gáo vàng chỉ mới dừng ở mức ức chế sự phát triển của ký sinh trùng gây bệnh sốt rét trong ống nghiệm [1]. Việc ức chế ký sinh trùng không đồng nghĩa với việc dịch chiết này có tác dụng hạ thân nhiệt nhanh chóng như paracetamol hay ibuprofen. Việc lầm tưởng hai cơ chế này khiến người bệnh dễ bỏ lỡ thời điểm vàng điều trị y tế thích hợp.

Nguy cơ độc tính và hạn chế của việc tự sắc thuốc

Nghiên cứu năm 2012 đã chỉ ra sự hiện diện của hợp chất quinolic (2,6-dimethoxy-1,4-benzoquinone) trong vỏ thân cây gáo vàng có độc tính tế bào trên tế bào khỉ với IC50 là 1,19 microM [1]. Khi sắc thuốc thủ công tại nhà, người dùng không thể kiểm soát hay tách chiết hoạt chất, dẫn đến việc hấp thu cả các hợp chất gây độc cho tế bào vào cơ thể.

Thêm vào đó, việc đun sắc không xác định được liều lượng hoạt chất cụ thể, dễ dẫn đến tình trạng quá liều hoặc tích tụ độc chất trong gan, thận. Việc uống nước sắc đậm đặc khi cơ thể đang suy kiệt vì sốt cao có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa và gây nguy hiểm đến tính mạng.

Những ai cần tuyệt đối thận trọng?

Người đang bị sốt cao chưa rõ nguyên nhân không nên tự ý dùng nước sắc vỏ gáo vàng để hạ nhiệt tại nhà. Sốt có thể xuất phát từ sốt xuất huyết, nhiễm khuẩn huyết hoặc các bệnh lý cấp tính cần can thiệp y tế khẩn cấp.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng có cơ thể rất nhạy cảm với các alkaloid thực vật tự nhiên, do đó cần tránh xa các bài thuốc truyền miệng này. Người có tiền sử bệnh gan, suy thận hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính cũng tuyệt đối không dùng vỏ gáo vàng sắc uống để tránh nguy cơ ngộ độc tế bào và tương tác thuốc bất lợi.

Lời khuyên áp dụng thực tế khi bị sốt

Sốt là triệu chứng cảnh báo của hệ miễn dịch, do đó mục tiêu hàng đầu là xác định nguyên nhân gây bệnh. Người bệnh cần nghỉ ngơi trong không gian thoáng mát, uống đủ nước, bổ sung dung dịch điện giải và có thể chườm ấm ở các vùng nách, bẹn để tản nhiệt tự nhiên.

Nếu cần dùng thuốc hạ sốt, hãy ưu tiên các thuốc thiết yếu đã được chứng minh hiệu quả và độ an toàn như paracetamol theo đúng hướng dẫn trên bao bì hoặc chỉ định của nhân viên y tế. Tuyệt đối không thay thế thuốc điều trị tiêu chuẩn bằng các loại vỏ cây sắc truyền miệng chưa được kiểm chứng. Khi có các dấu hiệu nguy hiểm như sốt cao liên tục không hạ, co giật, lơ mơ hoặc phát ban, cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám.

Tóm lại, kinh nghiệm dùng nước sắc vỏ gáo vàng hạ sốt hiện chưa có cơ sở khoa học xác thực trên người mà chỉ mới có dữ liệu ức chế ký sinh trùng trong phòng thí nghiệm [1]. Người dân không nên mạo hiểm tự dùng loại vỏ cây này để tránh các nguy cơ độc tính tế bào tiềm ẩn [1]. Hãy theo dõi thân nhiệt cẩn thận và tham khảo ý kiến bác sĩ để có hướng xử trí an toàn nhất.