Nhiều người có thói quen hái các loại cây cỏ quanh nhà đun nước uống hàng ngày nhằm giải độc cơ thể hoặc hỗ trợ điều trị bệnh. Cây tai tượng úc (tên khoa học Acalypha wilkesiana) là loại cây cảnh quen thuộc, đồng thời cũng được truyền tai như bài thuốc dân gian. Tuy nhiên, việc tự ý sắc nước uống kéo dài mà không kiểm soát hàm lượng tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe.

Các bằng chứng khoa học cho thấy nước chiết từ lá tai tượng úc có thể gây hại cho gan và thận khi dùng ở liều cao và kéo dài [1]. Dược liệu này chứa nhiều hoạt chất chuyển hóa phức tạp như tannin, acid tannic và flavonoid [2]. Khi đưa vào cơ thể vượt mức chịu đựng, những chất này có thể tạo gánh nặng lớn lên các cơ quan giải độc và bài tiết [1].

Vì sao thảo dược tự nhiên vẫn có thể gây độc?

Tâm lý "cây cỏ thiên nhiên luôn lành tính" khiến không ít người chủ quan, dùng nước sắc thảo mộc thay cho nước lọc hàng ngày. Trong thực tế, các loài thực vật họ thầu dầu (Euphorbiaceae) như tai tượng úc chứa lượng lớn hợp chất chuyển hóa thứ cấp [2].

Lá tai tượng úc và dịch chiết nước của chúng rất giàu tannin và acid tannic [2]. Tannin và các polyphenol khi dùng đúng mức có thể phát huy đặc tính sinh học, nhưng nếu nạp vào đường uống với liều lượng quá cao, chúng sẽ tạo tải lượng chuyển hóa rất lớn cho gan và hệ thống lọc ở cầu thận. Sự tích tụ các chất chuyển hóa trong thời gian dài là nguyên nhân dẫn đến tổn thương cấu trúc mô [1].

Ngoài ra, quá trình chuyển hóa các chất qua hệ enzym gan có thể bị xáo trộn. Mọi hoạt chất thảo dược sau khi hấp thu qua đường tiêu hóa đều phải đi qua gan để biến đổi và thải trừ qua thận. Khi liều dùng vượt ngưỡng an toàn, các cơ quan này phải làm việc quá tải, dẫn đến hoại tử hoặc tổn thương tế bào [1].

Dữ liệu thực nghiệm: Cảnh báo tổn thương gan và thận

Nghiên cứu độc tính năm 2015 đã khảo sát chi tiết tác động của dịch chiết nước lá tai tượng úc (Acalypha wilkesiana) trên chuột cống trắng Wistar [1]. Nghiên cứu tiến hành độc tính cấp tính trên 21 con chuột chia làm 7 nhóm để tìm liều gây chết một nửa cá thể (LD50) [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất không gây độc ở liều dưới 3.000 mg/kg và chỉ số LD50 đường uống được xác định ở mức 2.828,34 mg/kg [1].

Tiếp đó, thử nghiệm độc tính bán trường diễn thực hiện trên các nhóm chuột dùng dịch chiết đường uống liên tục trong 28 ngày với 3 mức liều: 400 mg/kg, 800 mg/kg và 1.600 mg/kg mỗi ngày, đối chứng với nhóm uống nước trắng [1]. Kết quả phân tích huyết học và sinh hóa cho thấy những biến đổi bất thường rất rõ rệt ở liều cao [1].

Ở mức liều 1.600 mg/kg, dịch chiết gây giảm tỷ lệ bạch cầu trung tính (neutrophil) và tăng có ý nghĩa thống kê lượng tế bào lympho [1]. Đồng thời, nồng độ các men gan gồm aspartate aminotransferase (AST), alanine aminotransferase (ALT) và alkaline phosphatase (ALP) đều tăng cao theo mức liều đưa vào [1].

Chỉ số protein toàn phần, albumin và đặc biệt là urê (URN) trong huyết thanh cũng tăng vọt tại liều 1.600 mg/kg [1]. Đáng lưu ý, kết quả giải phẫu bệnh lý mô cho thấy dịch chiết gây ra các tổn thương từ nhẹ đến nặng ở cả gan và thận so với nhóm đối chứng bình thường, phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng sử dụng [1]. Nhóm nghiên cứu kết luận rằng việc dùng dịch chiết tai tượng úc liều cao và kéo dài có xu hướng gây độc cho các cơ quan nội tạng [1].

Hai mặt của các hoạt chất chuyển hóa trong tai tượng úc

Dù có độc tính khi lạm dụng, tai tượng úc vẫn chứa nhiều thành phần sinh học được quan tâm. Một nghiên cứu năm 2011 trên chuột cho thấy dịch chiết nước lá tai tượng úc có tác dụng bảo vệ gan chống lại tổn thương do carbon tetrachloride (CCl4) gây ra [2]. Việc cho chuột dùng trước dịch chiết đã ngăn chặn sự gia tăng của các men gan AST, ALT, phosphatase kiềm và bilirubin huyết tương [2].

Các tác giả nhận định rằng thành phần beta-sitosterol trong lá tai tượng úc có thể đóng góp một phần vào tác dụng bảo vệ này [2]. Bên cạnh đó, các flavonoid trong lá có khả năng ức chế enzym aromatase của cytochrome P450 và ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào [2]. Lượng tannin và acid tannic dồi dào trong dịch chiết lá cũng được cho là liên quan đến khả năng bảo vệ gan trước độc chất CCl4 ở mô hình này [2].

Tuy nhiên, ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính phụ thuộc hoàn toàn vào liều lượng và thời gian dung nạp [1]. Tannin ở nồng độ thích hợp có thể mang lại hoạt tính chống oxy hóa, nhưng khi đưa vào cơ thể dài ngày với liều đậm đặc, chúng cùng các chất chuyển hóa khác lại chính là tác nhân gây tổn thương cấu trúc tế bào gan và thận [1].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay

Các dữ liệu nghiên cứu về độc tính cũng như hoạt tính bảo vệ gan của tai tượng úc (Acalypha wilkesiana) hiện mới chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm (cụ thể là chuột cống trắng Wistar) trong các khoảng thời gian cố định 28 ngày [1] hoặc mô hình gây độc cấp [2].

Hiện tại, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người để đánh giá mức độ hấp thu, thải trừ cũng như ngưỡng an toàn khi dùng nước sắc lá cây này kéo dài nhiều tháng hay nhiều năm. Người dân không thể tùy tiện suy diễn từ kết quả bảo vệ gan trong phòng thí nghiệm để tự ý sắc uống chữa bệnh mà bỏ qua rủi ro nhiễm độc mô tế bào [1].

Đặc biệt, hàm lượng hoạt chất trong cây tự nhiên biến động rất lớn tùy vào thổ nhưỡng, độ già của lá và cách nấu. Nước sắc thủ công tại gia đình không thể kiểm soát được hàm lượng tannin hay các dẫn xuất chuyển hóa, làm tăng nguy cơ quá liều tích lũy theo thời gian [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nước sắc thảo mộc

Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "uống nước lá càng đậm đặc càng tốt" hoặc "thảo dược uống thay nước lọc cả ngày giúp giải độc cơ thể". Khi đun nước sắc quá đặc, lượng tannin, acid hữu cơ và các hoạt chất hòa tan tăng cao, trực tiếp dồn gánh nặng thanh thải lên thận và gan [1, 4].

Nhiều người khi gặp các biểu hiện mệt mỏi, chán ăn lại lầm tưởng cơ thể đang "thải độc" mà không biết đó có thể là dấu hiệu men gan AST, ALT tăng cao hay chỉ số urê huyết gia tăng do tổn thương tế bào gan và ống thận [1].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng khả năng kháng khuẩn, chống oxy hóa trong ống nghiệm với sự an toàn tuyệt đối khi uống vào cơ thể. Việc tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng mà không qua thăm khám hay hướng dẫn của người có chuyên môn y học cổ truyền rất dễ dẫn đến hậu quả suy giảm chức năng nội tạng [1].

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Dựa trên các tổn thương mô bệnh học ghi nhận tại gan và thận [1], những nhóm đối tượng sau đây tuyệt đối không nên tự ý dùng nước sắc tai tượng úc:

  • Người có tiền sử viêm gan, men gan cao, xơ gan hoặc suy giảm chức năng thận: Tải lượng chuyển hóa tăng thêm từ thảo dược có thể thúc đẩy nhanh quá trình tổn thương tế bào [1].
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu an toàn sinh sản trên nhóm đối tượng này.
  • Trẻ em và người cao tuổi: Đây là những người có hệ thống enzym gan và chức năng lọc cầu thận chưa hoàn thiện hoặc đã lão hóa, rất nhạy cảm với nguy cơ ngộ độc liều cao [1].
  • Người đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa qua gan: Hoạt chất trong lá có thể tác động lên hệ thống enzym cytochrome P450 [2], tiềm ẩn nguy cơ tương tác thuốc bất lợi.

Lời khuyên áp dụng và sử dụng an toàn

Nếu có ý định dùng tai tượng úc hay bất kỳ loại thảo mộc nào để hỗ trợ sức khỏe, người dân nên tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế trước khi bắt đầu. Không tự ý dùng liên tục trong nhiều tuần hay nhiều tháng như một loại trà giải nhiệt thông thường [1].

Nên dùng ở liều lượng vừa phải theo chỉ định, không đun sắc nước quá đặc. Tránh thói quen uống kéo dài; nếu dùng theo đợt điều trị, cần có khoảng nghỉ để các cơ quan bài tiết kịp phục hồi. Trong quá trình sử dụng, nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi kéo dài hoặc phù nề, cần dừng ngay lập tức và đến các cơ sở y tế kiểm tra men gan (AST, ALT, ALP) và chức năng thận (urê, creatinine) [1].

Thảo dược thiên nhiên chỉ phát huy tác dụng tích cực khi được dùng đúng người, đúng liều lượng và có sự kiểm soát chặt chẽ. Việc lạm dụng nước sắc tai tượng úc kéo dài mà thiếu hiểu biết khoa học có thể biến một loài cây quen thuộc thành nguyên nhân gây hại cho chính lá gan và quả thận của bạn [1].